Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (Chi phí xây dựng, chi phí hạng mục chung, chi phí dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200444856-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư xây dựng và Phát triển Thanh Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình (Chi phí xây dựng, chi phí hạng mục chung, chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200444822
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 09:00:00 đến ngày 2020-05-03 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,706,133,138 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Chương V/Phần II 12,242 m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp I Chương V/Phần II 2,326 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V/Phần II 2,4484 100m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V/Phần II 58,549 m3
5 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp I Chương V/Phần II 11,1243 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V/Phần II 11,7098 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần II 18,3094 100m3
8 Mua đất đắp rãnh, cống qua đường (HS : 1.13 cho K95) cự ly vận chuyển 12Km Chương V/Phần II 2.068,9622 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V/Phần II 20,6896 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V/Phần II 20,6896 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V/Phần II 20,6896 100m3
12 Ván khuôn thép tường thành mương Chương V/Phần II 34,323 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V/Phần II 95,76 m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 359,1 m3
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 1.835,4 m2
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V/Phần II 0,4458 100m2
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V/Phần II 74,61 m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm Chương V/Phần II 0,4347 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm Chương V/Phần II 1,1533 tấn
20 Bê tông tấm đan, giằng mương, file đóng mở nước bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V/Phần II 7,1952 m3
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V/Phần II 160 cái
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V/Phần II 30 cái
23 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V/Phần II 13 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V/Phần II 0,13 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V/Phần II 0,013 m3
26 Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 1,87 m3
27 Mua ống cống và lắp dựng cống tròn D50 dài 1,0m hoàn chỉnh Chương V/Phần II 8 cái
28 Nhét mối nối, vữa XM M100 Chương V/Phần II 6,5 m2
29 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V/Phần II 8 m2
30 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V/Phần II 0,1021 100m2
31 Mua đất đắp rãnh, cống qua đường (HS : 1.13 cho K95) cự ly vận chuyển 12km Chương V/Phần II 5,876 m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V/Phần II 0,0588 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V/Phần II 0,0588 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V/Phần II 0,0588 100m3
35 Đắp đất bằng thủ công Chương V/Phần II 5,2 m3
36 Bê tông cửa van, bê tông M250, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,12 m3
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm Chương V/Phần II 0,1392 tấn
38 Bu lông Chương V/Phần II 12 cái
39 Ổ khoa V1 và hàn cánh Chương V/Phần II 4 Cái
40 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V/Phần II 18,2 m3
41 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V/Phần II 0,182 100m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V/Phần II 0,0182 m3
43 Bê tông cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 1,87 m3
44 Mua ống cống và lắp dựng cống tròn D50 dài 1,0m hoàn chỉnh Chương V/Phần II 12 cái
45 Nhét mối nối, vữa XM M100 Chương V/Phần II 6,5 m2
46 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V/Phần II 12 m2
47 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V/Phần II 0,1079 100m2
48 Mua đất đắp rãnh, cống qua đường (HS : 1.13 cho K95) Chương V/Phần II 8,2264 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V/Phần II 0,0823 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V/Phần II 0,0823 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V/Phần II 0,0823 100m3
52 Đắp đất bằng thủ công Chương V/Phần II 7,28 m3
53 Bê tông cửa van bê tông M250, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,12 m3
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm Chương V/Phần II 0,1392 tấn
55 Bu lông Chương V/Phần II 12 cái
56 Ổ khoa V1 và hàn cánh Chương V/Phần II 4 Cái
57 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V/Phần II 31,2 m3
58 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V/Phần II 0,312 100m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V/Phần II 0,0312 m3
60 Bê tông cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 2,8 m3
61 Mua ống cống và lắp dựng cống tròn D50 dài 1,0m hoàn chỉnh Chương V/Phần II 21 cái
62 Nhét mối nối bằng vữa XM M100 Chương V/Phần II 9,75 m2
63 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V/Phần II 21 m2
64 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V/Phần II 0,1662 100m2
65 Mua đất đắp rãnh, cống qua đường (HS : 1.13 cho K95) Chương V/Phần II 14,1024 m3
66 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V/Phần II 0,141 100m3
67 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V/Phần II 0,141 100m3
68 Đắp đất bằng thủ công Chương V/Phần II 12,48 m3
69 Bê tông cửa van bê tông M250, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,18 m3
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm Chương V/Phần II 0,2087 tấn
71 Bu lông Chương V/Phần II 18 cái
72 Ổ khoa V1 và hàn cánh Chương V/Phần II 6 Cái
73 Trung chuyển vật liệu, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤700m Chương V/Phần II 20,0212 100m3
74 Máy múc vật liệu trung chuyển vào tuyến Chương V/Phần II 5 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->