Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200445958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Thạnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước do huyện Vĩnh Thạnh quản lý và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 14:35:00 đến ngày 2020-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,684,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất cấp 3 | Theo Chương V | 8,0098 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp 3 | Theo Chương V | 8,0098 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất cấp 3 | Theo Chương V | 8,0098 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo Chương V | 7,2816 | 100m3 |
| B | XÂY DỰNG NHÀ BIA: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8m3, rộng <= 6m, đất cấp 3 | Theo Chương V | 0,0874 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp 3 | Theo Chương V | 11,6271 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250cm, M100,PC30, đá 4x6 | Theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250cm, M250,PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 5,2922 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép cột tròn, cao <= 16m | Theo Chương V | 0,1782 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10mm | Theo Chương V | 0,0324 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18mm | Theo Chương V | 0,3859 | tấn |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250cm, M200,PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 8,0921 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ phần BT lót mác 200 | Theo Chương V | 0,2841 | 100m2 |
| 11 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa xi măng mác 75 | Theo Chương V | 11,5752 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày 20cm, cao <= 4m, vữa mác 75 | Theo Chương V | 5,835 | m3 |
| 13 | Bê tông lót nền đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Theo Chương V | 0,396 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 3,045 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,312 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Chương V | 0,0955 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Chương V | 0,3021 | tấn |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 12,927 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa M75 | Theo Chương V | 0,448 | m3 |
| 20 | Đắp đất Hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,0304 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất tôn nền nhà bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,1732 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,6905 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 10,2431 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 15,545 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 27,51 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 11 | m |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V | 35,735 | m2 |
| 28 | Kẽ ron chân móng, bồn hoa | Theo Chương V | 16,315 | m2 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 4,8564 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép cột tròn, cao <=16m | Theo Chương V | 0,4634 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,2948 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Chương V | 0,1677 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Chương V | 0,3971 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 7,6816 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 1,0071 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Chương V | 0,376 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo Chương V | 1,0983 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái dốc xiên cong, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 6,912 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái dốc xiên cong | Theo Chương V | 0,74 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái dốc xiên cong, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Chương V | 0,9691 | tấn |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Chương V | 0,0672 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V | 0,0028 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Chương V | 0,0061 | tấn |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo Chương V | 1 | cái |
| 45 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13,0x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 | Theo Chương V | 4,157 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 8 | m2 |
| 47 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,6435 | m3 |
| 48 | Dán ngói vảy cá trên mái nghiên | Theo Chương V | 85,176 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 73,99 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 115,589 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 87,543 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 13,63 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 26,365 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 267,28 | m |
| 55 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 38,136 | m |
| 56 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 45,1232 | m |
| 57 | Kẽ ron lõm trang trí mặt trụ lan can | Theo Chương V | 108 | md |
| 58 | Hoa văn Phù điêu (đố lam treo) trát nổi dày 20 theo đúng chi tiết TK | Theo Chương V | 9 | cái |
| 59 | SX chi tiết CT4 đỉnh mái bao gồm kim thu sét, theo đúng chi tiết TK | Theo Chương V | 1 | ck |
| 60 | SX Hoa văn mái (trên góc đuôi mái), theo đúng chi tiết TK | Theo Chương V | 8 | ck |
| 61 | SX Hoa văn 1 (cốt 4.5m), theo đúng chi tiết TK | Theo Chương V | 8 | ck |
| 62 | SX Hoa văn 2 (cốt 7.0m), theo đúng chi tiết TK | Theo Chương V | 8 | ck |
| 63 | Cung cấp Lư hương sơn mạ đồng có hoa văn, theo chi tiết TK | Theo Chương V | 1 | ck |
| 64 | Lát nền đá granit | Theo Chương V | 112,7495 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp đá granit | Theo Chương V | 52,814 | m2 |
| 66 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Chương V | 12,6582 | m2 |
| 67 | Khắc chữ tên liệt sỹ bằng phun cát, trang trí hoa văn lên trên mặt đá granit theo đúng chi tiết TK | Theo Chương V | 1 | T/bộ |
| 68 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Theo Chương V | 35,335 | m2 |
| 69 | Bả matít vào tường trong nhà | Theo Chương V | 13,63 | m2 |
| 70 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo Chương V | 323,7285 | m2 |
| 71 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Chương V | 105,6688 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Chương V | 205,9769 | m2 |
| 73 | Sơn giả đá trụ trang trí mỹ quang công trình | Theo Chương V | 60,0787 | m2 |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo Chương V | 1,47 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 1,568 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,0896 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,0147 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo Chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt thép dẹt 40x4 | Theo Chương V | 6,68 | kg |
| 8 | Lắp đặt Bulong M16, L=500+20 | Theo Chương V | 16 | bộ |
| 9 | Que hàn điện | Theo Chương V | 0,4 | kg |
| 10 | Tủ điện 300x240x150 + yếm tủ | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A-250V | Theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A-250V | Theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn Tuýt đơn dài 1,2m, (hộp đèn 1 bóng Led) | Theo Chương V | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn hộp vuông CT-03C 300x300, H300 | Theo Chương V | 9 | bộ |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cột đèn MFUHALIGHT FH09-CH-Hoa lá /4 cầu fi 300 Compact 20w | Theo Chương V | 4 | cột |
| 16 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột gang, chiều cao cột <=8m (chỉ tính lắp dựng) | Theo Chương V | 4 | cột |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Chương V | 90 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Chương V | 130 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn (CVV/DSTA) 2 ruột 2x10mm2 | Theo Chương V | 100 | m |
| 20 | Khung Đế âm đơn | Theo Chương V | 2 | hộp |
| 21 | Khung Đế âm đôi | Theo Chương V | 2 | hộp |
| 22 | Mặt mạ 1-3 phần tử | Theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | Mặt nạ 4-6 phần tử | Theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | Khung, nắp Aptomat | Theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Đế âm đơn Aptomat | Theo Chương V | 2 | hộp |
| 26 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt ổ cắm ngầm | Theo Chương V | 2 | cái |
| 28 | Trạm Hộp đấu nối | Theo Chương V | 5 | hộp |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo Chương V | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo Chương V | 6 | cái |
| 35 | Băng keo | Theo Chương V | 10 | cuộn |
| 36 | Cùm đón điện 1 pha + phụ kiện | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Trụ đỡ dây điện trụ ống thép tráng kẽm | Theo Chương V | 3 | trụ |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Theo Chương V | 60 | m |
| 39 | Bộ hện giờ (cụm đèn trang trí) | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 40 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo Chương V | 14 | m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 14 | m3 |
| 42 | Kim thu sét chủ động, bán kính bảo vệ Rbv >=57m | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt kim thu sét | Theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=3m mạ kẽm | Theo Chương V | 2 | cọc |
| 45 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm, mạ kẽm | Theo Chương V | 20 | m |
| 46 | Tấm kiểm tra tiếp địa và hộp bao che nhựa | Theo Chương V | 1 | cụm |
| 47 | Kéo rải dây cáp thoát sét đồng trần 50mm2 hoặc kiểu tương đương | Theo Chương V | 48 | m |
| 48 | Hệ định vị cáp thoát sét | Theo Chương V | 1 | hệ |
| 49 | Que hàn điện | Theo Chương V | 2 | kg |
| 50 | Hắc ín (quét 3 lớp các mối hàn ) | Theo Chương V | 1,5 | kg |
| 51 | Khoan giếng sâu 10m, (D90mm) | Theo Chương V | 3 | cái |
| 52 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo Chương V | 3,64 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 3,64 | m3 |
| 54 | Thi công giếng khoan lấy nước | Theo Chương V | 55 | m |
| 55 | LĐ. máy bơm Hỏa tiển 3HP-4IN | Theo Chương V | 1 | máy |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa dẻo tưới cây Đk27mm | Theo Chương V | 100 | m |
| D | TƯỜNG RÀO, CỔNG NGÕ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Chương V | 0,2685 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo Chương V | 27,6135 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Theo Chương V | 1,496 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 4,3728 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,4874 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Chương V | 0,1333 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Chương V | 0,1461 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Chương V | 0,2967 | tấn |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 57,5465 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 3,542 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,3542 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Chương V | 0,077 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Chương V | 0,4673 | tấn |
| 14 | Đắp đất Lấp hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,3829 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất, chuyển đổ đất móng thừa đến vị trí khác bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,1618 | 100m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 2,332 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,4664 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Chương V | 0,0485 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Chương V | 0,1016 | tấn |
| 20 | Xây cột, trụ gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 6,6907 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,0x13,0x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | Theo Chương V | 13,1329 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 2,4 | m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 2,4066 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,3458 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Chương V | 0,3029 | tấn |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 202,062 | m2 |
| 27 | Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng có chốt Inox | Theo Chương V | 72,7514 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 86,6355 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 59,36 | m |
| 30 | Đắp bánh ú trên đầu trụ cổng,VXM mác 75 | Theo Chương V | 4 | cái |
| 31 | SXLĐ. Chông sắt đầu tường rào cao 0.2m, bằng sắt vuông đặc 16x16mm tiện nhọn a150, thép lập là 16*2.6 uốn cong, theo đúng TK bao gồm luôn kể cả sơn. | Theo Chương V | 83,8 | m |
| 32 | Đắp vữa mác cao chôn chân chông sắt đầu tường rào và trát tạo gờ chỉ trang trí theo đúng TK. | Theo Chương V | 83,8 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Chương V | 0,3152 | 100m |
| 34 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Chương V | 309,8754 | m2 |
| 35 | Sản xuất cửa cổng sắt đẩy, hệ khung bằng sắt tròn mạ kẽm phi 60 dày 3mm, Toàn bộ đều là song sắt bằng thép hộp 16x16*1.2, có sắt phi 8 uốn cong tròn, trên đầu cửa có chông sắt tiện nhọn, theo đúng chi tiết TK, gồm cả đường ray, bánh xe, phụ kiện và sơn hoàn chỉnh. | Theo Chương V | 13,741 | m2 |
| 36 | SX cửa cổng sắt mở bản lề, khung bao bằng sắt tròn mạ kẽm phi 60 dày 3mm, bên trong đều là song sắt bằng thép hộp 16x16*1.2, có thép phi 8 uốn cong tròn, đầu cửa có chông sắt tiện nhọn, theo đúng chi tiết TK gồm cả phụ kiện và sơn hoàn chỉnh | Theo Chương V | 2,85 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Chương V | 16,591 | m2 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 1,7 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo Chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 40 | Rải lót lớp bạc nhựa chống mất nước XM bê tông: | Theo Chương V | 0,085 | 100m2 |
| 41 | Ốp đá granit tự nhiên dày 2cm màu đỏ rubi nguyên tấm vào tường có chốt Inox | Theo Chương V | 1,4011 | m2 |
| 42 | Ốp đá granit tự nhiên dày 2cm màu vàng vào tường có chốt Inox | Theo Chương V | 0,4934 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt chữ Bảng tên Inox mạ đồng (chữ cao 120mm, dày 12mm), fonts chữ theo Hồ sơ thiết kế | Theo Chương V | 29 | cái |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt chữ Bảng tên Inox mạ đồng (chữ cao 220mm, dày 22mm) | Theo Chương V | 9 | cái |
| E | SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA, CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo Chương V | 3,293 | m3 |
| 2 | Đắp đất, chuyển đổ đất móng thừa đến vị trí khác bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,0329 | 100m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa M75 | Theo Chương V | 4,252 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Chương V | 0,0597 | tấn |
| 7 | Xây tường thẳng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa M75 | Theo Chương V | 3,192 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V | 43,47 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo Chương V | 0,0206 | 100m2 |
| 10 | Rải lót lớp bạc nhựa chống mất nước XM bê tông: | Theo Chương V | 3,693 | 100m2 |
| 11 | Cắt khe kẽ ron tạo ô nền | Theo Chương V | 36,93 | 10m |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 45,92 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 73,6 | m |
| 14 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Chương V | 45,716 | m2 |
| 15 | SXLĐ cột cờ cao 7.0m bằng inox su 304, ống D60 dày 1.4ly L= 3m, D90 dày 1.8ly L= 4m theo đúng chi tiết TK kể cả đầy đủ phụ kiện: | Theo Chương V | 1 | cột |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp cột cờ đá granite | Theo Chương V | 3,72 | m2 |
| 17 | Trồng hoa giấy 03 cây/cụm | Theo Chương V | 4 | cụm |
| 18 | Trồng cây Hồng lộc | Theo Chương V | 35 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi