Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Phát triển quỹ đất huyện Nông Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200365869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 14:18:00 đến ngày 2020-05-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,222,035,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục khác | |||
| 1 | Lệ phí tài nguyên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.665 | m3 |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.162,653 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,363 | 1 m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,187 | 1 m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,354 | 1 m3 |
| 5 | Đánh cấp nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,624 | 1 m3 |
| 6 | Đào khơi dòng suối đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.650,911 | 1 m3 |
| 7 | Đắp nền đường K98 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,709 | 1 m3 |
| 8 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,917 | 1 m2 |
| 9 | Lu lèn nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,21 | 1 m2 |
| 10 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <=300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.665,02 | 1 m3 |
| 11 | Đào vét đất hữu cơ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,478 | 1 m3 |
| C | Mặt đường & Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 2x4 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,735 | 1 m3 |
| 2 | Lót lớp ni lông chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 969,727 | 1 m2 |
| 3 | Đệm cát dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,395 | 1 m3 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 (lớp trên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,848 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,421 | 1 m2 |
| 6 | Thép truyền lực khe dọc d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 1 tấn |
| 7 | Thép truyền lực khe co d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,501 | 1 tấn |
| 8 | Thép truyền lực khe dãn d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 1 tấn |
| 9 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,002 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,672 | m3 |
| 11 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,36 | m2 |
| 12 | Dăm sạn đệm chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,168 | m3 |
| 13 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,849 | m3 |
| 14 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,805 | m3 |
| D | Cọc tiêu | |||
| 1 | Cọc tiêu KT(12x12x102.5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 Cái |
| 2 | Bê tông M150 đá 1x2 móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 1 m3 |
| E | Bản mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,11 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | m2 |
| 3 | Cốt thép mặt cầu d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,267 | tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cầu d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,376 | tấn |
| 5 | Cốt thép mặt cầu d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,161 | tấn |
| 6 | Cốt thép mặt cầu d=28mm | 7,351 | tấn | |
| F | Lan can tay vịn | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,107 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,486 | m2 |
| 3 | Quét vôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,936 | m2 |
| 4 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D60/54 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,395 | 1 m |
| 5 | Cốt thép d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 6 | Cốt thép d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,253 | tấn |
| 7 | Cốt thép d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,169 | tấn |
| G | Xà mũ mố | |||
| 1 | Bê tông 30MPa đá 1x2 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,747 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,29 | m2 |
| 3 | Cốt thép xà mũ mố d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | tấn |
| 4 | Cốt thép xà mũ mố d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,203 | tấn |
| 5 | Cốt thép thân mố d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà mũ mố d=28mm, mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | tấn |
| 7 | Lắp ống thép D50/54 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m |
| 8 | Vữa sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,359 | lít |
| 9 | Bi tum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,359 | lít |
| H | Thân mố | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,8 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân mố d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,231 | tấn |
| 4 | Cốt thép thân mố d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,932 | tấn |
| 5 | Cốt thép thân mố d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,702 | tấn |
| I | Bệ mố | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 bệ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bệ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,6 | m2 |
| 3 | Bê tông M100 đá 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,125 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,088 | m2 |
| 5 | Cốt thép bệ mố d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,309 | tấn |
| 6 | Cốt thép bệ mố d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,548 | tấn |
| 7 | Cốt thép bệ mố d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,607 | tấn |
| J | Tường cánh mố | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,157 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,186 | m2 |
| 3 | Quét nhựa chống thấm sau mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,833 | m2 |
| 4 | Cốt thép tường cánh mố d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | tấn |
| 5 | Cốt thép tường cánh mố d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,051 | tấn |
| 6 | Cốt thép tường cánh mố d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,023 | tấn |
| K | Xà mũ trụ | |||
| 1 | Bê tông 30MPa đá 1x2 mũ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,208 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà mũ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,423 | m2 |
| 3 | Cốt thép xà mũ trụ d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 4 | Cốt thép xà mũ trụ d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 5 | Cốt thép thân trụ d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà mũ trụ d=28mm, mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 7 | Lắp ống thép D50/54 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m |
| 8 | Vữa sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,359 | lít |
| 9 | Bi tum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,359 | lít |
| L | Thân trụ | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 thân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,719 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,593 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân trụ d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | tấn |
| 4 | Cốt thép thân trụ d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,573 | tấn |
| 5 | Cốt thép thân trụ d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,326 | tấn |
| M | Bệ trụ | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 bệ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bệ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m2 |
| 3 | Bê tông M100 đá 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,688 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,32 | m2 |
| 5 | Cốt thép bệ trụ d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | tấn |
| 6 | Cốt thép bệ trụ d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,508 | tấn |
| 7 | Cốt thép bệ trụ d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,287 | tấn |
| N | Cọc BTCT KT(30x30)cm | |||
| 1 | Bê tông 30MPa đá 1x2 cọc đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,801 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cọc bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368,55 | m2 |
| 3 | Cốt thép cọc bê tông d=6mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | Tấn |
| 4 | Cốt thép cọc bê tông d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,185 | Tấn |
| 5 | Cốt thép cọc bê tông d=20mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,148 | Tấn |
| 6 | Cốt thép cọc bê tông d=32mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,284 | Tấn |
| 7 | Gia công ống thép D100 dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt ống thép D100 dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | Tấn |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m. nối |
| O | Thanh chống | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,93 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,648 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân mố d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,349 | tấn |
| 4 | Cốt thép thân mố d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,971 | tấn |
| P | Mặt bằng thi công | |||
| 1 | Đào san đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,895 | m3 |
| 2 | San đầm đất K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 585,59 | m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 (lớp trên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 4 | Lớp vữa đệm M100 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m2 |
| 5 | Thanh thải dòng suối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 585,59 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống BTLT D100, L=4m chịu lực H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ống |
| 7 | Nối ống cống bê tông D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m.nối |
| Q | Thi công cọc (30x30)cm | |||
| 1 | Cẩu tách cọc khỏi bãi đúc cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | c.kiện |
| 2 | Đóng cọc BTCT vào đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 762,9 | 1 m |
| 3 | Đập bê tông đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,025 | 1 m3 |
| R | Thi công mố M1&M2 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.672,788 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.592,988 | m3 |
| S | Thi công trụ | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 671,707 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 647,107 | m3 |
| T | Bản dẫn | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,856 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| 3 | Lót lớp ni lông chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m2 |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,86 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,568 | m3 |
| 6 | Cốt thép bản dẫn d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 7 | Cốt thép bản dẫn d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,481 | tấn |
| 8 | Cốt thép bản dẫn d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,549 | tấn |
| 9 | Thép truyền lực khe dọc d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 1 tấn |
| 10 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,4 | 1 m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,1 | m3 |
| U | Gia cố tứ nón | |||
| 1 | Bê tông 12MPa đá 2x4 gia cố tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,372 | m3 |
| 2 | Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,4 | m2 |
| 5 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,928 | m3 |
| 6 | Đắp đất chân khay K90 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,068 | m3 |
| 7 | Đắp đất tứ nón K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450,976 | m3 |
| V | Biển báo | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật KT(60x30)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi