Gói thầu: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên các tuyến đường huyện năm 2020 (tháng 3 - tháng 12 năm 2020)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200445033-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình cải tạo, nâng cấp, sửa chữa các công trình xây dựng cơ bản trên địa bàn huyện Thông Nông |
| Tên gói thầu | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên các tuyến đường huyện năm 2020 (tháng 3 - tháng 12 năm 2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200303875 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Cao Bằng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 14:36:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 644,018,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường Lũng Vịt (thị trấn Thông Nông) - trường tiểu học Ngọc Động, xã Ngọc Động | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,13 | km/năm |
| 2 | Trực bão lũ | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,05 | 40km/năm |
| 3 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 8 | km/lần |
| 4 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, d<=1m | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 206 | m |
| B | Đường trung tâm xã Yên Sơn - trường tiểu học Nặm Ngùa, xã Ngọc Động | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,33 | km/năm |
| 2 | Trực bão lũ | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,06 | 40km/năm |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy (90%) - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 11,25 | km/lần |
| 4 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (10%) - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 1,25 | km/lần |
| 5 | Bạt lề đường bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 4 | 100m |
| 6 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 363,64 | 10m |
| C | Đường Cốc Gạch (xã Thanh Long) - Cốc Lùng (xã Yên Sơn) | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,66 | km/năm |
| 2 | Trực bão lũ | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,13 | 40km/năm |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy (90%) - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 54 | km/lần |
| 4 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (10%) - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 6 | km/lần |
| 5 | Bạt lề đường bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 10 | 100 m |
| 6 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 487,49 | 10m |
| 7 | Nắn sửa cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí… | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 37 | cọc |
| 8 | Nắn sửa cột Km | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 1 | cột |
| 9 | Sơn cột Km | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 6,08 | m2 |
| D | Đường trung tâm xã Thanh Long (Thông Nông) - Triệu Nguyên (huyện Nguyên Bình) | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,2 | km/năm |
| 2 | Trực bão lũ | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,06 | 40km/năm |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy (90%) - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 22,5 | km/lần |
| 4 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (10%) - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 2,5 | km/lần |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 328,54 | 10m |
| E | Đường 204 từ ngã ba trường THCS Lương Thông - Lát Khuy (xã Vị Quang) | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,2 | km/năm |
| 2 | Trực bão lũ | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,075 | 40km/năm |
| 3 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 3,6 | km/lần |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 2,8 | m3 |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 440 | 10m |
| F | Đường liên xã Bản Rịch - Nội Phan (xã Lương Thông) - Đông Pàu (xã Đa Thông) | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,5 | km/năm |
| 2 | Trực bão lũ | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,14 | 40km/năm |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy (90%) - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 63 | km/lần |
| 4 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (10%) - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 7 | km/lần |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 1,6 | m3 |
| 6 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 800 | 10m |
| 7 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 8 | m3 |
| 8 | Bạt lề đường bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 16,05 | 100m |
| G | Đường trung tâm xã Cần Nông - Khau Dựa, xã Cần Nông | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,16 | km/năm |
| 2 | Trực bão lũ | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,06 | 40km/năm |
| 3 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 3,56 | km/lần |
| 4 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 350 | 10m |
| H | Đường Nặm Dựa - Nà Cuổn, xã Cần Nông | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy (90%) - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 12,6 | km/lần |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 2,75 | km/lần |
| 3 | Vét rãnh hở chữ nhật bằng thủ công, lòng rãnh 60cm, chiều sâu 0,1m | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 178,77 | 10m |
| I | Đường Nội Phan (xã Lương Thông) - Nà Pá (xã Đa Thông) | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi (90%) | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 13,5 | km/ lần |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 1,5 | km/ lần |
| 3 | Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 257,67 | 10m |
| J | Đường 204 - đường vào xóm ĐCĐC Lũng Rịch - Rặc Rạy - Lũng Đẩy - Tả Bốc, xã Lương Thông | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,46 | km/ năm |
| 2 | Trực bão lũ | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,09 | 40km/năm |
| 3 | Cắt cỏ bằng máy (90%) - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 22,5 | km/lần |
| 4 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (10%) - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 2,5 | km/lần |
| 5 | Bạt lề đường bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 10 | 100m |
| 6 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 437,97 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi