Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200447858-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200327968
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 14:22:00 đến ngày 2020-05-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,375,595,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU BẢN
1 Đào móng đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật chương V 5,26 100m³
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 52,115
3 Phá dỡ kết cấu đá xây Mô tả kỹ thuật chương V 24,45
4 Đá mạt đệm móng Mô tả kỹ thuật chương V 15,38
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật chương V 1,768 100m²
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường + thân Mô tả kỹ thuật chương V 0,758 100m²
7 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 16,82
8 Bê tông móng, chân khay M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 32,12
9 Bê tông tường, thân mố M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 34,817
10 Bê tông lòng cầu M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 14,06
11 Bê tông mũ mố M250 Mô tả kỹ thuật chương V 6,56
12 Cốt thép mũ mố đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,297 tấn
13 Cốt thép mũ mố đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,04 tấn
14 Xây sân cống đá hộc vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 56,24
15 Đắp đá chống xói Mô tả kỹ thuật chương V 24,094
16 Ván khuôn đúc dầm bản Mô tả kỹ thuật chương V 0,949 100m²
17 Bê tông dầm bản, đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật chương V 29,12
18 Cốt thép bản đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,025 tấn
19 Cốt thép bản đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,556 tấn
20 Cốt thép bản đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,906 tấn
21 Cẩu lắp dầm Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
22 Bê tông mối nối M300 Mô tả kỹ thuật chương V 1,568
23 Bê tông phủ bản mặt cầu M300 Mô tả kỹ thuật chương V 8,625
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,545 tấn
25 Đá dăm đệm bản vượt Mô tả kỹ thuật chương V 25,28
26 Bê tông bản vượt M250 Mô tả kỹ thuật chương V 9,6
27 Cốt thép bản vượt đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,276 tấn
28 Cốt thép bản vượt đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,857 tấn
29 Lắp đặt bản vượt Mô tả kỹ thuật chương V 16 cấu kiện
30 Lắp đặt ống thép đường kính 125mm, dày 4,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,229 100m
31 Lắp đặt ống thép đường kính 80mm, dày 4,0mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,046 100m
32 Thép lá dày 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 tấn
33 Xây rãnh đá hộc, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 3,15
34 Đắp đá mạt sau mố Mô tả kỹ thuật chương V 0,56 100m³
35 Đắp đất bờ vây đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,81 100m³
36 Vận chuyển đất đổ thải Mô tả kỹ thuật chương V 6,403 100m³
B ĐƯỜNG DẪN + VUỐT NỐI
1 Đào nền đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,044 100m³
2 Đào nền đường cũ Mô tả kỹ thuật chương V 1,302 100m³
3 Đào khuôn đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,041 100m³
4 Đào rãnh, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,038 100m³
5 Vận chuyển đất đổ thải Mô tả kỹ thuật chương V 1,374 100m³
6 Đắp nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,012 100m³
7 Lu lèn K98 Mô tả kỹ thuật chương V 3,217 100m²
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0,545 100m³
9 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật chương V 3,333 100m²
10 Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 300 Mô tả kỹ thuật chương V 94,234
11 Làm cọc tiêu bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
12 Làm khe dọc Mô tả kỹ thuật chương V 37,87 m
13 Làm khe co Mô tả kỹ thuật chương V 42 m
14 Ván khuôn đổ BT mặt mặt đường Mô tả kỹ thuật chương V 0,29 100m²
C KÈ CHỐNG SẠT LỞ BỜ SUỐI
1 Đào móng kè đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 2,902 100m³
2 Làm lớp đá mạt đệm móng Mô tả kỹ thuật chương V 8,614
3 Bê tông móng đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 68,91
4 Bê tông tường đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 74,029
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng kè Mô tả kỹ thuật chương V 1,106 100m²
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân kè Mô tả kỹ thuật chương V 2,48 100m²
7 Đắp đất công trình K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 1,684 100m³
8 Nạo vét lòng suối Mô tả kỹ thuật chương V 9,008 100m³
9 Vận chuyển đất đổ thải đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 9,008 100m³
D ĐƯỜNG TẠM PHỤC VỤ THI CÔNG
1 Đào xúc đất để đắp, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,447 100m³
2 Vận chuyển đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,447 100m³
3 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,478 100m³
4 Đào khuôn, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,094 100m³
5 Đắp đá mạt Mô tả kỹ thuật chương V 0,29 100m³
6 Lắp đặt ống cống tạm D100 Mô tả kỹ thuật chương V 8 1m
7 Đào phá đường tạm, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,831 100m³
8 Vận chuyển đất đổ thải đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,831 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->