Gói thầu: Xây lắp công trình: Đường giao thông đi thôn 5, Trà Nam

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200449573-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất và quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Trà My
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Đường giao thông đi thôn 5, Trà Nam
Số hiệu KHLCNT 20200418611
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình 30a; Ngân sách huyện và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 11:22:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,652,101,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 69,000,000 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 *Tuyến 0
2 Đào nền đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 34.859,979 1 m3
3 Đào nền đường đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật chương V 621,819 1 m3
4 Đào phá đá nền đường C4 Mô tả kỹ thuật chương V 697,236 1 m3
5 Đào khuôn đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 451,665 1 m3
6 Đào khuôn đường đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật chương V 8,595 1 m3
7 Đào phá đá C4 khuôn đường Mô tả kỹ thuật chương V 7,015 1 m3
8 Đào rãnh dọc đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 605,254 1 m3
9 Đào rãnh dọc đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật chương V 14,933 1 m3
10 Đào rãnh dọc đá C4 Mô tả kỹ thuật chương V 17,597 1 m3
11 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật chương V 1.667,9 1 m3
12 Vận chuyển đất C3 đổ đi Mô tả kỹ thuật chương V 34.084,278 1 m3
13 Vận chuyển đất C4 đổ đi Mô tả kỹ thuật chương V 645,347 1 m3
14 Xúc đá hố móng, nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 721,848 1 m3
15 Vận chuyển đá hỗn hợp đổ đi Mô tả kỹ thuật chương V 721,848 1 m3
16 *Nút giao thông 0
17 Đào nền đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 13,704 1 m3
18 Vận chuyển đất C3 đổ đi Mô tả kỹ thuật chương V 13,704 1 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 *Tuyến 0
2 Làm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật chương V 220,284 1 m3
3 Lát giấy dầu Mô tả kỹ thuật chương V 1.468,706 1 m2
4 Bê tông mặt đường M300 đá 2x4 (h<=25cm) Mô tả kỹ thuật chương V 323,115 1 m3
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 211,53 1 m2
6 Cốt thép khe co, giãn d =25mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,133 Tấn
C GIA CỐ RÃNH DỌC
1 Bê tông gia cố rãnh đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật chương V 31,689 1 m3
2 Ván khuôn gia cố rãnh Mô tả kỹ thuật chương V 187,451 1 m2
3 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật chương V 3,136 1 m2
4 Đào rãnh đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 31,689 1 m3
D CỐNG TRÒN BTCT
1 *Thân cống: 0
2 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật chương V 48,734 1 m3
3 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật chương V 875,809 1 m2
4 Cốt thép ống cống d = 6 mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,085 1 tấn
5 Cốt thép ống cống d = 10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 3,906 1 tấn
6 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp Mô tả kỹ thuật chương V 433,32 1 m2
7 Lắp đặt ống cống D1000 mm Mô tả kỹ thuật chương V 91 Đốt
8 Lắp đặt ống cống D1500 mm Mô tả kỹ thuật chương V 24 Đốt
9 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật chương V 57,924 1 m2
10 Nối ống cống D1000 mm bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật chương V 81 1 mối nối
11 Nối ống cống D1500 mm bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật chương V 22 1 mối nối
12 Bê tông móng cống đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật chương V 58,099 1 m3
13 Ván khuôn bê tông móng cống Mô tả kỹ thuật chương V 44,604 1 m2
14 Làm lớp đá 4x6 đệm móng Mô tả kỹ thuật chương V 39,034 1 m3
15 *Thượng hạ lưu: 0
16 Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật chương V 44,641 1 m3
17 Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố thu Mô tả kỹ thuật chương V 240,276 m2
18 Móng tường đầu, tường cánh, hố thu bê tông đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật chương V 42,5 1 m3
19 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, hố thu Mô tả kỹ thuật chương V 117,612 1 m2
20 Chân khay, sân cống bê tông đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật chương V 62,713 1 m3
21 Ván khuôn chân khay, sân cống Mô tả kỹ thuật chương V 229,052 1 m2
22 Dăm sạn đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật chương V 17,95 1 m3
23 *Thi công 0
24 Đào hố móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 1.291,758 1 m3
25 Đào hố móng đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật chương V 16,585 1 m3
26 Đào phá đá C4 Mô tả kỹ thuật chương V 33,171 1 m3
27 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật chương V 556,428 1 m3
E CẦU BẢN BTCT
1 *Bản mặt cầu 0
2 Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 39,6 1 m3
3 Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật chương V 103,52 1 m2
4 Cốt thép mặt cầu, d=8mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,454 Tấn
5 Cốt thép mặt cầu, d=16mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,861 Tấn
6 Cốt thép mặt cầu, d28mm Mô tả kỹ thuật chương V 5,344 Tấn
7 *Gờ chắn bánh 0
8 Bê tông gờ chắn bánh đá 1x2 16MPa Mô tả kỹ thuật chương V 0,981 1 m3
9 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật chương V 16,5 1 m2
10 Cốt thép gờ chắn bánh d=8mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,141 Tấn
11 Quét vôi gờ chắn bánh (3 nước trắng) Mô tả kỹ thuật chương V 19,56 1 m2
12 *Mố cầu 0
13 Bê tông mũ mố,gờ chống xô đá 1x2 16 MPa Mô tả kỹ thuật chương V 6,09 1 m3
14 Ván khuôn mũ mố, gờ chống xô Mô tả kỹ thuật chương V 20,442 1 m2
15 Cốt thép mũ mố d=8mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,166 Tấn
16 Cốt thép mũ mố d=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,031 Tấn
17 Cốt thép mũ mố d=25mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,042 Tấn
18 Bê tông thân mố đá 2x4 16 MPa Mô tả kỹ thuật chương V 56 1 m3
19 Ván khuôn thân mố Mô tả kỹ thuật chương V 132 1 m2
20 Cốt thép thân mố d=8 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,029 Tấn
21 Cốt thép thân mố d=14 mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,386 Tấn
22 Bê tông móng mố đá 4x6 16MPa Mô tả kỹ thuật chương V 50,4 1 m3
23 Ván khuôn móng mố Mô tả kỹ thuật chương V 51,6 1 m2
24 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 3,36 1 m3
25 *Tường cánh 0
26 Bê tông thân tường cánh đá 2x4 12MPa Mô tả kỹ thuật chương V 53,487 1 m3
27 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật chương V 125,969 1 m2
28 Bê tông móng tường cánh đá 4x6 12MPa Mô tả kỹ thuật chương V 25,308 1 m3
29 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật chương V 39,504 1 m2
30 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 2,531 1 m3
31 *Trụ cầu 0
32 Bê tông mũ trụ, gờ chống xô đá 1x2 16 MPa Mô tả kỹ thuật chương V 2,469 1 m3
33 Ván khuôn mũ trụ, gờ chống xô Mô tả kỹ thuật chương V 7,635 1 m2
34 Cốt thép mũ trụ d=8 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,069 Tấn
35 Cốt thép mũ trụ d=10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,013 Tấn
36 Cốt thép mũ trụ d=25 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,031 Tấn
37 Bê tông thân trụ đá 2x4 16 MPa Mô tả kỹ thuật chương V 34,71 1 m3
38 Ván khuôn trụ Mô tả kỹ thuật chương V 78,84 1 m2
39 Cốt thép thân trụ d=8 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,154 Tấn
40 Cốt thép thân trụ d=14 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,596 Tấn
41 Bê tông móng trụ đá 4x6 16MPa Mô tả kỹ thuật chương V 31,5 1 m3
42 Ván khuôn móng trụ Mô tả kỹ thuật chương V 30 1 m2
43 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật chương V 2,1 1 m3
44 *Bản dẫn 0
45 Bê tông bản dẫn đá 1x2 25 MPa Mô tả kỹ thuật chương V 6,6 1 m3
46 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật chương V 4,84 1 m2
47 Cốt thép bản dẫn d =8mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,136 Tấn
48 Cốt thép bản dẫn d =14mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,611 Tấn
49 CPĐD giảm tải Dmax25 Mô tả kỹ thuật chương V 14,85 1 m3
50 *Gia cố đầu cầu 0
51 Bê tông gia cố taluy đá 2x4 12MPa dày <=20cm Mô tả kỹ thuật chương V 16,175 1 m3
52 Ván khuôn gia cố taluy Mô tả kỹ thuật chương V 0,849 1 m2
53 Bê tông chân khay đá 4x6 12MPa Mô tả kỹ thuật chương V 11,43 1 m3
54 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật chương V 47,72 1 m2
55 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật chương V 1,143 1 m3
56 Làm cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật chương V 22 Cọc
57 Bê tông móng cọc tiêu đá 4x6 12MPa Mô tả kỹ thuật chương V 1,513 1 m3
58 *Thi công hố móng 0
59 Đắp đất vòng vây bằng đầm cóc, độ chặt K95 Mô tả kỹ thuật chương V 600,75 1 m3
60 Đào phá vòng vây Mô tả kỹ thuật chương V 480,6 1 m3
61 Đào phá đá hố móng, đá C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật chương V 554,015 1 m3
62 Đào hố móng đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật chương V 188,708 1 m3
63 Đào hố móng đất cấp 4 bằng M Mô tả kỹ thuật chương V 288,431 1 m3
64 Xúc đá hố móng, nền đường bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 554,015 1 m3
65 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 768,599 1 m3
66 *Thi công chân khay gia cố ta luy 0
67 Đào hố móng đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật chương V 32,061 1 m3
68 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 19,488 1 m3
69 *Mặt đường đầu cầu 0
70 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật chương V 6,84 1 m3
71 Mặt đường BTXM 25 Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 10,032 1 m3
72 Lát giấy dầu chống thấm Mô tả kỹ thuật chương V 45,6 1 m2
73 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 8,219 1 m2
74 *Đường tạm 0
75 Đào nền đường đất cấp 3 = máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 1.275,128 1 m3
76 Đào rãnh đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật chương V 27,168 1 m3
77 Vận chuyển đất C3 đổ đi L <= 300m Mô tả kỹ thuật chương V 1.276,978 1 m3
78 Đắp nền đường bằng máy K95 Mô tả kỹ thuật chương V 22,406 1 m3
79 Làm thả rọ đá dưới nước Mô tả kỹ thuật chương V 15 1 rọ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->