Gói thầu: Gói thầu 04TC SCL2020: Thi công công trình Sửa chữa trụ sở đội - Đội Truyền tải điện Xuân Mai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200450881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04TC SCL2020: Thi công công trình Sửa chữa trụ sở đội - Đội Truyền tải điện Xuân Mai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200446251 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 15:00:00 đến ngày 2020-04-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 966,378,753 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Quy định tại chương IV - BYCBG | 2,21 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn tường | Quy định tại chương IV - BYCBG | 882,094 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 120 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch - Gạch lá nem bằng thủ công | Quy định tại chương IV - BYCBG | 179,7 | m2 |
| 5 | Phá dỡ dầm bê tông cốt thép lan can | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,433 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải bằng thủ công | Quy định tại chương IV - BYCBG | 12,972 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - phế thải các loại | Quy định tại chương IV - BYCBG | 12,972 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Quy định tại chương IV - BYCBG | 12,972 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5T | Quy định tại chương IV - BYCBG | 1,2972 | 10m3 |
| 10 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 5 tấn | Quy định tại chương IV - BYCBG | 1,2972 | 10m3 |
| 11 | Trát tường trong, Chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 120 | m2 |
| 12 | Lát gạch ceramic kích thước gạch 50x50 cm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 186,18 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | Quy định tại chương IV - BYCBG | 547,44 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | Quy định tại chương IV - BYCBG | 283,008 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ Hoa Sắt bị hư hỏng chiều cao ≤ 4m | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,106 | tấn |
| 16 | Gia công lắp dựng lan can inox 304 hộp 30x30x2mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 137,983 | kg |
| B | Nhà nghỉ ca | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Quy định tại chương IV - BYCBG | 5,004 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn tường | Quy định tại chương IV - BYCBG | 1.309,195 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 13,626 | m3 |
| 4 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Quy định tại chương IV - BYCBG | 1,121 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường ≤ 22 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 3,485 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 75,781 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch - Gạch lá nem bằng thủ công | Quy định tại chương IV - BYCBG | 436,76 | m2 |
| 8 | Phá dỡ dầm bê tông cốt thép lan can | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,443 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ trần bằng thủ công | Quy định tại chương IV - BYCBG | 61,16 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa bằng thủ công | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí bằng thủ công | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu bằng thủ công | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Quy định tại chương IV - BYCBG | 16,1 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường bằng thủ công | Quy định tại chương IV - BYCBG | 100,8 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền bê tông, nền láng vữa xi măng khu vệ sinh tầng 2 phục vụ chống thấm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 30,58 | m2 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải bằng thủ công | Quy định tại chương IV - BYCBG | 36,366 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - phế thải các loại | Quy định tại chương IV - BYCBG | 36,366 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Quy định tại chương IV - BYCBG | 36,366 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5T | Quy định tại chương IV - BYCBG | 3,6366 | 10m3 |
| 20 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 5 tấn | Quy định tại chương IV - BYCBG | 3,6366 | 10m3 |
| 21 | Đào đất C3 móng tường ngăn WC bằng thủ công | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,68 | m3 |
| 22 | Đổ BT lót móng mác 100# đá 4*6 tường ngăn WC | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,119 | m3 |
| 23 | Xây móng tường ngăn WC bằng gạch chỉ đặc vữa XM mác 75# | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,314 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,029 | m3 |
| 25 | Cốt thép dầm, giằng , Đường kính cốt thép <=10mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,0045 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,005 | 100m2 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,227 | m3 |
| 28 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,871 | m3 |
| 29 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 8,804 | m3 |
| 30 | Cốt thép dầm, giằng , Đường kính cốt thép <=10mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,0053 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,0216 | 100m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,137 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, Chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 195,641 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài Chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 86,21 | m2 |
| 35 | Lát gạch ceramic kích thước gạch 50x50 cm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 388,11 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 24,325 | m2 |
| 37 | Quét lớp keo sikadur chống thấm khu WC | Quy định tại chương IV - BYCBG | 24,325 | m2 |
| 38 | Lát gạch ceramic kích thước gạch 30x30 cm chống trơn | Quy định tại chương IV - BYCBG | 48,65 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, Chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 phục ốp tường khu vệ sinh | Quy định tại chương IV - BYCBG | 21,601 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 100,8 | m2 |
| 41 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 48,65 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | Quy định tại chương IV - BYCBG | 755,61 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | Quy định tại chương IV - BYCBG | 725,545 | m2 |
| 44 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch chỉ đặc vữa XM mác 75# | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,277 | m3 |
| 45 | Trát tường hộp ký thuật bằng vữa XM mác 75# | Quy định tại chương IV - BYCBG | 2,52 | m2 |
| 46 | Lắp đặt cửa nhôm việt Pháp hệ 4500 bao gồm phụ kiện | Quy định tại chương IV - BYCBG | 44,308 | m2 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR nhiệt nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,9 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR nhiệt nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,15 | 100m |
| 49 | Lắp đặt Tê thu 42-25 PPR | Quy định tại chương IV - BYCBG | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa 42 PPR | Quy định tại chương IV - BYCBG | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt zắc co nhựa 42 ren trong PPR | Quy định tại chương IV - BYCBG | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt zắc co nhựa 42 ren ngoài PPR | Quy định tại chương IV - BYCBG | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt van chăn fi 42 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt T nhựa PPR fi 25 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 38 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR fi 25 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 18 | cái |
| 56 | Lắp đặt Côn thu PPR 42-25 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn thu PPR 25-20 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 36 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa 20 ren trong PPR | Quy định tại chương IV - BYCBG | 36 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,464 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=125mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 16 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,55 | 100m |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 13 | cái |
| 63 | Lắp đặt T nhựa PVC 90-60 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 9 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90-60 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,08 | 100m |
| 66 | Cút thu PVC 60-42 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 14 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt inax 2 khối C-306VA | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh inax CFV-102 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax L-285V | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa nóng lạnh inax LFV-1302S | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nam inax U-116V | Quy định tại chương IV - BYCBG | 6 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa chậu tiểu nam inax U-F-5V | Quy định tại chương IV - BYCBG | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt gương soi | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7 | cái |
| 74 | Lắp đặt Kệ gương | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7 | cái |
| 75 | Lắp đặt giá treo | Quy định tại chương IV - BYCBG | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp đựng giấy WC | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Quy định tại chương IV - BYCBG | 3 | bộ |
| 79 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lit | Quy định tại chương IV - BYCBG | 3 | bộ |
| 80 | Lắp đặt thoát sàn d90 inox 304 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt tấm ngăn compac HPL dày 1,2mm màu ghi sáng + phụ kiện inox 304 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 53,864 | m2 |
| 82 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm ốp trần led Sino | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4 | bộ |
| 83 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 30 | m |
| 84 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 20 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 50 | m |
| 86 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Quy định tại chương IV - BYCBG | 3 | cái |
| 87 | Tháo dỡ Hoa Sắt bị hư hỏng chiều cao ≤ 4m | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,106 | tấn |
| 88 | Gia công lắp dựng lan can inox 304 hộp 30x30x2mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 137,983 | kg |
| C | Tiền sảnh | |||
| 1 | Láng nền sảnh không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 7,98 | m2 |
| 2 | Xây tôn cao thành sê nô <=30 cm, vữa XM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,137 | m3 |
| 3 | Đổ BT mác 200 đá 1x2, giằng tường sê nô | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,092 | m3 |
| 4 | Cốt thép dầm, giằng , Đường kính cốt thép <=10mm | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,01 | tấn |
| 5 | Gia công + Lắp dựng ván khuôn sê nô | Quy định tại chương IV - BYCBG | 0,0166 | 100m2 |
| 6 | Trát tường ngoài Chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 2,995 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | Quy định tại chương IV - BYCBG | 2,995 | m2 |
| 8 | Đắp phào chỉ | Quy định tại chương IV - BYCBG | 8,32 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi