Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm dự phòng phí)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200429681-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH TVXD Hưng hà
Tên gói thầu Xây lắp (Bao gồm dự phòng phí)
Số hiệu KHLCNT 20200221810
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 09:36:00 đến ngày 2020-04-28 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,339,805,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
B PHẦN KHUÔN VIÊN, BỒN HOA
1 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C1 Như bản vẽ thi công kèm theo 45,1883 m3
2 BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 11,824 m3
3 Xây móng gạch 2 lổ không nung dày <=33cm, VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 28,9023 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc,K=0,85 (tận dụng cát đào) Như bản vẽ thi công kèm theo 47,1976 m3
5 BT nền đá 2x4 M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 17,9429 m3
6 BT móng đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 5,34 m3
7 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Như bản vẽ thi công kèm theo 17,55 m2
8 Đắp đất màu Như bản vẽ thi công kèm theo 194,0912 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 197,56 m2
10 Bê tông bệ cây đúc sẵn đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 23,1284 m3
11 Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=250kg VXM100 Như bản vẽ thi công kèm theo 30 cái
12 Trát tường bệ cây dày 1,5cm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 57,2178 m2
13 Mài Granitô bệ cây Như bản vẽ thi công kèm theo 79,599 m2
14 Lát đá Granit tự nhiên màu đen VXM100 Như bản vẽ thi công kèm theo 10,29 m2
15 Lát gạch Terrazzo KT 400x400cm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 179,4288 m2
16 Sản xuất bản mã thép, KL <=10kg Như bản vẽ thi công kèm theo 11,775 kg
17 Lắp dựng bản mã, KL <=10kg Như bản vẽ thi công kèm theo 11,775 kg
18 Lắp đặt Bu lông fi 18mm Như bản vẽ thi công kèm theo 12 cái
19 SX cột cờ bằng thép Inox 304 Như bản vẽ thi công kèm theo 149,1322 kg
20 Lắp dựng cột cờ bằng thép Inox 304 Như bản vẽ thi công kèm theo 149,1322 kg
21 Dây kéo cờ bằng cước sợi lớn Như bản vẽ thi công kèm theo 43,7 m
22 Lắp đặt ròng rọc kéo cờ Như bản vẽ thi công kèm theo 6 cái
23 Sơn tường, dầm ngoài nhà sơn DULUX (hoặc tương đương) 01 lót+02 nước phủ Như bản vẽ thi công kèm theo 254,7778 m2
24 Sơn kẻ chỉ tạo ô phân luồng làn xe Như bản vẽ thi công kèm theo 51,8 m
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước Như bản vẽ thi công kèm theo 0,375 m2
C PHẦN CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C1 Như bản vẽ thi công kèm theo 54,0498 m3
2 Đắp hoàn trả 1/3 đất đào bằng máy đầm cóc,K=0,85 Như bản vẽ thi công kèm theo 18,0166 m3
3 BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 6,1598 m3
4 BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 8,0208 m3
5 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Như bản vẽ thi công kèm theo 31,11 m2
6 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 23,1172 m3
7 Đục dầm bê tông nối thép trụ vào giằng kè đá hiện trạng Như bản vẽ thi công kèm theo 1,04 m3
8 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 10,1332 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 30,3047 m3
10 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Như bản vẽ thi công kèm theo 160,036 m2
11 Cốp pha xà dầm, giằng Như bản vẽ thi công kèm theo 269,727 m2
12 SXLD Cốt thép móng, cột, trụ, dầm, giằng đk <10mm, cao <=4m Như bản vẽ thi công kèm theo 1.058,35 kg
13 SXLD Cốt thép móng, cột, trụ, dầm, giằng đk =10mm, cao <=4m Như bản vẽ thi công kèm theo 531,72 kg
14 SXLD Cốt thép móng, cột, trụ, dầm, giằng đk <=18mm, cao <=4m Như bản vẽ thi công kèm theo 2.670,61 kg
15 Xây chèn móng gạch 2 lổ không nung dày <=33cm, VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 9,0252 m3
16 Xây cột trụ gạch 2 lổ không nung, cao <=4m, VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 18,4809 m3
17 Xây tường gạch 6 lỗ không nung 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 70,1371 m3
18 Trát chân móng kẻ roăng giả gạch dày 2cm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 125,756 m2
19 Trát trụ, cột dày 1,5cm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 155,542 m2
20 Trát tường, trụ cổng dày 2cm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 103,712 m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 964,1416 m2
22 Trát giằng tường VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 281,3975 m2
23 Trát gờ chỉ VXM100 Như bản vẽ thi công kèm theo 149,9 m
24 Trát phào kép VXM100 Như bản vẽ thi công kèm theo 101,6064 m
25 Vẽ trang trí tường theo phối cảnh (khoán gọn) Như bản vẽ thi công kèm theo 14,5024 m2
26 Lắp dựng cửa cổng bằng thép hộp mạ kẽm sơn chống rỉ, hàn tấm thép dày 5ly cắt hoa văn CNC (bao gồm ke, lề, chốt khóa) Như bản vẽ thi công kèm theo 28,46 m2
27 Lắp dựng cửa cổng bằng thép hộp mạ kẽm sơn chống rỉ (bao gồm ke, lề, chốt khóa) Như bản vẽ thi công kèm theo 6,15 m2
28 Lắp dựng bộ chử Inox bảng tên phòng giáo dục và tên trường gắn khung Inox hộp (khoán gọn) Như bản vẽ thi công kèm theo 1 bộ
29 Bả ma tít vào tường cổng chính Như bản vẽ thi công kèm theo 36,96 m2
30 Bả ma tít vào cột, dầm, trần cổng chính Như bản vẽ thi công kèm theo 66,752 m2
31 Sơn tường, cột trụ, giằng ngoài nhà không bả ma tit sơn DULUX (hoặc tương đương) 01 lót+02 nước phủ Như bản vẽ thi công kèm theo 1.526,8371 m2
32 Sơn tường ngoài nhà đã bả ma tit sơn DULUX (hoặc tương đương) 01 lót+02 nước phủ Như bản vẽ thi công kèm theo 103,712 m2
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Như bản vẽ thi công kèm theo 436,8 m2
D PHẦN XÂY LẮP CHÍNH NHÀ BẾP ĂN
1 Đào móng cột bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Như bản vẽ thi công kèm theo 70,876 m3
2 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Như bản vẽ thi công kèm theo 5,8092 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 4x6, M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 6,5974 m3
4 BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 11,89 m3
5 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 20,1385 m3
6 Bê tông giằng móng đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 6,3901 m3
7 Xây móng gạch đặc không nung dày <=33cm, VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 9,8183 m3
8 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc Như bản vẽ thi công kèm theo 23,6253 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc,K=0,90 Như bản vẽ thi công kèm theo 21,612 m3
10 Bê tông nền, đá 2x4, M100 độ sụt 2-4cm Như bản vẽ thi công kèm theo 19,9316 m3
11 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 4,9993 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 11,5072 m3
13 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 27,1254 m3
14 BT lanh tô tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,4888 m3
15 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Như bản vẽ thi công kèm theo 45,7472 m2
16 Cốp pha dầm giằng móng Như bản vẽ thi công kèm theo 58,092 m2
17 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Như bản vẽ thi công kèm theo 87,248 m2
18 Cốp pha xà dầm, giằng Như bản vẽ thi công kèm theo 125,714 m2
19 Cốp pha sàn mái Như bản vẽ thi công kèm theo 271,2542 m2
20 Cốp pha lanh tô,tấm đan Như bản vẽ thi công kèm theo 41,488 m2
21 SXLD Cốt thép móng đk <10mm Như bản vẽ thi công kèm theo 440,43 kg
22 SXLD Cốt thép móng đk <=18mm Như bản vẽ thi công kèm theo 625,91 kg
23 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <10mm, cao <=16m Như bản vẽ thi công kèm theo 128,11 kg
24 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m Như bản vẽ thi công kèm theo 522,12 kg
25 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao<=16m Như bản vẽ thi công kèm theo 260,59 kg
26 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m Như bản vẽ thi công kèm theo 1.139,16 kg
27 SXLD Cốt thép sàn mái đk <10mm, cao <=16m Như bản vẽ thi công kèm theo 1.833,38 kg
28 Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk<10mm cao <=16m Như bản vẽ thi công kèm theo 123,18 kg
29 Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk>10mm cao <=16m Như bản vẽ thi công kèm theo 209,11 kg
30 Xây tường gạch 2 lỗ câu ngang gạch đặc dày 22cm, cao <=16m,VXM50 (gạch không nung) Như bản vẽ thi công kèm theo 55,3027 m3
31 Xây cột trụ gạch không nung (6,5x10,5x22), cao <=16m, VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,3821 m3
32 Lắp dựng cửa đi kính khung nhựa lõi thép Như bản vẽ thi công kèm theo 22,275 m2
33 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhựa lõi thép Như bản vẽ thi công kèm theo 11,02 m2
34 Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 7,875 m2
35 Lắp dựng hoa sắt cửa mua sẵn 12x12 Như bản vẽ thi công kèm theo 20,52 m2
36 ốp tường gạch 300x600mm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 155,268 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 171,5742 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 138,764 m2
39 Trát cột dày1,5cmVXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 27,3 m2
40 Trát xà dầm VXM75 (có lớp keo XM) Như bản vẽ thi công kèm theo 133,236 m2
41 Trát trần VXM75 (có lớp keo XM) Như bản vẽ thi công kèm theo 271,2542 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Như bản vẽ thi công kèm theo 208,98 m
43 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Như bản vẽ thi công kèm theo 49,0618 m2
44 Láng sê nô,sảnh dầy 2cm,cao >4mVXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 49,0618 m2
45 Trát má cửa dày1,5cmVXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 31,7475 m2
46 Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ Như bản vẽ thi công kèm theo 276,163 m2
47 Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ Như bản vẽ thi công kèm theo 497,7129 m2
48 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 203,176 m2
49 Ốp gạch vào chân tường kích thước gạch 120x600mm Như bản vẽ thi công kèm theo 1,1616 m2
50 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 19,2183 m2
51 Sản xuất lan can sắt Như bản vẽ thi công kèm theo 5,6675 kg
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Như bản vẽ thi công kèm theo 0,4813 m2
53 LD lan can sắt Như bản vẽ thi công kèm theo 2,3 m
54 Sản xuất thang sắt Như bản vẽ thi công kèm theo 18 kg
55 Lắp cửa tôn lên mái 720x660 Như bản vẽ thi công kèm theo 1 cái
56 Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=16m VXM50 Như bản vẽ thi công kèm theo 14,5467 m3
57 Sản xuất xà gồ thép, cầu phong, li tô thép hộp mạ kẽm Như bản vẽ thi công kèm theo 3.630,1811 kg
58 Lắp dựng xà gồ thép Như bản vẽ thi công kèm theo 3.630,1811 kg
59 Lợp mái ngói 22V/m2,cao <=16m VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 266,98 m2
60 Ngói bò Như bản vẽ thi công kèm theo 224,8 viên
61 GCLD máng nước Như bản vẽ thi công kèm theo 3,84 m2
62 Lắp vòi tè thoát nước fi 40 Như bản vẽ thi công kèm theo 10 cái
63 LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 dày 3,5mm Như bản vẽ thi công kèm theo 17,2 m
64 Lắp rọ sắt chắn rác Như bản vẽ thi công kèm theo 4 cái
65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Như bản vẽ thi công kèm theo 259,448 m2
E PHẦN HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN NHÀ BẾP ĂN
1 LĐ loại đèn Led 2x18W dài 1,2m Như bản vẽ thi công kèm theo 8 bộ
2 LĐ loại đèn Led 1x18W dài 1,2m Như bản vẽ thi công kèm theo 3 bộ
3 Lắp đặt loại đèn sát trần vuông 170x170x38 12W Như bản vẽ thi công kèm theo 6 bộ
4 Lắp đặt quạt trần 75W sãi cánh 1,4m kèm hộp số (Điện cơ Việt Nam) Như bản vẽ thi công kèm theo 4 cái
5 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Như bản vẽ thi công kèm theo 5 cái
6 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Như bản vẽ thi công kèm theo 3 cái
7 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Như bản vẽ thi công kèm theo 8 cái
8 LĐ Aptomat loại 1 pha 20Ampe Như bản vẽ thi công kèm theo 2 cái
9 LĐ Aptomat loại 1 pha 16Ampe Như bản vẽ thi công kèm theo 1 cái
10 LĐ Cầu dao cắt dòng rò 30MA (RCCB) 1 pha 2 cực 40A Như bản vẽ thi công kèm theo 1 cái
11 Lắp đặt hộp nối 110x110x80 Như bản vẽ thi công kèm theo 16 hộp
12 Lắp tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 6MCCB (tương đương SINO) Như bản vẽ thi công kèm theo 1 hộp
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 Như bản vẽ thi công kèm theo 50 m
14 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Như bản vẽ thi công kèm theo 70 m
15 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Như bản vẽ thi công kèm theo 70 m
16 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Như bản vẽ thi công kèm theo 300 m
17 LĐ ống nhựa sp đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Như bản vẽ thi công kèm theo 70 m
18 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 Như bản vẽ thi công kèm theo 150 m
19 Lắp đặt ty treo cáp fi16; L=400 (treo cáp vào nhà) Như bản vẽ thi công kèm theo 2 bộ
20 Lắp đặt kẹp ngưng cáp vào ty Như bản vẽ thi công kèm theo 2 bộ
21 Dây treo cáp Như bản vẽ thi công kèm theo 40 m
F PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ BẾP ĂN
1 Lắp rọ sắt chắn rác Như bản vẽ thi công kèm theo 3 cái
2 Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 2,0m3 Như bản vẽ thi công kèm theo 1 bể
3 LĐ ống nhựa U.PVC đk21 Như bản vẽ thi công kèm theo 12 m
4 LĐ ống nhựa U.PVC đk27 Như bản vẽ thi công kèm theo 39 m
5 LĐ ống nhựa U.PVC đk60 Như bản vẽ thi công kèm theo 4 m
6 LĐ ống nhựa U.PVC đk76 Như bản vẽ thi công kèm theo 9 m
7 LĐ cút nhựa U.PVC đk 21 Như bản vẽ thi công kèm theo 6 cái
8 LĐ cút nhựa U.PVC đk 27 Như bản vẽ thi công kèm theo 8 cái
9 LĐ cút nhựa U.PVC đk60 Như bản vẽ thi công kèm theo 12 cái
10 LĐ cút nhựa U.PVC đk 76 Như bản vẽ thi công kèm theo 6 cái
11 LĐ tê nhựa U.PVC đk 76 Như bản vẽ thi công kèm theo 2 cái
12 Lắp nút bịt nhựa thông tắc, đk 76 Như bản vẽ thi công kèm theo 2 cái
13 LĐ côn nhựa U.PVC đk21-27 Như bản vẽ thi công kèm theo 2 cái
14 LĐ côn nhựa U.PVC đk60-76 Như bản vẽ thi công kèm theo 9 cái
15 Lắp đặt 1 chiều D27 Như bản vẽ thi công kèm theo 2 cái
16 Lắp đặt van khóa D21 Như bản vẽ thi công kèm theo 4 cái
17 Lắp đặt van khóa D27 Như bản vẽ thi công kèm theo 2 cái
18 LĐ khâu nối ren trong D21 Như bản vẽ thi công kèm theo 4 cái
19 LĐ khâu nối ren ngoài D21 Như bản vẽ thi công kèm theo 4 cái
G PHẦN NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Như bản vẽ thi công kèm theo 7,77 m3
2 BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,676 m3
3 BT móng, R<=2,5m, M200 đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 1,4439 m3
4 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ (Cát hạt thô) Như bản vẽ thi công kèm theo 0,721 m3
5 Xây móng đá hộc, VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 1,968 m3
6 BT giằng móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,3936 m3
7 Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM50 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,4937 m3
8 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,85 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,59 m3
9 Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ Như bản vẽ thi công kèm theo 1,2353 m3
10 Bê tông nền, đá 4x6, M100 độ sụt 2-4cm Như bản vẽ thi công kèm theo 1,2353 m3
11 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,5421 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 1,5357 m3
13 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 1,748 m3
14 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Như bản vẽ thi công kèm theo 6,992 m2
15 Cốp pha giằng móng Như bản vẽ thi công kèm theo 1,968 m2
16 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Như bản vẽ thi công kèm theo 9,856 m2
17 Cốp pha xà dầm, giằng Như bản vẽ thi công kèm theo 21,488 m2
18 Cốp pha sàn mái Như bản vẽ thi công kèm theo 17,48 m2
19 Cốt thép móng, ĐK cốt thép <=10mm Như bản vẽ thi công kèm theo 71,92 kg
20 Cốt thép móng, ĐK cốt thép <=18mm Như bản vẽ thi công kèm theo 36,4 kg
21 Cốt thép trụ, ĐK cốt thép <=10mm Như bản vẽ thi công kèm theo 19,96 kg
22 Cốt thép trụ, ĐK cốt thép <=18mm Như bản vẽ thi công kèm theo 64,28 kg
23 Cốt thép dầm, sàn ĐK cốt thép <=10mm Như bản vẽ thi công kèm theo 138,21 kg
24 Cốt thép dầm, sàn ĐK cốt thép <=18 mm, Như bản vẽ thi công kèm theo 90,55 kg
25 Xây tường ngoài gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m,VXM50 Như bản vẽ thi công kèm theo 4,6037 m3
26 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, XMPC30, vữa XM M75 Như bản vẽ thi công kèm theo 25,854 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 22,974 m2
28 Trát trần, sê nô, ô văng VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 26,408 m2
29 Trát má cửa vữa XM M75 Như bản vẽ thi công kèm theo 5,5225 m2
30 Trát phào đơn VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 33,6 m
31 Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ Như bản vẽ thi công kèm theo 46,5765 m2
32 Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ Như bản vẽ thi công kèm theo 29,5276 m2
33 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 8,6536 m2
34 ốp chân tường gạch 120x500mm Như bản vẽ thi công kèm theo 5,4268 m2
35 Trát tường móng dày 2cm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 4,26 m2
36 Quét nước xi măng thành móng Như bản vẽ thi công kèm theo 4,26 m2
37 Lắp dựng cửa đi kính khung nhựa lõi thép Như bản vẽ thi công kèm theo 1,87 m2
38 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhựa lõi thép Như bản vẽ thi công kèm theo 4,316 m2
39 Sản xuất xà gồ thép Như bản vẽ thi công kèm theo 160,3912 kg
40 Lắp dựng xà gồ thép Như bản vẽ thi công kèm theo 160,3912 kg
41 Lợp mái tôn sóng dày 0.42mm Như bản vẽ thi công kèm theo 11,84 m2
42 Lợp mái tôn úp nóc Như bản vẽ thi công kèm theo 5,28 m2
43 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Như bản vẽ thi công kèm theo 1 bộ
44 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Như bản vẽ thi công kèm theo 1 cái
45 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Như bản vẽ thi công kèm theo 2 cái
46 LĐ Aptomat loại 1 pha, 16Ampe Như bản vẽ thi công kèm theo 1 cái
47 Lắp đặt tủ điện âm tường Như bản vẽ thi công kèm theo 1 hộp
48 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Như bản vẽ thi công kèm theo 40 m
49 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Như bản vẽ thi công kèm theo 40 m
50 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk20 Như bản vẽ thi công kèm theo 40 m
H PHẦN NHÀ XE
1 Đào móng cột,trụ rộng <=1m,sâu <=1m, đất C3 Như bản vẽ thi công kèm theo 1,1988 m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 4x6, M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,324 m3
3 BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,5328 m3
4 Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,2076 m3
5 Bê tông nền, đá 4x6, M100 độ sụt 2-4cm Như bản vẽ thi công kèm theo 6,6108 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu,dày 3cm VXM75 Như bản vẽ thi công kèm theo 77,9884 m2
7 GCLD ông thép tráng kẽm đk 114,3 dày 3,96mm Như bản vẽ thi công kèm theo 24,3 m
8 GCLD ông thép tráng kẽm đk 42,2 dày 3,56mm Như bản vẽ thi công kèm theo 45,945 m
9 GCLD ông thép tráng kẽm đk 33,4 dày 3,38mm Như bản vẽ thi công kèm theo 144 m
10 GCLD nẹp chống bão 20x3 Như bản vẽ thi công kèm theo 33,912 kg
11 Lợp mái tôn sóng dày 0,42mm Như bản vẽ thi công kèm theo 78,08 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->