Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Ngọc Vân, huyện Tân yên, tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200446332 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, huy động xã hội hóa và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 10:22:00 đến ngày 2020-05-03 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,472,909,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,633 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,718 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài | Theo Yêu cầu HSMT | 1,382 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,461 | m3 |
| 5 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 29,366 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,687 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,131 | tấn |
| 8 | Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,049 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,155 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,484 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,699 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 150, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 19,829 | m3 |
| 13 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,704 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,774 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,093 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,831 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,68 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,032 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,431 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,201 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,666 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 1,381 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,382 | tấn |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,285 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,228 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,097 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,065 | tấn |
| 28 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,201 | tấn |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,201 | tấn |
| 30 | Bu lông M16x400 (Bao gồm gia công, láp đặt ) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,216 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,216 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Yêu cầu HSMT | 135,452 | m2 |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 2,645 | 100m2 |
| 35 | Tôn úp lóc | Theo Yêu cầu HSMT | 40,1 | m |
| 36 | Cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38mm, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 8,1 | m2 |
| 37 | Phụ kiện cửa nhôm hệ cho cửa đi mở quay 2 cánh (gồm bản lề, tay lắm, khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38mm, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 19,405 | m2 |
| 39 | Phụ kiện cửa nhôm hệ cho cửa đi mở quay 1 cánh (gồm bản lề, tay lắm, khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ mở quay, mở hất, kính trắng an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 24,6 | m2 |
| 41 | Phụ kiện cửa nhôm hệ cho cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 42 | Phụ kiện cửa nhôm hệ cho cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 43 | Sản xuất lắp dựng vách nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 9,623 | m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng Sen hoa Inox hộp 12x12x1,2, Inox 304 | Theo Yêu cầu HSMT | 185,62 | kg |
| 45 | Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 74,844 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,799 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,085 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 246,816 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 71,478 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 405,442 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 71,2 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 138,1 | m2 |
| 53 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 150,402 | m2 |
| 54 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M100 | Theo Yêu cầu HSMT | 85,8 | m2 |
| 55 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Yêu cầu HSMT | 85,8 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 91 | m |
| 57 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 145,2 | m |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 686,223 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 307,88 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp dựng khung xương trần tôn lõi PU 3 lớp dày 16mm | Theo Yêu cầu HSMT | 124,574 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm | Theo Yêu cầu HSMT | 181,947 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn kích thước 300x300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 22,15 | m2 |
| 63 | Ốp tường nhà WC, KT gạch 300x450mm | Theo Yêu cầu HSMT | 98,293 | m2 |
| 64 | Sản xuất lắp đặt vách ngăng compact HPL dày 18mm chịu nước (bao gồm cả phụ kiện), vách ngăn nhà vệ sinh | Theo Yêu cầu HSMT | 7,231 | m2 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,333 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu thu nước mái | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt quả cầu chắn giác bằng INOX | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | quả |
| 69 | SXLD đai INOX | Theo Yêu cầu HSMT | 27 | cái |
| 70 | SXLD ống PVC fi 34 thoát tràn sê nô mái | Theo Yêu cầu HSMT | 26 | cái |
| 71 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,56 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,172 | m3 |
| 73 | Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,203 | m3 |
| 74 | Xây bồn hoa gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,135 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,952 | m2 |
| 76 | Ốp gạch thẻ bồn hoa KT: 60x240mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,132 | m2 |
| 77 | Đắp đất mầu bồn hoa | Theo Yêu cầu HSMT | 0,522 | m3 |
| 78 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,711 | m3 |
| 79 | Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,831 | m3 |
| 80 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 32,387 | m2 |
| 81 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo Yêu cầu HSMT | 28,905 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | 100m2 |
| 83 | Tủ điện chìm vỏ tôn sơn tĩnh điện, KT 400x300x150 có khóa | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 84 | Tủ chứ aptomat 3 - 4 MODULE | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | hộp |
| 85 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 400V - 63A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 400V - 32A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 400V - 25A | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 400V - 16A | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 400V - 20A | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 90 | Lắp đặt đèn tube đôi ống dài 1,2m LED 220 - 2x20W, hộp đèn 2 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 220V - 12W | Theo Yêu cầu HSMT | 13 | bộ |
| 92 | Lắp đặt công tắc đơn 250V- 10A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc đôi 250V - 10A | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc ba 250V - 10A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt ổ cắm đôi 250V - 16A | Theo Yêu cầu HSMT | 26 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,4m, hộp số | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 97 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1KV 2x16mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 98 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1KV 2x10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 99 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1KV 2x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 100 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 300/500V (2x2,5) mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 140 | m |
| 101 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 300/500V (2x1,5) mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 200 | m |
| 102 | Lắp đặt hộp nối, phân dây KT 160x160x50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | hộp |
| 103 | Ống nhựa cứng PVC D25mm luồn dây dẫn | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 luồn dây dẫn | Theo Yêu cầu HSMT | 230 | m |
| 105 | Khớp nối ren PVC D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 106 | Khớp nối ren PVC D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | cái |
| 107 | Khớp nối trơn PVC D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 108 | Khớp nối trơn PVC D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 120 | cái |
| 109 | Bình khí CO2 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bình |
| 110 | Bình bọt MF4 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bình |
| 111 | Tiêu lệnh, nội quy | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 112 | Hộp dựng bình chữa cháy | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 113 | Máy bơm Pentax | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 114 | Van phao điện d25 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 115 | Rắc co PPR d32 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 116 | Rắc co PPR d25 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 118 | Lắp đặt xí bệt | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 122 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 123 | Lắp đặt phễu thu sàn inox, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt van khóa, ĐK50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt van khóa, ĐK =25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt van một chiều, ĐK =25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 50x25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 50x32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê PPR, ĐK 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 32x25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 23 | cái |
| 137 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR, ĐK 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR, ĐK 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 141 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 21mm | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 142 | Lắp đặt gương soi | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt giá treo khăn inox | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,03 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,03 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,56 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,17 | 100m |
| 148 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20 lít | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt sen tắm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 150 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê thu nhựa PVC, ĐK 60x42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê thu nhựa PVC, ĐK 90x42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 110x42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 90x42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 162 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 163 | Lắp nút bịt nhựa , ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 164 | Lắp nút bịt nhựa , ĐK 42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,19 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,09 | 100m |
| 169 | Xô để rác | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 170 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,283 | 100m3 |
| 171 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất đổ thải, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,241 | 100m3 |
| 173 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,512 | m3 |
| 174 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,143 | m3 |
| 175 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,135 | 100m2 |
| 176 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,341 | tấn |
| 177 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,172 | tấn |
| 178 | Xây bể chứa, gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,786 | m3 |
| 179 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 40,149 | m2 |
| 180 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Yêu cầu HSMT | 40,149 | m2 |
| 181 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng ML >2, M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,88 | m2 |
| 182 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4 | m3 |
| 183 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 184 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bể | Theo Yêu cầu HSMT | 0,153 | tấn |
| 185 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 187 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 188 | Giếng khoan đã hoàn thiện (bao gồm ca máy, nhân công, vật liệu) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Giếng |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 190 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 400V - 16A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| B | Hạng mục chung | |||
| 1 | Hạng mục chung | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi