Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200434961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng Nông thôn mới xã Thanh Yên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434844 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 huyện Điện Biên và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 09:13:00 đến ngày 2020-04-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,113,576,696 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng tuyến A | |||
| B | Khối lượng kênh | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,5792 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,3917 | m3 |
| C | Vận chuyển đất về đắp nhân hệ số nở rời 1,1 | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,8407 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8248 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly = 4,5-1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8248 | 100m3 |
| D | Vận chuyển bùn đổ đi | |||
| 1 | Đào xúc bùn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7125 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7125 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn tiếp cự ly =(4,5-1=3,5) km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7125 | 100m3 |
| E | Kênh 50*40*8 (cm) | |||
| 1 | BTCT M150, đá 1x2 thành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,68 | m3 |
| 2 | BTCT M150, đá 1x2 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,97 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,71 | m3 |
| 4 | Khớp nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,35 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2528 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3253 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,122 | 100m2 |
| 8 | Thép phi 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0809 | tấn |
| 9 | Thép phi 6 kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3719 | tấn |
| 10 | ống nhựa HDPE phi 75 PN6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 11 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1461 | 100m2 |
| 12 | Thép trong BT phi 10 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1694 | tấn |
| 13 | Thép trong BT phi 6 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0506 | tấn |
| 14 | BTCT M200 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9 | m3 |
| 15 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | cái |
| F | Kênh 60*50*10 (cm) | |||
| 1 | BTCT M150, đá 1x2 thành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,52 | m3 |
| 2 | BTCT M150, đá 1x2 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,87 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,74 | m3 |
| 4 | Khớp nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,23 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,87 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,587 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2113 | 100m2 |
| 8 | Thép phi 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9383 | tấn |
| 9 | Thép phi 6 kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7392 | tấn |
| 10 | ống nhựa HDPE phi 50 PN6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| G | Kênh 60*60*10 (cm) | |||
| 1 | BTCT M150, đá 1x2 thành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3 | m3 |
| 2 | BTCT M150, đá 1x2 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,56 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,14 | m3 |
| 4 | Khớp nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,41 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8864 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4072 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1466 | 100m2 |
| 8 | Thép phi 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4752 | tấn |
| 9 | Thép phi 6 kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5128 | tấn |
| 10 | ống nhựa HDPE phi 50 PN6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| H | Kênh 70*60*10 (cm) | |||
| 1 | BTCT M150, đá 1x2 thành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,44 | m3 |
| 2 | BTCT M150, đá 1x2 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,86 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,26 | m3 |
| 4 | Khớp nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,46 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4744 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4562 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1916 | 100m2 |
| 8 | Thép phi 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7371 | tấn |
| 9 | Thép phi 6 kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5745 | tấn |
| I | Kênh 40*40*8 (cm) | |||
| 1 | BTCT M150, đá 1x2 thành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,28 | m3 |
| 2 | BTCT M150, đá 1x2 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,64 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,56 | m3 |
| 4 | Khớp nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,67 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4608 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5461 | 100m2 |
| 7 | Thép kênh phi 6+8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6316 | tấn |
| J | Kênh 40*60*10 (cm) | |||
| 1 | BTCT M150, đá 1x2 thành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,54 | m3 |
| 2 | BTCT M150, đá 1x2 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,29 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,56 | m3 |
| 4 | Khớp nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,46 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6504 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3042 | 100m2 |
| 7 | Thép kênh phi 6+8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7273 | tấn |
| K | Kè | |||
| 1 | Đá xây M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,16 | m3 |
| 2 | Vữa lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,16 | m3 |
| 3 | ống nhựa UPVC phi 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,252 | 100m |
| L | Cống qua đường và cửa thu nước | |||
| M | Cống qua đường cọc 36-36' | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6 | m3 |
| 4 | BTCT M200 thành + gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | m3 |
| 5 | BTCT M200 nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 6 | BTCT M200, đá 2x4 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,88 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,164 | 100m2 |
| 9 | Thép thân cống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0386 | tấn |
| 10 | Thép thân cống phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0781 | tấn |
| 11 | Thép trần cống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0214 | tấn |
| 12 | Thép trần cống phi 16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0716 | tấn |
| N | Cửa thu nước cọc 36' | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 4 | BT thành M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 5 | BT bản đáy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 6 | BT chân cắm M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 9 | Phai gỗ (0,7*0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | phai |
| O | Cửa thu nước cọc 36 | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 4 | BT thành M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,31 | m3 |
| 5 | BT bản đáy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 6 | BT chân cắm M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | 100m2 |
| 9 | Phai gỗ (0,7*0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | phai |
| P | Cống qua đường cọc 45-46 | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m3 |
| 4 | BTCT M200 thành + gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,25 | m3 |
| 5 | BTCT M200 nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,88 | m3 |
| 6 | BTCT M200, đá 2x4 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,97 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,209 | 100m2 |
| 9 | Thép thân cống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0483 | tấn |
| 10 | Thép thân cống phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,088 | tấn |
| 11 | Thép trần cống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0246 | tấn |
| 12 | Thép trần cống phi 16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0782 | tấn |
| Q | Cửa thu nước cọc 45 | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m3 |
| 4 | BT thành M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | m3 |
| 5 | BT bản đáy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m3 |
| 6 | BT chân cắm M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 9 | Phai gỗ (0,9*0,6)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | phai |
| R | Cửa thu nước cọc 46 | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 4 | BT thành M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,41 | m3 |
| 5 | BT bản đáy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | m3 |
| 6 | BT chân cắm M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 9 | Phai gỗ (0,5*0,6)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | phai |
| S | Cống qua đường cọc 57-58 | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| 4 | BTCT M200 thành + gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,07 | m3 |
| 5 | BTCT M200 nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,77 | m3 |
| 6 | BTCT M200, đá 2x4 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,83 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,164 | 100m2 |
| 9 | Thép thân cống phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0769 | tấn |
| 10 | Thép trần cống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0219 | tấn |
| 11 | Thép trần cống phi 16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0671 | tấn |
| T | Cửa thu nước cọc 57 | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 4 | BT thành M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,55 | m3 |
| 5 | BT bản đáy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,47 | m3 |
| 6 | BT chân cắm M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,094 | 100m2 |
| 9 | Phai gỗ (0,9*0,6)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | phai |
| 10 | Phai gỗ (0,8*0,6)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | phai |
| U | Cửa thu nước cọc 58 | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 4 | BT thành M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | m3 |
| 5 | BT bản đáy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | m3 |
| 6 | BT chân cắm M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | 100m2 |
| 9 | Phai gỗ (0,5*0,6)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | phai |
| V | Cống qua đường cọc 62 | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5 | m3 |
| 4 | BTCT M200 thành + gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,06 | m3 |
| 5 | BTCT M200 nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
| 6 | BTCT M200, đá 2x4 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,157 | 100m2 |
| 9 | Thép thân cống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0386 | tấn |
| 10 | Thép thân cống phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0787 | tấn |
| 11 | Thép trần cống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0182 | tấn |
| 12 | Thép trần cống phi 16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0583 | tấn |
| 13 | BT nền đường M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | m3 |
| 14 | BT lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 15 | Phá dỡ BT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| W | Cống qua đường cọc 64 | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8 | m3 |
| 4 | BTCT M200 thành + gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,02 | m3 |
| 5 | BTCT M200 nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
| 6 | BTCT M200, đá 2x4 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,153 | 100m2 |
| 9 | Thép thân cống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0386 | tấn |
| 10 | Thép thân cống phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0787 | tấn |
| 11 | Thép trần cống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0182 | tấn |
| 12 | Thép trần cống phi 16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0583 | tấn |
| 13 | BT nền đường M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,48 | m3 |
| 14 | BT lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,37 | m3 |
| 15 | Phá dỡ BT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | m3 |
| X | Cống qua đường cọc 67 | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 4 | BTCT M200 thành + gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,99 | m3 |
| 5 | BTCT M200 nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
| 6 | BTCT M200, đá 2x4 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m2 |
| 9 | Thép thân cống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0386 | tấn |
| 10 | Thép thân cống phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0787 | tấn |
| 11 | Thép trần cống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0182 | tấn |
| 12 | Thép trần cống phi 16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0583 | tấn |
| 13 | BT nền đường M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,16 | m3 |
| 14 | BT lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 15 | Phá dỡ BT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | m3 |
| Y | Cống qua đường cọc 70 (5 CQĐ) | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,03 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,73 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,75 | m3 |
| 4 | BTCT M200 thành + gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,16 | m3 |
| 5 | BTCT M200 nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| 6 | BTCT M200, đá 2x4 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,32 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,646 | 100m2 |
| 9 | Thép thân cống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2005 | tấn |
| 10 | Thép thân cống phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3989 | tấn |
| 11 | Thép trần cống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1141 | tấn |
| 12 | Thép trần cống phi 16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3612 | tấn |
| 13 | BT nền đường M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| 14 | BT lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,75 | m3 |
| 15 | Phá dỡ BT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| Z | Cửa thu nước cọc 19 | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | BT thành M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 5 | BT bản đáy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 6 | BT chân cắm M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 9 | Phai gỗ (0,8*0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | phai |
| AA | Đường vào nhà dân B=3M, H kênh =0,6M (5VT) | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5 | m3 |
| 4 | BTCT M200 trần cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8 | m3 |
| 5 | BTCT M200 gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,289 | 100m2 |
| 7 | Thép D8 trần cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1198 | tấn |
| 8 | Thép D10 trần cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1756 | tấn |
| 9 | BT nền đường M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7 | m3 |
| 10 | BT lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | m3 |
| 11 | Phá dỡ BT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4 | m3 |
| 12 | Đá xây M100 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | m3 |
| 13 | Đá xây M100 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9 | m3 |
| AB | Đường vào nhà dân B=4M, H kênh =4M (11VT) | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,35 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,29 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,84 | m3 |
| 4 | BTCT M200 trần cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,96 | m3 |
| 5 | BTCT M200 gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,37 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7553 | 100m2 |
| 7 | Thép D8 trần cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3417 | tấn |
| 8 | Thép D10 trần cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4957 | tấn |
| 9 | BT nền đường M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,04 | m3 |
| 10 | BT lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,64 | m3 |
| 11 | Phá dỡ BT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,76 | m3 |
| 12 | Đá xây M100 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,16 | m3 |
| 13 | Đá xây M100 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,8 | m3 |
| AC | Đường vào nhà dân B=4M, H kênh =0,6M (4VT) | |||
| 1 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,5 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2 | m3 |
| 4 | BTCT M200 trần cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1 | m3 |
| 5 | BTCT M200 gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,231 | 100m2 |
| 7 | Thép D8 trần cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1243 | tấn |
| 8 | Thép D10 trần cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1844 | tấn |
| 9 | BT nền đường M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9 | m3 |
| 10 | BT lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m3 |
| 11 | Phá dỡ BT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6 | m3 |
| 12 | Đá xây M100 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m3 |
| 13 | Đá xây M100 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4 | m3 |
| AD | Khối lượng tuyến B | |||
| AE | Khối lượng kênh | |||
| 1 | Đào bùn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,16 | m3 |
| 2 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,08 | m3 |
| 3 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,03 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,53 | m3 |
| AF | Vận chuyển đất về đắp nhân hệ số nở rời 1,1 | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5829 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6412 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly = 4,5-1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6412 | 100m3 |
| AG | Vận chuyển bùn đổ đi | |||
| 1 | Đào xúc bùn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3916 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3916 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn tiếp cự ly =(4,5-1=3,5) km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3916 | 100m3 |
| AH | Kênh 40*40*8 (cm) | |||
| 1 | BTCT M150, đá 1x2 thành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,57 | m3 |
| 2 | BTCT M150, đá 1x2 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,42 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,53 | m3 |
| 4 | Khớp nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,31 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5904 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,259 | 100m2 |
| 7 | Thép kênh phi 6+8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7742 | tấn |
| 8 | ống nhựa HDPE phi 50 PN6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| AI | Kênh 40*30*8 (cm) | |||
| 1 | BTCT M150, đá 1x2 thành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,78 | m3 |
| 2 | BTCT M150, đá 1x2 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,73 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | m3 |
| 4 | Khớp nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,51 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,192 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0256 | 100m2 |
| 7 | Thép kênh phi 6+8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,774 | tấn |
| 8 | ống nhựa HDPE phi 90 PN6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| AJ | Kè đường | |||
| 1 | Đá xây M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,24 | m3 |
| 2 | Vữa lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,76 | m3 |
| 3 | ống nhựa UPVC phi 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8145 | 100m |
| AK | Cửa lấy nước ĐK+ Tiểu câu B1 | |||
| 1 | Dỡ đá xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m3 |
| 2 | Đào đất C3 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | m3 |
| 3 | Đào đất C2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | m3 |
| 5 | BT M150, đá 2x4 thành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,16 | m3 |
| 6 | BT M150, đá 2x4 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,78 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 9 | Phai gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | phai |
| AL | Bể tiêu năng cọc B2 (1 bể) | |||
| 1 | Đào bùn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp II (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp III (TC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 5 | BTCT thành M200, đá max=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,53 | m3 |
| 6 | BTCT đáy M200, đá max=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,098 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi