Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200327711 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 14:09:00 đến ngày 2020-05-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,732,256,337 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU BẢN KĐ 3x6m | |||
| 1 | Tháo dỡ bản cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 2 | Phá dỡ khối xây đá hiện trạng | Mô tả kỹ thuật chương V | 259,31 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,576 | 100m3 |
| 4 | Đào đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,893 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 97,86 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 2x4, M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 165,47 | m3 |
| 7 | Bê tông trụ cầu đá 2x4, M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 165,42 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ trụ cầu đá 2x4, M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,86 | m3 |
| 9 | Bê tông dầm cầu đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 53,13 | m3 |
| 10 | Bê tông mối nối đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,93 | m3 |
| 11 | Bê tông phủ bản đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,03 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc vữa XM100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 174,84 | m3 |
| 13 | Đắp đá hộc chống xói | Mô tả kỹ thuật chương V | 49,32 | m3 |
| 14 | Bê tông móng tường cánh đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 52,55 | m3 |
| 15 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 107,38 | m3 |
| 16 | Bê tông thanh chống đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,47 | m3 |
| 17 | Bê tông bản vượt, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,12 | m3 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,679 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,66 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,165 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn móng trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,504 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,937 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn mũ trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,27 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn thanh chống+ bệ giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,064 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,663 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn tường cánh | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,806 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn dầm cầu, dầm bản | Mô tả kỹ thuật chương V | 139,77 | m2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn bản vượt | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,227 | 100m2 |
| 29 | Chét khe nối | Mô tả kỹ thuật chương V | 119,64 | m |
| 30 | Cốt thép dầm cầu, D<= 18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,896 | tấn |
| 31 | Cốt thép dầm cầu, D>= 18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,313 | tấn |
| 32 | Cốt thép bản quá độ D<10mm. | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,197 | tấn |
| 33 | Cốt thép bản quá độ D<18mm. | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,709 | tấn |
| 34 | Cốt thép mũ mố, mũ trụ cầu, D<=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,478 | tấn |
| 35 | Cốt thép mũ mố, mũ trụ cầu D<=18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,123 | tấn |
| 36 | Cốt thép liên kết thân & móng, D<=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,153 | tấn |
| 37 | Cốt thép liên kết thân & móng, D<=18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,906 | tấn |
| 38 | Cốt thép gờ chắn + thanh chống, D<=10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,776 | tấn |
| 39 | Cốt thép thanh chống, D<=18 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,212 | tấn |
| 40 | Lắp đặt ống thép lan can D101,6mm (dày 4,2mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,518 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống thép lan can D90mm (dày 4,0mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,024 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống thép lan can D76,3mm (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,518 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống thép lan can D67,5mm (dày 3mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,024 | 100m |
| 44 | Thép bản dày 6-13mm lan can | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.130,89 | kg |
| 45 | Lắp đặt kết cấu thép làm lan can cầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,131 | tấn |
| 46 | ống nhựa PVC D250 dày 6mm (PN 10). | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | md |
| 47 | Đắp đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,169 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất sau tường cánh K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,085 | 100m3 |
| 49 | Đào xúc đất đắp bờ vây đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,358 | 100m3 |
| 50 | Đào xúc phá bờ vây, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,559 | 100m3 |
| 51 | Cẩu lắp bản vượt | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 52 | Cẩu lắp dầm bản | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 53 | Đắp nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,511 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,378 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,893 | 100m3 |
| 56 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,271 | 100m3 |
| 57 | Bê tông ống cống, đá 1x2, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,5 | m3 |
| 58 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,42 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép ống cống, D<= 10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,596 | tấn |
| 60 | Quét nhựa mối nối D1,00 m | Mô tả kỹ thuật chương V | 342 | m2 |
| 61 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | ống |
| 62 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,934 | 100m3 |
| 63 | Đắp nền đường K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,241 | 100m3 |
| 64 | Đào khuôn đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,25 | 100m3 |
| 65 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,438 | 100m3 |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,894 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh hình thang đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,194 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,021 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,826 | 100m3 |
| 5 | Phá kết cấu bê tông đường cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 72,6 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường K=0,98 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,251 | 100m3 |
| 7 | Cày xới mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,951 | 100m2 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,951 | 100m2 |
| 9 | Đắp nền đường K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,257 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải cấp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,826 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ thải cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,726 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,552 | 100m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 218,346 | m3 |
| 14 | Rải giấy nilon | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,408 | 100m2 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,927 | 100m3 |
| 16 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,216 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất thanh truyền lực D25. | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,296 | Tấn |
| 18 | Cắt khe giãn | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,74 | 10m |
| 19 | Làm cọc tiêu bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,35 | m2 |
| 21 | Tấm sóng 3,320 x 310x 3mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 140,72 | md |
| 22 | Cột ống thép D141x4,5x2000mm (Bịt đầu mũ chỏm cầu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 23 | Tiêu phản quang | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 24 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 140,72 | m |
| C | KÈ ĐÁ XÂY - RÃNH BIÊN GIA CỐ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,587 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 62,36 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc vữa XM100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 69,44 | m3 |
| 4 | Xây mái ốp tường kè đá hộc, vữa XM100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 153,48 | m3 |
| 5 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | 100m3 |
| 6 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,036 | 100m3 |
| 7 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | 100m3 |
| 8 | ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,636 | 100m |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,15 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,587 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,587 | 100m3 |
| 12 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 71,04 | m3 |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,98 | m3 |
| 14 | Xây rãnh bằng đá hộc M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 51,06 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đổ thải cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,71 | 100m3 |
| 16 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,71 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi