Gói thầu: Gói thầu 8: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200452231-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án lưới điện Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu 8: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200427462
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay Quỹ đầu tư phát triển
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 18:12:00 đến ngày 2020-05-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,072,461,564 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 240,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần cáp ngầm trung thế (A cấp, B thực hiện)
1 Tủ RMU 22kV 3 ngăn (2 ngăn cầu dao phụ tải + 1 ngăn máy cắt) loại ngoài trời, không mở rộng (phụ kiện gồm 01 bộ báo sự cố gửi tin nhắn SMS, 01 điện trở sấy, đồng hồ báo khí, có đầu cáp T-Plug, Elbow đấu nối) RMU-(2CD+1MC)-NT 1 tủ
2 Tủ RMU 22kV 3 ngăn (2 ngăn cầu dao phụ tải + 1 ngăn máy cắt) loại trong nhà, không mở rộng (phụ kiện gồm 01 bộ báo sự cố gửi tin nhắn SMS, 01 điện trở sấy, đồng hồ báo khí, có đầu cáp T-Plug, Elbow đấu nối) RMU-(2CD+1MC)-TN 2 tủ
3 Tủ RMU 22kV 4 ngăn (2 ngăn cầu dao phụ tải + 2 ngăn máy cắt) loại ngoài trời, không mở rộng (phụ kiện gồm 01 bộ báo sự cố gửi tin nhắn SMS, 01 điện trở sấy, đồng hồ báo khí, có đầu cáp T-Plug, Elbow đấu nối) RMU-(2CD+2MC)-NT 2 tủ
4 Tủ RMU 22kV 4 ngăn (3 ngăn cầu dao phụ tải + 1 ngăn máy cắt) loại ngoài trời, không mở rộng (phụ kiện gồm 02 bộ báo sự cố gửi tin nhắn SMS, 01 điện trở sấy, đồng hồ báo khí, có đầu cáp T-Plug, Elbow đấu nối) RMU-(3CD+1MC)-NT 2 tủ
5 Cầu dao phụ tải 22kV 4 bộ
6 Tận dụng lắp đặt lại Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời LĐ-CDPT-22kV-630A 2 bộ
7 Vỏ tủ RMU 3 ngăn ngoài trời VT-RMU-3N 1 vỏ
8 Vỏ tủ RMU 4 ngăn ngoài trời VT-RMU-4N 3 cái
9 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV 13.848 m
10 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DATA/PVC M1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-1x50mm2-24kV 283 m
11 Tận dụng Kéo lại Cáp ngầm trung thế 24kV LĐ-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240mm2 413,57 m
12 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 HN-Cu-3x240mm2 66 hộp
13 Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 TN HĐC-3x240mm2-TN 5 hộp
14 Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT HĐC-3x240mm2-NT 7 hộp
15 Hộp đầu cáp ngoài trời 24kV M3x-50mm2 HĐC-3x50mm2-NT 2 cái
16 Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x240mm2 T-Plug 18 hộp
17 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x-50mm2 Elbow 3 hộp
B Phần cáp ngầm trung thế (B cấp, B thực hiện)
1 Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC-2x2,5mm2 (đấu điện trở sấy) 0,6/1kV-Cu/PVC-2x2,5mm2 70 m
2 Hệ Tiếp địa tủ RMU (l63x63x6; 40x4) TĐRMU 3 bộ
3 Xà CDPT (khối lượng 89.32kg/1 bộ) XCDPT 6 bộ
4 Kẹp quai KQ 12 cái
5 Kẹp Hotline KHL 12 cái
6 Giá đỡ cáp lên cột (khối lượng 32.74kg/1 bộ) GĐCN 8 bộ
7 Giá đỡ Mương cáp MC 1 (15,7kg/m) GĐC-MC1 471 kg
8 Giá đỡ Mương cáp MC2 (15,7kg/m) GĐC-MC2 7.363,3 kg
9 Tiếp địa thép mạ kẽm 40_4 cho MC 1 TĐ MC-1 994,752 kg
10 Tiếp địa thép mạ kẽm 40_4 cho MC 2 TĐ MC-2 75,36 kg
11 Mốc báo cáp bằng sứ MBC 521 cái
12 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC-1x95mm2 Cu-95 28 m
13 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC-1x35mm2 Cu-35 66 m
14 Cáp bọc 24kV - Cu/PVC/XLPE/PVC-24kV 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 39 m
15 Cáp bọc 24kV - Cu/PVC/XLPE/PVC 1x 50mm2-24kV 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 60 m
16 Đầu cos đồng M95 M95 14 cái
17 Đầu cos đồng M50 M50 15 cái
18 Đầu cos đồng M35 M35 132 cái
19 Đầu cos đồng Cu-240 M240 18 cái
20 Biển tên đầu cáp BT-ĐC 61 cái
21 Biển tên cầu dao BT-CDPT 6 cái
22 Biển báo an toàn BAT 7 cái
23 Đầu cos đồng Cu-240 M240 18 cái
24 Hệ Tiếp địa tủ RMU (l63x63x6; 40x4) (khối lượng 57,97kg) TĐRMU 3 bộ
25 Sơn chống cháy SON-CC 105 kg
26 Tiếp địa thép mạ kẽm 40_4 cho hào cáp 7 sợi qua vỉa hè gạch block màu loại 1 TĐMC-1-1(7) 143,184 kg
27 Tiếp địa thép mạ kẽm 40_4 cho hào cáp 7 sợi qua vỉa hè gạch block màu loại 2 TĐMC-2-2(7) 10,048 kg
28 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 10.871 m
29 Ống nhựa xoắn dự phòng HDPE D195/150 1.058 m
30 Ống HDPE bảo vệ D160 dày 9,5mm HDPE D160 6 m
31 Băng báo hiệu cáp ngầm BBH 10.107 m
32 Gạch bê tông M10: 200x95x60mm GC 108.476 viên
33 Cát đen CD 2.528,2 m3
C Phần xây dựng cáp ngầm trung thế (B thực hiện)
1 Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn B-RMU3 1 bệ
2 Bệ đỡ tủ RMU 4 ngăn B-RMU4 3 bệ
3 Mương cáp loại 1 (đi dưới hè gạch block màu) MC-1 396 m
4 Mương cáp loại 2 (đi dưới đường BT Asphalt ≥10,5m) MC-2 30 m
5 Mặt cắt hào cáp 5 sợi đi dưới vỉa hè BTXM MC-3-3(5) 469 m
6 Mặt cắt hào cáp 5 sợi qua đường BTXM MC-4-4(5) 27 m
7 Mặt cắt hào cáp 3 sợi đi dọc đường BT asphalt bề rộng <10,5m MC-2-2(3) 577 m
8 Mặt cắt hào cáp 3 sợi đi dưới vỉa hè đường BTXM MC-3-3(3) 18 m
9 Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới đường BT asphalt bề rộng <10,5m MC-2-2(1) 1.816 m
10 Mặt cắt hào cáp 7 sợi qua vỉa hè gạch block màu loại 1 MC-1-1(7) 57 m
11 Mặt cắt hào cáp 7sợi qua vỉa hè gạch block màu loại 2 MC-2-2(7) 4 m
12 Mặt cắt hào cáp 2 sợi qua vỉa hè gạch Blook MC-3-3(2) 328 m
13 Mặt cắt hào cáp 2 sợi đi dưới đường BT asphalt bề rộng <10,5m MC-2-2(2) 942 m
14 Mặt cắt hào cáp 2 sợi đi cắt ngang đường BT asphalt bề rộng >=10,5m MC-2-2A(2) 23 m
15 Mặt cắt hào cáp 2 sợi đi dưới đường BTXM MC-1-1(2) 410 m
16 Mặt cắt cáp qua mương MC-7-7 6 m
17 Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới đường BTXM MC-1-1(1) 497 m
18 Mặt cắt hào cáp 2 sợi qua vỉa hè BTXM MC-4-4(2) 244 m
19 Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới nền đất MC-6-6(1) 317 m
20 Mặt cắt hào cáp 1 sợi qua vỉa hè gạch BTXM MC-4-4(1) 366 m
21 Cọc báo cáp ngầm bê tông COC 16 cọc
22 Vách xây mương cáp VACH-BT 17 vách
23 Mặt cắt hào cáp 1 sợi qua vỉa hè gạch BTXM 30x30cm MC-5-5(1) 142 m
24 Mặt cắt hào cáp 3 sợi qua vỉa hè lát đá 40x40 MC-5-5(3) 125 m
25 Hố ga loại 1 ( kích thước 1,7mx1,9m) HG-24 7 hố
26 Hố ga loại 1 (kích thước 1,7mx1,9m) lắp đặt dưới lòng đường HG-24A 15 hố
27 Hố ga loại 2 ( kích thước 2,2mx2,4m) HGN-24 9 hố
28 Hố ga loại 1 (kích thước 1,7mx2,4m) kéo cáp chuyển hướng 90 độ HG-24-CH90 9 hố
29 Hố ga loại 2 (kích thước 2,2mx2,4m) lắp đặt dưới lòng đường HGN-24A 10 hố
30 Khoan rút lõi qua vách bê tông đường kính D150mm, độ dầy 40mm KHOAN 1 hố
31 Chặt cây phục vụ mặt bằng 15 cây
D Phần đền bù, hoàn trả hè đường (B thực hiện)
1 Mương cáp loại 2 (đi dưới đường BT Asphalt ≥10,5m) MC-2 45 m2
2 Mặt cắt hào cáp 5 sợi đi dưới vỉa hè BTXM MC-3-3(5) 459,62 m2
3 Mặt cắt hào cáp 5 sợi qua đường BTXM MC-4-4(5) 26,46 m2
4 Mặt cắt hào cáp 3 sợi đi dưới đường BTXM MC-1-1(3) 0 m2
5 Mặt cắt hào cáp 3 sợi đi dọc đường BT asphalt bề rộng <10,5m MC-2-2(3) 369,28 m2
6 Mặt cắt hào cáp 3 sợi đi dưới vỉa hè đường BTXM MC-3-3(3) 11,52 m2
7 Mặt cắt hào cáp 3 sợi qua vỉa hè lát đá 40x40 MC-5-5(3) 80 m2
8 Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới đường BT asphalt bề rộng <10,5m MC-2-2(1) 908 m2
9 Mặt cắt hào cáp 7 sợi qua vỉa hè gạch block màu loại 1 MC-1-1(7) 74,1 m2
10 Mặt cắt hào cáp 7sợi qua vỉa hè gạch block màu loại 2 MC-2-2(7) 6 m2
11 Mặt cắt hào cáp 1 sợi qua vỉa hè gạch BTXM 30x30cm MC-5-5(1) 71 m2
12 Mặt cắt hào cáp 2 sợi qua đường BT asphalt bề rộng <10,5m MC-2-2(2) 602,88 m2
13 Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới đường BTXM MC-4-4(2) 156,16 m2
14 Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới nền đất MC-6-6(1) 0 m2
15 Mặt cắt hào cáp 7 sợi qua mương thoát nước MC-7-7 5,94 m2
16 Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới đường BTXM MC-1-1(1) 248,5 m2
17 Mặt cắt hào cáp 1 sợi qua vỉa hè gạch BTXM MC-4-4(1) 183 m2
18 Mặt cắt hào cáp 3 sợi qua vỉa hè gạch Blook MC-3-3(2) 209,92 m2
19 Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới đường BTXM MC-1-1(2) 262,4 m2
20 Mặt cắt hào cáp 2 sợi đi cắt ngang đường BT asphalt bề rộng >=10,5m MC-2-2A(2) 14,72 m2
E Phần Trạm biến áp (A cấp, B thực hiện)
1 Tủ RMU 22kV 4 ngăn (3 ngăn cầu dao phụ tải + 1 ngăn máy cắt) loại ngoài trời, không mở rộng (phụ kiện gồm 02 bộ báo sự cố gửi tin nhắn SMS, 01 điện trở sấy, đồng hồ báo khí, có đầu cáp T-Plug, Elbow đấu nối) 1 tủ
2 Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV đầu sứ Elbow (kèm đầu cáp Elbow 1x50) 1 máy
3 Vỏ tủ RMU 4 ngăn ngoài trời 1 vỏ
4 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DATA/PVC M1x50 mm2 45 m
F Phần Trạm biến áp (B cấp, B thực hiện)
1 Modem GPRS/3G 1 cái
2 Tụ bù hạ thế 600V -30kVAr 2 bình
3 Thân trạm biến thế kiểu cột thép trọn bộ gồm: Chụp mặt MBA, máng che mưa, nắp đỡ MBA (kèm tủ hạ thế 1000A trọn bộ) 1 bộ
4 Tiếp địa trạm (trọng lượng 153,88kg) 1 ht
5 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC-1x35mm2 8 m
6 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC-1x95mm2 5 m
7 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 33 m
8 Đầu cốt đồng M95 2 đầu
9 Đầu cốt đồng M240 14 đầu
10 Đầu cốt đồng M35 4 đầu
11 Biển báo an toàn 1 cái
12 Biển tên trạm biến áp 1 cái
13 Móng trạm biến áp 630kVA-22/0,4kV MT-TBA-1C 1 móng
14 Bệ đỡ tủ RMU B-RMU4 1 bệ
G Phần Hạ thế (B cấp, B thực hiện)
1 Cáp ngầm 0.6/1kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -4x120mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -4x120mm2/0,6kV 140 m
2 Cột Bê tông li tâm 10m LT-10/4.3/190 2 cột
3 Đai thép không gì và khóa đai ĐT-CĐ 16 cái
4 Kẹp hãm cáp KH-ABC 4x120 KH-4x120 4 cái
5 Móc treo MTĐ-ABC-20 MT-ABC-20 12 cái
6 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 16 cái
7 Đầu cốt đồng M-120 0 cái
8 Ống nhựa chịu lực D105/80 120 m
9 Tiếp địa lặp lại RLL 1 cái
10 Cọc nối đất, dây nối đất, dây nối đất lên cột,bản thép mạ bắt đầu cốt, bu lông M10 cả bộ 22,936 kg
11 Ống nhựa HDPE 32/25 3 m
12 Dây nhôm AV (50) 1,5 m
13 Đầu cốt nhôm 2 bu lông AC50(70)-2N 1 bộ
14 Đầu cáp co ngót nhiệt 0,6/1kV 70-120mm2 8 cái
15 Giá đỡ cáp hạ thế lên cột GĐC-HT 1 cái
16 Băng báo hiệu cáp ngầm BBH 60 m
17 Gạch bê tông M10: 200x95x60mm GC 600 Viên
18 Cát đen CD 10,544 m3
H Phần xây dựng hạ thế (B thực hiện)
1 Móng cột li tâm đúp MD4 1 móng
2 Mặt cắt hào cáp 5 sợi đi dưới vỉa hè đường BTXM MC-HT-2-2(5) 12 m
3 Mặt cắt hào cáp 5 sợi qua đường BT asphalt <10,5m MC-HT-1-1(5) 8 m
I Phần đền bù, hoàn trả hè đường (B thực hiện)
1 Mặt cắt hào cáp 5 sợi đi dưới vỉa hè đường BTXM MC-HT-2-2(5) 10,2 m2
2 Mặt cắt hào cáp 5 sợi qua đường BT asphalt <10,5m MC-HT-1-1(5) 4,4 m2
J Phần tháo dỡ thu hồi, vận chuyển về kho bên A (B thực hiện)
1 Cầu dao phụ tải 22kV CDPT-22 4 Bộ
2 Cầu dao cách ly 22kV CDCL-22 4 Bộ
3 Cầu chì tự rơi 22kV SI-22 7 Bộ
4 Chống sét van 3 pha 22kV CSV-22 8 Bộ
5 Biến điện áp 22kV ( 1 bộ 3 pha) TU-22 3 Bộ
6 Biến dòng điện 22kV ( 1 bộ 3 pha) TI-22 3 Bộ
7 Tủ RMU 3 ngăn RMU (2CD+1CC) 1 Bộ
8 Tủ RMU 3 ngăn (3 cầu dao) RMU (3 CD) 2 Bộ
9 Tụ bù trung thế TUBU-100KVAR 3 Bộ
10 Tháo dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-95 AC-95 2,952 km
11 Tháo chuỗi néo cách điện 24kV SC-22 24 Chuỗi
12 Tháo cách điện đứng 24kV SĐ-22 169 sứ
13 Cột bê tông li tâm 16m LT-16 13 Cột
14 Cột bê tông li tâm 12m LT-12 13 Cột
15 Xà đỡ thẳng kiểu xà bằng 6 sứ đứng X2 12 bộ
16 Xà đỡ thẳng kiểu xà bằng 3 sứ đứng X1 2 bộ
17 Xà néo 3 pha kiểu xà bằng XN 2 bộ
18 Xà nánh 1 pha bố trí 3 tầng trên cột 3XN-1F 5 bộ
19 Xà đỡ cầu dao phụ tải XCDPT 4 bộ
20 Xà đỡ cầu chì tự rơi đường dây XSI-22 3 bộ
21 Xà đỡ chống sét van XCSV 2 bộ
22 Xà chống sét van và hộp đầu cáp XĐC+CSV 2 bộ
23 Xà đỡ cầu dao chống sét van và hộp đầu cáp XCDPT+ĐC+CSV 4 bộ
24 Xà đỡ tụ bù trung thế X-TB 1 bộ
25 Xà đỡ biến điện áp X-TU 1 bộ
26 Xà đỡ biến dòng điện X-TI 1 bộ
27 Xà đỡ sứ trung gian X-TG 1 bộ
28 Ghế thao tác GTT 12 bộ
29 Thang sắt TT 8 bộ
30 Chụp đầu cột CH-2,5 5 bộ
31 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x120 mm2 CEVV-3x120 114 m
32 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 CEVV-3x240 33 m
33 Bộ dẫn lèo phụ 3 pha đường dây XP3 3 bộ
34 Bộ dẫn lèo phụ 2 pha đường dây XP2 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->