Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng hạng mục đường giao thông thoát nước, chỉnh trang hệ thống điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200449983-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng hạng mục đường giao thông thoát nước, chỉnh trang hệ thống điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441599 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 16:21:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,244,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường, vỉa hè | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 58,213 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 5,2392 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 5,8213 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 5,8213 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 5,8213 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,277 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,6946 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,9716 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,9716 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,9716 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 146,18 | m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 13,1562 | 100m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 32,957 | m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,9661 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,685 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 7,3143 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,913 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 6,5003 | 100m3 |
| 19 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 32,3488 | 100m2 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 8,3531 | 100m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 11,799 | 100m3 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 64,5068 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 64,5068 | 100m2 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 3,1927 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 3,1927 | 100m2 |
| 26 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,6925 | 100m2 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 10,872 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 10,362 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 18,81 | m3 |
| 30 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,1078 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,5539 | 100m3 |
| 32 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1.107,84 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 6,723 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 132,2955 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 5,1375 | m3 |
| 36 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 3.190,27 | m |
| 37 | Lát gạch xi măng 20x50x5, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 420,31 | m2 |
| 38 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 12,4328 | m3 |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,782 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 9,6525 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 4,3436 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0792 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0974 | tấn |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,584 | m3 |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,46 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 11,9925 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 8,3947 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0984 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,121 | tấn |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,968 | m3 |
| 51 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 5,86 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 30,0325 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 27,0293 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,2344 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,2883 | tấn |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 4,688 | m3 |
| 57 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 8,118 | m3 |
| 58 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 39,6675 | m3 |
| 59 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 43,6343 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,2952 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,3631 | tấn |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 5,904 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,5304 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,4721 | tấn |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 10,608 | m3 |
| 66 | Sơn nút, đảo bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 141,44 | m2 |
| 67 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,745 | m3 |
| 68 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 14,8688 | m3 |
| 69 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 6,6909 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,122 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,1501 | tấn |
| 72 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,44 | m3 |
| 73 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 5,65 | m3 |
| 74 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 28,9562 | m3 |
| 75 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 26,0606 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,226 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,278 | tấn |
| 78 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 4,52 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,4836 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,2692 | tấn |
| 81 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 7,25 | m3 |
| 82 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 8,87 | m3 |
| 83 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,699 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,4171 | tấn |
| 85 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 13,98 | m3 |
| 86 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 30,5 | m3 |
| 87 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,2082 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,1319 | tấn |
| 89 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 5,21 | m3 |
| 90 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 16,18 | m3 |
| 91 | Thi công tầng lọc cát | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0079 | 100m3 |
| 92 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0554 | 100m3 |
| 93 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,1504 | 100m3 |
| 94 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,319 | 100m2 |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,8004 | 100m |
| 96 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 97 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,5752 | 100m2 |
| 98 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 48 | cây |
| 99 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 48 | gốc |
| 100 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 101 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 9,504 | m3 |
| 102 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,29 | m3 |
| 103 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,3 | m2 |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 17,8604 | 100m |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 26,8591 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 298,434 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 22,85 | m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 6,5833 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 7,5011 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 29,2721 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 29,2721 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 29,2721 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 5,526 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 313,401 | m3 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 486,018 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2.344,82 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 15,618 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 119,512 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 7,805 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 10,2497 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 8,5201 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 780,504 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1.842 | 1cấu kiện |
| 21 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 194,4 | 100m |
| 22 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,486 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,908 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 68,1 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 378,3333 | 1 đoạn ống |
| 26 | Cống hộp tải trọng HL93 qua đường | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 27 | Cống hộp tải trọng HL93 vỉa hè | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 324 | m |
| 28 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 377 | mối nối |
| 29 | Vữa xi măng mác 100 cho mối nối: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 3,473 | m3 |
| 30 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 220,46 | m2 |
| 31 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 235,56 | m2 |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 33 | Cống tròn D1500 tải trọng HL93 qua đường | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 34 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1500mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Đế cống tròn D1500 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2 | mối nối |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 4,065 | 100m |
| 38 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 41 | cấu kiện |
| 39 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0098 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0098 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0098 | 100m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,71 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0271 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0271 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0271 | 100m3 |
| 47 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 4,72 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,28 | m2 |
| 49 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,328 | 100m2 |
| 50 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,46 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0408 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,1072 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 55 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,9005 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,9005 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,9005 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,9005 | 100m3 |
| 59 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,1073 | 100m2 |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 54,1524 | m3 |
| 61 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 140,736 | m3 |
| 62 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 432,518 | m2 |
| 63 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,763 | 100m2 |
| 64 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 5,491 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 3,9988 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,1367 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,368 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,3437 | tấn |
| 69 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 26,887 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 43 | 1cấu kiện |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 73 | 1cấu kiện |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 35 | 1cấu kiện |
| 73 | Bộ nắp hố ga composite , tải trọng 400KN | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 74 | Lắp đặt nắp ga các loại | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 75 | Bộ nắp hố thu nước (nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN) | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 89 | cái |
| 76 | Lắp đặt nắp ga các loại | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 89 | cái |
| 77 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 5,406 | m3 |
| 78 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,4865 | 100m3 |
| 79 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0377 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,177 | 100m3 |
| 81 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2,459 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,3191 | 100m2 |
| 83 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 4,637 | m3 |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 6,35 | m3 |
| 85 | Xây cống, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 11,181 | m3 |
| 86 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,256 | m3 |
| 87 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 88 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 4,84 | 100m |
| 89 | Gia công cổng sắt | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0839 | tấn |
| 90 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 10,85 | 100m |
| 91 | Buộc tre giằng ngang | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1,7 | 100m |
| 92 | Đào xúc đất bằng thủ công vào bao tải- Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 71,5 | m3 |
| 93 | Bao tải đất (KT: 0.6x0.4x0.3)m | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1.001 | bao |
| 94 | Phên nứa: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 112,7 | m2 |
| 95 | Ni long ngăn nước: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 108,5 | m2 |
| 96 | Thép buộc: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 283,05 | kg |
| C | Điện | |||
| D | HẠ THẾ (ĐG NGHÀNH ĐIỆN): | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x120mm2 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,155 | km/dây |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x25mm2 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,238 | km/dây |
| 3 | Lắp đặt hộp phân dây: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 4 | Lắp đặt ghíp 2 bulong: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x70mm2 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,003 | km/dây |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 3,03 | m |
| 7 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp<=70mm2 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 8 | Đàu cốt AM 70mm2 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Khóa đai, đai thép: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt hòm 4 công tơ: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt cáp trên dây thép, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 (cấp điện cho hòm H4): | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 12,12 | m |
| 13 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 14 | Đầu cốt đồng 25mm2 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Khóa đai, đai thép: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt công tơ 1 pha: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cáp trên dây thép, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 18 | Cáp Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu): | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 8,08 | m |
| 19 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC2x10mm2 (bổ xung cáp thiếu khi di chuyển): | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 8,08 | m |
| 21 | Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC <= 4x120: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 22 | Khóa đai, đai thép: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Dựng cột bê tông, cao <=10m, bằng thủ công kết hợp cẩu | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 24 | Cột BTLT 8.5-4.3 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 25 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng >25kg, cho loại cột nép | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Xà nánh cột đơn-thép tráng kẽm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 34,95 | kg |
| 27 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng >25kg, cho loại cột nép | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà nánh cột kép dọc-thép tráng kẽm | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 37,27 | kg |
| 29 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,155 | km |
| 30 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,238 | km |
| 31 | Tháo dỡ dây đồng tiết diện <= 16mm2: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,16 | km |
| 32 | Tháo dỡ dây đồng tiết diện <= 25mm2: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,16 | km |
| 33 | Tháo dỡ hộp phân dây: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 34 | Tháo hộp công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha): | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 35 | Tháo công tơ 1 pha: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 36 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công: | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 3 | 1 cột |
| 37 | Tháo dỡ +Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,47 | m3 |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0188 | 100m3 |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,807 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0235 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0235 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và Chương V E-HSMT | 0,0235 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi