Gói thầu: Xây dựng công trình đường Mai Sơn - Lâm Thượng, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái (Lý trình Km0 ÷ Km3+404,07m)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438110-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng 366 |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình đường Mai Sơn - Lâm Thượng, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái (Lý trình Km0 ÷ Km3+404,07m) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200437978 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 17:16:00 đến ngày 2020-04-27 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,286,032,313 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bóc hữu cơ + vét hữu cơ, đất C1 | Chương V. E-HSMT | 7,099 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường + đào cấp + đào khuôn, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 1,5956 | 100m3 |
| 3 | Đào mặt đường cũ | Chương V. E-HSMT | 2,0044 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh, đào chân khay đất C3 | Chương V. E-HSMT | 5,8904 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, đào cấp đá C4, đào nền | Chương V. E-HSMT | 1,0011 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường K95 | Chương V. E-HSMT | 45,2736 | 100m3 |
| 7 | Đào xới đất C3 | Chương V. E-HSMT | 75,9193 | 100m2 |
| 8 | Đầm lèn K95 | Chương V. E-HSMT | 22,7758 | 100m3 |
| 9 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 24,844 | 100m3 |
| 10 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m, đất C4 | Chương V. E-HSMT | 0,1659 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất C1, L = 1km đầu tiên | Chương V. E-HSMT | 7,099 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C1, L =4.8km tiếp theo | Chương V. E-HSMT | 7,099 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất C3 dọc tuyến, đổ đi, phạm vi <=500m, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 7,1632 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C3 dọc tuyến, phạm vi <=1000m | Chương V. E-HSMT | 4,5685 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất C3, L = 1km đầu tiên | Chương V. E-HSMT | 0,6504 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất C3, L = 0.5km tiếp theo | Chương V. E-HSMT | 0,6504 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất C4 | Chương V. E-HSMT | 0,2525 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải, L = 1km đầu tiên | Chương V. E-HSMT | 1,3927 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải, L = 2.3km tiếp theo | Chương V. E-HSMT | 0,2158 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải, L = 3.8km tiếp theo | Chương V. E-HSMT | 0,3458 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải, L = 4.3km tiếp theo | Chương V. E-HSMT | 0,2849 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thái, L = 4.8km tiếp theo | Chương V. E-HSMT | 0,2168 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải, L = 5,0km tiếp theo | Chương V. E-HSMT | 0,3294 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải, L = 0,3km tiếp theo | Chương V. E-HSMT | 0,3294 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đá bằng trong phạm vi <=300m | Chương V. E-HSMT | 1,0452 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đá trong phạm vi L=1km, đầu tiên | Chương V. E-HSMT | 0,0983 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển tiếp đá cự ly L = 0.5km tiếp theo | Chương V. E-HSMT | 0,0983 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đá | Chương V. E-HSMT | 0,1424 | 100m3 |
| 2 | Móng cấp phối thiên nhiên dày 15cm | Chương V. E-HSMT | 130,049 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh cấp phối thiên nhiên | Chương V. E-HSMT | 241,81 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250 | Chương V. E-HSMT | 2.927,26 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M100, PC30 | Chương V. E-HSMT | 74,44 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường | Chương V. E-HSMT | 11,9157 | 100m2 |
| 7 | Giấy dầu | Chương V. E-HSMT | 162,625 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt khe co | Chương V. E-HSMT | 697,382 | m |
| 9 | Lắp đặt khe giãn | Chương V. E-HSMT | 9,6364 | m |
| 10 | Lắp đặt khe dọc | Chương V. E-HSMT | 2.549,47 | m |
| 11 | Ống nhựa D27 | Chương V. E-HSMT | 276,66 | m |
| 12 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 1,7851 | m3 |
| 13 | Thép thanh truyền lực khe co, khe giãn (thép D25) | Chương V. E-HSMT | 1.836,45 | kg |
| 14 | Thép thanh truyền lực khe dọc (thép D14) | Chương V. E-HSMT | 2.159,4 | kg |
| 15 | Maits | Chương V. E-HSMT | 2.513,76 | kg |
| 16 | Sơn chống rỉ | Chương V. E-HSMT | 11,2177 | m2 |
| 17 | Cắt khe co giãn | Chương V. E-HSMT | 413,575 | 10m |
| C | GIA CỐ RÃNH XÂY | |||
| 1 | Bê tông rãnh + cơi rãnh M200 | Chương V. E-HSMT | 0,22 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh, thân hố thu | Chương V. E-HSMT | 0,0439 | 100m2 |
| D | HỆ THỐNG PHÒNG HỘ | |||
| 1 | Đào móng chôn cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 14,54 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cột M150 | Chương V. E-HSMT | 20,31 | m3 |
| 3 | Bê tông cọc tiêu, M200 | Chương V. E-HSMT | 1,292 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tôn lượn sóng | Chương V. E-HSMT | 80 | m |
| 5 | Mũ cột D150x1.8 | Chương V. E-HSMT | 48 | cái |
| 6 | Bản đệm 5x70x300 | Chương V. E-HSMT | 48 | cái |
| 7 | Đuôi cong | Chương V. E-HSMT | 16 | cái |
| 8 | Bu lông M16x35 | Chương V. E-HSMT | 73 | cái |
| 9 | Bu lông M19x180 | Chương V. E-HSMT | 73 | cái |
| 10 | Mắt phảng quang | Chương V. E-HSMT | 73 | cái |
| 11 | Cột D141.3x4.5x1350mm | Chương V. E-HSMT | 48 | cột |
| 12 | Lắp đặt cọc tiêu | Chương V. E-HSMT | 76 | cái |
| 13 | Cốt thép cột, ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,1444 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cọc, cột | Chương V. E-HSMT | 0,228 | 100m2 |
| 15 | Sơn các loại | Chương V. E-HSMT | 26,6 | kg |
| 16 | Biển báo I.414 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Biển báo tam giác | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| E | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng đất C | Chương V. E-HSMT | 4,6297 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,4043 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 4,1728 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C4 | Chương V. E-HSMT | 0,0555 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng + gia cố M200, rộng >250cm | Chương V. E-HSMT | 34,32 | m3 |
| 6 | Bê tông thân cống, thân hố thu M200 | Chương V. E-HSMT | 30,49 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ M200 | Chương V. E-HSMT | 7,53 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm bản M250 | Chương V. E-HSMT | 5,7 | m3 |
| 9 | Diện tích tạo nhám | Chương V. E-HSMT | 6,19 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Chương V. E-HSMT | 5,55 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản mới và tận dụng, trọng lượng >50kg | Chương V. E-HSMT | 34 | cái |
| 12 | Tháo dỡ tấm bản cũ | Chương V. E-HSMT | 7 | cái |
| 13 | Diện tích đệm bản | Chương V. E-HSMT | 14,53 | m2 |
| 14 | Cốt thép tấm bản lăp đặt | Chương V. E-HSMT | 0,9285 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà mũ, mương | Chương V. E-HSMT | 0,5271 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm bản lắp đặt | Chương V. E-HSMT | 0,2758 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng, gia cố | Chương V. E-HSMT | 2,2322 | 100m2 |
| F | ĐƯỜNG TRÁNH PHỤC VỤ THI CÔNG HAI CẦU BẢN | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 | Chương V. E-HSMT | 5,25 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống cống D=75, D100 | Chương V. E-HSMT | 30 | 1 đoạn ống |
| 3 | Cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,5529 | tấn |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Chương V. E-HSMT | 1,0365 | 100m2 |
| G | GIA CỐ MÁI TA LUY | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Chương V. E-HSMT | 4,8961 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,8994 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 3,8798 | 100m3 |
| 4 | Bê tông gia cố M150 | Chương V. E-HSMT | 145,15 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 8,9792 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D48 | Chương V. E-HSMT | 1,155 | 100m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật | Chương V. E-HSMT | 9,24 | m2 |
| H | CẦU BẢN LÝ TRÌNH KM0+754,31M | |||
| I | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu M300 | Chương V. E-HSMT | 10,2144 | m3 |
| 2 | Bê tông lan can M250 | Chương V. E-HSMT | 5,37 | m3 |
| 3 | Bê tông bản mặt cầu M250 | Chương V. E-HSMT | 26,0064 | m3 |
| 4 | Bê tông bản vượt M250 | Chương V. E-HSMT | 5,8875 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản vượt, ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,1385 | tấn |
| 6 | Cốt thép bản vượt, ĐK <=18mm | Chương V. E-HSMT | 0,5065 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm cầu, lớp phủ mặt cầu ĐK <=18mm | Chương V. E-HSMT | 1,6704 | tấn |
| 8 | Cốt thép dầm cầu, ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 2,821 | tấn |
| 9 | Sản xuất kết cấu thép lan can, mạ kẽm | Chương V. E-HSMT | 1,4455 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cốt thép lan can | Chương V. E-HSMT | 1,4455 | tấn |
| 11 | Ván khuôn lan can | Chương V. E-HSMT | 0,3419 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm bản, bản vượt | Chương V. E-HSMT | 0,7468 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, xà dầm, giằng <=3T | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, xà dầm, giằng <=5T | Chương V. E-HSMT | 14 | cái |
| 15 | Đá dăm đệm | Chương V. E-HSMT | 24,12 | m3 |
| 16 | Sơn tường ngoài không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 23,63 | m2 |
| J | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | Bê tông mũ mố M250 | Chương V. E-HSMT | 5,9 | m3 |
| 2 | Bê tông thân mố,thân trụ, tường cánh dày >45, cao <=4m, M200 | Chương V. E-HSMT | 77,5973 | m3 |
| 3 | Bê tông móng các loại, gia cố M200 | Chương V. E-HSMT | 116,186 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng chống M200 | Chương V. E-HSMT | 11,156 | m3 |
| 5 | Cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,2465 | tấn |
| 6 | Cốt thép mũ mố, ĐK <=18mm | Chương V. E-HSMT | 0,0298 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng, giằng chống, gia cố | Chương V. E-HSMT | 2,4056 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thân mố, xà mũ, thân trụ, tường cánh <=16mm | Chương V. E-HSMT | 2,5013 | 100m2 |
| 9 | Cát sạn | Chương V. E-HSMT | 45,25 | m3 |
| K | TỔ CHỨC THI CÔNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 11,262 | 100m3 |
| 2 | Đắp bờ vây đường tạm K90 | Chương V. E-HSMT | 2,3654 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,5798 | 100m3 |
| 4 | Đắp cấp phối thiên nhiên, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 1,078 | 100m3 |
| 5 | Phá bỏ bờ vây | Chương V. E-HSMT | 1,3454 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 8,0049 | 100m3 |
| 7 | Máy bơm nước | Chương V. E-HSMT | 30 | ca |
| L | CẦU BẢN LÝ TRÌNH KM2+165,23M | |||
| M | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu M300 | Chương V. E-HSMT | 4,788 | m3 |
| 2 | Bê tông lan can M250 | Chương V. E-HSMT | 1,3425 | m3 |
| 3 | Bê tông bản mặt cầu M250 | Chương V. E-HSMT | 5,091 | m3 |
| 4 | Bê tông bản vượt M250 | Chương V. E-HSMT | 5,8875 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản vượt, ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,1385 | tấn |
| 6 | Cốt thép bản vượt, ĐK <=18mm | Chương V. E-HSMT | 0,5065 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm cầu, ĐK <=18mm | Chương V. E-HSMT | 0,2684 | tấn |
| 8 | Cốt thép dầm cầu, ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 0,2827 | tấn |
| 9 | Sản xuất kết cấu thép lan can, mạ kẽm | Chương V. E-HSMT | 0,5485 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cốt thép lan can | Chương V. E-HSMT | 0,5485 | tấn |
| 11 | Ván khuôn lan can | Chương V. E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm bản, bản vượt | Chương V. E-HSMT | 0,2577 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, xà dầm, giằng <=3T | Chương V. E-HSMT | 13 | cái |
| 14 | Đá dăm đệm | Chương V. E-HSMT | 24,12 | m3 |
| 15 | Sơn tường ngoài không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V. E-HSMT | 7,25 | m2 |
| N | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | Bê tông mũ mố M250 | Chương V. E-HSMT | 2,85 | m3 |
| 2 | Bê tông thân mố, tường cánh dày >45, cao <=4m, M200 | Chương V. E-HSMT | 42,8251 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, gia cố M200 | Chương V. E-HSMT | 59,7908 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng chống M200 | Chương V. E-HSMT | 2,33 | m3 |
| 5 | Cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,1581 | tấn |
| 6 | Cốt thép mũ mố, ĐK <=18mm | Chương V. E-HSMT | 0,0169 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng, giằng chống, gia cố | Chương V. E-HSMT | 1,2104 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thân mố, xà mũ cao, tường cánh <=16mm | Chương V. E-HSMT | 1,488 | 100m2 |
| 9 | Cát sạn | Chương V. E-HSMT | 9,8278 | m3 |
| O | TỔ CHỨC THI CÔNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 3,5063 | 100m3 |
| 2 | Vét bùn, máy đào <=1,25m3 | Chương V. E-HSMT | 0,3395 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,7717 | 100m3 |
| 4 | Đắp bờ vây đường tạm K90 | Chương V. E-HSMT | 2,6143 | 100m3 |
| 5 | Đắp cấp phối TN | Chương V. E-HSMT | 0,9182 | 100m3 |
| 6 | Phá bỏ bờ vây | Chương V. E-HSMT | 1,5943 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C1 | Chương V. E-HSMT | 0,3395 | 100m3 |
| 8 | Máy bơm nước | Chương V. E-HSMT | 10 | ca |
| P | Chi phí khác | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| Q | Thuế, phí tài nguyên môi trường | |||
| 1 | Phí môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Thuế, tài nguyên | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi