Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446706-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443637 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư phát triển thực hiện Chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 10:04:00 đến ngày 2020-04-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,418,858,444 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | 111,075 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 37,167 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 8,886 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,456 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,4806 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0612 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,1648 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,9443 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 26,808 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 3,915 | m3 | |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 4,4855 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 39,48 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | 25,696 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0783 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6837 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4452 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,452 | m3 | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 48,5561 | m3 | |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 136,6701 | m3 | |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 31,9931 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,7335 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,5505 | m3 | |
| 23 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 4,284 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1155 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,5924 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0374 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,4558 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,2509 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 5,93 | m3 | |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 2,24 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,874 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,0165 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2226 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1031 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,7982 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2712 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,1834 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,9531 | tấn | |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 6,66 | m3 | |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 8,5082 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,2625 | 100m2 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,3994 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,0063 | tấn | |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 30,7136 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 82,9318 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | 18,48 | m2 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2,7939 | m3 | |
| 48 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 85,7257 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,616 | 100m2 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2739 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0955 | tấn | |
| 52 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 3,1712 | m3 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1705 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1355 | tấn | |
| 55 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2307 | 100m2 | |
| 56 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,0959 | m3 | |
| 57 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 3,3098 | tấn | |
| 58 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 3,3098 | tấn | |
| 59 | Gia công xà gồ thép | 0,9049 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9049 | tấn | |
| 61 | Bu lông D20 | 20 | cái | |
| 62 | Bu lông D14 | 140 | cái | |
| 63 | Bu lông D12 | 140 | cái | |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,4157 | 100m2 | |
| 65 | Tôn úp nóc | 20,7 | m | |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp | 59,9885 | m2 | |
| 67 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 30,4752 | m2 | |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 375,4584 | m2 | |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 | 52,19 | m2 | |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 41,0762 | m2 | |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 238,5686 | m2 | |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75 | 268,5258 | m2 | |
| 73 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 205,3244 | m2 | |
| 74 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | 499,9019 | m2 | |
| 75 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | 419,5519 | m2 | |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 142,14 | m | |
| 77 | Miết mạch tường gạch loại lõm | 171,461 | m2 | |
| 78 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 141,58 | m | |
| 79 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | 3,36 | m2 | |
| 80 | Lắp đặt phễu thu nước + chắn rác | 10 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | 0,819 | 100m | |
| 82 | Đai thép + Ghim đeo giữ ống | 80 | bộ | |
| 83 | Ống thoát nước qua dầm D32-L250 | 32 | cái | |
| 84 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 199,95 | 1m cấu kiện | |
| 85 | Khuôn cửa kép gỗ nghiến | 199,95 | m | |
| 86 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 55,274 | 1m2 cấu kiện | |
| 87 | Cửa đi pa nô kính gỗ N3 | 25,1968 | m2 | |
| 88 | Cửa sổ kính gỗ N3 | 30,0772 | m2 | |
| 89 | Clêmol cửa đi | 10 | bộ | |
| 90 | Clêmol cửa sổ | 9 | bộ | |
| 91 | Khóa cửa đi | 8 | bộ | |
| 92 | Song gỗ cửa sổ S1 gỗ N3 | 20,538 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng lan can sắt | 2,75 | m2 | |
| 94 | Sắt hộp lan can | 2,75 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng lan can sắt | 2,905 | m2 | |
| 96 | Sắt hộp LC cầu thang | 2,905 | m2 | |
| 97 | Tay vin gỗ LC thang gỗ N2 | 3,5 | m | |
| 98 | Con tiện trụ thang gỗ N2 | 2 | con | |
| 99 | Làm trần phẳng bằng tấm Thạch cao | 198,85 | m2 | |
| 100 | Lắp đặt quả hồ lô màu đỏ đun (vị trí kim thu sét) | 11 | quả | |
| 101 | Đắp chữ nổi | 19 | chữ | |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 967,7225 | m2 | |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 555,4519 | m2 | |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 3,3604 | 100m2 | |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,0858 | 100m2 | |
| 106 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 6 | cái | |
| 108 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 109 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 6 | cái | |
| 110 | Lắp đặt ô cắm đôi | 29 | cái | |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 11 | cái | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 620 | m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 85 | m | |
| 115 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 25 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 5 | bộ | |
| 118 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 1 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt quạt trần | 13 | cái | |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 30 | m | |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 135 | m | |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 7 | m | |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 165 | m | |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 385 | m | |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 410 | m | |
| 126 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 4 | cái | |
| 127 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 13 | hộp | |
| 128 | Tủ điện tổng + tầng | 3 | hộp | |
| 129 | Gia công và lắp đặt xà đón điện 2 sứ | 1 | bộ | |
| 130 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 1,9 | m3 | |
| 131 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 6,2928 | m3 | |
| 132 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,9 | m3 | |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,2928 | m3 | |
| 134 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 87 | m | |
| 135 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 8 | cái | |
| 136 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 8 | cái | |
| 137 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 3 | cái | |
| 138 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 3 | cái | |
| 139 | Cọc đỡ thép D8 | 87 | cái | |
| 140 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 4 | cọc | |
| 141 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 23,4 | m | |
| 142 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | 4 | bộ | |
| 143 | Bình phòng hỏa | 8 | bình | |
| 144 | Hộp đựng bình | 4 | hộp | |
| B | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 2,52 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 3,78 | m3 | |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 25,2 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi