Gói thầu: Xây lắp: Di dời hệ thống điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200452649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Xây lắp: Di dời hệ thống điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200352702 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 09:39:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,073,186,893 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| D | A- CHI PHÍ MUA SẮM THÍÊT BỊ | |||
| E | I. Thiết bị phải lắp | |||
| F | CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | DS 24kV 630A 3P Outdoor | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 4 | Cái |
| 2 | LA 12kV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 12 | Cái |
| G | BẢNG TÍNH CHI PHÍ VẬT LIỆU CHÍNH | |||
| H | 1. XÂY LẮP MỚI | |||
| I | A.- PHẦN TRUNG THẾ | |||
| J | A1.- ĐƯỜNG DÂY TT TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Đà L75x75x8 - 2,4m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống dẹp 0,9m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho cáp Al lõi thép bọc cách điện 22kV-240 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 240mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 12 | Cái |
| 5 | Ciment P400 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 1.159 | kg |
| 6 | Đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2,7 | Khối |
| 7 | Cát | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 1,4 | Khối |
| 8 | Trụ ly tâm 14m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | Trụ |
| 9 | Đà L75x75x8 - 2,4m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Thanh chống dẹp 0,9m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 14 | Cái |
| 11 | Sứ ống chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | Cái |
| 12 | Sứ đứng 24kV+tige | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Sứ treo 22kV loại polymer | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 15 | Cái |
| 14 | Móc treo chữ U 018 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 30 | Cái |
| 15 | Kẹp nối ép WR 929 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | Cái |
| 16 | Uclevis | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | Cái |
| 17 | Nước | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 0,6 | Khối |
| K | A2.- CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Giá đỡ hộp đầu cáp trung thế | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 48 | Cái |
| 2 | Collier d21 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | Cái |
| 3 | Kẹp & cọc tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | Bộ |
| 4 | Boite nhựa 24 kV 3x240mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | Cái |
| 5 | Cáp Cu trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 32 | kg |
| 6 | Cáp CU bọc 150mm2 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 48 | Mét |
| 7 | Cáp ngầm 22kV 3x240mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 277 | Mét |
| 8 | Cáp CU bọc 25mm2 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 12 | Mét |
| 9 | Ống nhựa PVC Þ21 - 1,7mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 32 | Mét |
| 10 | Mối hàn Cadwel | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | Cái |
| 11 | Tấm inox | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | Cái |
| L | B.- PHẦN TRẠM VÀ MÁY PHÁT | |||
| M | C.- PHẦN HẠ THẾ | |||
| N | C1.- ĐƯỜNG DÂY HT TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Nối bọc cách điện 95-95/Cu-Al | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | Cái |
| 2 | Cáp Al ABC 4x95mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 43 | Mét |
| 3 | Kẹp treo cáp 4x95mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Bolt mắt 16x300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 5 | Cái |
| O | CHI PHÍ XDCB ĐƯỜNG DÂY TẢI ĐIỆN VÀ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| P | A.- PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| Q | A1.- ĐƯỜNG DÂY TT TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Lắp đà L75 - 2,4m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng. | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Rải căng dây thủ công, A50 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | km dây |
| 3 | Đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 1.159 | m3 |
| 4 | Dựng cột ly tâm 14m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | cột |
| 5 | Đào lỗ cột điện 14m ; đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | m3 |
| 6 | Đắp đất cột điện 14m ; đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | m3 |
| 7 | Lắp đà L75 - 2,4m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng. | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt sứ ống chỉ bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | sứ |
| 9 | Lắp đặt sứ đứng 20kV+tige trên cột tròn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | sứ |
| 10 | Lắp đặt sứ treo 22kV loại polymer, chiều cao <=20m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 15 | chuỗi |
| 11 | Lắp đặt Uclevis | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | bộ |
| R | A2.- CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp cổ dề d21; chiều cao lắp dựng <=20m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | bộ |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | 10cọc |
| 3 | Làm đầu cáp khô 22KV, tiết diện 240mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | đầu |
| 4 | Kéo rải và lắp đặt tiếp địa cột điện (25mm2 - 2,2kg/vị trí) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 32 | 100kg |
| 5 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 32 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 32 | m3 |
| 7 | Rải căng dây thủ công, dây M150-22KV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 48 | km dây |
| 8 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm 3M240-22KV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 277 | 100m |
| 9 | Lắp cáp Cu bọc 25mm2-22KV xuống thiết bị | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 12 | m |
| 10 | Lắp ống nhựa Þ20 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 32 | 100m |
| S | B.- PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| T | C.- PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| U | C1.- ĐƯỜNG DÂY HT TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 4M95 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 43 | km |
| V | CHI PHÍ VẬT LIỆU - NHÂN CÔNG - MÁY THI CÔNG | |||
| W | Hạng mục: Xây dựng mương cáp ngầm trung thế | |||
| X | Tiểu mục: Xây dựng mương cáp ngầm hạ thế | |||
| Y | PHẦN ĐÀO, LẤP CÁT, ĐẶT ỐNG | |||
| 1 | Đào lớp đất đá mương cáp (thủ công, đất cấp IV) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 51,15 | M3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đưòng nhựa mương cáp | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 5,115 | M3 |
| 3 | Vận chuyển đất đá đào đi đổ (cự ly = 7km, đất cấp IV) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 0,563 | 100M3 |
| Z | PHẦN TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lấp cát mương cáp | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 13,569 | M3 |
| 2 | Lát gạch mương cáp | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2,325 | 1000 viên |
| 3 | Cát gia cố xi măng tỷ lệ 4-6% dày 0,15m K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 0,102 | 100M3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I dày 0,15m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 0,205 | 100M3 |
| 5 | Bê tông nhựa nóng chặt hạt trung dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 0,512 | 100M2 |
| 6 | Bê tông nhựa nóng chặt hạt mịn dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 0,512 | 100M2 |
| 7 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 0,512 | 100M2 |
| 8 | Kéo rải lớp băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 0,372 | 100M2 |
| 9 | Kéo rải lớp vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 0,93 | 100M2 |
| AA | CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ VÀ THÍ NGHIỆM-HIỆU CHỈNH ĐIỆN | |||
| AB | A.- PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| AC | A2.- CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van, điện áp <=35KV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt DS 24kV 630A 3P trên giá đơ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 4 | bộ |
| 3 | TN-HC LA 12kV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 12 | cái |
| 4 | TN-HC DS 24kV 630A 3P Outdoor | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 4 | bộ |
| AD | CHI PHÍ BỐC LÊN THIẾT BỊ - VẬT LIỆU | |||
| AE | A.- PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| AF | A1.- ĐƯỜNG DÂY TT TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Bốc lên đà L75x75x8 - 2,4m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 1 | tấn |
| 2 | Bốc lên thanh chống dẹp 0,9m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2 | tấn |
| 3 | Bốc lên cáp Al bọc 50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | tấn |
| 4 | Bốc lên Khóa neo N158 (A120, A240) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 12 | tấn |
| 5 | Bốc lên ximăng P400 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 1.159,002 | tấn |
| 6 | Bốc lên đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2,703 | m3 |
| 7 | Bốc lên cát | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 1,431 | m3 |
| 8 | Bốc lên trụ ly tâm 14m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | tấn |
| 9 | Bốc lên đà L75x75x8 - 2,4m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | tấn |
| 10 | Bốc lên thanh chống dẹp 0,9m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 14 | tấn |
| 11 | Bốc lên sứ ống chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | tấn |
| 12 | Bốc lên sứ đứng 20kV+tige | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | tấn |
| 13 | Bốc lên sứ treo 22kV loại polymer | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 15 | tấn |
| 14 | Bốc lên Móc treo chữ U 018 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 30 | tấn |
| 15 | Bốc lên Kẹp nối ép WR 929 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | tấn |
| 16 | Bốc lên Uclevis | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | tấn |
| 17 | Bốc lên bolt 12x40 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 14 | tấn |
| 18 | Bốc lên bolt 16x250 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2 | tấn |
| 19 | Bốc lên bolt 16x300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 11 | tấn |
| 20 | Bốc lên bolt răng suốt 16x300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 9 | tấn |
| 21 | Bốc lên bolt răng suốt 16x450 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 3 | tấn |
| 22 | Bốc lên bolt răng suốt 16x600 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 3 | tấn |
| 23 | Bốc lên bolt răng suốt 16x700 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | tấn |
| 24 | Bốc lên bolt răng suốt 16x800 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 3 | tấn |
| 25 | Bốc lên rondell thường d14 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 28 | tấn |
| 26 | Bốc lên rondelle vuông d18 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 92 | tấn |
| 27 | Bốc lên boulon xoắn móc cho cáp ABC | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 15 | tấn |
| 28 | Bốc lên bolt 12x40 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2 | tấn |
| 29 | Bốc lên bolt 16x300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 10 | tấn |
| 30 | Bốc lên rondell thường d14 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 4 | tấn |
| 31 | Bốc lên rondelle vuông d18 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 20 | tấn |
| AG | A2.- CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Bốc lên LA 12kV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 12 | tấn |
| 2 | Bốc lên DS 24kV 630A 3P Outdoor | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 4 | tấn |
| 3 | Bốc lên collier d21 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | tấn |
| 4 | Bốc lên Kẹp & cọc tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | tấn |
| 5 | Bốc lên Boite nhựa 24 kV 3x240mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | tấn |
| 6 | Bốc lên cáp Cu trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 32 | tấn |
| 7 | Bốc lên cáp CU bọc 150mm2 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 48 | tấn |
| 8 | Bốc lên cáp ngầm 22kV 3x240mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 277 | tấn |
| 9 | Bốc lên cáp CU bọc 25mm2 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 12 | tấn |
| 10 | Bốc lên ống PVC d20 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 32 | tấn |
| 11 | Bốc lên splitbolt 22mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | tấn |
| 12 | Bốc lên splitbolt 22mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | tấn |
| AH | B.- PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AI | C.- PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AJ | C1.- ĐƯỜNG DÂY HT TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Bốc lên Nối bọc cách điện 95-95/Cu-Al | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | tấn |
| 2 | Bốc lên cáp Al ABC 4x95mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 43 | tấn |
| 3 | Bốc lên Kẹp treo cáp 4x95mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2 | tấn |
| 4 | Bốc lên Kẹp ngừng cáp | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 3 | tấn |
| 5 | Bốc lên bolt mắt 16x300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 5 | tấn |
| AK | CHI PHÍ XẾP XUỐNG THIẾT BỊ - VẬT LIỆU | |||
| AL | A.- PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| AM | A1.- ĐƯỜNG DÂY TT TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Xếp xuống đà L75x75x8 - 2,4m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 1 | tấn |
| 2 | Xếp xuống thanh chống dẹp 0,9m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2 | tấn |
| 3 | Xếp xuống cáp Al bọc 50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | tấn |
| 4 | Xếp xuống Khóa neo N158 (A120, A240) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 12 | tấn |
| 5 | Xếp xuống ximăng P400 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 1.159,002 | tấn |
| 6 | Xếp xuống đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2,703 | m3 |
| 7 | Xếp xuống cát | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 1,431 | m3 |
| 8 | Xếp xuống trụ ly tâm 14m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | tấn |
| 9 | Xếp xuống đà L75x75x8 - 2,4m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | tấn |
| 10 | Xếp xuống thanh chống dẹp 0,9m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 14 | tấn |
| 11 | Xếp xuống sứ ống chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | tấn |
| 12 | Xếp xuống sứ đứng 20kV+tige | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | tấn |
| 13 | Xếp xuống sứ treo 22kV loại polymer | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 15 | tấn |
| 14 | Xếp xuống Móc treo chữ U 018 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 30 | tấn |
| 15 | Xếp xuống Kẹp nối ép WR 929 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | tấn |
| 16 | Xếp xuống Uclevis | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | tấn |
| 17 | Xếp xuống bolt 12x40 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 14 | tấn |
| 18 | Xếp xuống bolt 16x250 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2 | tấn |
| 19 | Xếp xuống bolt 16x300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 11 | tấn |
| 20 | Xếp xuống bolt răng suốt 16x300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 9 | tấn |
| 21 | Xếp xuống bolt răng suốt 16x450 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 3 | tấn |
| 22 | Xếp xuống bolt răng suốt 16x600 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 3 | tấn |
| 23 | Xếp xuống bolt răng suốt 16x700 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 6 | tấn |
| 24 | Xếp xuống bolt răng suốt 16x800 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 3 | tấn |
| 25 | Xếp xuống rondell thường d14 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 28 | tấn |
| 26 | Xếp xuống rondelle vuông d18 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 92 | tấn |
| 27 | Xếp xuống boulon xoắn móc cho cáp ABC | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 15 | tấn |
| 28 | Xếp xuống bolt 12x40 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2 | tấn |
| 29 | Xếp xuống bolt 16x300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 10 | tấn |
| 30 | Xếp xuống rondell thường d14 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 4 | tấn |
| 31 | Xếp xuống rondelle vuông d18 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 20 | tấn |
| AN | A2.- CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Xếp xuống LA 12kV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 12 | tấn |
| 2 | Xếp xuống DS 24kV 630A 3P Outdoor | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 4 | tấn |
| 3 | Xếp xuống collier d21 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | tấn |
| 4 | Xếp xuống Kẹp & cọc tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | tấn |
| 5 | Xếp xuống Boite nhựa 24 kV 3x240mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | tấn |
| 6 | Xếp xuống cáp Cu trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 32 | tấn |
| 7 | Xếp xuống cáp CU bọc 150mm2 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 48 | tấn |
| 8 | Xếp xuống cáp ngầm 22kV 3x240mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 277 | tấn |
| 9 | Xếp xuống cáp CU bọc 25mm2 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 12 | tấn |
| 10 | Xếp xuống ống PVC d20 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 32 | tấn |
| 11 | Xếp xuống splitbolt 22mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 24 | tấn |
| 12 | Xếp xuống splitbolt 22mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | tấn |
| AO | B.- PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AP | C.- PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AQ | C1.- ĐƯỜNG DÂY HT TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Xếp xuống Nối bọc cách điện 95-95/Cu-Al | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 8 | tấn |
| 2 | Xếp xuống cáp Al ABC 4x95mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 43 | tấn |
| 3 | Xếp xuống Kẹp treo cáp 4x95mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 2 | tấn |
| 4 | Xếp xuống Kẹp ngừng cáp | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 3 | tấn |
| 5 | Xếp xuống bolt mắt 16x300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành kèm theo HSMT | 5 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi