Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200449919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Hậu cần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 15:55:00 đến ngày 2020-05-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,752,229,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG KHÁN ĐÀI (PHÁ DỠ) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu chương V | 3,96 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu chương V | 4,723 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,087 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,171 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG KHÁN ĐÀI (PHẦN MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 12,068 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,332 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo yêu cầu chương V | 1,116 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,257 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V | 8,854 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,543 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,225 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 18,222 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,174 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,824 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,485 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 5,535 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,084 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,62 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,392 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 1,191 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 1,515 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 8,09 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,513 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,107 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 2,374 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,509 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,838 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,177 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 1,219 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 15,059 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V | 1,567 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 1,586 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 23,686 | m3 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 303,517 | m2 |
| 31 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo yêu cầu chương V | 7,473 | tấn |
| 32 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu chương V | 7,473 | tấn |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 1,127 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 1,127 | tấn |
| 35 | Bu lông neo chân cột M28 | Theo yêu cầu chương V | 56 | cái |
| 36 | Bộ tăng đơ D14 neo các khung | Theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 37 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 6,429 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,006 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V | 0,6 | m3 |
| 40 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 30,507 | m3 |
| 41 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu chương V | 16,852 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 91,365 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 94,971 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 27,684 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 27,684 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 10,56 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 121,9 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 27,684 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 160,144 | m2 |
| 50 | Tấm nhôm hợp kim nhôm Alu, ngoài trời. Dày 4mm (bao gồm cả khung xương và công lắp đặt) | Theo yêu cầu chương V | 477,197 | m2 |
| 51 | Máng thu nước | Theo yêu cầu chương V | 27,45 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu chương V | 0,27 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 55 | Làm biển hiệu chữ nổi màu vàng bằng alumium, trên nền Alu đã có | Theo yêu cầu chương V | 15,42 | m2 |
| 56 | Tấm ốp Alu cột (bao gồm cả khung xương và công lắp đặt) | Theo yêu cầu chương V | 48,885 | m2 |
| 57 | Lan can Inox khán đài (chưa bao gồm nhân công lắp đặt) | Theo yêu cầu chương V | 92,66 | m |
| 58 | Lắp dựng lan can Inox | Theo yêu cầu chương V | 67,429 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG KHÁN ĐÀI (HẠNG MỤC KHÁC) | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,28 | 100m3 |
| 2 | Rải nilong lót chống mất nước | Theo yêu cầu chương V | 1,4 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 16,8 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm bê tông lát mái | Theo yêu cầu chương V | 48 | m2 |
| 5 | Lát bỏ vỉa sân (bó vỉa tận dụng) | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 6 | Sơn kẻ vạch đường Piste loại sơn chuyên dụng, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 28 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG KHÁN ĐÀI (CỘT CỜ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 2,246 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V | 0,749 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,011 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,04 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 1 | m3 |
| 7 | Bu lông neo chân cột M16 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 0,784 | m3 |
| 9 | Công tác ốp đá Granite tự nhiên dày 18mm | Theo yêu cầu chương V | 5,12 | m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cột cờ INOX cao 8,4m bao gồm cả dây và Puly kéo cờ | Theo yêu cầu chương V | 1 | cột |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN (ĐIỆN NGUỒN) | |||
| 1 | Cáp điện nguồn cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DASTA/PVC (4x10mm2) | Theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 8,5 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,026 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,05 | 100m3 |
| 5 | Lưới nilong báo hiệu cáp rộng 0,5m | Theo yêu cầu chương V | 25 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 50/60mm | Theo yêu cầu chương V | 0,25 | 100m |
| 7 | Lát lại via hè bằng gạch tận dụng | Theo yêu cầu chương V | 12,5 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN (ĐIỆN NHÀ) | |||
| 1 | Tủ điện vỏ thép sơn tĩnh điện 500x400x180 | Theo yêu cầu chương V | 1 | vỏ |
| 2 | MCB 3P -32A, 10KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P -32A, 6KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 4 | MCB 1P -16A, 6KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đèn pha hắt ngoài trời , bóng đèn Led 200W | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp đèn Tuyp led có chóa phản quang 2 bóng Led 3x20W | Theo yêu cầu chương V | 18 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 250 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 150 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 80 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn điện 1x6mm2 | Theo yêu cầu chương V | 150 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo yêu cầu chương V | 200 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 16 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu chương V | 3 | cọc |
| 17 | Phụ kiện hoàn thiện hệ thống | Theo yêu cầu chương V | 1 | Lô |
| 18 | Bó gọn đường dây diện hạ thế qua mái | Theo yêu cầu chương V | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi