Gói thầu: Gói thầu số 01 : Cải tạo hệ thống thoát nước các tuyến đường trên địa bàn phường 2 thành phố Sóc Trăng;

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200446536-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sóc Trăng
Tên gói thầu Gói thầu số 01 : Cải tạo hệ thống thoát nước các tuyến đường trên địa bàn phường 2 thành phố Sóc Trăng;
Số hiệu KHLCNT 20200221826
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Phân cấp ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 08:53:00 đến ngày 2020-05-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,390,596,010 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HẺM 73/26, ĐƯỜNG PHÚ LỢI, PHƯỜNG 2
1 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 25,5 m3
2 Đào nền đường, máy đào &lt;&#x3D;0,4m3, máy ủi &lt;&#x3D;110CV, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4276 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4276 100m3
4 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6765 100m3
5 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,985 m3
6 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày &lt;&#x3D;10cm, cao &lt;&#x3D;4m M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,433 m3
7 Trải tấm nilon đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3243 100m2
8 Bê tông mặt đường, dày &lt;&#x3D;25cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,274 m3
9 Cắt khe co dãn 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,34 100m
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,272 100m2
11 Đào rãnh thoát nước, hố ga, rộng &lt;&#x3D;6m, máy đào &lt;&#x3D;0,8m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,242 100m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6038 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6382 100m3
14 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1414 100m3
15 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,137 m3
16 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1097 tấn
17 Bê tông rãnh, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,47 m3
18 Bê tông hố ga, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,498 m3
19 Ván khuôn thép rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7745 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8557 tấn
21 Sản xuất khung bao bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3506 tấn
22 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6194 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5328 100m2
24 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 202 CK
B HẠNG MỤC 2: HẺM 123, ĐƯỜNG 30/4, PHƯỜNG 2
1 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C1<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 27,633 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0926 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1837 100m3
4 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1246 100m3
5 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,26 m3
6 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày &lt;&#x3D;10cm, cao &lt;&#x3D;4m M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,009 m3
7 Trải tấm nilon đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9165 100m2
8 Bê tông mặt đường, dày &lt;&#x3D;25cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,172 m3
9 Cắt khe co dãn 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,253 100m
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1184 100m2
11 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,512 m3
12 Đào hố ga, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;2m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,912 m3
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4632 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,361 100m3
15 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0548 100m3
16 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,48 m3
17 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9342 tấn
18 Bê tông rãnh nước, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,036 m3
19 Bê tông hố ga, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8532 m3
20 Ván khuôn thép rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0616 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3412 tấn
22 Sản xuất khung bao bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1753 tấn
23 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3172 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2047 100m2
25 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 CK
26 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0196 m3
27 Đào bùn lẫn rác hố ga, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,053 m3
28 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 315mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
C HẠNG MỤC 3: HẺM 245, ĐƯỜNG TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH, PHƯỜNG 2
1 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 11,826 m3
2 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,335 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1634 100m3
4 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2975 100m3
5 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0369 m3
6 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày &lt;&#x3D;10cm, cao &lt;&#x3D;4m M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,171 m3
7 Trải tấm nilon đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3745 100m2
8 Bê tông mặt đường, dày &lt;&#x3D;25cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,796 m3
9 Cắt khe co dãn 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 100m
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2102 100m2
11 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,184 m3
12 Đào hố ga, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;2m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,382 m3
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6909 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5648 100m3
15 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0933 100m3
16 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,33 m3
17 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,496 tấn
18 Bê tông rãnh nước, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,775 m3
19 Bê tông hố ga, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5228 m3
20 Ván khuôn thép rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,186 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5619 tấn
22 Sản xuất khung bao bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2045 tấn
23 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6767 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3509 100m2
25 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 133 CK
26 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
D HẠNG MỤC 4: HẺM 292, ĐƯỜNG TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH, PHƯỜNG 2
1 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,22 m3
2 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,654 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0787 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3679 100m3
5 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8246 100m3
6 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2643 m3
7 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày &lt;&#x3D;10cm, cao &lt;&#x3D;4m M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3535 m3
8 Trải tấm nilon đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2222 100m2
9 Bê tông mặt đường, dày &lt;&#x3D;25cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,466 m3
10 Cắt khe co dãn 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,507 100m
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1896 100m2
12 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6757 tấn
13 Bê tông rãnh nước, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,043 m3
14 Bê tông hố ga, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0903 m3
15 Ván khuôn thép rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1581 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7004 tấn
17 Sản xuất khung bao bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3623 tấn
18 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7883 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3779 100m2
20 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 CK
21 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 CK
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5872 m3
E HẠNG MỤC 5: HẺM 278/19, ĐƯỜNG TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH, PHƯỜNG 2
1 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 11,43 m3
2 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,524 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3922 100m3
5 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8671 100m3
6 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1095 m3
7 Trải tấm nilon đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2634 100m2
8 Bê tông mặt đường, dày &lt;&#x3D;25cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,987 m3
9 Cắt khe co dãn 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 100m
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2032 100m2
11 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8196 tấn
12 Bê tông rãnh nước, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,178 m3
13 Bê tông hố ga, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,317 m3
14 Ván khuôn thép rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1498 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5351 tấn
16 Sản xuất khung bao bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1461 tấn
17 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5167 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3413 100m2
19 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 129 CK
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 m3
F HẠNG MỤC 6: HẺM 42, ĐƯỜNG TRẦN QUANG KHẢI, PHƯỜNG 2
1 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 31,68 m3
2 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,733 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5121 100m3
4 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1232 100m3
5 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m3
6 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày &lt;&#x3D;10cm, cao &lt;&#x3D;4m M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,506 m3
7 Trải tấm nilon đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5604 100m2
8 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày &lt;&#x3D;25cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,859 m3
9 Cắt khe co dãn 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,131 100m
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4224 100m2
11 Đóng cừ tràm bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1 100m
12 Trải vải bạt gia cố ao mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 100m2
13 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,35 m3
14 Đào hố ga, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;2m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,893 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4866 100m3
16 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2547 100m3
17 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,47 m3
18 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1792 tấn
19 Bê tông rãnh nước, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,12 m3
20 Bê tông hố ga, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,933 m3
21 Ván khuôn thép rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9597 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5401 tấn
23 Sản xuất khung bao bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,708 tấn
24 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,0232 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8474 100m2
26 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 278 CK
27 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 m3
G HẠNG MỤC 7: HẺM 47, ĐƯỜNG TRẦN QUANG KHẢI, PHƯỜNG 2
1 Đào gốc cây, đường kính gốc cây &lt;&#x3D;30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 gốc
2 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,265 m3
3 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9772 100m3
4 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,447 m3
5 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày &lt;&#x3D;10cm, cao &lt;&#x3D;4m M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,08 m3
6 Trải tấm nilon đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8658 100m2
7 Bê tông mặt đường, dày &lt;&#x3D;25cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,2396 m3
8 Cắt khe co dãn 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,248 100m
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4656 100m2
10 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,32 m3
11 Đào hố ga, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;2m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,146 m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3043 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5704 100m3
14 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2759 100m3
15 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,585 m3
16 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8932 tấn
17 Bê tông rãnh nước, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,55 m3
18 Bê tông hố ga, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0241 m3
19 Ván khuôn thép rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2013 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6684 tấn
21 Sản xuất khung bao bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7639 tấn
22 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4332 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9177 100m2
24 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 301 CK
25 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 m3
H HẠNG MỤC 8: HẺM 638, QUỐC LỘ 1A, PHƯỜNG 2
1 Đào gốc cây, đường kính gốc cây &lt;&#x3D;30cm <br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 gốc
2 Đào xúc đất, máy đào &lt;&#x3D;0,4m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,316 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 431,08 10m³/1km
4 Đào nền đường, máy đào &lt;&#x3D;0,4m3, máy ủi &lt;&#x3D;110CV, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7663 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3322 100m3
6 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9084 100m3
7 Trải tấm nilon đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7686 100m2
8 Bê tông mặt đường, dày &lt;&#x3D;25cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,1488 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5629 tấn
10 Cắt khe co dãn 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 100m
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2752 100m2
12 Đóng cừ tràm bằng máy, cừ tràm ĐK gốc &gt;&#x3D; 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,761 100m
13 Đóng cừ tràm bằng máy, cừ tràm ĐK gốc &gt;&#x3D; 8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6644 100m
14 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1182 100m3
15 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5555 m3
16 Bê tông hố ga, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1 m3
17 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1642 tấn
18 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK &lt;&#x3D;18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8219 tấn
19 Sản xuất khung bao bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2472 tấn
20 Ván khuôn thép hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5179 100m2
21 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2328 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2099 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK &lt;&#x3D;18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3019 tấn
24 Sản xuất khung bao bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3681 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1405 100m2
26 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 CK
27 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 CK
28 Lắp đặt gối cống đúc sẵn Ø800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 CK
29 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 đ.ống
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 1 đ.ống
31 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 1 m.nối
32 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày &lt;&#x3D;10cm, cao &lt;&#x3D;4m M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9907 m3
33 Trát thành hố thu dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3267 m2
34 Bê tông đáy hố thu, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 m3
35 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p&#x2F;p hàn, dài 6m, ĐK 200x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,266 100m
36 Cung cấp T nhựa, ĐK 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
37 Cung cấp nắp bịt nhựa, ĐK 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng &lt;&#x3D;1m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,162 m3
39 Bê tông móng, rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1506 m3
40 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
42 Cung cấp lắp đặt cột biển báo, L&#x3D;3.0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
43 Bulon D10, L&#x3D; 160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 con
44 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1978 m3
45 Ván khuôn thép tường đầu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0387 100m2
46 Bê tông tường đầu cống, dày &lt;&#x3D;45cm, cao &lt;&#x3D;4m, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4703 m3
47 Lắp dựng cốt thép tường đầu cống, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
48 Lắp dựng cốt thép tường đầu cống, ĐK &lt;&#x3D;18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0509 tấn
49 Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,924 m3
50 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5146 100m3
51 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2581 100m3
52 Trải tấm nilon đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2508 100m2
53 Bê tông mặt đường, dày &lt;&#x3D;25cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,006 m3
54 Cắt khe co dãn 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,208 100m
55 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0832 100m2
56 Bê tông lót, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,555 m3
57 Bê tông rãnh nước, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,12 m3
58 Bê tông hố ga, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,511 m3
59 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7889 tấn
60 Ván khuôn thép rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9871 100m2
61 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3165 m3
62 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4161 tấn
63 Sản xuất khung bao bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1677 tấn
64 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1655 100m2
65 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 CK
66 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày &lt;&#x3D;10cm, cao &lt;&#x3D;4m M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,16 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->