Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2020 18:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200136339 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Phân cấp theo tiêu chí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 18:36:00 đến ngày 2020-05-02 18:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,034,240,052 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2186 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,0738 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,8134 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng mục III Chương V | 724,54 | m3 |
| 5 | Cung cấp đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.258,55 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2186 | 100m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 60x60 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,05 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4 | m3 |
| 12 | Gia công thép tấm, thép hình trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 0,062 | tấn |
| 13 | Mạ kẽm thép thép hình, thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V | 61,95 | kg |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0009 | tấn |
| 15 | Cung cấp bu long M20x500 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 16 | Cung cấp bu long D20mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 17 | Cung cấp nắp che cột đỡ D94mm | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 18 | Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 3 nước | Đáp ứng mục III Chương V | 2,13 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Phần cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 2,0779 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 2,5394 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | Đáp ứng mục III Chương V | 63,95 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Đáp ứng mục III Chương V | 5,36 | m3 |
| 5 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 154,0294 | 100m |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 24,52 | m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Đáp ứng mục III Chương V | 56,28 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2064 | 100m2 |
| 9 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 300mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | đoạn ống |
| 10 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 37 | cấu kiện |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 110,34 | m3 |
| 12 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,36 | tấn |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0321 | tấn |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan D<=18 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,6473 | tấn |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan D<=10 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2617 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0464 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,92 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 16,71 | m3 |
| 19 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=18 mm, chiều cao <= 6 m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2367 | tấn |
| 20 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10 mm, chiều cao <= 6 m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8818 | tấn |
| 21 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18 mm, chiều cao <= 6 m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0616 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 5,4928 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông tường chiều dày <=45 cm, chiều cao <=6 m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 67,28 | m3 |
| 24 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 89,16 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Đáp ứng mục III Chương V | 137 | cái |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50 kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 114 | cấu kiện |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm, H30 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | đoạn ống |
| 28 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | mối nối |
| 29 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống 800mm | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6 | m2 |
| 31 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m, quy cách 2000x2000mm | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | 1 đoạn cống |
| 32 | Nối cống bê tông bằng gioăng cao su, quy cách 2000x2000mm | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | mối nối |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đắt cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,5554 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2312 | 100m3 |
| 35 | Cung cấp đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 219,85 | m3 |
| 36 | Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng mục III Chương V | 33,01 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 2,0779 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,3916 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6931 | 100m3 |
| 40 | Cung cấp ống nhựa PVC Ø60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 114,75 | m |
| 41 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 66 | rọ |
| 42 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công – lòng rãnh 80cm | Đáp ứng mục III Chương V | 18,747 | 10m |
| 43 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Đáp ứng mục III Chương V | 47,95 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1443 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 62,7955 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 1,48 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,48 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 0,407 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,45 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,44 | m3 |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2979 | tấn |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Đáp ứng mục III Chương V | 1,5425 | 100m2 |
| 10 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 37,99 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D<=10 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0592 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0837 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,43 | m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0057 | 100m3 |
| 15 | Cung cấp ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 15,6 | m |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Đáp ứng mục III Chương V | 31 | cái |
| 17 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Đáp ứng mục III Chương V | 10,85 | m2 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0577 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0791 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4: Biện pháp thi công | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I (cừ tràm luân chuyển 50%) | Đáp ứng mục III Chương V | 25 | 100m |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,24 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,24 | 100m3 |
| 4 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp (1 bao dứa + 1 bao nilon) | Đáp ứng mục III Chương V | 136,4 | tấn |
| E | Hạng mục 5: Di dời lưới điện hạ thế: Phần hạ thế trên không xây dựng mới | |||
| 1 | Trụ BTLT-10,5m đơn không có tiếp địa thân trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-10,5m ghép đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| 3 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Móng M10,5-BT | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Móng M8,5BT | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Móng M10,5BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV - khoan giếng | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 57,12 | mét |
| 9 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 28,56 | mét |
| 10 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cây |
| 12 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cây |
| 13 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 14 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 15 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục III Chương V | 48 | cái |
| 16 | Hộp Domino 6 CB-32A | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 17 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | mét |
| 18 | Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2 | kg |
| 19 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cuộn |
| 20 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| F | Hạng mục 5: Di dời lưới điện hạ thế: Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 481,4 | mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 240,7 | mét |
| 5 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 300 | mét |
| 6 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 8 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 9 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | cái |
| 10 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | cái |
| G | Hạng mục 5: Di dời lưới điện hạ thế: Phần vật tư lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | Trụ |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,418 | km |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,209 | km |
| 4 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3 | km |
| 5 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 6 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| 7 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | cái |
| H | Hạng mục 5: Di dời lưới điện hạ thế: Phần vận chuyển, bóc dỡ | |||
| 1 | Vận chuyển, bóc dỡ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi