Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Nhà văn hóa khu 4, phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Nhà văn hóa khu 4, phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438211 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 08:50:00 đến ngày 2020-05-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,377,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp IV | Theo HSMT | 1,12 | 100m3 |
| 2 | Đào móng -đất cấp III | Theo HSMT | 61,24 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSMT | 6,45 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,94 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất-đất cấp III | Theo HSMT | 1,31 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo HSMT | 22,03 | m3 |
| 7 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,34 | m3 |
| 8 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 16,99 | m3 |
| 9 | Băng cản nước dạng trương nở chạy suốt vách rộng 250 | Theo HSMT | 27,4 | md |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,12 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường | Theo HSMT | 1,7 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,5 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 0,46 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSMT | 0,21 | 100m2 |
| 15 | Gia công hệ khung dàn | Theo HSMT | 6,33 | tấn |
| 16 | Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn | Theo HSMT | 6,33 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,115 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | Theo HSMT | 0,36 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,42 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,43 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,75 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,17 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,1 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái | Theo HSMT | 26,784 | m3 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 2,184 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,06 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,869 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,343 | 100m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 8,358 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,415 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,409 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,988 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 1,946 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lanh tô,lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 0,824 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,031 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,084 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 18,816 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,691 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 1,655 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 4,068 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng, gạch không nung rỗng (20x20x40)cm | Theo HSMT | 42,993 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng, gạch không nung rỗng (10x20x40)cm | Theo HSMT | 7,53 | m3 |
| 20 | Xây bậc cầu thang gạch đặc không nung 6,5x10,5x22 | Theo HSMT | 7,656 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 292,08 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 518,76 | m2 |
| 23 | Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 21,52 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 66,86 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 142,56 | m2 |
| 26 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Theo HSMT | 8,997 | m3 |
| 27 | Lát đá bậc cầu thang đá granite màu sẫm dày 20mm | Theo HSMT | 24,734 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 600x600mm | Theo HSMT | 136,24 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Theo HSMT | 8,856 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSMT | 28,35 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 292,08 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 749,704 | m2 |
| 33 | Rọ chắn rac Inox - D150 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 34 | Ống nhựa PVC-D90 thoát nước mái | Theo HSMT | 0,364 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSMT | 12 | cái |
| 36 | Đai giữ ống | Theo HSMT | 36,4 | cái |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSMT | 0,143 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 19,44 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 12,624 | 1m2 |
| 40 | Sản xuất lan can cầu thang INOX | Theo HSMT | 0,02 | tấn |
| 41 | Lắp dựng Lan can thang INOX | Theo HSMT | 26,91 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSMT | 2,819 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSMT | 0,855 | 100m2 |
| C | Phần mái | |||
| 1 | Bê tông giằng tường thu hồi | Theo HSMT | 0,543 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,067 | tấn |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 4 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,271 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,271 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 25,872 | 1m2 |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 0,724 | 100m2 |
| 8 | Ke chống bão ( 6 cái/1m2) | Theo HSMT | 434,297 | cái |
| D | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Theo HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy bể, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,657 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,28 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,072 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,094 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 7 | Xây bể bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 3,429 | m3 |
| 8 | Lát gạch đặc không nung | Theo HSMT | 3,418 | m2 |
| 9 | Bê tông dầm giằng mặt bể, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,198 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 0,43 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,03 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan nắp bể | Theo HSMT | 6 | cái |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo HSMT | 16,796 | m2 |
| 16 | Láng đáy bể không đánh mầu, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 3,558 | m2 |
| 17 | Trát tường trong bể, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 12,83 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 12,83 | m2 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSMT | 0,101 | 100m3 |
| E | Rãnh thoát nước + sân | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Theo HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,15 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 0,69 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,4 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,15 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo HSMT | 0,15 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,01 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 3 | cái |
| F | Sân | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 1 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,01 | m3 |
| 3 | NILông lót sân | Theo HSMT | 15,6 | m2 |
| 4 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Theo HSMT | 10 | m2 |
| G | Phần cửa | |||
| 1 | Vách ngăn tấm compact khu vệ sinh dày 12mm, phụ kiện đồng bộ bằng inox 304 ( chân đế, nẹp, bản lề…) | Theo HSMT | 3,12 | m2 |
| 2 | Cửa đi 1 cánh mở quay ( tương đương cửa đi 01 cánh mở quay sử dụng thanh nhôm hệ Xingfa ( Việt Nam) dày 2,0mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp 6,38mm | Theo HSMT | 5,52 | m2 |
| 3 | Cửa đi xếp INOX | Theo HSMT | 6,72 | m2 |
| 4 | Cửa sổ 02 cánh mở quay ( tương đương cửa sổ mở quay sử dụng thanh nhôm hệ Xingfa (Việt Nam) dày 1,7mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp 6,38mm | Theo HSMT | 16,92 | m2 |
| H | Phá dỡ nhà cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 14,28 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 4,2 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Theo HSMT | 85,6 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công | Theo HSMT | 0,46 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 113 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất -đất cấp IV | Theo HSMT | 1,324 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất-đất cấp IV | Theo HSMT | 1,324 | 100m3 |
| I | Hệ thống cấp thoát nước trong, ngoài nhà | |||
| 1 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Theo HSMT | 0,01 | 100m |
| 2 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Theo HSMT | 0,45 | 100m |
| 3 | Ống chịu nhiệt PPR (PN10) D20 | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 4 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D50x25 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 5 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D25x20 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 6 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D25 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 7 | Tê chịu nhiệt PPR (PN10)D20 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 8 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D50 | Theo HSMT | 35 | cái |
| 9 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D25 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 10 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D20 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 11 | Cút chịu nhiệt PPR (PN10) D20 ren trong | Theo HSMT | 3 | cái |
| 12 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D25x20 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 13 | Côn chịu nhiệt PPR (PN10) D50x25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 14 | Van 1 chiều D50 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 15 | Van 1 chiều D25 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 16 | Van 2 chiều D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 17 | Rắc co D32 ( lắp ống PPR) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 18 | Rắc co D25 ( lắp ống PPR) | Theo HSMT | 12 | cái |
| 19 | Rắc co D20 ( lắp ống PPR) | Theo HSMT | 8 | cái |
| 20 | Măng sông (PN 10) D25 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt | Theo HSMT | 1 | cái |
| 22 | Crephin ( giọ lọc) D32 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 23 | Khớp chống rung D32 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 24 | Khớp chống rung D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 25 | Thiết bị báo cạn bể | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Ống nhựa PVC-D110 (C2) | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 27 | Ống nhựa PVC-D90 (C2) | Theo HSMT | 0,35 | 100m |
| 28 | Ống nhựa PVC-D76 (C2) | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 29 | Ống nhựa PVC D42 (C2) | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 30 | Ống nhựa PVC-D34 (C2) | Theo HSMT | 0,18 | 100m |
| 31 | Tê nhựa xiên 135 độ- D110 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 32 | Tê nhựa xiên 135 độ- D75 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 33 | Tê nhựa xiên 45 độ- D110x90 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 34 | Tê nhựa xiên 45 độ- D76x90 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 35 | Tê nhựa xiên 45 độ- D34x90 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 36 | Tê nhựa xiên 45 độ- D42x90 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 37 | Tê nhựa 90 độ- D34 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 38 | Cút nhựa PVC 135 độ - D110 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 39 | Cút nhựa PVC 135 độ - D90 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 40 | Cút nhựa PVC 90 độ - D76 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 41 | Cút nhựa PVC 90 độ - D42 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 42 | Cút nhựa PVC 90 độ - D34 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 43 | Côn nhựa D110x76 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 44 | Côn nhựa D34x90 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 45 | Côn nhựa D34x110 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 46 | Măng sông nhựa PVC-D110 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 47 | Măng sông nhựa PVC-D90 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 48 | Măng sông nhựa PVC-D76 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 49 | Măng sông nhựa PVC-D34 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 50 | Bịt đầu D110 | Theo HSMT | 1 | cái |
| J | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lavabol sứ | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Vòi lavabo | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Xí bệt | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Vòi xịt INAX | Theo HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xi phông | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Dây mềm | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Vòi nước inox | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Phễu thu D76 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 10 | Gương soi (tương đương SP Inax KF-4560VA) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 11 | Kệ xà phòng (tương đương Inax H-484V) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 12 | Móc giấy vệ sinh (tương đương Inax H-486V) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 13 | Van phao cầu D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| K | Hệ thống cấp điện trong, ngoài nhà | |||
| 1 | Bộ đèn tuýp LED đôi 1,2m chụp MIKA công suất 18 W | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Bộ đèn tuýp LED đơn 1,2m liền máng công suất 18W | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Đèn hộp LED lốp trần KT 230 X230 P= 18W | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Bộ đèn LED ốp trần D270mm công suất 14W | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Quạt trần L=1,4m; p=80W- ty treo quạt 1m | Theo HSMT | 6 | cái |
| 6 | Ổ cắm điện đơn 250V-5 A âm tường | Theo HSMT | 6 | cái |
| 7 | Công tắc đèn năm âm tường 5A-250V | Theo HSMT | 2 | cái |
| 8 | Công tắc đèn đôi âm tường | Theo HSMT | 5 | cái |
| 9 | Công tắc đèn đơn 1 chiều âm tường | Theo HSMT | 4 | cái |
| 10 | Mặt chứa aptomat 1 cực âm tường | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Đế nhựa âm tường | Theo HSMT | 23 | hộp |
| 12 | Aptomat 1 pha 6A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 13 | Aptomat 1 pha 10A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 14 | Aptomat 1 pha 15A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 15 | Aptomat 1 pha 30A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 16 | Aptomat 1 pha 40A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 17 | Hộp nhựa đấu nối âm tường có cầu đấu dây | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 18 | Tủ điện (TĐT) âm tường mặt nhựa chứa 12-18MCB | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 19 | Tủ điện (TĐHT) âm tường mặt nhựa chứa 3-5MCB | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 20 | Dây điện đôi CU/PVC/PVC 2x1,5 | Theo HSMT | 182 | m |
| 21 | Dây điện đôi CU/PVC/PVC 2x2,5 | Theo HSMT | 132 | m |
| 22 | Dây điện đôi CU/PVC/PVC 2x4 | Theo HSMT | 31 | m |
| 23 | Dây điện đôi CU/XLPE/PVC 2x6 | Theo HSMT | 8 | m |
| 24 | Dây điện đôi CU/XLPE/PVC 2x10 | Theo HSMT | 100 | m |
| 25 | Ống nhựa đàn hồi luồn dây PVC D16 | Theo HSMT | 314 | m |
| 26 | Ống nhựa đàn hồi luồn dây PVC D20 | Theo HSMT | 39 | m |
| L | Di chuyển cột điện | |||
| 1 | Di chuyển cột điện hiện trạng | Theo HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi