Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng hạng mục đường giao thông thoát nước, chỉnh trang hệ thống điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200449983-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng hạng mục đường giao thông thoát nước, chỉnh trang hệ thống điện
Số hiệu KHLCNT 20200441599
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 16:21:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,244,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường, vỉa hè
1 Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 58,213 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 5,2392 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 5,8213 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 5,8213 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 5,8213 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,277 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,6946 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,9716 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,9716 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,9716 100m3
11 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 146,18 m3
12 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 13,1562 100m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 32,957 m3
14 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,9661 100m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,685 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 7,3143 100m3
17 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,913 100m3
18 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 6,5003 100m3
19 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 32,3488 100m2
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 8,3531 100m3
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 11,799 100m3
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 64,5068 100m2
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 64,5068 100m2
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 3,1927 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 3,1927 100m2
26 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,6925 100m2
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 10,872 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 10,362 m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 18,81 m3
30 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,1078 100m3
31 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,5539 100m3
32 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1.107,84 m2
33 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 6,723 100m2
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 132,2955 m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 5,1375 m3
36 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 3.190,27 m
37 Lát gạch xi măng 20x50x5, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 420,31 m2
38 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 12,4328 m3
39 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,782 m3
40 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 9,6525 m3
41 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 4,3436 m3
42 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0792 100m2
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0974 tấn
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,584 m3
45 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,46 m3
46 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 11,9925 m3
47 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 8,3947 m3
48 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0984 100m2
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,121 tấn
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,968 m3
51 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 5,86 m3
52 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 30,0325 m3
53 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 27,0293 m3
54 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,2344 100m2
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,2883 tấn
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 4,688 m3
57 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 8,118 m3
58 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 39,6675 m3
59 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 43,6343 m3
60 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,2952 100m2
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,3631 tấn
62 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 5,904 m3
63 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,5304 100m2
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,4721 tấn
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 10,608 m3
66 Sơn nút, đảo bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 141,44 m2
67 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,745 m3
68 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 14,8688 m3
69 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 6,6909 m3
70 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,122 100m2
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,1501 tấn
72 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,44 m3
73 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 5,65 m3
74 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 28,9562 m3
75 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 26,0606 m3
76 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,226 100m2
77 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,278 tấn
78 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 4,52 m3
79 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,4836 100m2
80 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,2692 tấn
81 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 7,25 m3
82 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 8,87 m3
83 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,699 100m2
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,4171 tấn
85 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 13,98 m3
86 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 30,5 m3
87 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,2082 100m2
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,1319 tấn
89 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 5,21 m3
90 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 16,18 m3
91 Thi công tầng lọc cát Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0079 100m3
92 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0554 100m3
93 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,1504 100m3
94 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,319 100m2
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,8004 100m
96 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0175 100m3
97 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,5752 100m2
98 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 48 cây
99 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 48 gốc
100 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,88 m3
101 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 9,504 m3
102 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,29 m3
103 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,3 m2
B Thoát nước
1 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 17,8604 100m
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 26,8591 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 298,434 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 22,85 m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 6,5833 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 7,5011 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 29,2721 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 29,2721 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 29,2721 100m3
10 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 5,526 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 313,401 m3
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 486,018 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2.344,82 m2
14 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 15,618 100m2
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 119,512 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 7,805 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 10,2497 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 8,5201 tấn
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 780,504 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1.842 1cấu kiện
21 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 194,4 100m
22 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,486 100m3
23 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,908 100m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 68,1 m3
25 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 378,3333 1 đoạn ống
26 Cống hộp tải trọng HL93 qua đường Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 130 m
27 Cống hộp tải trọng HL93 vỉa hè Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 324 m
28 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 377 mối nối
29 Vữa xi măng mác 100 cho mối nối: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 3,473 m3
30 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 220,46 m2
31 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 235,56 m2
32 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 3 1 đoạn ống
33 Cống tròn D1500 tải trọng HL93 qua đường Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 3 m
34 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1500mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 6 cái
35 Đế cống tròn D1500 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 6 cái
36 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2 mối nối
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 4,065 100m
38 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 41 cấu kiện
39 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,98 m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0098 100m3
41 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0098 100m3
42 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0098 100m3
43 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,71 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0271 100m3
45 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0271 100m3
46 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0271 100m3
47 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 4,72 m3
48 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,28 m2
49 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,328 100m2
50 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,46 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0408 100m2
52 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,1072 tấn
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 3,84 m3
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 10 1cấu kiện
55 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,9005 100m3
56 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,9005 100m3
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,9005 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,9005 100m3
59 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,1073 100m2
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 54,1524 m3
61 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 140,736 m3
62 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 432,518 m2
63 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,763 100m2
64 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 5,491 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 3,9988 100m2
66 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,1367 tấn
67 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,368 tấn
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,3437 tấn
69 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 26,887 m3
70 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 43 1cấu kiện
71 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 73 1cấu kiện
72 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 35 1cấu kiện
73 Bộ nắp hố ga composite , tải trọng 400KN Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 18 cái
74 Lắp đặt nắp ga các loại Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 18 cái
75 Bộ nắp hố thu nước (nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN) Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 89 cái
76 Lắp đặt nắp ga các loại Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 89 cái
77 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 5,406 m3
78 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,4865 100m3
79 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0377 100m3
80 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,177 100m3
81 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2,459 m3
82 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,3191 100m2
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 4,637 m3
84 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 6,35 m3
85 Xây cống, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 11,181 m3
86 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,256 m3
87 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,113 100m3
88 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 4,84 100m
89 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0839 tấn
90 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 10,85 100m
91 Buộc tre giằng ngang Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1,7 100m
92 Đào xúc đất bằng thủ công vào bao tải- Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 71,5 m3
93 Bao tải đất (KT: 0.6x0.4x0.3)m Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1.001 bao
94 Phên nứa: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 112,7 m2
95 Ni long ngăn nước: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 108,5 m2
96 Thép buộc: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 283,05 kg
C Điện
D HẠ THẾ (ĐG NGHÀNH ĐIỆN):
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,155 km/dây
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,238 km/dây
3 Lắp đặt hộp phân dây: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1 hộp
4 Lắp đặt ghíp 2 bulong: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x70mm2 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,003 km/dây
6 Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 3,03 m
7 Ép đầu cốt, tiết diện cáp<=70mm2 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,4 10 đầu cốt
8 Đàu cốt AM 70mm2 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 4 cái
9 Khóa đai, đai thép: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2 bộ
10 Lắp đặt hòm 4 công tơ: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2 hộp
11 Lắp đặt cáp trên dây thép, trọng lượng cáp <=1kg/m Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,12 100m
12 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 (cấp điện cho hòm H4): Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 12,12 m
13 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
14 Đầu cốt đồng 25mm2 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 8 cái
15 Khóa đai, đai thép: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 4 bộ
16 Lắp đặt công tơ 1 pha: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt cáp trên dây thép, trọng lượng cáp <=1kg/m Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,08 100m
18 Cáp Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu): Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 8,08 m
19 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,08 100m
20 Cáp Cu/XLPE/PVC2x10mm2 (bổ xung cáp thiếu khi di chuyển): Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 8,08 m
21 Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC <= 4x120: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 16 cái
22 Khóa đai, đai thép: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 6 bộ
23 Dựng cột bê tông, cao <=10m, bằng thủ công kết hợp cẩu Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 4 cột
24 Cột BTLT 8.5-4.3 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 4 cột
25 Lắp đặt xà thép, trọng lượng >25kg, cho loại cột nép Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2 bộ
26 Xà nánh cột đơn-thép tráng kẽm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 34,95 kg
27 Lắp đặt xà thép, trọng lượng >25kg, cho loại cột nép Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1 bộ
28 Xà nánh cột kép dọc-thép tráng kẽm Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 37,27 kg
29 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,155 km
30 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,238 km
31 Tháo dỡ dây đồng tiết diện <= 16mm2: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,16 km
32 Tháo dỡ dây đồng tiết diện <= 25mm2: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,16 km
33 Tháo dỡ hộp phân dây: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 1 hộp
34 Tháo hộp công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha): Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 2 hộp
35 Tháo công tơ 1 pha: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 8 cái
36 Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công: Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 3 1 cột
37 Tháo dỡ +Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 3 bộ
38 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,47 m3
39 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0188 100m3
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,807 m3
41 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0235 100m3
42 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0235 100m3
43 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT 0,0235 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->