Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm dự phòng phí)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH TVXD Hưng hà |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm dự phòng phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221810 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 09:36:00 đến ngày 2020-04-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,339,805,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| B | PHẦN KHUÔN VIÊN, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,1883 | m3 |
| 2 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,824 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch 2 lổ không nung dày <=33cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,9023 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc,K=0,85 (tận dụng cát đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 47,1976 | m3 |
| 5 | BT nền đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,9429 | m3 |
| 6 | BT móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,34 | m3 |
| 7 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,55 | m2 |
| 8 | Đắp đất màu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 194,0912 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 197,56 | m2 |
| 10 | Bê tông bệ cây đúc sẵn đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,1284 | m3 |
| 11 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=250kg VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | cái |
| 12 | Trát tường bệ cây dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 57,2178 | m2 |
| 13 | Mài Granitô bệ cây | Như bản vẽ thi công kèm theo | 79,599 | m2 |
| 14 | Lát đá Granit tự nhiên màu đen VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,29 | m2 |
| 15 | Lát gạch Terrazzo KT 400x400cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 179,4288 | m2 |
| 16 | Sản xuất bản mã thép, KL <=10kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,775 | kg |
| 17 | Lắp dựng bản mã, KL <=10kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,775 | kg |
| 18 | Lắp đặt Bu lông fi 18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 19 | SX cột cờ bằng thép Inox 304 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 149,1322 | kg |
| 20 | Lắp dựng cột cờ bằng thép Inox 304 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 149,1322 | kg |
| 21 | Dây kéo cờ bằng cước sợi lớn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43,7 | m |
| 22 | Lắp đặt ròng rọc kéo cờ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 23 | Sơn tường, dầm ngoài nhà sơn DULUX (hoặc tương đương) 01 lót+02 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 254,7778 | m2 |
| 24 | Sơn kẻ chỉ tạo ô phân luồng làn xe | Như bản vẽ thi công kèm theo | 51,8 | m |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,375 | m2 |
| C | PHẦN CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,0498 | m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả 1/3 đất đào bằng máy đầm cóc,K=0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,0166 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,1598 | m3 |
| 4 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,0208 | m3 |
| 5 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31,11 | m2 |
| 6 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,1172 | m3 |
| 7 | Đục dầm bê tông nối thép trụ vào giằng kè đá hiện trạng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,04 | m3 |
| 8 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,1332 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,3047 | m3 |
| 10 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 160,036 | m2 |
| 11 | Cốp pha xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 269,727 | m2 |
| 12 | SXLD Cốt thép móng, cột, trụ, dầm, giằng đk <10mm, cao <=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.058,35 | kg |
| 13 | SXLD Cốt thép móng, cột, trụ, dầm, giằng đk =10mm, cao <=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 531,72 | kg |
| 14 | SXLD Cốt thép móng, cột, trụ, dầm, giằng đk <=18mm, cao <=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.670,61 | kg |
| 15 | Xây chèn móng gạch 2 lổ không nung dày <=33cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,0252 | m3 |
| 16 | Xây cột trụ gạch 2 lổ không nung, cao <=4m, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,4809 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch 6 lỗ không nung 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70,1371 | m3 |
| 18 | Trát chân móng kẻ roăng giả gạch dày 2cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 125,756 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 155,542 | m2 |
| 20 | Trát tường, trụ cổng dày 2cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 103,712 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 964,1416 | m2 |
| 22 | Trát giằng tường VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 281,3975 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 149,9 | m |
| 24 | Trát phào kép VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 101,6064 | m |
| 25 | Vẽ trang trí tường theo phối cảnh (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,5024 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa cổng bằng thép hộp mạ kẽm sơn chống rỉ, hàn tấm thép dày 5ly cắt hoa văn CNC (bao gồm ke, lề, chốt khóa) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,46 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa cổng bằng thép hộp mạ kẽm sơn chống rỉ (bao gồm ke, lề, chốt khóa) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,15 | m2 |
| 28 | Lắp dựng bộ chử Inox bảng tên phòng giáo dục và tên trường gắn khung Inox hộp (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 29 | Bả ma tít vào tường cổng chính | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,96 | m2 |
| 30 | Bả ma tít vào cột, dầm, trần cổng chính | Như bản vẽ thi công kèm theo | 66,752 | m2 |
| 31 | Sơn tường, cột trụ, giằng ngoài nhà không bả ma tit sơn DULUX (hoặc tương đương) 01 lót+02 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.526,8371 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đã bả ma tit sơn DULUX (hoặc tương đương) 01 lót+02 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 103,712 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 436,8 | m2 |
| D | PHẦN XÂY LẮP CHÍNH NHÀ BẾP ĂN | |||
| 1 | Đào móng cột bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70,876 | m3 |
| 2 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,8092 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 4x6, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,5974 | m3 |
| 4 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,89 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,1385 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,3901 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch đặc không nung dày <=33cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,8183 | m3 |
| 8 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,6253 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc,K=0,90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,612 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 2x4, M100 độ sụt 2-4cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,9316 | m3 |
| 11 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,9993 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,5072 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,1254 | m3 |
| 14 | BT lanh tô tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,4888 | m3 |
| 15 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,7472 | m2 |
| 16 | Cốp pha dầm giằng móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 58,092 | m2 |
| 17 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 87,248 | m2 |
| 18 | Cốp pha xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 125,714 | m2 |
| 19 | Cốp pha sàn mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 271,2542 | m2 |
| 20 | Cốp pha lanh tô,tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41,488 | m2 |
| 21 | SXLD Cốt thép móng đk <10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 440,43 | kg |
| 22 | SXLD Cốt thép móng đk <=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 625,91 | kg |
| 23 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <10mm, cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 128,11 | kg |
| 24 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 522,12 | kg |
| 25 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao<=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 260,59 | kg |
| 26 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.139,16 | kg |
| 27 | SXLD Cốt thép sàn mái đk <10mm, cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.833,38 | kg |
| 28 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk<10mm cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 123,18 | kg |
| 29 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk>10mm cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 209,11 | kg |
| 30 | Xây tường gạch 2 lỗ câu ngang gạch đặc dày 22cm, cao <=16m,VXM50 (gạch không nung) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55,3027 | m3 |
| 31 | Xây cột trụ gạch không nung (6,5x10,5x22), cao <=16m, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3821 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhựa lõi thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,275 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhựa lõi thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,02 | m2 |
| 34 | Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,875 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa mua sẵn 12x12 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,52 | m2 |
| 36 | ốp tường gạch 300x600mm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 155,268 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 171,5742 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 138,764 | m2 |
| 39 | Trát cột dày1,5cmVXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,3 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm VXM75 (có lớp keo XM) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 133,236 | m2 |
| 41 | Trát trần VXM75 (có lớp keo XM) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 271,2542 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 208,98 | m |
| 43 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Như bản vẽ thi công kèm theo | 49,0618 | m2 |
| 44 | Láng sê nô,sảnh dầy 2cm,cao >4mVXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 49,0618 | m2 |
| 45 | Trát má cửa dày1,5cmVXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31,7475 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 276,163 | m2 |
| 47 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 497,7129 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 203,176 | m2 |
| 49 | Ốp gạch vào chân tường kích thước gạch 120x600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1616 | m2 |
| 50 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,2183 | m2 |
| 51 | Sản xuất lan can sắt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,6675 | kg |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4813 | m2 |
| 53 | LD lan can sắt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3 | m |
| 54 | Sản xuất thang sắt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | kg |
| 55 | Lắp cửa tôn lên mái 720x660 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 56 | Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=16m VXM50 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,5467 | m3 |
| 57 | Sản xuất xà gồ thép, cầu phong, li tô thép hộp mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.630,1811 | kg |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.630,1811 | kg |
| 59 | Lợp mái ngói 22V/m2,cao <=16m VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 266,98 | m2 |
| 60 | Ngói bò | Như bản vẽ thi công kèm theo | 224,8 | viên |
| 61 | GCLD máng nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,84 | m2 |
| 62 | Lắp vòi tè thoát nước fi 40 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 63 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 dày 3,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,2 | m |
| 64 | Lắp rọ sắt chắn rác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 259,448 | m2 |
| E | PHẦN HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN NHÀ BẾP ĂN | |||
| 1 | LĐ loại đèn Led 2x18W dài 1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 2 | LĐ loại đèn Led 1x18W dài 1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt loại đèn sát trần vuông 170x170x38 12W | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần 75W sãi cánh 1,4m kèm hộp số (Điện cơ Việt Nam) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 8 | LĐ Aptomat loại 1 pha 20Ampe | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 9 | LĐ Aptomat loại 1 pha 16Ampe | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 10 | LĐ Cầu dao cắt dòng rò 30MA (RCCB) 1 pha 2 cực 40A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nối 110x110x80 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | hộp |
| 12 | Lắp tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 6MCCB (tương đương SINO) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 300 | m |
| 17 | LĐ ống nhựa sp đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70 | m |
| 18 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt ty treo cáp fi16; L=400 (treo cáp vào nhà) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt kẹp ngưng cáp vào ty | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 21 | Dây treo cáp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | m |
| F | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ BẾP ĂN | |||
| 1 | Lắp rọ sắt chắn rác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 2,0m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bể |
| 3 | LĐ ống nhựa U.PVC đk21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | m |
| 4 | LĐ ống nhựa U.PVC đk27 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39 | m |
| 5 | LĐ ống nhựa U.PVC đk60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | m |
| 6 | LĐ ống nhựa U.PVC đk76 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | m |
| 7 | LĐ cút nhựa U.PVC đk 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 8 | LĐ cút nhựa U.PVC đk 27 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 9 | LĐ cút nhựa U.PVC đk60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 10 | LĐ cút nhựa U.PVC đk 76 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 11 | LĐ tê nhựa U.PVC đk 76 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 12 | Lắp nút bịt nhựa thông tắc, đk 76 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 13 | LĐ côn nhựa U.PVC đk21-27 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 14 | LĐ côn nhựa U.PVC đk60-76 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt 1 chiều D27 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van khóa D21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt van khóa D27 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 18 | LĐ khâu nối ren trong D21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 19 | LĐ khâu nối ren ngoài D21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| G | PHẦN NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,77 | m3 |
| 2 | BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,676 | m3 |
| 3 | BT móng, R<=2,5m, M200 đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4439 | m3 |
| 4 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ (Cát hạt thô) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,721 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,968 | m3 |
| 6 | BT giằng móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3936 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM50 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4937 | m3 |
| 8 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,59 | m3 |
| 9 | Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2353 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 4x6, M100 độ sụt 2-4cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2353 | m3 |
| 11 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5421 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5357 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,748 | m3 |
| 14 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,992 | m2 |
| 15 | Cốp pha giằng móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,968 | m2 |
| 16 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,856 | m2 |
| 17 | Cốp pha xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,488 | m2 |
| 18 | Cốp pha sàn mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,48 | m2 |
| 19 | Cốt thép móng, ĐK cốt thép <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71,92 | kg |
| 20 | Cốt thép móng, ĐK cốt thép <=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,4 | kg |
| 21 | Cốt thép trụ, ĐK cốt thép <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,96 | kg |
| 22 | Cốt thép trụ, ĐK cốt thép <=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 64,28 | kg |
| 23 | Cốt thép dầm, sàn ĐK cốt thép <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 138,21 | kg |
| 24 | Cốt thép dầm, sàn ĐK cốt thép <=18 mm, | Như bản vẽ thi công kèm theo | 90,55 | kg |
| 25 | Xây tường ngoài gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m,VXM50 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,6037 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, XMPC30, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,854 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,974 | m2 |
| 28 | Trát trần, sê nô, ô văng VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,408 | m2 |
| 29 | Trát má cửa vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,5225 | m2 |
| 30 | Trát phào đơn VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33,6 | m |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 46,5765 | m2 |
| 32 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,5276 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,6536 | m2 |
| 34 | ốp chân tường gạch 120x500mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,4268 | m2 |
| 35 | Trát tường móng dày 2cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,26 | m2 |
| 36 | Quét nước xi măng thành móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,26 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhựa lõi thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,87 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhựa lõi thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,316 | m2 |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 160,3912 | kg |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 160,3912 | kg |
| 41 | Lợp mái tôn sóng dày 0.42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,84 | m2 |
| 42 | Lợp mái tôn úp nóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,28 | m2 |
| 43 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 46 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 16Ampe | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 48 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | m |
| 50 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk20 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | m |
| H | PHẦN NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột,trụ rộng <=1m,sâu <=1m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1988 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 4x6, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,324 | m3 |
| 3 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5328 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2076 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 4x6, M100 độ sụt 2-4cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,6108 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu,dày 3cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 77,9884 | m2 |
| 7 | GCLD ông thép tráng kẽm đk 114,3 dày 3,96mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,3 | m |
| 8 | GCLD ông thép tráng kẽm đk 42,2 dày 3,56mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,945 | m |
| 9 | GCLD ông thép tráng kẽm đk 33,4 dày 3,38mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 144 | m |
| 10 | GCLD nẹp chống bão 20x3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33,912 | kg |
| 11 | Lợp mái tôn sóng dày 0,42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 78,08 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi