Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200440565-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 55 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 10:09:00 đến ngày 2020-04-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,828,523,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí chung | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ TRỰC TIẾP | |||
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh nước cũ P<250kg (Tận dụng lắp lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 333 | cấu kiện |
| 2 | Tháo dỡ tấm đan rãnh nước cũ P<150kg (Tận dụng lắp lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 353 | cấu kiện |
| 3 | Nạo vét bùn đất mương rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 43,797 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải nạo vét rãnh thoát nước 1km đầu, ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,438 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải nạo vét rãnh thoát nước 4km sau, ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,438 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 20,424 | m3 |
| 7 | Bê tông đáy rãnh đá 4x6 mác 150# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 7,752 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng rãnh, hố ga | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,256 | 100m2 |
| 9 | SXLD thép hố ga D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,0177 | tấn |
| 10 | Bê tông móng hố ga đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 11 | Xây rãnh, hố ga gạch không nung vxm M75# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 62,704 | m3 |
| 12 | Trát thành rãnh vxm M75# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 569,112 | m2 |
| 13 | Láng đáy rãnh vxm M75# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 34,7684 | m2 |
| 14 | SXLD Ván khuôn tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 15 | SXLD Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,753 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 10,3 | m3 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan P<250kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 363 | cái |
| 18 | Lắp đặt tấm đan P<150kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 505 | cái |
| D | SÂN TRƯỜNG + NỀN NHÀ XE | |||
| 1 | Sản xuất đất đắp đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 11,419 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đắp 1km đầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 11,419 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đắp 6km sau | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 11,419 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền K=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 11,419 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát K=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 5,7095 | 100m3 |
| 6 | Ni lông lót nền chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 57,0948 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn bê tông nền | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,5501 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2 M200# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 590,124 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân bằng gạch Terazzo 400x400x30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3.046,1 | m2 |
| 10 | Cắt khe nền sân | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 17,565 | 100m |
| E | BỒN CÂY | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 6,048 | m3 |
| 2 | Xây bồn hoa gạch không nung vxm M75# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 12,672 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 38,88 | m2 |
| 4 | Ốp đá granit bồn cây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 82,08 | m2 |
| F | ĐƯỜNG CHẠY | |||
| 1 | Sản xuất đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,7242 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đắp 1km đầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,7242 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đắp 6km sau | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,7242 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền K=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,7242 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông nền | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,1753 | 100m2 |
| 6 | Lót nền nilon | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,0487 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2 M200# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 30,487 | m3 |
| 8 | Cắt khe nền đường chạy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,51 | 100m |
| G | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng thép cũ (tận dụng lắp lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,1805 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,1805 | tấn |
| 3 | Bản lề cửa và phụ kiện kèm theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4 | bộ |
| H | ỐNG CẤP NƯỚC BỒN CÂY | |||
| 1 | Lắp đặt ống PVC D27-CL2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,6 | 100m |
| 2 | Cút PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 20 | cái |
| 3 | Van khóa D27 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi