Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200416198-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kỹ thuật đường bộ 3 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 17:15:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,874,665,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Các hạng mục chung (phân bổ vào các hạng mục xây lắp) | |||
| B | Hạng mục chung của rãnh dọc | |||
| 1 | Đào đất rãnh dọc | Chương V E-HSMT | 3.109,77 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | nt | 1.069,21 | m3 |
| 3 | Gia cố lề bằng BTXM M200 đá 2x4 dày 15cm trên lớp dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 828,4 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ rãnh đá hộc xây cũ | nt | 218,18 | m3 |
| 5 | Đào bỏ BTXM | nt | 67,12 | m3 |
| 6 | Hoàn trả BTXM 200 đá 2x4 hiên nhà dân | nt | 82,66 | m3 |
| C | Rãnh chữ nhật | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh M200 đá 1x2 | nt | 420,42 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 | nt | 216,15 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10 thân rãnh | nt | 15.298,39 | kg |
| 4 | Cốt thép D>10 thân rãnh | nt | 26.384,93 | kg |
| 5 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 149,79 | m3 |
| 6 | Bê tông bịt đầu rãnh M200 đá 2x4 | nt | 1,34 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan nắp rãnh đúc sẵn bằng BTCT M250 đá 1x2 | nt | 1.562 | tấm |
| 8 | BTCT M250 đá 1x2 nắp rãnh đổ tại chổ | nt | 5,54 | m3 |
| D | Rãnh hình thang | |||
| 1 | Thi công rãnh hình thang KT(40+120)x40 lắp ghép hết hợp đổ tại chổ bằng BTXM M200 đá 1x2 | nt | 442 | m |
| 2 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan qua nhà dân bằng BTCT M200 đá 1x2 | nt | 28 | tấm |
| E | Rãnh qua đường ngang | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt thân rãnh bằng cấu kiện BTCT M250 đá 1x2. | nt | 11 | Cấu kiện |
| 2 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 đổ tại chổ | nt | 2,046 | m3 |
| F | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 chân khay | nt | 7,668 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 2x4 chân khay | nt | 3,645 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | nt | 2,196 | m3 |
| 4 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | nt | 11 | rọ |
| 5 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,513 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ đá hộc xây | nt | 1,112 | m3 |
| G | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất thi công hố thu | nt | 13,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất thi công hố thu | nt | 14,52 | m3 |
| 3 | Bê tông hố thu M150 đá 2x4 | 5,088 | m3 | |
| 4 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 2,36 | m3 |
| 5 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan hố thu KT(1.6x0.5x0.15) bằng BTCT M250 | nt | 8 | tấm |
| 6 | Bãi đúc cấu kiện (600m2/vị trí) | nt | 3 | Vị trí |
| H | Cống bản khẩu độ 1.0M | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan hố ga bằng BTCT M200 đá 1x2 | nt | 2 | tấm |
| 2 | BTCT M200 đá 1x2 xà mũ hố ga | nt | 2,11 | m3 |
| 3 | BTXM M200 đá 2x4 móng và thân hố ga | nt | 3,17 | m3 |
| 4 | Thép hình hố ga | nt | 58,53 | kg |
| 5 | Sản xuất và lắp đặt tấm bản cống bằng BTCT M300 đá 1x2 | nt | 6 | tấm |
| 6 | BTCT M250 đá 1x2 bảo vệ mặt cống | nt | 0,4934 | m3 |
| 7 | BTXM M150 đá 2x4 móng và thân cống | nt | 5,84 | m3 |
| 8 | BTCT M200 đá 1x2 xà mũ mố cống | nt | 1,67 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm | nt | 1,75 | m3 |
| 10 | Đào đất hố móng | nt | 36,21 | m3 |
| 11 | Đắp đất | nt | 14,892 | m3 |
| I | Bổ sung hộ lan mềm | |||
| 1 | Bổ sung hộ lan mềm bằng tôn lượn sóng mạ kẽm, khoảng cách 2m/cột, chiều cao cột L=1750 dày 5mm. | nt | 120 | m |
| J | Đảm bảo giao thông phục vụ thi công | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong suốt quá trình thi công gói thầu | nt | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi