Gói thầu: Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng HDG0423 trên địa bàn thành phố Hải Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448456-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng HDG0423 trên địa bàn thành phố Hải Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200435419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 21:11:00 đến ngày 2020-04-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,016,685,181 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: "Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng HDG0423 trên địa bàn KCN Cộng Hòa, thành phố Chí Linh, Hải Dương" | |||
| 1 | Phần mời thầu | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu A cấp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Cáp quang treo số 8 - 4 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 3,403 | km |
| 4 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,39 | km |
| 5 | ODF indoor 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tấm ốp D12, D14 | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | bộ |
| 7 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | bộ |
| 8 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 9 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 69,6 | m |
| 10 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 58 | cái |
| 11 | Vật liệu B cấp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 12 | Ống nhựa F110x5 | Tham khảo Phần II, chương V | 4.033 | m |
| 13 | Ống nhựa F110x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 155 | m |
| 14 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | bộ |
| 15 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | bộ |
| 16 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông asphalt - Chiều dày lớp cắt <=7cm | Tham khảo Phần II, chương V | 3,04 | 100m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Tham khảo Phần II, chương V | 4,712 | m3 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch Terraro | Tham khảo Phần II, chương V | 95,04 | m2 |
| 20 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 208,8509 | m3 |
| 21 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 31,2904 | m3 |
| 22 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 538,5683 | m3 |
| 23 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 7,8503 | m3 |
| 24 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 193,4213 | m3 |
| 25 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 404,2391 | m3 |
| 26 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | bể |
| 27 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống loại đặc biệt | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bể |
| 28 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Tham khảo Phần II, chương V | 69 | nắp đan |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | bể |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bể |
| 31 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | bể |
| 32 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bể |
| 33 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | bể |
| 34 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bể |
| 35 | Sản xuất ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bể |
| 36 | Xây lắp bệ tủ (xây gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bệ |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4672 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4672 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 1,8105 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 1,8105 | 100m3 |
| 41 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 4 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 3,403 | km cáp |
| 42 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,29 | km cáp |
| 43 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1 | km cáp |
| 44 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 41,88 | 100 m/1ống |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D40/30 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4 | 100 m/1ống |
| 46 | Lắp đặt cút cong phi 110 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cây |
| 47 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | tủ |
| 48 | Sơn đánh mã tủ cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | tủ |
| 49 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 50 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | đầu dây |
| 51 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | đầu dây |
| 52 | Hoàn trả | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 53 | Hoàn trả mặt đường Beton Asfalt cũ có chiều rộng mặt đường >= 10.5m (Mã hiệu 4.2.1a). Cấp phối lớp dưới 20cm, cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, tưới thấm nhũ tương 1.6kg/m2, thảm BT nhựa hạt trung 7cm, thảm BT nhựa hạt mịn 3cm, nhũ tương 2kg/m2 | Tham khảo Phần II, chương V | 47,12 | - |
| 54 | Rải cấp phối đá dăm lớp dưới dày 20cm | Tham khảo Phần II, chương V | 47,12 | m2 |
| 55 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 47,12 | m2 |
| 56 | Tưới thấm nhũ tương nhựa 1.6kg/m2 | Tham khảo Phần II, chương V | 47,12 | m2 |
| 57 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt,hạt trung dày 7 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 47,12 | m2 |
| 58 | Tưới nhũ tương dính bám 2kg/m2 | Tham khảo Phần II, chương V | 47,12 | m2 |
| 59 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt,hạt mịn dày 3 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 47,12 | m2 |
| 60 | Hoàn trả mặt hè lát gạch Block màu; đệm cát vàng dày 13cm, lát gạch block màu dày 6cm | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | - |
| 61 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Block màu (tận dụng toàn bộ gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 76,032 | m2 |
| 62 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Block màu (không tận dụng gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 19,008 | m2 |
| 63 | Vận chuyển cơ giới | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 64 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 9,6722 | tấn |
| 65 | Bốc dỡ thủ công tại kho và công trường | Tham khảo Phần II, chương V | 9,6722 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi