Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200446095-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200443587
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư phát triển thực hiện Chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 09:54:00 đến ngày 2020-04-28 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,532,791,808 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 136,675 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 43,0592 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 10,934 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,568 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,597 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,075 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,4258 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,1401 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 32,872 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 4,788 m3
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 4,4375 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 48,32 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 27,2 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,094 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8226 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,4896 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 4,896 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 59,9114 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 158,9444 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 39,0852 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,467 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 5,751 m3
23 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 7,218 m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1394 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,8809 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,063 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,7369 tấn
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,51 100m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 7,582 m3
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 4,136 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,1814 100m2
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,1411 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,327 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1199 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 2,7305 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2798 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,1996 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 2,2279 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 9,724 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 9,4778 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,8469 100m2
42 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,5021 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 2,683 tấn
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 50,936 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 90,9701 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 18,48 m2
47 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 3,5199 m3
48 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 94,49 m3
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,6102 100m2
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2932 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0203 tấn
52 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 2,9295 m3
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1705 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1355 tấn
55 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2307 100m2
56 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,0959 m3
57 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m 3,3098 tấn
58 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 3,3098 tấn
59 Gia công xà gồ thép 0,9049 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép 0,9049 tấn
61 Bu lông D20 20 cái
62 Bu lông D14 140 cái
63 Bu lông D12 140 cái
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,4157 100m2
65 Tôn úp nóc 20,7 m
66 Lát đá bậc tam cấp 83,2384 m2
67 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 47,0064 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 442,1186 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 78,116 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 41,0762 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75 306,2919 m2
72 Trát trần, vữa XM M75 356,94 m2
73 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 214,25 m2
74 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 526,0259 m2
75 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 426,5526 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 154,9 m
77 Miết mạch tường gạch loại lõm 171,8 m2
78 Đắp phào kép, vữa XM M75 148 m
79 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 5,832 m2
80 Lắp đặt phễu thu nước + chắn rác 12 bộ
81 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm 0,894 100m
82 Đai thép + Ghim đeo giữ ống 89 bộ
83 Ống thoát nước qua dầm D32-L250 48 cái
84 Lắp dựng khuôn cửa kép 221,45 1m cấu kiện
85 Khuôn cửa kép gỗ nghiến 221,45 m
86 Cửa đi pa nô kính gỗ N3 33,1168 m2
87 Cửa sổ kính gỗ N3 28,8392 m2
88 Clêmol cửa đi 11 bộ
89 Clêmol cửa sổ 8 bộ
90 Khóa cửa đi 12 bộ
91 Song gỗ cửa sổ S1 gỗ N3 18,256 m2
92 Lắp dựng lan can sắt 3,25 m2
93 Sắt hộp lan can 3,25 m2
94 Lắp dựng lan can sắt 2,905 m2
95 Sắt hộp LC cầu thang 2,905 m2
96 Tay vin gỗ LC thang gỗ N2 3,5 m
97 Con tiện trụ thang gỗ N2 2 con
98 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 198,85 m2
99 Lắp đặt quả hồ lô màu đỏ đun (vị trí kim thu sét) 11 quả
100 Đắp chữ nổi 16 chữ
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.130,8607 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 609,9739 m2
103 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 3,9295 100m2
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 1,2905 100m2
105 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6 cái
106 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
108 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6 cái
109 Lắp đặt ô cắm đôi 29 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha 63A 1 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 11 cái
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 642 m
113 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 85 m
114 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 25 bộ
115 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 5 bộ
116 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 8 bộ
117 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 1 bộ
118 Lắp đặt quạt trần 13 cái
119 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 30 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 135 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 7 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 165 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 388 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 432 m
125 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 5 cái
126 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 14 hộp
127 Tủ điện tổng + tầng 3 hộp
128 Gia công và lắp đặt xà đón điện 2 sứ 1 bộ
129 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 9,64 m3
130 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 9,64 m3
131 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 90,5 m
132 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 8 cái
133 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 3 cái
134 Cọc đỡ thép D8 90 cái
135 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 5 cọc
136 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 25,4 m
137 Nội quy + tiêu lệnh PCCC 4 bộ
138 Bình phòng hỏa 8 bình
139 Hộp đựng bình 4 hộp
B HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III 33,263 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 2,146 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 4,292 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,4027 tấn
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0412 100m2
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 7,296 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 1,6764 m3
8 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 33,9451 m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1948 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,9206 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0314 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2076 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,4516 m3
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1074 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,092 100m2
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 32 cái
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 1 cái
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 52,617 m2
19 Ống sành trong bể 4 cái
20 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm 0,12 100m
21 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm 0,035 100m
22 Cút nhựa PVC D110 3 cái
23 Cút nhựa PVC D60 2 cái
24 Làm tầng lọc bằng lớp than củi 1 CT
25 Làm tầng lọc bằng lớp than xỉ 1 CT
26 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 0,0057 100m3
27 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0057 100m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 10,8496 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 0,3902 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,3069 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0483 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0283 tấn
33 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3274 100m2
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,666 m3
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2072 tấn
36 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 32,76 m2
37 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 10,8496 m3
38 Sản xuất cửa nhựa lõi thép 6,6 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 6,6 m2
40 Bộ phụ kiện kim khí cửa đi mở quay 1 cánh 4 Bộ
41 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 46,487 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm 16,0075 m2
43 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 5,05 m2
44 Quét nước xi măng 2 nước 5,05 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 70,995 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 33,816 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 3,78 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 32,74 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M50 6,844 m2
50 Lát đá mặt bệ các loại 1,575 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 77,18 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 70,995 m2
53 Ống thoát nước mái nhựa PVC D32 - L=250 4 cái
54 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
55 Lắp đặt xí xổm 2 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 8 bộ
57 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
58 Lắp đặt gương soi 2 cái
59 Van khóa PPR D40 2 cái
60 Van khóa PPR D32 1 cái
61 Van khóa PPR D25 2 cái
62 Phễu thoát sàn inox 6 cái
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,038 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm 0,024 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,42 100m
66 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,18 100m
67 Cút nhựa PPR D40 4 cái
68 Cút nhựa PPR D32 1 cái
69 Cút nhựa PPR D20 10 cái
70 Tê nhựa PPR D32x40 2 cái
71 Tê nhựa PPR D32x32 5 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,08 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,012 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,042 100m
75 Tê nhựa PVC D90 7 cái
76 Tê nhựa PVC D32 2 cái
77 Cút nhựa PVC D63 2 cái
78 Cút nhựa PVC D32 2 cái
79 Côn chuyển nhựa D32-20 4 cái
80 Côn chuyển nhựa D40-20 1 cái
81 Côn chuyển nhựa D90-32 2 cái
82 Côn chuyển nhựa D90-63 6 cái
83 Máy bơm nước Hàn Quốc 1 Máy
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 3 cái
87 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 22 m
88 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 9,4 m
89 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 10 bộ
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 24 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 17 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 25 m
93 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 4 cái
94 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 3 hộp
95 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng 1 cái
96 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
97 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III 52,65 m3
98 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 2,106 m3
99 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 3,848 m3
100 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 5,766 m3
101 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,86 m3
102 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5579 tấn
103 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0244 tấn
104 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3903 tấn
105 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2422 100m2
106 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,5312 100m2
107 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 15,54 m2
108 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 26,42 m2
109 Quét nước xi măng 2 nước 41,96 m2
110 Nắp bể bằng tôn khung thép góc lắp bản lề + khóa 1 bộ
111 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 60,82 m3
112 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 91,23 m3
113 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,5474 100m2
114 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 608,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->