Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200438025-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200257042
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn 50% ngân sách thành phố và 50% vốn huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 09:34:00 đến ngày 2020-05-04 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,392,054,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,880,810 VNĐ ((Hai mươi triệu tám trăm tám mươi nghìn tám trăm mười đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,604 100m3
2 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,16 m2
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 gốc cây
4 Cắt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,8 10m
B PHẦN VỈA HÈ
1 Đào móng đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,039 100m3
2 Đầm đất công trình K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,829 100m3
3 Bê tông nền vỉa hè đá 2x4 M150 dày 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,119 m3
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,2 m3
5 Ván khuôn bó vỉa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,477 100m2
6 Lắp dựng bó vỉa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 180,4 m
7 SXLD cốt thép viên thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,132 tấn
8 Xây tường gạch bao quanh hố trồng cây VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,355 m3
9 Trồng cây Sao đen, h=4-6m, đkg 16-21cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cây
10 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 1cây / 90 ngày
11 Đổ đất màu vào hố trồng cây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 m3
12 Lát gạch vỉa hè Terrazzo 400x400x45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 790,44 m2
C PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,654 100m3
2 Đắp đất công trình K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,892 100m3
3 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,332 100m3
4 Bê tông móng cống đá 2x4 mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,779 m3
5 Bê tông cửa hố thu nước đá 2x4 M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,702 m3
6 Lắp dựng ván khuôn cửa thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,076 100m2
7 SXLD cốt thép cửa thu nước D <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,059 tấn
8 Xây thành cống gạch không nung VXM75 D220 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 89,264 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 289,52 m2
10 Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,187 m3
11 Lắp dựng ván khuôn mũ mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,346 100m2
12 SXLD cốt thép mũ mố D <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 tấn
13 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,35 m3
14 Lắp dựng ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,954 100m2
15 SXLD cốt thép tấm đan D <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,033 tấn
16 SXLD cốt thép tấm đan D >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,47 tấn
17 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,79 m3
18 Lắp dựng ván khuôn hố thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,107 100m2
19 SXLD cốt thép hố thu D <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,161 tấn
20 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 386 cái
D PHẦN HỐ GA
1 Bê tông hố ga đá 1x2 mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,086 m3
2 Lắp dựng ván khuôn hố ga Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,746 100m2
3 SXLD cốt thép hố ga D<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,121 tấn
E PHẦN CỐNG QUA ĐƯỜNG
1 Bê tông thành cống đá 1x2 mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,248 m3
2 Lắp dựng ván khuôn thành cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,276 100m2
3 SXLD cốt thép thành cống D<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,666 tấn
4 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,4 m3
5 Lắp dựng ván khuôn tấm đan qua đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,109 100m2
6 SXLD cốt thép tấm đan D <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 tấn
7 SXLD cốt thép tấm đan D >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,171 tấn
8 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
9 SX thép hình tấm cắt nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,626 tấn
10 LD thép hình tấm cắt nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,626 tấn
F PHẦN CỐNG BUY
1 Đổ bê tông gối đỡ đá 1x2, vữa mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,208 m3
2 Sản xuất cốt thép gối đỡ D <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,477 tấn
3 Ván khuôn gối đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,818 100m2
4 Đổ bê tông cống buy đá 1x2, vữa mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,788 m3
5 Sản xuất cốt thép ống buy D <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,303 tấn
6 Sản xuất cốt thép ống buy D >= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,406 tấn
7 Ván khuôn cống buy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,986 100m2
8 Lắp đặt cống buy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74 cái
G NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,245 100m3
2 Đắp nền đường, K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,613 100m3
3 Đệm đá dăm loại I nền đường dày 20cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,215 100m3
4 Lót giấy nilong 2 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130,15 m2
5 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,03 m3
H PHẦN VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển đất thải đổ đi , đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,65 100m3
I PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4 KV
1 Cột bê tông ly tâm 10 m, 5KN Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Cột
2 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT10-2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Móng
3 Cáp Muller 2x10 mm2 (Hoàn trả đầu vào nhà các hộ dân) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
4 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 m
5 Kéo dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 1km dây
6 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
7 Móc treo cáp vặn xoắn mạ điện phân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x70-:-95 mạ điện phân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Ghíp GN2 25-120 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Đai thép buộc + khóa đai ĐT2-10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Khóa đai thép không gỉ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Đánh tên cột hạ thế Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cột
J PHẦN THÁO DỠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4kV
1 Tháo dỡ cột bê tông li tâm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cột
2 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn ABC 4x70 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 m
3 Tháo dỡ và lắp đặt lại cần đèn đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
K DI CHUYỂN ĐƯỜNG NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE , đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 100m
2 Lắp đặt MSNN D63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 Lắp đặt đầu bịt D63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
4 Lắp đặt đai khởi thủy D63x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
5 Lắp đặt nối nhựa ren ngoài D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54 cái
6 Lắp đặt cút PE D25 ren trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
7 Lắp đặt kép MK D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
8 Lắp đặt MSNN PE đều D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
9 Lắp đặt cút đều PE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 100m
11 Băng keo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54 cuộn
12 Thử áp lực đường ống nhựa, đường lính ống d=63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 100m
13 Nước thử áp lực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7789 m3
L XÂY HỐ VAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4389 m3
2 Bê tông sản xuất, bêtông lót hố, đá 1x2, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1037 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x11, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 m3
4 Chèn vữa BT M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0026 m3
5 Bê tông sản xuất, bê tông chặn cuối tuyến, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông chặn cuối tuyến Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0048 100m2
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,144 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
9 Bê tông sản xuất, bê tông giằng tường hố, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0673 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường hố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0122 100m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,035 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0028 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0094 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->