Gói thầu: Gói thầu số 01: xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200230028 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | 55% Ngân sách Thành phố và 45% huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 13:57:00 đến ngày 2020-05-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,242,633,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến đường tổ 7 khu 3: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | 6,68 | 100m3 | |
| 2 | Đào khuôn bằng máy, đất cấp III | 7,65 | 100m3 | |
| 3 | Cày xới mặt đường cũ? | 19,14 | 100m2 | |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 19,14 | 100m2 | |
| 5 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp III | 1,95 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất mang cống, K=0,90 | 0,28 | 100m3 | |
| 7 | Đắp bù vỉa hè , K=0,90 | 1,18 | 100m3 | |
| 8 | VC đất thừa bằng oto tự đổ, đất cấp III | 14,68 | 100m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Phá đường BTXM cũ bằng máy | 0,26 | 100m3 | |
| 2 | VC đường cũ đổ đi | 0,26 | 100m3 | |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy | 0,26 | 100m3 | |
| 4 | Đổ BTTP mặt đường, đá 2x4 M250; h=20cm. | 617,45 | m3 | |
| 5 | Làm móng CPDD L1; h= 18cm. | 3,69 | 100m3 | |
| 6 | Rải giấy nilong | 19,93 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng VK mặt đường bờ tụng | 1,71 | 100m2 | |
| 8 | Cắt khe co | 40,02 | 10m | |
| 9 | Matit chèn khe | 0,24 | m3 | |
| 10 | SX thanh truyền lực khe co D25. | 0,54 | Tấn | |
| 11 | ống thép chụp đầu D50 mạ kẽm. | 22,4 | md | |
| 12 | Mùn cưa tẩm nhựa | 0,04 | m3 | |
| 13 | Matit chèn khe | 0,09 | m3 | |
| 14 | Gỗ đệm. | 0,34 | m3 | |
| 15 | Cắt khe | 19,49 | 10md | |
| 16 | Matit chèn khe | 0,09 | m3 | |
| 17 | Quét nhựa bitum | 103,3 | m2 | |
| 18 | Cắt khe | 25,1 | 10md | |
| 19 | Matit chèn khe | 0,15 | m3 | |
| C | Sơn kẻ đường | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | 52,63 | m2 | |
| D | Vỉa h? | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzo KT 40*40*4,5cm màu đỏ tự nhiên vữa XM M75 | 1.152,2 | m2 | |
| 2 | BT nền đá 1x2 , mác 150 (BT thương phẩm) | 100,14 | m3 | |
| 3 | Đắp cát bằng máy, K=0,90 | 0,5 | 100m3 | |
| E | Viên vỉa | |||
| 1 | BT viên vỉa đá 1x2, vữa M250 | 18,42 | m3 | |
| 2 | VK kim loại,VK viên vỉa | 2,93 | 100m2 | |
| 3 | BT lót đá 2x4 M150 | 8,67 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng bó vỉa thẳng vữa XM M75 | 290 | m | |
| 5 | Bốc x?p viờn vỉa lờn xe | 40,52 | tấn | |
| 6 | Bốc x?p viờn vỉa xuống v? tr? TC | 40,52 | tấn | |
| 7 | Vận chuyển cấu kiện bờ tụng bằng ụ tụ | 0,41 | 100T/k | |
| 8 | Bốc xếp viên vỉa lên xe | 140 | m | |
| 9 | Vận chuyển viên vỉa cũ đổ đi | 0,09 | 100m3 | |
| F | Rãnh tam giác | |||
| 1 | BT rãnh nước, đỏ 1x2, M200 | 8,6 | m3 | |
| 2 | Đắp cát bằng máy K=0,95 | 0,04 | 100m3 | |
| 3 | Phỏ dó BT rãnh tam giac? | 3,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển bờ tụng cũ đổ đi | 0,04 | 100m3 | |
| G | Hố trồng cõy KT 1,2x1,2m. | |||
| 1 | Đào m?ng = mỏy đào, đất cấp III | 0,08 | 100m3 | |
| 2 | Xõy gạch chỉ, vữa XM75 | 7,11 | m3 | |
| 3 | Trỏt vữa dày 1,5 cm, vữa XM75 | 13,68 | m2 | |
| 4 | Đất màu trồng cây | 26,89 | m3 | |
| 5 | Trồng cõy ban t?m D=8-10cm; H=3-5m KT bầu 0,7*0,7*0,7 | 28 | cây | |
| 6 | Bảo dư?ng cõy xanh sau khi trồng | 28 | cây | |
| H | Rónh dọc khẩu độ 80 | |||
| 1 | Đệm đỏ mạt ,K=0,90 | 0,08 | 100m3 | |
| 2 | Bờ tụng m?ng, đỏ 2x4, M150 | 15,25 | m3 | |
| 3 | VK th?p, vỏn khuụn m?ng | 0,25 | 100m2 | |
| 4 | Xõy gạch vữa XM 75 | 45,24 | m3 | |
| 5 | Trỏt tường dày 1,5 cm, vữa XM75 | 205,63 | m2 | |
| 6 | BT m? mố, đỏ 1x2, mỏc 200 | 7,58 | m3 | |
| 7 | VK kim loại, VK m? mố | 0,98 | 100m2 | |
| 8 | BT tấm đan đỏ 1x2, M200 | 14,76 | m3 | |
| 9 | Cốt th?p tấm đan D<=10mm | 1,83 | tấn | |
| 10 | Cốt th?p tấm đan D<=18mm | 0,33 | tấn | |
| 11 | VK kim loại, VK tấm bản | 0,59 | 100m2 | |
| 12 | Lắp đặt bản bằng mỏy | 123 | cái | |
| 13 | Bốc x?p CKBT bằng cơ giới, bốc x?p lờn | 36,9 | tấn | |
| 14 | Bốc x?p CKBT bằng cơ giới, bốc x?p xuống | 36,9 | tấn | |
| 15 | VC bản bằng ụ tụ | 0,37 | 100tấn/1km | |
| I | Hố thu xõy gạch | |||
| 1 | Đào m?ng mỏy đào, đất cấp III | 0,03 | 100m3 | |
| 2 | Đệm đỏ mạt , K=0,90 | 0,01 | 100m3 | |
| 3 | Bờ tụng m?ng, đỏ 2x4, M150 | 0,81 | m3 | |
| 4 | VK th?p, vỏn khuụn m?ng | 0,02 | 100m2 | |
| 5 | Xõy gạch vữa XM 75 | 4,8 | m3 | |
| 6 | Trỏt tường dày 1,5 cm, vữa XM75 | 21,81 | m2 | |
| 7 | BT m? mố, đỏ 1x2, mỏc 200 | 0,5 | m3 | |
| 8 | VK kim loại, VK m? mố | 0,07 | 100m2 | |
| 9 | Cốt th?p m? mố D<=10 mm | 0,01 | tấn | |
| 10 | BT tấm đan đỏ 1x2, M200 | 0,71 | m3 | |
| 11 | Cốt th?p tấm đan D<=10mm | 0,08 | tấn | |
| 12 | VK kim loại, VK tấm bản | 0,03 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt bản bằng mỏy | 6 | cái | |
| 14 | Bốc x?p CKBT bằng cơ giới, bốc x?p lờn | 1,78 | tấn | |
| 15 | Bốc x?p CKBT bằng cơ giới, bốc x?p xuống | 1,78 | tấn | |
| 16 | VC bản bằng ụ tụ | 0,02 | 100tấn/1km | |
| 17 | Đắp đất, K=0,95 | 0,01 | 100m3 | |
| 18 | VC đất đổ đI bằng oto tự đổ , đất cấp III | 0,02 | 100m3 | |
| J | Hố thu trực ti?p | |||
| 1 | Đào m?ng mỏy đào, đất cấp III | 0,11 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất , K=0,90 | 0,01 | 100m3 | |
| 3 | Đệm đỏ mạt | 1,28 | m3 | |
| 4 | BT m?ng, đỏ 2x4, M150 | 1,24 | m3 | |
| 5 | BT hố thu, đỏ 2x4, M200 | 4,37 | m3 | |
| 6 | VK th?p, vỏn khuụn m?ng | 0,03 | 100m2 | |
| 7 | VK kim loại, VK hố thu | 0,36 | 100m2 | |
| 8 | ống BTCT D400 | 23 | md | |
| 9 | Đ? cống | 23 | m | |
| 10 | Vận chuyển ống cống bờ tụng bằng ụ tụ | 0,32 | 100tấn/1km | |
| 11 | Bộ song chắn rỏc KT 1000*300mm | 11 | bộ | |
| 12 | Lắp song chắn rỏc | 11 | bộ | |
| 13 | VC đất bằng oto tự đổ, đất cấp III | 0,1 | 100m3 | |
| 14 | ống PVC D135 | 2,25 | md | |
| 15 | Bờ tụng tấm đan đỏ 1x2, mỏc 200 | 1,49 | m3 | |
| 16 | Vỏn khuụn kim loại, VK tấm bản | 0,11 | 100m2 | |
| 17 | Cốt th?p tấm đan D<=10mm | 0,12 | tấn | |
| 18 | Lắp tấm đan | 11 | cái | |
| 19 | Bốc x?p tấm đan lờn xe | 3,73 | tấn | |
| 20 | Bốc x?p tấm đan xuống xe | 3,73 | tấn | |
| 21 | Vận chuyển CKBT bằng oto | 0,04 | 100T/k | |
| K | Tuy?n tổ 10 khu 3: N?n đường | |||
| 1 | Đào n?n đườngbằng mỏy, đất cấp III | 1,03 | 100m3 | |
| 2 | Đào khuụn =mỏy, đất cấp III | 0,81 | 100m3 | |
| 3 | Phỏ d? đường BT c? | 33,4 | m3 | |
| 4 | Đào móng rãnh bằng mỏy, đất cấp III | 1,79 | 100m3 | |
| 5 | Lấp đỏ mạt ,K=0,95 | 0,21 | 100m3 | |
| 6 | VC bằng ụtụ tự đổ , đất cấp III | 3,63 | 100m3 | |
| 7 | VC bằng ụtụ tự đổ , đất cấp IV | 0,33 | 100m3 | |
| L | Mặt đường BTXM. | |||
| 1 | BT mặt đường, đỏ 2x4, H=20 cm, M250 + bự vờnh BTXM đỏ 2x4 M250 | 85,03 | m3 | |
| 2 | Làm m?ng CPDD L1; H= 18cm. | 0,66 | 100m3 | |
| 3 | Rải giấy nilong | 4,37 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng VK mặt đường bờ tụng | 0,58 | 100m2 | |
| M | Khe gión | |||
| 1 | SX thanh truy?n lực D>18 | 0,0248 | Tấn | |
| 2 | Matit ch?n khe | 0,01 | m3 | |
| 3 | Gỗ đệm. | 0,03 | m3 | |
| 4 | ống th?p chụp đầu D50 mạ kẽm. | 2,24 | md | |
| 5 | Mựn cưa tẩm nhựa | 0,01 | m3 | |
| 6 | Qu?t nhựa bitum | 0,7 | m2 | |
| N | Khe co | |||
| 1 | Cắt khe | 5,2 | 10md | |
| 2 | Matit ch?n khe | 0,03 | m3 | |
| O | Rónh dọc khẩu độ 50 | |||
| 1 | Đệm đỏ mạt , K=0,90 | 0,14 | 100m3 | |
| 2 | Bờ tụng m?ng, đỏ 2x4, M150 | 20,31 | m3 | |
| 3 | VK th?p, vỏn khuụn m?ng | 0,43 | 100m2 | |
| 4 | Xõy gạch vữa XM 75 | 47,88 | m3 | |
| 5 | Trỏt tường dày 1,5 cm, vữa XM75 | 207,47 | m2 | |
| 6 | BT m? mố, đỏ 1x2, mỏc 200 | 9,51 | m3 | |
| 7 | VK kim loại, VK m? mố | 0,86 | 100m2 | |
| 8 | Cốt th?p m? mố D<=10 mm | 0,7 | tấn | |
| 9 | Cốt th?p m? mố D<=18 mm | 0,1 | tấn | |
| 10 | BT tấm đan đỏ 1x2, M250 | 20,39 | m3 | |
| 11 | Cốt th?p tấm đan D<=10mm | 1,18 | tấn | |
| 12 | Cốt th?p tấm đan D<=18mm | 1,67 | tấn | |
| 13 | VK kim loại, VK tấm bản | 1,11 | 100m2 | |
| 14 | Lắp đặt bản bằng mỏy | 241 | cái | |
| 15 | Bốc x?p CKBT bằng cơ giới, bốc x?p lờn | 50,98 | tấn | |
| 16 | Bốc x?p CKBT bằng cơ giới, bốc x?p xuống | 50,98 | tấn | |
| 17 | VC bản bằng ụ tụ | 0,51 | 100T/k | |
| 18 | BT phủ bản, đỏ 1x2, mỏc 250 | 7,44 | m3 | |
| P | Vuừt nối ngõ dõn sinh | |||
| 1 | Phỏ d? đường BT | 4,51 | m3 | |
| 2 | VC đất bằng ụtụ tự đổ | 0,05 | 100m3 | |
| 3 | Làm m?ng CPDD lớp trờn, L= 18cm. | 0,08 | 100m3 | |
| 4 | Rải giấy nilong | 0,54 | 100m2 | |
| 5 | BT mặt đường, đỏ 2x4, H<=25 cm, M250 | 9,02 | m3 | |
| Q | Rónh cắt nước B600 | |||
| 1 | Xõy gạch vữa XM 75 | 1,76 | m3 | |
| 2 | Trỏt tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM75 | 8 | m2 | |
| 3 | BT m?ng, đỏ 2x4, M150 | 1,25 | m3 | |
| 4 | VK th?p, vỏn khuụn m?ng | 0,03 | 100m2 | |
| 5 | Đắp đỏ mạt n?n m?ng cụng trỡnh | 0,83 | m3 | |
| 6 | BT m? mố, đỏ 1x2, mỏc 200 | 0,35 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | 16 | cái | |
| 8 | VK kim loại, VK m? mố | 0,03 | 100m2 | |
| 9 | Cốt th?p m? mố D<=10 mm | 0,01 | tấn | |
| 10 | Thỡp hình V75*75*7mm. | 432,96 | kg | |
| 11 | Th?p dẹt 50*5mm. | 299,04 | kg | |
| 12 | Gia cụng k?t cấu th?p | 0,73 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt KC th?p | 0,73 | tấn | |
| R | Xõy k? chắn | |||
| 1 | BT tường thẳng, đỏ 2x4, M150 | 5,11 | m3 | |
| 2 | BT m?ng, đỏ 2x4, M150 | 5,37 | m3 | |
| 3 | VK kim loại, VK tường | 0,47 | 100m2 | |
| 4 | VK th?p, vỏn khuụn m?ng | 0,22 | 100m2 | |
| 5 | Đào m?ng = mỏy đào , đất cấp III | 0,08 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất s?t | 2,38 | m3 | |
| 7 | ống nhựa PVC D50. | 4,51 | m | |
| 8 | Làm tầng lọc bằng đỏ 4x6 | 0,01 | 100m3 | |
| 9 | Cốt th?p m?ng, D<=10 mm | 0,18 | tấn | |
| 10 | VC đất bằng ụtụ tự đổ | 0,08 | 100m3 | |
| S | Xõy trả tường gạch nhà dõn | |||
| 1 | Phỏ d? KC gạch đỏ | 16,38 | m3 | |
| 2 | Xõy tường gạch vữa XM 75 | 16,38 | m3 | |
| 3 | Trỏt tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM75 | 176,78 | m2 | |
| 4 | Đào m?ng, đất cấp III | 3,58 | m3 | |
| 5 | Đào m?ng = mỏy đào, đất cấp III | 0,14 | 100m3 | |
| 6 | Lấp đỏ mạt ,K=0,95 | 0,04 | 100m3 | |
| 7 | VC bằng ụtụ tự đổ , đất cấp III | 0,18 | 100m3 | |
| 8 | VC bằng ụtụ tự đổ , đất cấp IV | 0,16 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi