Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443587 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư phát triển thực hiện Chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 09:54:00 đến ngày 2020-04-28 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,532,791,808 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 136,675 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 43,0592 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 10,934 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,568 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,597 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,075 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,4258 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,1401 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 32,872 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 4,788 | m3 | |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 4,4375 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 48,32 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | 27,2 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,094 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8226 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4896 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,896 | m3 | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 59,9114 | m3 | |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 158,9444 | m3 | |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 39,0852 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,467 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 5,751 | m3 | |
| 23 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 7,218 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1394 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,8809 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,063 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,7369 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,51 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 7,582 | m3 | |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 4,136 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,1814 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,1411 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,327 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1199 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 2,7305 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2798 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,1996 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,2279 | tấn | |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 9,724 | m3 | |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 9,4778 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,8469 | 100m2 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,5021 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,683 | tấn | |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 50,936 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 90,9701 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | 18,48 | m2 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,5199 | m3 | |
| 48 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 94,49 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,6102 | 100m2 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2932 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0203 | tấn | |
| 52 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 2,9295 | m3 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1705 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1355 | tấn | |
| 55 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2307 | 100m2 | |
| 56 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,0959 | m3 | |
| 57 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 3,3098 | tấn | |
| 58 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 3,3098 | tấn | |
| 59 | Gia công xà gồ thép | 0,9049 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9049 | tấn | |
| 61 | Bu lông D20 | 20 | cái | |
| 62 | Bu lông D14 | 140 | cái | |
| 63 | Bu lông D12 | 140 | cái | |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,4157 | 100m2 | |
| 65 | Tôn úp nóc | 20,7 | m | |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp | 83,2384 | m2 | |
| 67 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 47,0064 | m2 | |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 442,1186 | m2 | |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 | 78,116 | m2 | |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 41,0762 | m2 | |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 306,2919 | m2 | |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75 | 356,94 | m2 | |
| 73 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 214,25 | m2 | |
| 74 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | 526,0259 | m2 | |
| 75 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | 426,5526 | m2 | |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 154,9 | m | |
| 77 | Miết mạch tường gạch loại lõm | 171,8 | m2 | |
| 78 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 148 | m | |
| 79 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | 5,832 | m2 | |
| 80 | Lắp đặt phễu thu nước + chắn rác | 12 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | 0,894 | 100m | |
| 82 | Đai thép + Ghim đeo giữ ống | 89 | bộ | |
| 83 | Ống thoát nước qua dầm D32-L250 | 48 | cái | |
| 84 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 221,45 | 1m cấu kiện | |
| 85 | Khuôn cửa kép gỗ nghiến | 221,45 | m | |
| 86 | Cửa đi pa nô kính gỗ N3 | 33,1168 | m2 | |
| 87 | Cửa sổ kính gỗ N3 | 28,8392 | m2 | |
| 88 | Clêmol cửa đi | 11 | bộ | |
| 89 | Clêmol cửa sổ | 8 | bộ | |
| 90 | Khóa cửa đi | 12 | bộ | |
| 91 | Song gỗ cửa sổ S1 gỗ N3 | 18,256 | m2 | |
| 92 | Lắp dựng lan can sắt | 3,25 | m2 | |
| 93 | Sắt hộp lan can | 3,25 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng lan can sắt | 2,905 | m2 | |
| 95 | Sắt hộp LC cầu thang | 2,905 | m2 | |
| 96 | Tay vin gỗ LC thang gỗ N2 | 3,5 | m | |
| 97 | Con tiện trụ thang gỗ N2 | 2 | con | |
| 98 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | 198,85 | m2 | |
| 99 | Lắp đặt quả hồ lô màu đỏ đun (vị trí kim thu sét) | 11 | quả | |
| 100 | Đắp chữ nổi | 16 | chữ | |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.130,8607 | m2 | |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 609,9739 | m2 | |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 3,9295 | 100m2 | |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,2905 | 100m2 | |
| 105 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 6 | cái | |
| 106 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 108 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 109 | Lắp đặt ô cắm đôi | 29 | cái | |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 11 | cái | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 642 | m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 85 | m | |
| 114 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 25 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 5 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 8 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 1 | bộ | |
| 118 | Lắp đặt quạt trần | 13 | cái | |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 30 | m | |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 135 | m | |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 7 | m | |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 165 | m | |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 388 | m | |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 432 | m | |
| 125 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 5 | cái | |
| 126 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 14 | hộp | |
| 127 | Tủ điện tổng + tầng | 3 | hộp | |
| 128 | Gia công và lắp đặt xà đón điện 2 sứ | 1 | bộ | |
| 129 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 9,64 | m3 | |
| 130 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 9,64 | m3 | |
| 131 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 90,5 | m | |
| 132 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 8 | cái | |
| 133 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 3 | cái | |
| 134 | Cọc đỡ thép D8 | 90 | cái | |
| 135 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 5 | cọc | |
| 136 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 25,4 | m | |
| 137 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | 4 | bộ | |
| 138 | Bình phòng hỏa | 8 | bình | |
| 139 | Hộp đựng bình | 4 | hộp | |
| B | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | 33,263 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 2,146 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 4,292 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,4027 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0412 | 100m2 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 7,296 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 1,6764 | m3 | |
| 8 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | 33,9451 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1948 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,9206 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0314 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2076 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,4516 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1074 | tấn | |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,092 | 100m2 | |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 32 | cái | |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 52,617 | m2 | |
| 19 | Ống sành trong bể | 4 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | 0,12 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm | 0,035 | 100m | |
| 22 | Cút nhựa PVC D110 | 3 | cái | |
| 23 | Cút nhựa PVC D60 | 2 | cái | |
| 24 | Làm tầng lọc bằng lớp than củi | 1 | CT | |
| 25 | Làm tầng lọc bằng lớp than xỉ | 1 | CT | |
| 26 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,0057 | 100m3 | |
| 27 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0057 | 100m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 10,8496 | m3 | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | 0,3902 | m3 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,3069 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0483 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0283 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,3274 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,666 | m3 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2072 | tấn | |
| 36 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 32,76 | m2 | |
| 37 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 10,8496 | m3 | |
| 38 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép | 6,6 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,6 | m2 | |
| 40 | Bộ phụ kiện kim khí cửa đi mở quay 1 cánh | 4 | Bộ | |
| 41 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 46,487 | m2 | |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | 16,0075 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | 5,05 | m2 | |
| 44 | Quét nước xi măng 2 nước | 5,05 | m2 | |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 70,995 | m2 | |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 33,816 | m2 | |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 3,78 | m2 | |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | 32,74 | m2 | |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | 6,844 | m2 | |
| 50 | Lát đá mặt bệ các loại | 1,575 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 77,18 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 70,995 | m2 | |
| 53 | Ống thoát nước mái nhựa PVC D32 - L=250 | 4 | cái | |
| 54 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 55 | Lắp đặt xí xổm | 2 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 59 | Van khóa PPR D40 | 2 | cái | |
| 60 | Van khóa PPR D32 | 1 | cái | |
| 61 | Van khóa PPR D25 | 2 | cái | |
| 62 | Phễu thoát sàn inox | 6 | cái | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,038 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,024 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,42 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,18 | 100m | |
| 67 | Cút nhựa PPR D40 | 4 | cái | |
| 68 | Cút nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 69 | Cút nhựa PPR D20 | 10 | cái | |
| 70 | Tê nhựa PPR D32x40 | 2 | cái | |
| 71 | Tê nhựa PPR D32x32 | 5 | cái | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,08 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,012 | 100m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,042 | 100m | |
| 75 | Tê nhựa PVC D90 | 7 | cái | |
| 76 | Tê nhựa PVC D32 | 2 | cái | |
| 77 | Cút nhựa PVC D63 | 2 | cái | |
| 78 | Cút nhựa PVC D32 | 2 | cái | |
| 79 | Côn chuyển nhựa D32-20 | 4 | cái | |
| 80 | Côn chuyển nhựa D40-20 | 1 | cái | |
| 81 | Côn chuyển nhựa D90-32 | 2 | cái | |
| 82 | Côn chuyển nhựa D90-63 | 6 | cái | |
| 83 | Máy bơm nước Hàn Quốc | 1 | Máy | |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 3 | cái | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 22 | m | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 9,4 | m | |
| 89 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 10 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 24 | m | |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 17 | m | |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 25 | m | |
| 93 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 4 | cái | |
| 94 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 3 | hộp | |
| 95 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng | 1 | cái | |
| 96 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 97 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | 52,65 | m3 | |
| 98 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 2,106 | m3 | |
| 99 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 3,848 | m3 | |
| 100 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 5,766 | m3 | |
| 101 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,86 | m3 | |
| 102 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5579 | tấn | |
| 103 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0244 | tấn | |
| 104 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3903 | tấn | |
| 105 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2422 | 100m2 | |
| 106 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,5312 | 100m2 | |
| 107 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 15,54 | m2 | |
| 108 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 26,42 | m2 | |
| 109 | Quét nước xi măng 2 nước | 41,96 | m2 | |
| 110 | Nắp bể bằng tôn khung thép góc lắp bản lề + khóa | 1 | bộ | |
| 111 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 60,82 | m3 | |
| 112 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 91,23 | m3 | |
| 113 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,5474 | 100m2 | |
| 114 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 608,2 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi