Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444763-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và thực hiện Nghị quyết 30a/CP huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung huyện bố trí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 23:26:00 đến ngày 2020-05-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,826,151,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 18,4 | m |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 39,162 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4,56 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,486 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 15,431 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 20,88 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3,504 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,063 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 20,564 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1,33 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,317 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1,994 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,456 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,078 | tấn |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,92 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 25,925 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 15,62 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,59 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3,016 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,18 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 11,52 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 101,93 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 68,348 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,666 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 11,24 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 12,8 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 79,773 | m3 |
| 29 | Phát dọn mặt bằng khu đất | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4,36 | 100m2 |
| 30 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3,2 | 100m3 |
| 31 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,8 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3,2 | 100m3 |
| 33 | Đào móng kè, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,158 | 100m3 |
| 34 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3,76 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,48 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 56,58 | m3 |
| 37 | Xây thân kè bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,8 | m3 |
| 38 | Xây thân kè bằng đá hộc, dày >60cm, cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 107,18 | m3 |
| 39 | Đắp đất sau thân kè | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 94,07 | m3 |
| 40 | Đá dăm lọc nước | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,08 | m3 |
| 41 | Miết mạch tường đá loại lồi | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 127,23 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa D90 thoát nước thân kè | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,72 | 100m |
| 43 | Ván khuôn gỗ rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 44 | Bê tông rãnh thoát nước M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,06 | m3 |
| 45 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1,28 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng, M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,16 | m3 |
| 47 | Xây bó bằng gạch chỉ không nung, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1,21 | m3 |
| 48 | Trát tường bó dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 5,2 | m2 |
| 49 | Lấp đất =1/3KL đào | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,427 | m3 |
| 50 | Xây tường lan can bằng gạch chỉ không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,398 | m3 |
| 51 | Trát lan can, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 48,064 | m2 |
| 52 | Đắp gờ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 159,68 | m |
| 53 | Con tiện bê tông 150x150x500 (đã bao gồm công lắp đặt tại công trình) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 146 | con |
| 54 | Sơn tường lan can ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 93,369 | m2 |
| 55 | Đào móng rào, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,316 | 100m3 |
| 56 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1,86 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 29,76 | m3 |
| 58 | Lấp đất móng = 1/3KL đào | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 10,533 | m3 |
| 59 | Xây trụ rào bằng gạch chỉ không nung, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 7,241 | m3 |
| 60 | Xây chân rào bằng gạch chỉ không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 6,009 | m3 |
| 61 | Trát trụ rào, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 129,703 | m2 |
| 62 | Trát chân rào dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 117,84 | m2 |
| 63 | Sơn tường rào không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 247,543 | m2 |
| 64 | Sản xuất hàng rào lưói thép | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 117,06 | m2 |
| 65 | Sơn thép hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 71,308 | m2 |
| 66 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 115,53 | m2 |
| 67 | Đào móng trụ cổng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 68 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,064 | m3 |
| 69 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,768 | m3 |
| 70 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,432 | m3 |
| 71 | Lấp đất móng =1/3KL đào | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,533 | m3 |
| 72 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ không nung, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,991 | m3 |
| 73 | Thép LDC 63x5 đặt trong trụ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,048 | tấn |
| 74 | Lắp thép LDC 63x5 đặt trong trụ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,048 | tấn |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 9,592 | m2 |
| 76 | Đắp phào đầu trụ, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 7,2 | m |
| 77 | Ốp đá granit màu đỏ vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 8,64 | m2 |
| 78 | Sản xuất cửa, cổng thép hộp mạ kẽm, thép bản | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,16 | tấn |
| 79 | Sản xuất cửa thép, cổng thép 14x14, thép hình | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,082 | tấn |
| 80 | Bánh xe sắt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4 | bánh |
| 81 | Bản lề cổng | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 12 | cặp |
| 82 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,242 | tấn |
| 83 | Sơn cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 11,714 | m2 |
| 84 | Đào móng bồn hoa, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,24 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,56 | m3 |
| 86 | Xây thành bồn hoa bằng gạch chỉ không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4,235 | m3 |
| 87 | Trát thành bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 28,7 | m2 |
| 88 | Ốp bồn hoa gạch thẻ màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 18,2 | m2 |
| 89 | Lấp đất móng =1/3KL đào | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,747 | m3 |
| 90 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 10,367 | m3 |
| 91 | Bê tông rãnh, hố ga, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,224 | m3 |
| 92 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ không nung, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,251 | m3 |
| 93 | Xây hố ga bằng gạch chỉ không nung, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,238 | m3 |
| 94 | Trát thành rãnh, hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 19,523 | m2 |
| 95 | Láng rãnh (lần 1) dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 10,792 | m2 |
| 96 | Láng rãnh (lần 2) dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 10,792 | m2 |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 30,315 | m2 |
| 98 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 99 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,092 | tấn |
| 100 | Bê tông tấm đan,M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1,199 | m3 |
| 101 | Lắp dựng tấm đan đậy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 66 | cái |
| 102 | Lắp các tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2 | cái |
| 103 | Đào móng bể chứa nước, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,142 | 100m3 |
| 104 | Bê tông lót đáy bể, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,833 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép giằng đáy bể, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,015 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép giằng đáy bể, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,249 | tấn |
| 108 | Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1,395 | m3 |
| 109 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ không nung, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 6,384 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,011 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,077 | tấn |
| 113 | Bê tông giằng bể, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,939 | m3 |
| 114 | Trát thành trong bể (lần 1) dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 27,809 | m2 |
| 115 | Trát thành trong bể (lần 2) dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 27,809 | m2 |
| 116 | Láng bể nước (lần 1) dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4,092 | m2 |
| 117 | Láng bể nước (lần 2) dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4,092 | m2 |
| 118 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 31,901 | m2 |
| 119 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 120 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,051 | tấn |
| 121 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,577 | m3 |
| 122 | Lắp tấm đan đậy bể nước | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 8 | cái |
| 123 | Trát tường ngoài bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 12,731 | m2 |
| 124 | Lấp đất móng bể =1/3KL đào | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4,733 | m3 |
| 125 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,385 | tấn |
| 126 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,385 | tấn |
| 127 | Bu lông D14 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 16 | cái |
| 128 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,158 | 100m3 |
| 129 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 31,57 | m3 |
| 130 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,102 | m3 |
| 131 | Bê tông lót móng, M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,216 | m3 |
| 132 | Xây móng bằng gạch chỉ không nung, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,59 | m3 |
| 133 | Lấp đất móng =1/3KL đào | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,701 | m3 |
| 134 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,277 | m3 |
| 135 | Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ không nung, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,621 | m3 |
| 136 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 8,844 | m2 |
| 137 | Láng bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4,037 | m2 |
| 138 | Đắp đất nền đường dốc, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,745 | m3 |
| 139 | Lót cát đường dốc | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,411 | m3 |
| 140 | Bê tông đường dốc, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,822 | m3 |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 50 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 20 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 10 | m |
| 144 | Lắp đặt các Aptomat MCB 2P 100A | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,7 | 100m |
| 146 | Lắp đặt Cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 10 | cái |
| 147 | Lắp đặt Côn thu PPR D32/20 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt Téc chứa nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | bể |
| 149 | Lắp đặt van phao cơ chống tràn tự động | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | cái |
| B | NHÀ LÀM VIỆC (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 18,47 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 94,392 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1,379 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 267,712 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 82,316 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng cũ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 54,182 | m2 |
| 7 | Phá dỡ lớp láng bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 11,124 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 11,095 | m3 |
| 9 | Xây tường thu hồi bằng gạch chỉ không nung, dày <=11cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1,72 | m3 |
| 10 | Láng sàn mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 83,568 | m2 |
| 11 | Trát thành sê nô dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 10,824 | m2 |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,525 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,525 | tấn |
| 14 | Thép neo xà gồ fi 6 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,01 | tấn |
| 15 | Lợp mái tôn sóng dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,93 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 154,112 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 14,3 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 100,708 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 56,962 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, TCN vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 8,326 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 161,729 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 106,34 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 54,793 | m2 |
| 24 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 11,627 | m2 |
| 25 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,127 | tấn |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 7,2 | m2 |
| 27 | Sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4,637 | m2 |
| 28 | Cửa đi mở quay - nhôm Việt Pháp, kính an toàn 6,38 ly (đã bao gồm phụ kiện GQ và công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 9,2 | m2 |
| 29 | Cửa sổ - nhôm Việt Pháp, kính an toàn 6,38 ly (đã bao gồm phụ kiện GQ và công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 7,2 | m2 |
| 30 | Ốp tường gỗ tiêu âm, khung xương hợp kim | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 48,6 | m2 |
| 31 | Ốp trần gỗ tiêu âm, khung xương hợp kim | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 17,74 | m2 |
| 32 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m (1x40W) (đã bao gồm cả đèn và máng đèn +PK) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 8 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn DOWNLIGHT bóng led 12w | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 8 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp bán cầu mờ 1x25w | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2 | máy |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 13 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt Đế + mặt bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 17 | cái |
| 40 | Lắp đặt Aptomat MCB 2P 40A | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 30A | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 20A | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 10A | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 7 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp đựng Aptomat gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 5 | hộp |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 70 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 100 | m |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | hộp |
| 49 | Lắp đặt ống gen nhựa | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 100 | m |
| C | NHÀ CÔNG VỤ (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,667 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,469 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 72,106 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4,019 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng bó nền, M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,251 | m3 |
| 6 | Xây móng bó nền bằng gạch chỉ không nung, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4,814 | m3 |
| 7 | Lấp đất móng = 1/3KL đào | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 23,573 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,072 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,377 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,552 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,436 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 9,685 | m3 |
| 14 | Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ không nung, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3,579 | m3 |
| 15 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 29,752 | m2 |
| 16 | Trát chân móng+ tường chắn bậc TC dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 17,916 | m2 |
| 17 | Sơn chân móng + tường chắn bậc TC không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 17,916 | m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 50,334 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4,387 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ không nung, cao <=16m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1,917 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, TCN | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,233 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,021 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,154 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, TCN M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1,189 | m3 |
| 25 | Sản xuất vì kèo thép hộp khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,119 | tấn |
| 26 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,119 | tấn |
| 27 | Bu lông D14 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 16 | cái |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1,8 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,597 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,597 | tấn |
| 30 | Thép neo xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,012 | tấn |
| 31 | Lợp mái tôn sóng chiều dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1,655 | 100m2 |
| 32 | Xây bờ chảy bằng gạch chỉ không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,499 | m3 |
| 33 | Trát bờ chảy, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 10,792 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 349,342 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 49,236 | m2 |
| 36 | Đắp gờ, vữa XM M75, PCB30 - Chân trụ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 34,72 | m |
| 37 | Trát Con sơn, TCN, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 49,817 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 90,796 | m2 |
| 39 | Ốp tường WC gạch 300x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 59,904 | m2 |
| 40 | Lát nền WCgạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 14,599 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 98,33 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 300,346 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 171,434 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,218 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 11,28 | m2 |
| 46 | Sơn hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 7,93 | m2 |
| 47 | Cửa đi mở quay - Nhôm Việt Pháp, kính an toàn 6,38 ly (đã bao gồm phụ kiện GQ và công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 20,16 | m2 |
| 48 | Cửa sổ - Nhôm Việt Pháp, kính an toàn 6,38 ly (đã bao gồm phụ kiện GQ và công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 13,8 | m2 |
| 49 | Sản xuất lan can thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,054 | tấn |
| 50 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3,42 | m2 |
| 51 | Sơn thép lan can | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4,502 | m2 |
| 52 | Làm trần bằng tấm nhựa khung hợp kim 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 118,95 | m2 |
| 53 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m (1x40W) đã bao gồm cả bóng đèn và máng đèn +PK) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt đèn DOWNLIGHT bóng led 12w | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 12 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp bán cầu mờ 1x25w | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn panel vuông 600x600 âm trần | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn LED chữ U gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt treo tường ASIA L16019 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | máy |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt Đế + mặt bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 22 | cái |
| 65 | Lắp đặt Aptomat MCB 2P 63A | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt Aptomat MCB 2P 30A | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 20A | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 10A | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt Hộp đựng Aptomat gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4 | hộp |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 20 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 50 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 100 | m |
| 73 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4 | hộp |
| 74 | Lắp đặt ống gen nhựa luồn dây | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 100 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,2 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,04 | 100m |
| 77 | Lắp đặt xí bệt (AR5) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa + chân chậu (VTL4) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi chậu rửa (R801 V1) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | bộ |
| 80 | Lắp đặt gương soi ĐQ 1188 (50x70) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 30 lít (R30 HT) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | bộ |
| 82 | Lắp đặt Sen tắm (nóng lạnh) (R802 S) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh (S104) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt Khóa 1 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt Cút giảm PPR D25/D20 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt Cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt Cút PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 20 | cái |
| 88 | Lắp đặt Tê PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 16 | cái |
| 89 | Lắp đặt Măng sông PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt Măng sông ren trong PR D20 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa cứng U.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,12 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa cứng U.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,16 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa cứng U.PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,04 | 100m |
| 94 | Lắp đặt Cút U.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt Tê U.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt Măng sông U.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt Cút thu U.PVC D90/34 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt Tê thu U.PVC D90/34 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt Tê U.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt Măng sông U.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt Cút U.PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX D90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | cái |
| 103 | Đầu bịt ren trong D110 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | cái |
| 104 | Đầu bịt ren trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,08 | 100m |
| 106 | Lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2 | cái |
| 108 | Máng thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 35 | md |
| 109 | Thép giữ máng D6 L=0,8 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 12 | thanh |
| 110 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 6 | cái |
| 111 | Đào móng bể TH, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,069 | 100m3 |
| 112 | Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,476 | m3 |
| 113 | Xây bể tự hoại bằng gạch chỉ không nung, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 3,014 | m3 |
| 114 | Trát thành bể (lần 1) dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 13,694 | m2 |
| 115 | Trát thành bể (lần 2) dày 1,0cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 13,694 | m2 |
| 116 | Láng bể tự hoại (lần 1) dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,405 | m2 |
| 117 | Láng bể tự hoại (lần 2) dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,405 | m2 |
| 118 | Lấp đất móng bể = 1/3KL đào | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 2,267 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 120 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,011 | tấn |
| 121 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 0,3 | m3 |
| 122 | Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu: Chương III, Chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi