Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp Công trình: Nâng cấp đường dây trung hạ thế và TBA từ 1 pha lên 3 pha khu vực xã Xuân Hòa, Xuân Phú, Xuân Định huyện Xuân Lộc năm 2019.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200440586-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Xuân Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp Công trình: Nâng cấp đường dây trung hạ thế và TBA từ 1 pha lên 3 pha khu vực xã Xuân Hòa, Xuân Phú, Xuân Định huyện Xuân Lộc năm 2019. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 236 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 14:39:00 đến ngày 2020-05-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,485,979,321 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trụ BLTL 7,5m và móng đất gia cường | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đất cấp III | 9 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 9 | bộ | |
| B | Trụ BLTL 8,5m và móng đất gia cường | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đất cấp III | 43 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 43 | bộ | |
| C | Trụ BLTL 8,5m và móng 1 đà cản BTCT 1,2m | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đất cấp III | 1 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 1 | bộ | |
| 3 | - Đà cản BTCT 1,2m | ĐL cấp | 1 | cái |
| 4 | - Bu-lông Φ22×550 2 đầu răng mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 5 | - Lông-đền vuông lỗ Φ24 (60×60×6) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện bê-tông đúc sẵn bằng thủ công P ≤ 250kg | 1 | cái | |
| D | Trụ BLTL 8,5m và móng 2 đà cản BTCT 1,2m | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đất cấp III | 3 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 3 | bộ | |
| 3 | - Đà cản BTCT 1,2m | ĐL cấp | 6 | cái |
| 4 | - Bu-lông Φ22×650 2 đầu răng mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 5 | - Lông-đền vuông lỗ Φ24 (60×60×6) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện bê-tông đúc sẵn bằng thủ công P ≤ 250kg | 6 | cái | |
| E | Trụ ghép 2×BLTL 8,5m và móng bê-tông (#150) | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đất cấp III | 14 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 14 | bộ | |
| 3 | Đổ bê-tông móng trụ (a≤250cm) đá 2×4, mác 150 | 6,496 | m³ | |
| F | Trụ ghép 2×BLTL 12m và móng bê-tông (#150) | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đất cấp III | 6 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 6 | bộ | |
| 3 | Đổ bê-tông móng trụ (a≤250cm) đá 2×4, mác 150 | 8,592 | m³ | |
| G | Trụ ghép 2×BLTL 14m và móng bê-tông (#150) | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đất cấp III | 6 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 6 | bộ | |
| 3 | Đổ bê-tông móng trụ (a≤250cm) đá 2×4, mác 150 | 8,628 | m³ | |
| H | Đắp đất lỗ trụ bê-tông 7,5m | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 19 | bộ | |
| I | Đắp đất lỗ trụ bê-tông LT-8,5m | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 1 | bộ | |
| J | Đắp đất lỗ trụ bê-tông LT-12m | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 8 | bộ | |
| K | Đắp đất lỗ trụ bê-tông LT-14m | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 5 | bộ | |
| L | Bộ neo xuống dây đơn móng neo NX-8H | |||
| 1 | Đào đất móng néo đất cấp III | 6 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 6 | bộ | |
| M | Bộ neo lệch móng neo bằng neo xoè | |||
| 1 | Đào đất móng néo đất cấp III | 1 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 1 | bộ | |
| N | Bộ tiếp địa lặp lại 1 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25 | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | 81 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 81 | bộ | |
| O | Trụ BLTL 7,5m và móng đất gia cường | |||
| 1 | Vật liệu dựng trụ | 9 | trụ | |
| 2 | Dựng trụ BTLT 7,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 9 | trụ | |
| P | Trụ BLTL 8,5m và móng đất gia cường | |||
| 1 | Trụ BLTL 8,5m - F200 | ĐL cấp | 43 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 43 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 8,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 43 | trụ | |
| Q | Trụ BLTL 8,5m và móng 1 đà cản BTCT 1,2m | |||
| 1 | Trụ BLTL 8,5m - F200 | ĐL cấp | 1 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 1 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 8,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 1 | trụ | |
| R | Trụ BLTL 8,5m và móng 2 đà cản BTCT 1,2m | |||
| 1 | Trụ BLTL 8,5m - F200 | ĐL cấp | 3 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 3 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 8,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 3 | trụ | |
| S | Trụ ghép 2×BLTL 8,5m và móng bê-tông (#150) | |||
| 1 | Trụ BLTL 8,5m - F200 | ĐL cấp | 28 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 14 | trụ | |
| 3 | Bu-lông Φ16×450 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×600 2 đầu răng mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 5 | Bu-lông Φ16×800 2 đầu răng mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 6 | Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 84 | cái |
| 7 | Dựng trụ BTLT 8,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 28 | trụ | |
| T | Trụ ghép 2×BLTL 12m và móng bê-tông (#150) | |||
| 1 | Trụ BLTL 12m - F540 | ĐL cấp | 12 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 6 | trụ | |
| 3 | Bu-lông Φ16×450 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×600 2 đầu răng mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Bu-lông Φ16×800 2 đầu răng mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 7 | Dựng trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 12 | trụ | |
| U | Trụ ghép 2×BLTL 14m và móng bê-tông (#150) | |||
| 1 | Trụ BLTL 14m - F650 | ĐL cấp | 12 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 6 | trụ | |
| 3 | Bu-lông Φ16×450 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×600 2 đầu răng mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Bu-lông Φ16×800 2 đầu răng mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 7 | Dựng trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 12 | trụ | |
| V | Di dời trụ bê-tộng 7,5m | |||
| 1 | Di dời trụ bê-tộng 7,5m | 5 | trụ | |
| W | Nhổ trụ bê-tông có chiều cao ≤ 8m | |||
| 1 | Nhổ trụ bê-tông 7,5m | 15 | trụ | |
| X | Nhổ trụ bê-tông có chiều cao ≤ 12m | |||
| 1 | Nhổ trụ bê-tông 12m | 8 | trụ | |
| Y | Nhổ trụ bê-tông có chiều cao ≤ 14m | |||
| 1 | Nhổ trụ bê-tông 14m | 5 | trụ | |
| Z | Bộ neo xuống dây đơn móng neo bằng neo xoè | |||
| 1 | Bu-lông mắt Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 2 | Sứ chằng loại nhỏ | ĐL cấp | 6 | cái |
| 3 | Cáp thép tráng kẽm 3/8" (12m) | ĐL cấp | 28,512 | kg |
| 4 | Kẹp thép 3 bu-lông (B46) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 5 | Yếm đỡ cáp Φ1/2" mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 6 | Ty neo Φ16×2400 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 7 | Neo xoè 8H-135" và đĩa sen sơn đen | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 8 | Máng che dây chằng sơn vàng 0,8×2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây néo trụ, chiều cao lắp dựng h≤20m | 6 | bộ | |
| AA | Bộ neo lệch móng neo bằng neo xoè | |||
| 1 | Bu-lông mắt Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Sứ chằng loại nhỏ | ĐL cấp | 1 | cái |
| 3 | Cáp thép tráng kẽm 3/8" (9,5m) | ĐL cấp | 3,762 | kg |
| 4 | Kẹp thép 3 bu-lông (B46) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Yếm đỡ cáp Φ1/2" mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Ty neo Φ16×2400 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Neo xoè 8H-135" và đĩa sen sơn đen | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Máng che dây chằng sơn vàng 0,8×2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Bộ chống lệch ống Φ60 dài 1,2m mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt dây néo trụ, chiều cao lắp dựng h≤20m | 1 | bộ | |
| AB | Bộ tiếp địa lặp lại 1 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25 | |||
| 1 | Cọc tiếp đất bằng sắt tròn Φ16×2400 mạ đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 81 | cọc |
| 2 | Kẹp cọc tiếp đất bằng đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 81 | cái |
| 3 | Dây đồng trần Cu25mm² (8m/vị trí; 0,221kg/m) | ĐL cấp | 143,208 | kg |
| 4 | Kẹp rẽ nhánh 2 bu-lông (jpc 95/35) | Mô tả kỹ thuật chương V | 162 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép bằng đồng 25mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 162 | cái |
| 6 | Bu-lông 12x40 + 2 lông đền tròn | Mô tả kỹ thuật chương V | 81 | bộ |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m, đất cấp III (NCx0,8) | 8,1 | 10 cọc | |
| 8 | Lắp t/địa trụ điện đ/kính dây tiếp địa Φ8-10mm | 1,62 | 100kg | |
| AC | PHỤ KIỆN CÁP ABC | |||
| 1 | Bộ kẹp ngừng cáp ABC 4x70 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 2 | Bộ kẹp ngừng cáp ABC 4x95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 97 | cái |
| 3 | Bộ kẹp ngừng cáp ABC 4x120 | Mô tả kỹ thuật chương V | 89 | cái |
| 4 | Móc treo cáp ABC 4x70 | Mô tả kỹ thuật chương V | 74 | cái |
| 5 | Móc treo cáp ABC 4x95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 184 | cái |
| 6 | Móc treo cáp ABC 4x120 | Mô tả kỹ thuật chương V | 141 | cái |
| 7 | Móc đôi cáp ABC (móc chữ A) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 8 | Bu-lông móc Φ16x250 (bắt vào trụ LT7, LT8) | Mô tả kỹ thuật chương V | 360 | cái |
| 9 | Bu-lông móc Φ16x300 (bắt vào trụ LT10, LT12) | Mô tả kỹ thuật chương V | 183 | cái |
| 10 | Bu-lông móc Φ16x450 (bắt vào trụ 2xLT7,2xLT8) | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 11 | Bu-lông móc Φ16x500 (bắt vào trụ 2xLT10, 2xLT12) | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 12 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 587 | cái |
| 13 | Nắp bịt đầu cáp 70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 120 | cái |
| 14 | Nắp bịt đầu cáp 95mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 388 | cái |
| 15 | Nắp bịt đầu cáp 120mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 356 | cái |
| AD | PHỤ KIỆN DÂY ĐƠN | |||
| 1 | Khung đỡ 1 sứ dày 4mm loại thẳng | Mô tả kỹ thuật chương V | 327 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ cách điện 1kV | ĐL cấp | 329 | cái |
| 3 | Bu-lông 16x250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 225 | cái |
| 4 | Bu-lông 16x300 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 61 | cái |
| 5 | Bu-lông 16x350 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 6 | Bu-lông 16x500 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 7 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 654 | cái |
| 8 | Kẹp ubolt AC 35-50 (dừng dây AV50) | Mô tả kỹ thuật chương V | 132 | cái |
| 9 | Kẹp ubolt AC 70-95 (dừng dây AV70-95) | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | cái |
| 10 | Dây nhôm buộc dây vào cổ sứ D = 4,1mm (1m/ sứ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | kg |
| AE | DÂY DẪN ĐIỆN | |||
| 1 | Cáp ABC A/XLPE 4×70mm² | ĐL cấp | 3.365 | mét |
| 2 | Cáp ABC A/XLPE 4×95mm² | ĐL cấp | 8.851 | mét |
| 3 | Cáp ABC A/XLPE 4×120mm² | ĐL cấp | 5.786 | mét |
| 4 | Cáp nhôm AV50 bọc cách điện 600V | ĐL cấp | 8.035 | mét |
| 5 | Cáp nhôm AV70 bọc cách điện 600V | ĐL cấp | 2.657 | mét |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤ 4x70mm²; NC x 0,7) | 3 | km | |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤ 4x95mm² (NC x 0,7) | 9 | km | |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤ 4x120mm² (NC x 0,7) | 5,672 | km | |
| 9 | Rãi căng dây lấy độ võng bằng TC, dây AV50mm² (NCx0,7) | 7,878 | km | |
| 10 | Rãi căng dây lấy độ võng bằng TC+CG, dây AV70mm² (NCx0,7) | 2,605 | km | |
| 11 | Thu hồi dây dẫn A35, AV35 (NCx0,7) | 2,455 | km | |
| 12 | Thu hồi dây dẫn A50, AV50 (NCx0,7) | 15,571 | km | |
| 13 | Thu hồi dây dẫn A70, AV70 (NCx0,7) | 25,678 | km | |
| 14 | Thu hồi dây dẫn A95, AV95 (NCx0,7) | 1,273 | km | |
| 15 | Thu hồi dây dẫn A120, AV120 (NCx0,7) | 0,505 | km | |
| 16 | Thu hồi dây dẫn 3x50 (NCx0,85) | 0,035 | km | |
| AF | ĐẤU NỐI | |||
| 1 | Hộp đấu nối (lắp mới và thay củ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 424 | hộp |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 (1 mét/ pha - N) | ĐL cấp | 1.696 | mét |
| 3 | Bổ sung cáp CV25 trung hòa cho hộp đấu nối hiện hữu | ĐL cấp | 262 | mét |
| 4 | Ghíp đấu nối IPC 95-25 (2 bu-lông - 3 ngàm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.697 | cái |
| 5 | Ghíp đấu nối IPC 120-25 (2 bu-lông - 3 ngàm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 675 | cái |
| 6 | Hộp MCCB phân đoạn | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 7 | Đầu cosse ép hợp kim Cu-Al cho cở dây 70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép hợp kim Cu-Al cho cở dây 95mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép hợp kim Cu-Al cho cở dây 120mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 10 | Bu-lông 16x250 nhúng Zn (bắt hộp đấu nối hay hộp MCCB) | Mô tả kỹ thuật chương V | 313 | cái |
| 11 | Bu-lông 16x300 nhúng Zn (bắt hộp đấu nối hay hộp MCCB) | Mô tả kỹ thuật chương V | 115 | cái |
| 12 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 856 | cái |
| 13 | Kẹp nối ép WR259 | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | cái |
| 14 | Kẹp nối ép WR279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 15 | Kẹp nối ép WR379 | Mô tả kỹ thuật chương V | 288 | cái |
| 16 | Kẹp nối ép WR419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 352 | cái |
| 17 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 50mm² | 5 | 10 đầu | |
| 18 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 70mm² | 9,2 | 10 đầu | |
| 19 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 95mm² | 30 | 10 đầu | |
| 20 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 120mm² | 37,6 | 10 đầu | |
| 21 | Băng keo cách điện hạ thế | 13 | cuộn | |
| 22 | Tháo hộp đáu nối củ (NCx0,4) | 622 | hộp | |
| 23 | Kẹp nối ép WR189 đấu dây nối đất vào N (50mm²) | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 24 | Kẹp nối ép WR279 đấu dây nối đất vào N (70mm²) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 25 | Ghíp đấu nối IPC 95-25 (cáp ABC A/XLPE 4x70-95) | Mô tả kỹ thuật chương V | 59 | cái |
| 26 | Ghíp đấu nối IPC 120-25 (cáp ABC A/XLPE 4x120) | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 27 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 50mm² | 5,4 | 10 đầu | |
| 28 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 70mm² | 1,5 | 10 đầu | |
| 29 | MCCB 3P-400V-50A-125A (10kA) phân đoạn | ĐL cấp | 7 | cái |
| AG | Trụ BLTL 10,5m và móng đất gia cường | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đất cấp III | 1 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 1 | bộ | |
| AH | Trụ BLTL 12m và móng đất gia cường | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đất cấp III | 44 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 44 | bộ | |
| AI | Trụ BLTL 12m và móng 1 đà cản BTCT 1,2m | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đất cấp III | 6 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 6 | bộ | |
| 3 | Đà cản BTCT 1,2m | ĐL cấp | 6 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ22×550 2 đầu răng mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông lỗ Φ24 (60×60×6) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp móng trụ đà cản 1,2m bằng thủ công P = 77kg | 6 | cái | |
| AJ | Trụ ghép 2×BLTL 12m và móng bê-tông (#150) | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đất cấp III | 11 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 11 | bộ | |
| 3 | Đổ bê-tông móng trụ (a≤250cm) đá 2×4, mác 150 | 15,752 | m³ | |
| AK | Nhổ trụ BLTL 10,5m, móng đất gia cường | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 6 | bộ | |
| AL | Nhổ trụ BLTL 12m, móng đất gia cường | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 6 | bộ | |
| AM | Nhổ trụ BLTL 7,5m, móng đất gia cường | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 23 | bộ | |
| AN | Bộ neo xuống dây đôi móng neo bằng neo xoè | |||
| 1 | Đào đất móng néo đất cấp III | 2 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 2 | bộ | |
| AO | Bộ neo xuống dây đơn móng neo bằng neo xoè | |||
| 1 | Đào đất móng néo đất cấp III | 6 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 6 | bộ | |
| AP | Bộ neo lệch móng neo bằng neo xoè | |||
| 1 | Đào đất móng néo đất cấp III | 1 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 1 | bộ | |
| AQ | Bộ neo cách khoảng móng neo bằng neo xoè | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đất cấp III (M12) | 1 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 1 | bộ | |
| 3 | Đào đất móng néo đất cấp III | 1 | bộ | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 | 1 | bộ | |
| AR | Bộ tiếp địa lặp lại 1 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25 | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | 4 | bộ | |
| 2 | Bộ tiếp địa lặp lại 1 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25 | 4 | bộ | |
| AS | Bộ tiếp địa lặp lại 2 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25 | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | 2 | bộ | |
| 2 | Bộ tiếp địa lặp lại 2 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25 | 2 | bộ | |
| AT | Trụ BLTL 10,5m và móng đất gia cường | |||
| 1 | Trụ BLTL 10m - F350 tái sử dụng | ĐL cấp | 1 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 1 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 10,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 1 | trụ | |
| AU | Trụ BLTL 12m và móng đất gia cường | |||
| 1 | Trụ BLTL 12m tái sử dụng | ĐL cấp | 1 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 1 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 1 | trụ | |
| AV | Trụ BLTL 12m và móng đất gia cường | |||
| 1 | Trụ BLTL 12m - F540 | ĐL cấp | 43 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 43 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 43 | trụ | |
| AW | Trụ BLTL 12m và móng 1 đà cản BTCT 1,2m | |||
| 1 | Trụ BLTL 12m - F540 | ĐL cấp | 6 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 6 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 6 | trụ | |
| AX | Trụ ghép 2×BLTL 12m và móng bê-tông (#150) | |||
| 1 | Trụ BLTL 12m - F540 | ĐL cấp | 22 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 11 | trụ | |
| 3 | Bu-lông Φ16×450 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×600 2 đầu răng mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 5 | Bu-lông Φ16×800 2 đầu răng mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 6 | Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| 7 | Dựng trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 22 | trụ | |
| AY | Nhổ trụ BLTL 10,5m, móng đất gia cường | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 10,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 6 | trụ | |
| AZ | Nhổ trụ BLTL 12m, móng đất gia cường | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 5 | trụ | |
| BA | Nhổ trụ BLTL 7,5m, móng đất gia cường | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 7m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 23 | trụ | |
| BB | Bộ neo xuống dây đôi móng neo bằng neo xoè | |||
| 1 | Bu-lông mắt Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu-lông mắt Φ16×350 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Sứ chằng loại lớn | ĐL cấp | 4 | cái |
| 4 | Cáp thép tráng kẽm 5/8" (32m) | ĐL cấp | 34,56 | kg |
| 5 | Kẹp thép 3 bu-lông (B46) | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 6 | Yếm đỡ cáp Φ1/2" mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 7 | Ty neo Φ20×2400 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Neo xoè 8H-135" và đĩa sen sơn đen | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 9 | Máng che dây chằng sơn vàng 0,8×2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây néo trụ, chiều cao lắp dựng h≤20m | 2 | bộ | |
| BC | Bộ neo xuống dây đơn móng neo bằng neo xoè | |||
| 1 | Bu-lông mắt Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 2 | Sứ chằng loại lớn | ĐL cấp | 6 | cái |
| 3 | Cáp thép tráng kẽm 5/8" (16,5m) | ĐL cấp | 53,46 | kg |
| 4 | Kẹp thép 3 bu-lông (B46) | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 5 | Yếm đỡ cáp Φ1/2" mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 6 | Ty neo Φ16×2400 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 7 | Neo xoè 8H-135" và đĩa sen sơn đen | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 8 | Máng che dây chằng sơn vàng 0,8×2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây néo trụ, chiều cao lắp dựng h≤20m | 6 | bộ | |
| BD | Bộ neo lệch móng neo bằng neo xoè | |||
| 1 | Bu-lông mắt Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Sứ chằng loại lớn | ĐL cấp | 1 | cái |
| 3 | Cáp thép tráng kẽm 5/8" (12m) | ĐL cấp | 6,48 | kg |
| 4 | Kẹp thép 3 bu-lông (B46) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 5 | Yếm đỡ cáp Φ1/2" mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Ty neo Φ16×2400 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Neo xoè 8H-135" và đĩa sen sơn đen | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Máng che dây chằng sơn vàng 0,8×2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Bộ chống lệch ống Φ60 dài 1,5m mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt dây néo trụ, chiều cao lắp dựng h≤20m | 1 | bộ | |
| BE | Bộ dây neo cách khoảng | |||
| 1 | Trụ BLTL 10,5m - F350 | ĐL cấp | 1 | trụ |
| 2 | Bu-lông mắt Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Sứ chằng loại lớn | ĐL cấp | 2 | cái |
| 4 | Cáp thép tráng kẽm 5/8" (16,5m + 20m) | ĐL cấp | 19,71 | kg |
| 5 | Kẹp thép 3 bu-lông (B46) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 6 | Yếm đỡ cáp Φ1/2" mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 7 | Ty neo Φ16×2400 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Neo xoè 8H-135" và đĩa sen sơn đen | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Máng che dây chằng sơn vàng 0,8×2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Vật liệu dựng trụ | 1 | trụ | |
| 11 | Dựng trụ BTLT 10,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 1 | trụ | |
| 12 | Lắp đặt dây néo trụ, chiều cao lắp dựng h≤20m | 1 | bộ | |
| BF | Tháo dây neo bộ neo cách khoảng | |||
| 1 | Tháo dây neo bộ neo độ cao h ≤ 20m | 1 | bộ | |
| BG | Bộ xà dừng dây trụ đơn | |||
| 1 | Đà thép L75×75×8 dài 2200m mạ Zn nóng | ĐL cấp | 24 | đà |
| 2 | Chống xà thép L50×50×5 dài 810mm mạ Zn nóng | ĐL cấp | 48 | chống |
| 3 | Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 5 | Bu-lông VRS Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 6 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 240 | cái |
| 7 | Chuổi polymer cách điện 24kV | ĐL cấp | 36 | chuổi |
| 8 | Móc treo chữ U Φ16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 108 | cái |
| 9 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX50mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 10 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm²) | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 11 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm²) | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 12 | Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ néo, Pxà: 65kg (NCx1,5) | 12 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt chuổi polymer néo đơn cho dây dẫn | 36 | bộ | |
| BH | Bộ xà đỡ thẳng kiểu tam giác cân sứ đỉnh | |||
| 1 | Xà thép L75×75×8 dài 1660m mạ Zn nóng | ĐL cấp | 19 | đà |
| 2 | Chống xà thép L50×50×5 dài 810mm mạ Zn nóng | ĐL cấp | 38 | chống |
| 3 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870 răng côn bọc chì mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 5 | Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 76 | cái |
| 6 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 228 | cái |
| 7 | Sứ đứng 24kV | ĐL cấp | 57 | cái |
| 8 | Ty sứ đứng có bọc chì | ĐL cấp | 38 | cái |
| 9 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 50-70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | dây |
| 10 | Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ đỡ, Pxà: 23kg (NCx1,5) | 19 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt sứ đứng 24kV trên trụ ly tâm | 5,7 | 10 sứ | |
| BI | Bộ xà đỡ góc kiểu tam giác cân sứ đỉnh | |||
| 1 | Xà thép L75×75×8 dài 1660m mạ Zn nóng | ĐL cấp | 10 | đà |
| 2 | Chống xà thép L50×50×5 dài 810mm mạ Zn nóng | ĐL cấp | 20 | chống |
| 3 | Chân sứ đỉnh cong dài 870 côn bọc chì mạ Zn nóng răng | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 5 | Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 6 | Bu-lông VRS Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 7 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 100 | cái |
| 8 | Sứ đứng 24kV | ĐL cấp | 30 | cái |
| 9 | Ty sứ đứng có bọc chì | ĐL cấp | 20 | cái |
| 10 | Giáp buộc cổ sứ đôi cho dây bọc 50-70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | dây |
| 11 | Lắp đặt sứ đứng 15-22kV trên trụ ly tâm | 3 | 10 sứ | |
| BJ | Bộ xà đỡ thẳng kiểu lệch 1/2 | |||
| 1 | Xà thép L75×75×8 dài 2000m mạ Zn nóng | ĐL cấp | 3 | đà |
| 2 | Chống xà thép L50×50×5 dài 1150mm mạ Zn nóng | ĐL cấp | 3 | chống |
| 3 | Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 6 | Sứ đứng 24kV | ĐL cấp | 9 | cái |
| 7 | Ty sứ đứng có bọc chì | ĐL cấp | 9 | cái |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 50-70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | dây |
| 9 | Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ đỡ, Pxà: 25kg (NCx1,5) | 3 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt sứ đứng 15-22kV trên trụ ly tâm | 0,9 | 10 sứ | |
| BK | Bộ xà đỡ thẳng kiểu lệch toàn phần | |||
| 1 | Xà thép L75×75×8 dài 2100m mạ Zn nóng | ĐL cấp | 28 | đà |
| 2 | Chống xà thép L50×50×5 dài 1990mm mạ Zn nóng | ĐL cấp | 28 | chống |
| 3 | Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 168 | cái |
| 6 | Sứ đứng 24kV | ĐL cấp | 84 | cái |
| 7 | Ty sứ đứng có bọc chì | ĐL cấp | 84 | cái |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 50-70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 84 | dây |
| 9 | Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ đỡ, Pxà: 29kg (NCx1,5) | 28 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt sứ đứng 15-22kV trên trụ ly tâm | 8,4 | 10 sứ | |
| BL | Bộ xà đỡ góc kiểu lệch toàn phần | |||
| 1 | Xà thép L75×75×8 dài 2100m mạ Zn nóng | ĐL cấp | 2 | đà |
| 2 | Chống xà thép L50×50×5 dài 1990mm mạ Zn nóng | ĐL cấp | 2 | chống |
| 3 | Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Bu-lông VRS Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 7 | Sứ đứng 24kV | ĐL cấp | 6 | cái |
| 8 | Ty sứ đứng có bọc chì | ĐL cấp | 6 | cái |
| 9 | Giáp buộc cổ sứ đôi cho dây bọc 50-70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | dây |
| 10 | Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ đỡ, Pxà: 57kg (NCx1,5) | 1 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt sứ đứng 15-22kV trên trụ ly tâm | 0,6 | 10 sứ | |
| BM | Bộ xà dừng 2 mặt đối kháng | |||
| 1 | Xà thép L75×75×8 dài 2200m mạ Zn nóng | ĐL cấp | 8 | đà |
| 2 | Chống xà thép L50×50×5 dài 810mm mạ Zn nóng | ĐL cấp | 16 | chống |
| 3 | Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 5 | Bu-lông VRS Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 6 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | cái |
| 7 | Chuổi polymer cách điện 24kV | ĐL cấp | 24 | chuổi |
| 8 | Móc treo chữ U Φ16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 9 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX50mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 10 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm²) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 11 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm²) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 12 | Sứ đứng 24kV | ĐL cấp | 24 | cái |
| 13 | Ty sứ đứng có bọc chì | ĐL cấp | 24 | cái |
| 14 | Giáp buộc cổ sứ đôi cho dây bọc 50-70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | dây |
| 15 | Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ néo, Pxà: 57kg (NCx1,5) | 4 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt chuổi polymer néo đơn cho dây dẫn | 24 | bộ | |
| BN | Bộ xà dừng 2 mặt chuyển hướng 90° (α > 60º) | |||
| 1 | Xà thép L75×75×8 dài 2200m mạ Zn nóng | ĐL cấp | 4 | đà |
| 2 | Chống xà thép L50×50×5 dài 810mm mạ Zn nóng | ĐL cấp | 8 | chống |
| 3 | Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Bu-lông VRS Φ16×250 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 7 | Chuổi polymer cách điện 24kV | ĐL cấp | 6 | chuổi |
| 8 | Móc treo chữ U Φ16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 9 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX50mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 10 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm²) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm²) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 12 | Sứ đứng 24kV | ĐL cấp | 6 | cái |
| 13 | Ty sứ đứng có bọc chì | ĐL cấp | 6 | cái |
| 14 | Giáp buộc cổ sứ đôi cho dây bọc 50-70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | dây |
| 15 | Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ néo, Pxà: 114kg (NCx1,5) | 2 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt chuổi polymer néo đơn cho dây dẫn | 6 | bộ | |
| BO | Tháo bộ néo dây (đường dây 1 pha) | |||
| 1 | Tháo chuổi polymer néo dây dẫn, h≤20m | 14 | bộ | |
| BP | Tháo sứ đứng, sứ đỉnh (đường dây 1 pha) | |||
| 1 | Tháo sứ đứng, sứ đỉnh, h≤20m | 9 | bộ | |
| BQ | Bộ đỡ dây trung hòa | |||
| 1 | Khung đỡ 1 sứ dày 4mm mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 87 | cái |
| 2 | Sứ hạ thế cách điện 1000V | ĐL cấp | 87 | cái |
| 3 | Bu-lông Φ16×300 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 87 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 174 | cái |
| 5 | Lắp đặt bộ 1 sứ hạ thế bằng thủ công | 87 | sứ | |
| BR | Bộ dừng dây trung hòa | |||
| 1 | Kẹp dừng dây 3U-4mm (50-70mm²) | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 2 | Bu-lông mắt Φ16×300 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 3 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 4 | Lắp đặt kẹp dừng dây trung hòa bằng thủ công | 26 | cái | |
| BS | Bộ xà composite 2,4 mét và phụ kiện | |||
| 1 | Xà composite 110×80×2400 dày 5mm | ĐL cấp | 5 | thanh |
| 2 | Thanh chống composite dẹp 10×40×920 | ĐL cấp | 10 | thanh |
| 3 | Bu-lông Φ16×200 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×350 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO + LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà composite đỡ FCO, Pxà ≤ 15kg | 5 | bộ | |
| BT | Tháo bộ xà composite 0,8 mét và phụ kiện | |||
| 1 | Tháo xà composite đỡ FCO, Pxà ≤ 15kg (NC×0,45) | 1 | bộ | |
| BU | Bộ tiếp địa lặp lại 1 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25 | |||
| 1 | Cọc tiếp đất bằng sắt tròn Φ16×2400 mạ đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cọc |
| 2 | Kẹp cọc tiếp đất bằng đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 3 | Dây đồng trần Cu25mm² (9m/vị trí; 0,221kg/m) | ĐL cấp | 7,956 | kg |
| 4 | Kẹp nối ép WR189 (50/50-25) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép bằng đồng 25mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 6 | Bu-lông 12x40 + 2 lông đền tròn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m, đất cấp III (NCx0,8) | 0,4 | 10 cọc | |
| 8 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 25mm² | 0,8 | cái | |
| 9 | Lắp tiếp địa trụ điện đường kính dây tiếp địa Φ8-10mm | 0,08 | 100kg | |
| BV | Bộ tiếp địa lặp lại 2 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25 | |||
| 1 | Cọc tiếp đất bằng sắt tròn Φ16×2400 mạ đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cọc |
| 2 | Kẹp cọc tiếp đất bằng đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 3 | Dây đồng trần Cu25mm² (12m/vị trí; 0,221kg/m) | ĐL cấp | 5,304 | kg |
| 4 | Kẹp nối ép WR189 (50/50-25) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép bằng đồng 25mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Bu-lông 12x40 + 2 lông đền tròn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m, đất cấp III (NCx0,8) | 0,4 | 10 cọc | |
| 8 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 25mm² | 0,4 | cái | |
| 9 | Lắp tiếp địa trụ điện đường kính dây tiếp địa Φ8-10mm | 0,06 | 100kg | |
| BW | DẪN ĐIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC50 (0,195kg/m) - d×1,02 | ĐL cấp | 57 | kg |
| 2 | Cáp bọc cách điện 24kV ACX 1×50mm² - d×1,02 | ĐL cấp | 4.296 | mét |
| 3 | Cáp bọc cách điện 24kV ACX 1×70mm² - d×1,02 | ĐL cấp | 2.311 | mét |
| 4 | Rãi căng dây lấy độ võng =TC+CG, dây AC50 (NCx0,7) | 0,283 | km | |
| 5 | Rãi căng dây lấy độ võng =TC+CG, dây AsXV50 (NCx1) | 4,212 | km | |
| 6 | Rãi căng dây lấy độ võng =TC+CG, dây AsXV70 (NCx1,1x0,7) | 2,266 | km | |
| 7 | Thu hồi dây dẫn điện AC50 | 3,138 | 1km | |
| BX | Dùng để buộc hoặc dừng dây tại các vị trí đã có sứ (thay dây trần bằng dây bọc) | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 50-70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | dây |
| 2 | Giáp buộc cổ sứ đôi cho dây bọc 50-70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | dây |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| BY | ĐẤU NỐI | |||
| 1 | Cáp bọc CXV - 1x35mm² - 12/20(24kV) không băng Cu | ĐL cấp | 36 | mét |
| 2 | Kẹp quai đồng 6 ly 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 3 | Hotline clamp mạ Sn 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| BZ | Vật tư khác | |||
| 1 | Dây chì trung thế 6K | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | dây |
| 2 | Dây chì trung thế 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | dây |
| 3 | Dây chì trung thế 12K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | dây |
| CA | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A - 10KA (đóng cắt không tải) | ĐL cấp | 15 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tụ rơi 35(22)kV (NCx0,333) | 15 | bộ | |
| 3 | Tháo cầu chì tự rơi (thu hồi) (NCx0,45) | 1 | bộ | |
| CB | Gia cố tiếp địa trạm biến áp hiện hữu | |||
| 1 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa đất cấp III (sâu 0,4m, rộng 0,3m) | 17 | bộ | |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt k = 0,85 | 17 | bộ | |
| CC | Bộ tiếp địa trạm biến áp, sử dụng cáp Cu25 | |||
| 1 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa đất cấp III (sâu 0,4m, rộng 0,3m) | 2 | bộ | |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt k = 0,85 | 2 | bộ | |
| CD | Bộ dây cao áp trạm treo trên trụ LT-12 (cho 1 pha) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24kV CXV - 1×25mm2 | ĐL cấp | 21 | mét |
| 2 | Kẹp quai Al-Cu 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Hotline clamp 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Bao che kẹp quai + hotline cách điện 24kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt đầu cốt ép trong trạm | 12 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây ≤ 95mm² | 21 | mét | |
| CE | Bộ dây cao áp trạm treo trên trụ LT-14 (cho 1 pha) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24kV CXV - 1×25mm2 | ĐL cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai Al-Cu 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Hotline clamp 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Bao che kẹp quai + hotline cách điện 24kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt đầu cốt ép trong trạm | 6 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây ≤ 95mm² | 12 | mét | |
| CF | Bộ dây cao áp trạm ngồi trên trụ LT-12 (cho 1 pha) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24kV CXV - 1×25mm2 | ĐL cấp | 150 | mét |
| 2 | Kẹp quai Al-Cu 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 3 | Hotline clamp 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 4 | Bao che kẹp quai + hotline | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | cái |
| 6 | Lắp đặt đầu cốt ép trong trạm | 60 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây ≤ 95mm² | 150 | mét | |
| CG | Bộ dây cao áp trạm ngồi trên trụ LT-14 (cho 1 pha) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24kV CXV - 1×25mm2 | ĐL cấp | 108 | mét |
| 2 | Kẹp quai Al-Cu 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 3 | Hotline clamp 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 4 | Bao che kẹp quai + hotline | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 6 | Lắp đặt đầu cốt ép trong trạm | 36 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây ≤ 95mm² | 108 | mét | |
| CH | Bộ xà composite đỡ LA-FCO (Trạm treo, trạm ngồi) | |||
| 1 | Xà composite 110x80 dày 5mm dài 2400mm | ĐL cấp | 19 | cây |
| 2 | Thanh chống composite dẹp 10x40 dày 5mm dài 920mm | ĐL cấp | 38 | cái |
| 3 | Bu-lông 16×50 mạ Zn nóng (bắt FCO, LA) | Mô tả kỹ thuật chương V | 114 | cái |
| 4 | Bu-lông Φ16×350 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 5 | Bu-lông Φ16×300 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 6 | Bu-lông Φ16×150 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 7 | Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 380 | cái |
| 8 | Bass LL bắt FCO+LA | 57 | bộ | |
| 9 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 57 | bộ | |
| 10 | Bọc cách điện đầu cực LA | 57 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt xà composite | 0,133 | tấn | |
| CI | Bộ xà sắt đỡ MBA (trạm ngồi) | |||
| 1 | Sắt U100×46×4,5-500 mạ Zn nóng (2 thanh) | ĐL cấp | 32 | đà |
| 2 | Sắt U100×46×4,5-700 mạ Zn nóng (1 thanh) | ĐL cấp | 16 | đà |
| 3 | Sắt U100×46×4,5-700 mạ Zn nóng (2 thanh) | ĐL cấp | 32 | đà |
| 4 | Sắt U160×6×5-740 mạ Zn nóng (1 thanh) | ĐL cấp | 16 | đà |
| 5 | Sắt U160×6×5-1100 mạ Zn nóng (2 thanh) | ĐL cấp | 32 | đà |
| 6 | Sắt U160×6×5-1449 mạ Zn nóng (1 thanh) | ĐL cấp | 16 | đà |
| 7 | Sắt U160×6×5-1700 mạ Zn nóng (2 thanh) | ĐL cấp | 32 | đà |
| 8 | Sắt U160×6×5-2100 mạ Zn nóng (2 thanh) | ĐL cấp | 32 | đà |
| 9 | Bu-lông Φ16×650 thân to 2 đầu răng mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 10 | Bu-lông Φ16×600 thân to 2 đầu răng mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 11 | Bu-lông Φ16×350 thân to mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 12 | Bu-lông Φ16×200 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | cái |
| 13 | Bu-lông Φ16×100 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | cái |
| 14 | Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 256 | cái |
| 15 | Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.248 | cái |
| 16 | Lắp đặt giá đỡ máy biến áp | 3,025 | tấn | |
| CJ | Bộ giá treo 3 MBA (MBA ≤ 37,5kVA) | |||
| 1 | Giá chùm treo 3 máy biến áp loại nhỏ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu-lông 16×50 mạ Zn nóng (bắt MBA vào giá) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu-lông 16×300 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt giá chùm treo máy biến áp | 0,052 | tấn | |
| CK | Bộ giá treo 3 MBA (MBA ≤ 100kVA) | |||
| 1 | Giá chùm treo 3 máy biến áp loại lớn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu-lông 16×50 mạ Zn nóng (bắt MBA vào giá) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 3 | Bu-lông 16×300 mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ Zn nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 5 | Lắp đặt giá chùm treo máy biến áp | 0,132 | tấn | |
| CL | Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-3×37,5kVA treo trụ LT12 | |||
| 1 | Bộ cáp xuất hạ áp: từ MBA xuống MCCB | 1 | bộ | |
| 2 | Ống PVC Φ90x3,8mm (5m: trạm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | mét |
| 3 | Ống nối PVC Φ90 loại dày | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Khuỷu L90º PVC90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 5 | Khuỷu L45º PVC90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Cáp điều khiển 4 ruột CVV 4×4-0,6/1kV | ĐL cấp | 2 | mét |
| 7 | Cáp đồng bọc 600V - CV95mm² (1x8m/ pha) | ĐL cấp | 24 | mét |
| 8 | Cáp đồng bọc 600V - CV25mm² (1x8m/ pha) | ĐL cấp | 8 | mét |
| 9 | Kẹp nối ép WR419 (đấu tr/hòa vào N lưới 0,4kV) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép WR189 (đấu rẽ dây nối đất vào tủ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Cosse Cu 95mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 12 | Cosse Cu 25mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 13 | Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 16 | Keo dán ống PVC 100gram | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ống |
| 17 | Keo silicol bịt hai đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 19 | Lắp đặt ống PVC Φ90mm | 0,5 | 10m | |
| 20 | Lắp đặt cáp CV95 trong ống PVC | 24 | mét | |
| 21 | Lắp đặt cáp CV25 trong ống PVC | 8 | mét | |
| 22 | Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột | 2 | đầu | |
| 23 | Ép kẹp nối ép W189 | 0,1 | 10 cái | |
| 24 | Ép kẹp nối ép WR419 | 0,2 | 10 cái | |
| 25 | Ép đầu cosse đồng 25mm² | 0,2 | 10 cái | |
| 26 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 95mm² | 0,3 | 10 cái | |
| 27 | Bộ cáp xuất: Từ MCCB lên lưới hạ thế (2 lộ) | 2 | bộ | |
| 28 | Ống PVC Φ90x3,8mm (12m: trạm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | mét |
| 29 | Ống nối PVC Φ90 loại dày | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 30 | Khuỷu L90º PVC90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 31 | Khuỷu L45º PVC90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 32 | Cáp đồng bọc 600V - CV50mm² (1x8m/ pha) | ĐL cấp | 48 | mét |
| 33 | Cosse Cu 50mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 34 | Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 35 | Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 36 | Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 37 | Keo dán ống PVC 100gram | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | ống |
| 38 | Keo silicol bịt hai đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | chai |
| 39 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cuộn |
| 40 | Lắp đặt ống PVC Φ90mm | 1,2 | 10m | |
| 41 | Lắp đặt cáp CV50 trong ống PVC | 48 | mét | |
| 42 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 50mm² | 0,6 | 10 cái | |
| CM | Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-3×50kVA treo trụ LT12 | |||
| 1 | Bộ cáp xuất hạ áp: từ MBA xuống MCCB | 1 | bộ | |
| 2 | Ống PVC Φ90x3,8mm (5m: trạm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | mét |
| 3 | Ống nối PVC Φ90 loại dày | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Khuỷu L90º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 5 | Khuỷu L45º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Cáp điều khiển 4 ruột CVV 4×4-0,6/1kV | ĐL cấp | 2 | mét |
| 7 | Cáp đồng bọc 600V - CV95mm² (1x8m/ pha) | ĐL cấp | 24 | mét |
| 8 | Cáp đồng bọc 600V - CV25mm² (1x8m/ pha) | ĐL cấp | 8 | mét |
| 9 | Kẹp nối ép WR419 (đấu tr/hòa vào N lưới 0,4kV) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép WR189 (đấu rẽ dây nối đất vào tủ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Cosse Cu 95mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 12 | Cosse Cu 25mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 13 | Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 16 | Keo dán ống PVC 100gram | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ống |
| 17 | Keo silicol bịt hai đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 19 | Lắp đặt ống PVC Φ90mm | 0,5 | 10m | |
| 20 | Lắp đặt cáp CV95 trong ống PVC | 24 | mét | |
| 21 | Lắp đặt cáp CV25 trong ống PVC | 8 | mét | |
| 22 | Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột | 2 | đầu | |
| 23 | Ép kẹp nối ép W189 | 0,1 | 10 cái | |
| 24 | Ép kẹp nối ép WR419 | 0,2 | 10 cái | |
| 25 | Ép đầu cosse đồng 25mm² | 0,2 | 10 cái | |
| 26 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 95mm² | 0,3 | 10 cái | |
| 27 | Bộ cáp xuất: Từ MCCB lên lưới hạ thế (2 lộ) | 2 | bộ | |
| 28 | Ống PVC Φ90x3,8mm (12m: trạm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | mét |
| 29 | Ống nối PVC Φ90 loại dày | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 30 | Khuỷu L90º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 31 | Khuỷu L45º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 32 | Cáp đồng bọc 600V - CV70mm² (1x8m/ pha) | ĐL cấp | 48 | mét |
| 33 | Cosse Cu 70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 34 | Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 35 | Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 36 | Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 37 | Keo dán ống PVC 100gram | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | ống |
| 38 | Keo silicol bịt hai đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | chai |
| 39 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cuộn |
| 40 | Lắp đặt ống PVC Φ90mm | 1,2 | 10m | |
| 41 | Lắp đặt cáp CV70 trong ống PVC | 48 | mét | |
| 42 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 70mm² | 0,6 | 10 cái | |
| CN | Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-3×50kVA treo trụ LT14 | |||
| 1 | Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-3×50kVA (MBA > MCCB) | 1 | bộ | |
| 2 | Ống PVC Φ90x3,8mm (6m: trạm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | mét |
| 3 | Ống nối PVC Φ90 loại dày | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Khuỷu L90º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 5 | Khuỷu L45º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Cáp điều khiển 4 ruột CVV 4×4-0,6/1kV | ĐL cấp | 2 | mét |
| 7 | Cáp đồng bọc 600V - CV120mm² (1x9m/ pha) | ĐL cấp | 27 | mét |
| 8 | Cáp đồng bọc 600V - CV25mm² (1x9m/ pha) | ĐL cấp | 9 | mét |
| 9 | Kẹp nối ép WR419 (đấu tr/hòa vào N lưới 0,4kV) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép WR189 (đấu rẽ dây nối đất vào tủ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Cosse Cu 120mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 12 | Cosse Cu 25mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 13 | Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 16 | Keo dán ống PVC 100gram | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ống |
| 17 | Keo silicol bịt hai đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 19 | Lắp đặt ống PVC Φ90mm | 0,6 | 10m | |
| 20 | Lắp đặt cáp CV120 trong ống PVC | 27 | mét | |
| 21 | Lắp đặt cáp CV25 trong ống PVC | 9 | mét | |
| 22 | Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột | 2 | đầu | |
| 23 | Ép kẹp nối ép W189 | 0,1 | 10 cái | |
| 24 | Ép kẹp nối ép WR419 | 0,2 | 10 cái | |
| 25 | Ép đầu cosse đồng 25mm² | 0,2 | 10 cái | |
| 26 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 120mm² | 0,3 | 10 cái | |
| 27 | Bộ cáp xuất: Từ MCCB lên lưới hạ thế (2 lộ) | 2 | bộ | |
| 28 | Ống PVC Φ90x3,8mm (14m: trạm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | mét |
| 29 | Ống nối PVC Φ90 loại dày | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 30 | Khuỷu L90º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 31 | Khuỷu L45º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 32 | Cáp đồng bọc 600V - CV70mm² (1x9m/ pha) | ĐL cấp | 54 | mét |
| 33 | Cosse Cu 70mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 34 | Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 35 | Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 36 | Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 37 | Keo dán ống PVC 100gram | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | ống |
| 38 | Keo silicol bịt hai đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | chai |
| 39 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cuộn |
| 40 | Lắp đặt ống PVC Φ90mm | 1,4 | 10m | |
| 41 | Lắp đặt cáp CV70 trong ống PVC | 54 | mét | |
| 42 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 70mm² | 0,6 | 10 cái | |
| CO | Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-160kVA - trụ 2×LT12 | |||
| 1 | Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-160kVA (MBA > MCCB) | 4 | bộ | |
| 2 | Ống PVC Φ90x3,8mm (5m: trạm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | mét |
| 3 | Ống nối PVC Φ90 loại dày | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Co sừng PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Cáp điều khiển 4 ruột CVV 4×4-0,6/1kV | ĐL cấp | 8 | mét |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V - CV150mm² (1x6m/ pha) | ĐL cấp | 72 | mét |
| 7 | Cáp đồng bọc 600V - CV120mm² (1x6m/ pha) | ĐL cấp | 24 | mét |
| 8 | Kẹp nối ép WR189 (đấu rẽ dây nối đất vào tủ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Cosse Cu 150mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 10 | Cosse Cu 120mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 11 | Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 12 | Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 13 | Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 14 | Keo dán ống PVC 100gram | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | ống |
| 15 | Keo silicol bịt hai đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cuộn |
| 17 | Lắp đặt ống PVC Φ90mm | 2 | 10m | |
| 18 | Lắp đặt cáp CV150 trong ống PVC | 72 | mét | |
| 19 | Lắp đặt cáp CV120 trong ống PVC | 24 | mét | |
| 20 | Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột | 8 | đầu | |
| 21 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 150mm² | 1,2 | 10 cái | |
| 22 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 120mm² | 0,4 | 10 cái | |
| 23 | Bộ cáp xuất: Từ MCCB lên lưới hạ thế (2 lộ) | 8 | bộ | |
| 24 | Ống PVC Φ90x3,8mm (14m: trạm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | mét |
| 25 | Ống nối PVC Φ90 loại dày | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 26 | Khuỷu L90º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 27 | Khuỷu L45º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 28 | Cáp đồng bọc 600V - CV95mm² (1x7,5m/ pha) | ĐL cấp | 180 | mét |
| 29 | Cáp đồng bọc 600V - CV95mm² (1x7,5m/ N) | ĐL cấp | 60 | mét |
| 30 | Kẹp nối ép WR419 (đấu tr/hòa vào N lưới 0,4kV) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 31 | Cosse Cu 95mm² (cho dây pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 32 | Cosse Cu 95mm² (cho dây tr/ hòa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 33 | Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 34 | Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 35 | Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 36 | Keo dán ống PVC 100gram | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | ống |
| 37 | Keo silicol bịt hai đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | chai |
| 38 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cuộn |
| 39 | Lắp đặt ống PVC Φ90mm | 5,6 | 10m | |
| 40 | Lắp đặt cáp CV95 (dây pha) trong ống PVC | 180 | mét | |
| 41 | Lắp đặt cáp CV95 (dây tr/hòa) trong ống PVC | 60 | mét | |
| 42 | Ép kẹp nối ép WR419 | 1,6 | 10 cái | |
| 43 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 95mm² (dây pha) | 4,8 | 10 cái | |
| 44 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 95mm² (dây tr/ hòa) | 1,6 | 10 cái | |
| CP | Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-250kVA - trụ 2×LT12 | |||
| 1 | Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-250kVA (MBA > MCCB) | 6 | bộ | |
| 2 | Ống PVC Φ90x3,8mm (5m: trạm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | mét |
| 3 | Ống nối PVC Φ90 loại dày | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Co sừng PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Cáp điều khiển 4 ruột CVV 4×4-0,6/1kV | ĐL cấp | 12 | mét |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V - CV240mm² (1x6m/ pha) | ĐL cấp | 108 | mét |
| 7 | Cáp đồng bọc 600V - CV200mm² (1x6m/ pha) | ĐL cấp | 36 | mét |
| 8 | Kẹp nối ép WR189 (đấu rẽ dây nối đất vào tủ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 9 | Cosse Cu 240mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 10 | Cosse Cu 200mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 12 | Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 13 | Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 14 | Keo dán ống PVC 100gram | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | ống |
| 15 | Keo silicol bịt hai đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cuộn |
| 17 | Lắp đặt ống PVC Φ90mm | 3 | 10m | |
| 18 | Lắp đặt cáp CV240 trong ống PVC | 108 | mét | |
| 19 | Lắp đặt cáp CV200 trong ống PVC | 36 | mét | |
| 20 | Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột | 12 | đầu | |
| 21 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 240mm² | 1,8 | 10 cái | |
| 22 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 200mm² | 0,6 | 10 cái | |
| 23 | Bộ cáp xuất: Từ MCCB lên lưới hạ thế (2 lộ) | 12 | bộ | |
| 24 | Ống PVC Φ90x3,8mm (14m: trạm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 84 | mét |
| 25 | Ống nối PVC Φ90 loại dày | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 26 | Khuỷu L90º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 27 | Khuỷu L45º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 28 | Cáp đồng bọc 600V - CV120mm² (1x7,5m/ pha) | ĐL cấp | 270 | mét |
| 29 | Cáp đồng bọc 600V - CV120mm² (1x7,5m/ N) | ĐL cấp | 90 | mét |
| 30 | Kẹp nối ép WR419 (đấu tr/hòa vào N lưới 0,4kV) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 31 | Cosse Cu 120mm² (cho dây pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 32 | Cosse Cu 120mm² (cho dây tr/ hòa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 33 | Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 34 | Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 35 | Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 36 | Keo dán ống PVC 100gram | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | ống |
| 37 | Keo silicol bịt hai đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | chai |
| 38 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cuộn |
| 39 | Lắp đặt ống PVC Φ90mm | 8,4 | 10m | |
| 40 | Lắp đặt cáp CV120 (dây pha) trong ống PVC | 270 | mét | |
| 41 | Lắp đặt cáp CV120 (dây tr/hòa) trong ống PVC | 90 | mét | |
| 42 | Ép kẹp nối ép WR419 | 2,4 | 10 cái | |
| 43 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 120mm² (dây pha) | 7,2 | 10 cái | |
| 44 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 120mm² (dây tr/ hòa) | 2,4 | 10 cái | |
| CQ | Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-250kVA - trụ 2×LT14 | |||
| 1 | Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-250kVA (MBA > MCCB) | 6 | bộ | |
| 2 | Ống PVC Φ90x3,8mm (6m: trạm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | mét |
| 3 | Ống nối PVC Φ90 loại dày | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Co sừng PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Cáp điều khiển 4 ruột CVV 4×4-0,6/1kV | ĐL cấp | 12 | mét |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V - CV240mm² (1x7m/ pha) | ĐL cấp | 126 | mét |
| 7 | Cáp đồng bọc 600V - CV200mm² (1x7m/ pha) | ĐL cấp | 42 | mét |
| 8 | Kẹp nối ép WR189 (đấu rẽ dây nối đất vào tủ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 9 | Cosse Cu 240mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 10 | Cosse Cu 200mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 12 | Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 13 | Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 14 | Keo dán ống PVC 100gram | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | ống |
| 15 | Keo silicol bịt hai đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cuộn |
| 17 | Lắp đặt ống PVC Φ90mm | 3,6 | 10m | |
| 18 | Lắp đặt cáp CV240 trong ống PVC | 126 | mét | |
| 19 | Lắp đặt cáp CV200 trong ống PVC | 42 | mét | |
| 20 | Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột | 12 | đầu | |
| 21 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 240mm² | 1,8 | 10 cái | |
| 22 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 200mm² | 0,6 | 10 cái | |
| 23 | Bộ cáp xuất: Từ MCCB lên lưới hạ thế (2 lộ) | 12 | bộ | |
| 24 | Ống PVC Φ90x3,8mm (16m: trạm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | mét |
| 25 | Ống nối PVC Φ90 loại dày | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 26 | Khuỷu L90º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 27 | Khuỷu L45º PVC114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 28 | Cáp đồng bọc 600V - CV120mm² (1x9m/ pha) | ĐL cấp | 324 | mét |
| 29 | Cáp đồng bọc 600V - CV120mm² (1x9m/ N) | ĐL cấp | 108 | mét |
| 30 | Kẹp nối ép WR419 (đấu tr/hòa vào N lưới 0,4kV) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 31 | Cosse Cu 120mm² (cho dây pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 32 | Cosse Cu 120mm² (cho dây tr/ hòa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 33 | Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 34 | Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 35 | Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 36 | Keo dán ống PVC 100gram | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | ống |
| 37 | Keo silicol bịt hai đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | chai |
| 38 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cuộn |
| 39 | Lắp đặt ống PVC Φ90mm | 9,6 | 10m | |
| 40 | Lắp đặt cáp CV120 (dây pha) trong ống PVC | 324 | mét | |
| 41 | Lắp đặt cáp CV120 (dây tr/hòa) trong ống PVC | 108 | mét | |
| 42 | Ép kẹp nối ép WR419 | 2,4 | 10 cái | |
| 43 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 120mm² (dây pha) | 7,2 | 10 cái | |
| 44 | Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 120mm² (dây tr/ hòa) | 2,4 | 10 cái | |
| 45 | Ống PVC Φ140x7,3mm (4m: trạm) | 24 | mét | |
| 46 | Lắp đặt ống PVC Φ140mm | 2,4 | 10m | |
| 47 | Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột | 48 | đầu | |
| CR | TỦ ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế trạm biến áp 3P treo trên trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | trọn bộ |
| 2 | Tủ điện hạ thế hiển thị loại trạm biến áp 3P treo trên trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, loại tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha | 19 | tủ | |
| CS | Gia cố tiếp địa trạm biến áp hiện hữu | |||
| 1 | Cọc tiếp đất bằng sắt tròn Φ16×2400 mạ đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cọc |
| 2 | Kẹp cọc tiếp đất bằng đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 3 | Dây đồng trần Cu25mm² (6m/vị trí; 0,221kg/m) | ĐL cấp | 23,868 | kg |
| 4 | Ốc siết cáp bằng đồng 1/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 5 | Kẹp nối ép WR815 (150-120/120, 95) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 6 | Cosse Cu 25mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | mét |
| 7 | Bu-lông Φ12×40 + 2 lông đền tròn | Mô tả kỹ thuật chương V | 108 | cái |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa trụ điện, dài 2,5m, đất cấp III (NC×0,8) | 1,8 | 10 cọc | |
| 9 | Kéo rãi lắp đặt dây tiếp địa | 108 | 10m | |
| CT | Bộ tiếp địa trạm biến áp, sử dụng cáp Cu25 | |||
| 1 | Cọc tiếp đất bằng sắt tròn Φ16×2400 mạ đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cọc |
| 2 | Kẹp cọc tiếp đất bằng đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 3 | Dây đồng trần Cu25mm² (48m/vị trí; 0,221kg/m) | ĐL cấp | 21,216 | kg |
| 4 | Ốc siết cáp bằng đồng 1/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Kẹp nối ép WR815 (150-120/120, 95) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Cosse Cu 25mm² | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 7 | Bu-lông Φ12×30 + 2 lông đền tròn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa trụ điện, dài 2,5m, đất cấp III (NC×0,8) | 2 | 10 cọc | |
| 9 | Kéo rãi lắp đặt dây tiếp địa | 9,6 | 10m | |
| CU | VẬT LIỆU KHÁC | |||
| 1 | Dây chảy từ 3K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | dây |
| 2 | Dây chảy từ 6K | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | dây |
| 3 | Dây chảy từ 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | dây |
| 4 | Bát LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | bộ |
| 5 | Bọc cách điện đầu cực FCO (trên và dưới) | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | bộ |
| 6 | Bọc cách điện đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | bộ |
| 7 | Bọc cách điện đầu cực máy biến áp | Mô tả kỹ thuật chương V | 55 | bộ |
| CV | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-37,5kVA 12,7/0,2-0,4kV | ĐL cấp | 3 | máy |
| 2 | Máy biến áp 1P-50kVA 12,7/0,2-0,4kV | ĐL cấp | 4 | máy |
| 3 | Máy biến áp 3P-160kVA 22/0,4kV | ĐL cấp | 4 | máy |
| 4 | Máy biến áp 3P-250kVA 22/0,4kV | ĐL cấp | 12 | máy |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp 1 pha 15/0,4kV S≤50kVA (NCx1,1) | 7 | máy | |
| 6 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 22/0,4kV S≤180kVA | 4 | máy | |
| 7 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 22/0,4kV S≤320kVA | 12 | máy | |
| 8 | Chống sét van 18kV-10kA polymer | ĐL cấp | 57 | bộ |
| 9 | Cầu dao tự rơi 100A-24kV(10kA) | ĐL cấp | 57 | bộ |
| 10 | Lắp đặt thiết bị chống sét, điện áp ≤35kV (NCx0,6) | 57 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cấp điện áp 35(22)kV (NCx0,33) | 57 | bộ | |
| 12 | MCCB NF250-CSW 3P-400V - 200A (36kA) | ĐL cấp | 1 | cái |
| 13 | MCCB NF250-CSW 3P-400V - 250A (36kA) | ĐL cấp | 5 | cái |
| 14 | MCCB NF400-CW 3P-400V - 400A (45kA) | ĐL cấp | 13 | cái |
| 15 | Lắp đặt áp-tô-mát 3P, Iđm ≤ 300A | 5 | cái | |
| 16 | Lắp đặt áp-tô-mát 3P, Iđm ≤ 400A | 13 | cái | |
| 17 | Điện kế điện tử 3P 400V-5A (Điện lực cấp) | ĐL cấp | 19 | cái |
| 18 | Biến dòng điện hình xuyến 200/5A (Điện lực cấp) | ĐL cấp | 1 | cái |
| 19 | Biến dòng điện hình xuyến 250/5A (Điện lực cấp) | ĐL cấp | 5 | cái |
| 20 | Biến dòng điện hình xuyến 400/5A (Điện lực cấp) | ĐL cấp | 13 | cái |
| 21 | Lắp lại MBA 1P 12,7/0,4kV S = 50kVA (TBA Nông Doanh 2) | 2 | máy | |
| CW | THU HỒI VẬT TƯ THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo gỡ cầu chì tự rơi 24kV-100A | 18 | bộ 1P | |
| 2 | Tháo gỡ tủ điện hạ thế xoay chiều 1 pha bằng thủ công | 18 | tủ | |
| 3 | Tháo gỡ đo đếm các loại | 54 | cái | |
| 4 | Tháo gỡ chống sét van 18kV-10kA polymer | 18 | bộ 1P | |
| 5 | Tháo gỡ áp-tô-mát Iđm ≤ 200A | 1 | cái | |
| 6 | Tháo gỡ áp-tô-mát Iđm ≤ 300A | 4 | cái | |
| 7 | Tháo gỡ áp-tô-mát Iđm ≤ 400A | 1 | cái | |
| 8 | Tháo gỡ áp-tô-mát Iđm ≤ 600A | 12 | cái | |
| 9 | Tháo gỡ MBA 1P 12,7/0,4kV S ≤ 50kVA (TBA treo trên trụ) | 2 | máy | |
| 10 | Tháo gỡ MBA 1P 12,7/0,4kV S ≤ 75kVA (TBA treo trên trụ) | 3 | máy | |
| 11 | Tháo gỡ MBA 1P 12,7/0,4kV S ≤ 100kVA (TBA treo trên trụ) | 26 | máy | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi