Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng, mua sắm và lắp đặt thiết bị PCCC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200450976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng, mua sắm và lắp đặt thiết bị PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20191142778 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 15:16:00 đến ngày 2020-05-03 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,195,257,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY: | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 7,194 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,6475 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,8175 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 9,81 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0981 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C4 | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,0981 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,16 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,08 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,26 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 2,08 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 3,48 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 28 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 28 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 18 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25/15mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 40/25mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65/50mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 13 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 9 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100/65-50mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 15 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ thô sơ 1400x1200x300, tôn sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | hộp |
| 29 | Lắp đặt hộp đựng phiên tiện chữa cháy ngoài nhà 600x800x220 tôn sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | hộp |
| 30 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 800x600x180, tôn sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 14 | hộp |
| 31 | Phụ kiện trong hộp dụng cụ đồ thô sơ: 01 búa căn+01 kìm cộng lực+01 bộ quần áo chữa cháy | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | tg |
| 32 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 14 | cái |
| 33 | Lắp đặt khớp nối ren trong, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 28 | cái |
| 34 | Lắp đặt khớp nối đầu vòi, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 14 | cái |
| 35 | Lắp đặt khớp nối ren trong,, ĐK 67mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt khớp nối đầu vòi,, ĐK 67mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt cuộn vòi chữ cháy D50 dài 20m - 16bar | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 14 | cuộn |
| 38 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65, dài 20m - 16bar | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cuộn |
| 39 | Lắp đặt lăng phun nước chữa cháy B-D13, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 14 | cái |
| 40 | Lắp đặt lăng phun nước chữa cháy A,B-D16 | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt nội quy tiêu lênh PCCC | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 15 | cái |
| 44 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng bột MFZL8-ABC | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 112 | cái |
| 45 | Kệ để bình chữa cháy bằng tôn sơn tĩnh điện màu đỏ 600x250x250 | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 38 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 12 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 12 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 40 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE , ĐK 32/25mm (chưa bao gồm vật liệu) | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 0,12 | 100 m |
| 50 | Lắp đặt bể nước chứa nước mồi (100l-200l) | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK40mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK40mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK50mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK67mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK67mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 65mm (chưa bao gồm vật liệu) | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt Y lọc, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt Y lọc, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt rọ hút mặt bích, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt rõ hút mặt bích, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 28 | cặp bích |
| 68 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm (chưa bao gồm vật liệu) | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 3,48 | 100m |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 158,0676 | m2 |
| 70 | Công tắc áp lực nước | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 3 | cái |
| 71 | Bình tích áp 100l | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | cái |
| B | HỆ THỐNG BÁO CHÁY: | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 15 | cái |
| 2 | Lắp đặt đầu báo cháy khối quang | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 95 | cái |
| 3 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát đường dây | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 15 | cái |
| 4 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn EXIT thoát nạn | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 15 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 49 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ắc quy dự phòng 12VCD | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1.181 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1.035 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=16mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 2.010 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =32mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 45 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp báo cháy 5x2x0,5mm2 | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 273 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp báo cháy 10x2x0,5mm2 | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 15 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK 32/25mm (chưa bao gồm vật liệu) | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1,31 | 100 m |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 160x160x50 mm | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 15 | hộp |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 14 | cái |
| C | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 20kênh | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện, Q=63m3/h, H=45mcn, P=18.5Kw | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ điezel, Q=63m3/h, H=45mcn, P=18.5Kw | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | cái |
| 4 | Máy bơm bù áp động cơ điện, Q=3.6m3/h, H=55m | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy P=18.5Kw | Theo hồ sơ thiết được duyệt, theo chương V E HSMT | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi