Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200434961-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng Nông thôn mới xã Thanh Yên
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200434844
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 huyện Điện Biên và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 09:13:00 đến ngày 2020-04-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,113,576,696 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối lượng tuyến A
B Khối lượng kênh
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,5792 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,3917 m3
C Vận chuyển đất về đắp nhân hệ số nở rời 1,1
1 Đào xúc đất để đắp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8407 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8248 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly = 4,5-1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8248 100m3
D Vận chuyển bùn đổ đi
1 Đào xúc bùn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7125 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7125 100m3
3 Vận chuyển bùn tiếp cự ly =(4,5-1=3,5) km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7125 100m3
E Kênh 50*40*8 (cm)
1 BTCT M150, đá 1x2 thành Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,68 m3
2 BTCT M150, đá 1x2 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,97 m3
3 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,71 m3
4 Khớp nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,35 m2
5 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2528 100m2
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3253 100m2
7 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,122 100m2
8 Thép phi 10 kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0809 tấn
9 Thép phi 6 kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3719 tấn
10 ống nhựa HDPE phi 75 PN6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m
11 Ván khuôn tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1461 100m2
12 Thép trong BT phi 10 tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1694 tấn
13 Thép trong BT phi 6 tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0506 tấn
14 BTCT M200 tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9 m3
15 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 cái
F Kênh 60*50*10 (cm)
1 BTCT M150, đá 1x2 thành Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,52 m3
2 BTCT M150, đá 1x2 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,87 m3
3 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,74 m3
4 Khớp nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,23 m2
5 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,87 100m2
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,587 100m2
7 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2113 100m2
8 Thép phi 10 kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9383 tấn
9 Thép phi 6 kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7392 tấn
10 ống nhựa HDPE phi 50 PN6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m
G Kênh 60*60*10 (cm)
1 BTCT M150, đá 1x2 thành Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,3 m3
2 BTCT M150, đá 1x2 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,56 m3
3 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,14 m3
4 Khớp nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,41 m2
5 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8864 100m2
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4072 100m2
7 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1466 100m2
8 Thép phi 10 kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4752 tấn
9 Thép phi 6 kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5128 tấn
10 ống nhựa HDPE phi 50 PN6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
H Kênh 70*60*10 (cm)
1 BTCT M150, đá 1x2 thành Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,44 m3
2 BTCT M150, đá 1x2 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,86 m3
3 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,26 m3
4 Khớp nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,46 m2
5 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4744 100m2
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4562 100m2
7 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1916 100m2
8 Thép phi 10 kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7371 tấn
9 Thép phi 6 kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5745 tấn
I Kênh 40*40*8 (cm)
1 BTCT M150, đá 1x2 thành Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,28 m3
2 BTCT M150, đá 1x2 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,64 m3
3 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,56 m3
4 Khớp nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,67 m2
5 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4608 100m2
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5461 100m2
7 Thép kênh phi 6+8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6316 tấn
J Kênh 40*60*10 (cm)
1 BTCT M150, đá 1x2 thành Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,54 m3
2 BTCT M150, đá 1x2 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,29 m3
3 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,56 m3
4 Khớp nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,46 m2
5 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6504 100m2
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3042 100m2
7 Thép kênh phi 6+8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7273 tấn
K
1 Đá xây M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,16 m3
2 Vữa lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,16 m3
3 ống nhựa UPVC phi 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,252 100m
L Cống qua đường và cửa thu nước
M Cống qua đường cọc 36-36'
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6 m3
4 BTCT M200 thành + gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,04 m3
5 BTCT M200 nắp cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
6 BTCT M200, đá 2x4 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,88 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,164 100m2
9 Thép thân cống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0386 tấn
10 Thép thân cống phi 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0781 tấn
11 Thép trần cống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0214 tấn
12 Thép trần cống phi 16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0716 tấn
N Cửa thu nước cọc 36'
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 m3
4 BT thành M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 m3
5 BT bản đáy M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 m3
6 BT chân cắm M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,048 100m2
9 Phai gỗ (0,7*0,5)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 phai
O Cửa thu nước cọc 36
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 m3
4 BT thành M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,31 m3
5 BT bản đáy M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 m3
6 BT chân cắm M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,053 100m2
9 Phai gỗ (0,7*0,5)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 phai
P Cống qua đường cọc 45-46
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m3
4 BTCT M200 thành + gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,25 m3
5 BTCT M200 nắp cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,88 m3
6 BTCT M200, đá 2x4 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,97 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,209 100m2
9 Thép thân cống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0483 tấn
10 Thép thân cống phi 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,088 tấn
11 Thép trần cống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0246 tấn
12 Thép trần cống phi 16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0782 tấn
Q Cửa thu nước cọc 45
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m3
4 BT thành M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,28 m3
5 BT bản đáy M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
6 BT chân cắm M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,084 100m2
9 Phai gỗ (0,9*0,6)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 phai
R Cửa thu nước cọc 46
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
4 BT thành M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,41 m3
5 BT bản đáy M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 m3
6 BT chân cắm M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,068 100m2
9 Phai gỗ (0,5*0,6)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 phai
S Cống qua đường cọc 57-58
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m3
4 BTCT M200 thành + gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,07 m3
5 BTCT M200 nắp cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,77 m3
6 BTCT M200, đá 2x4 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,164 100m2
9 Thép thân cống phi 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0769 tấn
10 Thép trần cống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0219 tấn
11 Thép trần cống phi 16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0671 tấn
T Cửa thu nước cọc 57
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
4 BT thành M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,55 m3
5 BT bản đáy M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,47 m3
6 BT chân cắm M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,094 100m2
9 Phai gỗ (0,9*0,6)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 phai
10 Phai gỗ (0,8*0,6)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 phai
U Cửa thu nước cọc 58
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 m3
4 BT thành M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 m3
5 BT bản đáy M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 m3
6 BT chân cắm M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,053 100m2
9 Phai gỗ (0,5*0,6)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 phai
V Cống qua đường cọc 62
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5 m3
4 BTCT M200 thành + gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,06 m3
5 BTCT M200 nắp cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 m3
6 BTCT M200, đá 2x4 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,157 100m2
9 Thép thân cống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0386 tấn
10 Thép thân cống phi 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0787 tấn
11 Thép trần cống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0182 tấn
12 Thép trần cống phi 16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0583 tấn
13 BT nền đường M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
14 BT lót M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 m3
15 Phá dỡ BT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
W Cống qua đường cọc 64
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8 m3
4 BTCT M200 thành + gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,02 m3
5 BTCT M200 nắp cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 m3
6 BTCT M200, đá 2x4 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,153 100m2
9 Thép thân cống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0386 tấn
10 Thép thân cống phi 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0787 tấn
11 Thép trần cống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0182 tấn
12 Thép trần cống phi 16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0583 tấn
13 BT nền đường M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,48 m3
14 BT lót M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,37 m3
15 Phá dỡ BT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 m3
X Cống qua đường cọc 67
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 m3
4 BTCT M200 thành + gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,99 m3
5 BTCT M200 nắp cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 m3
6 BTCT M200, đá 2x4 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m2
9 Thép thân cống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0386 tấn
10 Thép thân cống phi 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0787 tấn
11 Thép trần cống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0182 tấn
12 Thép trần cống phi 16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0583 tấn
13 BT nền đường M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,16 m3
14 BT lót M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 m3
15 Phá dỡ BT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 m3
Y Cống qua đường cọc 70 (5 CQĐ)
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,03 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,73 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,75 m3
4 BTCT M200 thành + gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,16 m3
5 BTCT M200 nắp cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m3
6 BTCT M200, đá 2x4 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,32 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,646 100m2
9 Thép thân cống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2005 tấn
10 Thép thân cống phi 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3989 tấn
11 Thép trần cống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1141 tấn
12 Thép trần cống phi 16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3612 tấn
13 BT nền đường M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m3
14 BT lót M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,75 m3
15 Phá dỡ BT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m3
Z Cửa thu nước cọc 19
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m3
4 BT thành M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 m3
5 BT bản đáy M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 m3
6 BT chân cắm M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,052 100m2
9 Phai gỗ (0,8*0,5)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 phai
AA Đường vào nhà dân B=3M, H kênh =0,6M (5VT)
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,9 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5 m3
4 BTCT M200 trần cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8 m3
5 BTCT M200 gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,289 100m2
7 Thép D8 trần cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1198 tấn
8 Thép D10 trần cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1756 tấn
9 BT nền đường M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7 m3
10 BT lót M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 m3
11 Phá dỡ BT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4 m3
12 Đá xây M100 tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2 m3
13 Đá xây M100 móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,9 m3
AB Đường vào nhà dân B=4M, H kênh =4M (11VT)
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,35 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,29 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,84 m3
4 BTCT M200 trần cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,96 m3
5 BTCT M200 gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,37 m3
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7553 100m2
7 Thép D8 trần cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3417 tấn
8 Thép D10 trần cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4957 tấn
9 BT nền đường M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,04 m3
10 BT lót M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,64 m3
11 Phá dỡ BT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,76 m3
12 Đá xây M100 tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,16 m3
13 Đá xây M100 móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,8 m3
AC Đường vào nhà dân B=4M, H kênh =0,6M (4VT)
1 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,5 m3
2 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,2 m3
4 BTCT M200 trần cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1 m3
5 BTCT M200 gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,231 100m2
7 Thép D8 trần cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1243 tấn
8 Thép D10 trần cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1844 tấn
9 BT nền đường M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9 m3
10 BT lót M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m3
11 Phá dỡ BT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6 m3
12 Đá xây M100 tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m3
13 Đá xây M100 móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4 m3
AD Khối lượng tuyến B
AE Khối lượng kênh
1 Đào bùn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,16 m3
2 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,08 m3
3 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,03 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,53 m3
AF Vận chuyển đất về đắp nhân hệ số nở rời 1,1
1 Đào xúc đất để đắp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5829 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6412 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly = 4,5-1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6412 100m3
AG Vận chuyển bùn đổ đi
1 Đào xúc bùn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3916 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3916 100m3
3 Vận chuyển bùn tiếp cự ly =(4,5-1=3,5) km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3916 100m3
AH Kênh 40*40*8 (cm)
1 BTCT M150, đá 1x2 thành Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,57 m3
2 BTCT M150, đá 1x2 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,42 m3
3 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,53 m3
4 Khớp nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,31 m2
5 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5904 100m2
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,259 100m2
7 Thép kênh phi 6+8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7742 tấn
8 ống nhựa HDPE phi 50 PN6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m
AI Kênh 40*30*8 (cm)
1 BTCT M150, đá 1x2 thành Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,78 m3
2 BTCT M150, đá 1x2 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,73 m3
3 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 m3
4 Khớp nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,51 m2
5 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,192 100m2
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0256 100m2
7 Thép kênh phi 6+8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,774 tấn
8 ống nhựa HDPE phi 90 PN6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m
AJ Kè đường
1 Đá xây M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,24 m3
2 Vữa lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,76 m3
3 ống nhựa UPVC phi 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8145 100m
AK Cửa lấy nước ĐK+ Tiểu câu B1
1 Dỡ đá xây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m3
2 Đào đất C3 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1 m3
3 Đào đất C2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 m3
5 BT M150, đá 2x4 thành Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,16 m3
6 BT M150, đá 2x4 đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,78 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m2
9 Phai gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 phai
AL Bể tiêu năng cọc B2 (1 bể)
1 Đào bùn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m3
2 Đào đất cấp II (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 m3
3 Đào đất cấp III (TC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m3
5 BTCT thành M200, đá max=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 m3
6 BTCT đáy M200, đá max=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 m3
7 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,098 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->