Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200447537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý đầu tư xây dựng huyện Tiền Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 15:42:00 đến ngày 2020-05-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,435,920,495 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 3,1302 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 34,79 | m³ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 1,16 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 3,4663 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 3,4663 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 33,08 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 45,01 | m³ |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 1,64 | 100m² |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,699 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo yêu cầu chương V | 2,69 | tấn |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 13,3 | m³ |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 3,41 | 100m² |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 8,76 | m³ |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,48 | 100m² |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu chương V | 0,38 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu chương V | 2,1503 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 104,61 | m³ |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 77,3 | m³ |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 17,03 | m³ |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 76,73 | m³ |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1.278,9 | m |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1.839,78 | m² |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 519,1 | m² |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 54,73 | m² |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo yêu cầu chương V | 3.692,51 | m² |
| 26 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, có chốt bằng inox | Theo yêu cầu chương V | 42,58 | m² |
| 27 | SXLĐ cổng sắt (bao gồm gia công lắp đặt, sơn chống rỉ 1 lớp, phủ 2 lớp màu xanh đen, phụ kiện ) | Theo yêu cầu chương V | 180,11 | m² |
| 28 | Moter cánh tay đòn, mở tự động cổng chính (bao gồm công lắp đặt) | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt hộp đèn trụ cổng | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 30 | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 12,97 | 100m³ |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 144,1111 | m³ |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 14,4111 | 100m³ |
| 33 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 14,4111 | 100m³ |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 65,45 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 1 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 14,6603 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 16,37 | 100m² |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 106,06 | m³ |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 26,92 | m³ |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 1,8098 | 100m² |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu chương V | 2,63 | tấn |
| 42 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo yêu cầu chương V | 673 | cái |
| 43 | Khung chắn rác bằng gang - ga thu nước mưa | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 44 | Nắp hố ga thu nước mưa kích thước 1,12x1,12m | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 45 | Thang sắt xuống hố ga | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 16,17 | m³ |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 304,34 | m² |
| 48 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 60,24 | m² |
| 49 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 3,67 | 100m³ |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm | Theo yêu cầu chương V | 1,35 | 100m |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 150mm | Theo yêu cầu chương V | 34 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 300mm | Theo yêu cầu chương V | 0,52 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 300mm | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn ống dài 1,2m, quy cách 1600x2000mm (DM 587) | Theo yêu cầu chương V | 73 | 1 đoạn cống |
| 55 | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 11,8 | 100m³ |
| 56 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,78 | 100m³ |
| 57 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu chương V | 53,63 | 100m³ |
| 58 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 20,46 | m³ |
| 59 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 10,23 | m³ |
| 60 | Bó vỉa vỉa hè bằng đá tự nhiên kích thước 200x200x30 | Theo yêu cầu chương V | 341 | md |
| 61 | Đổ đất màu trồng cây | Theo yêu cầu chương V | 1.058,4 | m³ |
| 62 | Trồng cây long não H=6-8m, DKT=20-25cm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cây |
| 63 | Trồng cây osaka H=5-7m, DKT=10-15cm | Theo yêu cầu chương V | 8 | cây |
| 64 | Trồng cây chuỗi ngọc, h=20cm | Theo yêu cầu chương V | 280 | md |
| 65 | Trồng cỏ lá tre | Theo yêu cầu chương V | 5.292 | m² |
| 66 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 30 | m³ |
| 67 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo yêu cầu chương V | 1 | 100m³ |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,5 | 100m³ |
| 69 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 100 | m³ |
| 70 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 3,33 | m³ |
| 71 | Bó vỉa vỉa hè bằng đá tự nhiên kích thước 200x200x30 | Theo yêu cầu chương V | 111 | md |
| 72 | Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2 | Theo yêu cầu chương V | 500 | m² |
| 73 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 12,29 | m³ |
| 74 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 6,14 | m³ |
| 75 | Bó vỉa bồn cây bằng đá tự nhiên màu ghi nhạt kích thước 200x230x1000 | Theo yêu cầu chương V | 204,8 | md |
| 76 | Đổ đất màu trồng cây | Theo yêu cầu chương V | 13,82 | m³ |
| 77 | Trồng cây osaka hoặc Sao đen H=5-7m, DKT=10-15cm | Theo yêu cầu chương V | 28 | cây |
| 78 | Trồng cây long não H=6-8m, DKT=20-25cm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cây |
| 79 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo yêu cầu chương V | 4,03 | 100m³ |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 2,02 | 100m³ |
| 81 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 403 | m³ |
| 82 | Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2 | Theo yêu cầu chương V | 1.645 | m² |
| 83 | Vỏ tủ điện KT 1000x600x350 sơn tĩnh điện (trọn bộ, tôn D=2mm) | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 84 | Lắp đặt aptomat 3 pha, MCCB-3p-50A-18KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 85 | Contactor 50A-3P | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 86 | Ổn áp 1 pha 300W | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, lắp đặt Rơ le | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 88 | Bộ logo lập trình có nguồn nuôi | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 89 | Câầu chì ống 3pha 50A | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 90 | Lắp đặt coông tắc chuyển mạch | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 91 | Cầu đấu dây 5A-600w loại 4 mắt | Theo yêu cầu chương V | 4 | hộp |
| 92 | Cầu đấu dây 5A-600w loại 20 mắt | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 93 | Lắp đặt công tắc đèn chiếu sáng 5A | Theo yêu cầu chương V | 2 | bảng |
| 94 | Cầu chì 5A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt các loại compact 15w-220v (chiếu sáng trong tủ điện) | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt điện - quạt thông gió trên tường 25w-220v | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 97 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 100 | m |
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo yêu cầu chương V | 6 | m |
| 99 | Lắp đặt đầu cốt đồng M16 | Theo yêu cầu chương V | 62 | cái |
| 100 | Lắp đặt đầu cốt đồng các loại <M6 | Theo yêu cầu chương V | 120 | cái |
| 101 | Lắp đặt Co li ê giữ cáp | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 102 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện ≤50/5A | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 103 | Khung móng tủ (mạ kẽm nhúng nóng) | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 104 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa tủ điện R3 (mạ kẽm nhúng nóng) | Theo yêu cầu chương V | 54,8 | bộ |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤90mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | m |
| 106 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 107 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | m³ |
| 108 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,49 | m³ |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,03 | 100m² |
| 110 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1,2 | m² |
| 111 | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,89 | 100m³ |
| 112 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 21 | m³ |
| 113 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu chương V | 96 | m³ |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,14 | 100m³ |
| 115 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,14 | 100m3 |
| 116 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 16,5 | m3 |
| 117 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 105 | m³ |
| 118 | Lớp băng cảnh cáo cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 750 | m |
| 119 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo yêu cầu chương V | 183 | m |
| 120 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4,0mm2 | Theo yêu cầu chương V | 850 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤76mm | Theo yêu cầu chương V | 850 | m |
| 122 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,36 | m³ |
| 123 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,05 | 100m² |
| 124 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 125 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 3,3 | m³ |
| 126 | Khung móng M16x240x240x500 mm | Theo yêu cầu chương V | 11 | bộ |
| 127 | Cọc tiếp địa L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu chương V | 11 | cái |
| 128 | Dây đồng M10 | Theo yêu cầu chương V | 220 | m |
| 129 | Dây tiếp địa d=10mm | Theo yêu cầu chương V | 27,5 | m |
| 130 | Tấm cách điện Bakelit 250x120x10 | Theo yêu cầu chương V | 11 | tấm |
| 131 | Lắp đặt aptomat 1 pha, MCB 2P-6A-250V | Theo yêu cầu chương V | 11 | cái |
| 132 | Cầu đấu dây 4 mắt 50A-600w | Theo yêu cầu chương V | 11 | hộp |
| 133 | Đầu cốt đồng M16 | Theo yêu cầu chương V | 88 | cái |
| 134 | Đầu cốt đồng các loại <M10 | Theo yêu cầu chương V | 110 | cái |
| 135 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 55 | m |
| 136 | Ốc vít các loại M16 | Theo yêu cầu chương V | 88 | bộ |
| 137 | Bu lông các loại | Theo yêu cầu chương V | 44 | bộ |
| 138 | Vỏ tủ điện KT 500x300x150sơn tĩnh điện (trọn bộ, tôn D=2mm) | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 139 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt Relay 2P-12-18A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 143 | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,32 | 100m³ |
| 144 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 3,58 | m³ |
| 145 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 16,38 | m³ |
| 146 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,19 | 100m³ |
| 147 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,19 | 100m3 |
| 148 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 2,82 | m³ |
| 149 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 17,92 | m³ |
| 150 | Lớp băng cảnh cáo cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 128 | m |
| 151 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu chương V | 200 | m |
| 152 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 137 | m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤76mm | Theo yêu cầu chương V | 130 | m |
| 154 | Lắp đặt chiếu sáng công suất S150W | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 155 | Cột thép chiếu sáng BG 9 - d58 - GKĐ | Theo yêu cầu chương V | 2 | cột |
| 156 | Cần đèn gấp khúc đơn | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 157 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 1,4 | m³ |
| 158 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,16 | m³ |
| 159 | Khung móng M24x300x300x750 | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 160 | Cọc tiếp địa L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 161 | Dây đồng M10 | Theo yêu cầu chương V | 80 | m |
| 162 | Dây tiếp địa d=10mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | m |
| 163 | Tấm cách điện Bakelit 250x120x10 | Theo yêu cầu chương V | 2 | tấm |
| 164 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước ≤60x80mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 166 | Đầu cốt đồng m16 | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 167 | Đầu cốt đồng các loại <M10 | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 168 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 20 | m |
| 169 | Bulong ốc vít các loại M24x650 | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 170 | Bulong ốc vít các loại M8 | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 171 | Lắp đặt dđèn Pluton bóng sodium 70W-220V sân vườn | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 172 | Cột TC3,4M bằng gang | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 173 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,9 | m³ |
| 174 | Khung móng M16x240x240x500 mm | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 175 | Cọc tiếp địa L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 176 | Dây đồng M10 | Theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 177 | Dây tiếp địa d=10mm | Theo yêu cầu chương V | 7,5 | m |
| 178 | Tấm cách điện Bakelit 250x120x10 | Theo yêu cầu chương V | 3 | tấm |
| 179 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước ≤60x80mm | Theo yêu cầu chương V | 3 | hộp |
| 181 | Đầu cốt đồng M16 | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 182 | Đầu cốt đồng các loại <M10 | Theo yêu cầu chương V | 30 | cái |
| 183 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 15 | m |
| 184 | Ốc vít các loại M16 | Theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 185 | Bu lông các loại | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 186 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 187 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1 bóng T8-40W, dài 1,2m gắn tường, bóng đèn chấn lưu điện tử ánh sáng trắng ấm | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 188 | Công tắc đèn 1 hạt hoại 10A-220V (bao gồm cả đế và mặt nạ) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu, lắp âm tường 250V-16A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt hộp chứa aptomat chứa 2MCB | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 191 | Lắp đặt aptomat 1 pha cực MCB 1P-16A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 192 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 1 | m |
| 193 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 194 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 20 | m |
| 195 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu chương V | 20 | m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn điện HDPE 100 | Theo yêu cầu chương V | 5 | m |
| 198 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 200 | m |
| 199 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 200 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 260 | m |
| 201 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu chương V | 518 | m |
| 202 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu chương V | 518 | m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤34mm | Theo yêu cầu chương V | 586 | m |
| 204 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 1,338 | 100m³ |
| 205 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 44,6 | m³ |
| 206 | Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 446 | m² |
| 207 | Cắt khung đố và nâng cánh | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 208 | Sơn cửa sổ panô 2 nước | Theo yêu cầu chương V | 32,64 | m² |
| 209 | Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,32 | m³ |
| 210 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi tường cột, trụ | Theo yêu cầu chương V | 2,88 | m² |
| 211 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 7,2 | m² |
| 212 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo yêu cầu chương V | 7,2 | m² |
| 213 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 14,7596 | m³ |
| 214 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 4,9199 | m³ |
| 215 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m³ |
| 216 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m3 |
| 217 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,84 | m³ |
| 218 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 2,64 | m³ |
| 219 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,11 | 100m² |
| 220 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,24 | tấn |
| 221 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,16 | tấn |
| 222 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,76 | m³ |
| 223 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 1,52 | m³ |
| 224 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,08 | 100m² |
| 225 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu chương V | 0,03 | tấn |
| 226 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu chương V | 0,19 | tấn |
| 227 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 0,38 | m³ |
| 228 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 3,6 | 100m³ |
| 229 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 2,7 | m³ |
| 230 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 18,02 | m² |
| 231 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,54 | m³ |
| 232 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,11 | 100m² |
| 233 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu chương V | 0,02 | tấn |
| 234 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu chương V | 0,12 | tấn |
| 235 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 1,33 | m³ |
| 236 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,17 | 100m² |
| 237 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu chương V | 0,03 | tấn |
| 238 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu chương V | 0,12 | tấn |
| 239 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 5,23 | m³ |
| 240 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V | 0,64 | 100m² |
| 241 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu chương V | 0,32 | tấn |
| 242 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,17 | m³ |
| 243 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 0,04 | 100m² |
| 244 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu chương V | 0,0011 | tấn |
| 245 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu chương V | 0,0069 | tấn |
| 246 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 9,82 | m³ |
| 247 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 49,11 | m² |
| 248 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 49,11 | m² |
| 249 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 10,72 | m² |
| 250 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 20,9 | m² |
| 251 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 18,02 | m² |
| 252 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 26,64 | m² |
| 253 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo yêu cầu chương V | 75,75 | m² |
| 254 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo yêu cầu chương V | 98,75 | m² |
| 255 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo yêu cầu chương V | 47,7 | m² |
| 256 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 27,72 | m² |
| 257 | Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 200x200mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 27,72 | m² |
| 258 | Sản xuất cửa đi khung thép bọc tôn (bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 4,86 | m² |
| 259 | Sản xuất cửa chớp sắt | Theo yêu cầu chương V | 3,78 | m² |
| 260 | Cầu giao phụ tải 35kV-630A, ngoài trời trọn bộ đầy đủ phụ kiện lắp đặt (mở ngang) | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 261 | Thu lôi van 43kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 262 | Lắp chống sét van, chiều cao lắp đặt <=20m | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 263 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời <=35kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 264 | Cột bê tông ly tâm 12-10.0 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cột |
| 265 | Xà néo X31nL | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 266 | Xà néo X42L-SC-NB | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 267 | Xà đỡ cầu giao phụ tải | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 268 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van 35kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 269 | Xà đỡ cáp 35kV | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 270 | Cô li ê đai cáp + đai ống 2 cột LT12 | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 271 | Ghế cách điện | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 272 | Xà đỡ ghế cách điện | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 273 | Thang trèo + giá đỡ thang | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 274 | Cô li ê cổ ghế sứ | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 275 | Dây nhôm lõi thép AS 50/8 | Theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 276 | Sứ đỡ dây 35kV + ty sứ 35kV mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu chương V | 6 | quả |
| 277 | Kẹp cáp Al 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 278 | Biền đề tên cáp ngầm (loại phản quang) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 279 | Biển cấm trèo (sơn phản quang) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 280 | Câu đấu lại đường dây cũ | Theo yêu cầu chương V | 1 | công |
| 281 | Cáp ngầm Cu/EXLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3X50 20/35(40.5)kV | Theo yêu cầu chương V | 163 | m |
| 282 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu chương V | 6 | m |
| 283 | Đầu cốt đồng nhôm AM 50 mm2 | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 284 | Đầu cốt đồng M35 mm2 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 285 | Đầu cáp ngầm 35kV 3x50 ngoài trời 3 pha | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 286 | Ống nhựa xoắn chịu lực D130/100 | Theo yêu cầu chương V | 140 | m |
| 287 | Ống thép mạ kẽm D100 | Theo yêu cầu chương V | 6 | m |
| 288 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 14 | viên |
| 289 | Côn thu 160/125-130/100 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 290 | Nút cao su chống thấm 195/150 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 291 | Băng cao su non 50mmx2,2m | Theo yêu cầu chương V | 1 | cuộn |
| 292 | Băng cao su lưu hóa 40mmx9m | Theo yêu cầu chương V | 1 | cuộn |
| 293 | Băng keo chịu nước PVC 40mmx10mmx0,15mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cuộn |
| 294 | Vận chuyển đường dài | Theo yêu cầu chương V | 1 | ht |
| 295 | Tiếp địa đầu cáp + TLV | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 296 | Hào cáp ngầm 35kV đi qua đường | Theo yêu cầu chương V | 140 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi