Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp Công trình: Nâng cấp đường dây trung hạ thế và TBA từ 1 pha lên 3 pha khu vực xã Xuân Hòa, Xuân Phú, Xuân Định huyện Xuân Lộc năm 2019.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200440586-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Xuân Lộc
Tên gói thầu Gói thầu 02: Thi công xây lắp Công trình: Nâng cấp đường dây trung hạ thế và TBA từ 1 pha lên 3 pha khu vực xã Xuân Hòa, Xuân Phú, Xuân Định huyện Xuân Lộc năm 2019.
Số hiệu KHLCNT 20200420591
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 236 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 14:39:00 đến ngày 2020-05-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,485,979,321 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trụ BLTL 7,5m và móng đất gia cường
1 Đào đất móng trụ đất cấp III 9 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 9 bộ
B Trụ BLTL 8,5m và móng đất gia cường
1 Đào đất móng trụ đất cấp III 43 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 43 bộ
C Trụ BLTL 8,5m và móng 1 đà cản BTCT 1,2m
1 Đào đất móng trụ đất cấp III 1 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 1 bộ
3 - Đà cản BTCT 1,2m ĐL cấp 1 cái
4 - Bu-lông Φ22×550 2 đầu răng mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
5 - Lông-đền vuông lỗ Φ24 (60×60×6) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
6 Lắp các loại cấu kiện bê-tông đúc sẵn bằng thủ công P ≤ 250kg 1 cái
D Trụ BLTL 8,5m và móng 2 đà cản BTCT 1,2m
1 Đào đất móng trụ đất cấp III 3 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 3 bộ
3 - Đà cản BTCT 1,2m ĐL cấp 6 cái
4 - Bu-lông Φ22×650 2 đầu răng mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
5 - Lông-đền vuông lỗ Φ24 (60×60×6) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
6 Lắp các loại cấu kiện bê-tông đúc sẵn bằng thủ công P ≤ 250kg 6 cái
E Trụ ghép 2×BLTL 8,5m và móng bê-tông (#150)
1 Đào đất móng trụ đất cấp III 14 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 14 bộ
3 Đổ bê-tông móng trụ (a≤250cm) đá 2×4, mác 150 6,496
F Trụ ghép 2×BLTL 12m và móng bê-tông (#150)
1 Đào đất móng trụ đất cấp III 6 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 6 bộ
3 Đổ bê-tông móng trụ (a≤250cm) đá 2×4, mác 150 8,592
G Trụ ghép 2×BLTL 14m và móng bê-tông (#150)
1 Đào đất móng trụ đất cấp III 6 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 6 bộ
3 Đổ bê-tông móng trụ (a≤250cm) đá 2×4, mác 150 8,628
H Đắp đất lỗ trụ bê-tông 7,5m
1 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 19 bộ
I Đắp đất lỗ trụ bê-tông LT-8,5m
1 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 1 bộ
J Đắp đất lỗ trụ bê-tông LT-12m
1 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 8 bộ
K Đắp đất lỗ trụ bê-tông LT-14m
1 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 5 bộ
L Bộ neo xuống dây đơn móng neo NX-8H
1 Đào đất móng néo đất cấp III 6 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 6 bộ
M Bộ neo lệch móng neo bằng neo xoè
1 Đào đất móng néo đất cấp III 1 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 1 bộ
N Bộ tiếp địa lặp lại 1 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25
1 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III 81 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 81 bộ
O Trụ BLTL 7,5m và móng đất gia cường
1 Vật liệu dựng trụ 9 trụ
2 Dựng trụ BTLT 7,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 9 trụ
P Trụ BLTL 8,5m và móng đất gia cường
1 Trụ BLTL 8,5m - F200 ĐL cấp 43 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 43 trụ
3 Dựng trụ BTLT 8,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 43 trụ
Q Trụ BLTL 8,5m và móng 1 đà cản BTCT 1,2m
1 Trụ BLTL 8,5m - F200 ĐL cấp 1 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 1 trụ
3 Dựng trụ BTLT 8,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 1 trụ
R Trụ BLTL 8,5m và móng 2 đà cản BTCT 1,2m
1 Trụ BLTL 8,5m - F200 ĐL cấp 3 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 3 trụ
3 Dựng trụ BTLT 8,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 3 trụ
S Trụ ghép 2×BLTL 8,5m và móng bê-tông (#150)
1 Trụ BLTL 8,5m - F200 ĐL cấp 28 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 14 trụ
3 Bu-lông Φ16×450 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
4 Bu-lông Φ16×600 2 đầu răng mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
5 Bu-lông Φ16×800 2 đầu răng mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
6 Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 84 cái
7 Dựng trụ BTLT 8,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 28 trụ
T Trụ ghép 2×BLTL 12m và móng bê-tông (#150)
1 Trụ BLTL 12m - F540 ĐL cấp 12 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 6 trụ
3 Bu-lông Φ16×450 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Bu-lông Φ16×600 2 đầu răng mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Bu-lông Φ16×800 2 đầu răng mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
6 Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
7 Dựng trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 12 trụ
U Trụ ghép 2×BLTL 14m và móng bê-tông (#150)
1 Trụ BLTL 14m - F650 ĐL cấp 12 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 6 trụ
3 Bu-lông Φ16×450 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Bu-lông Φ16×600 2 đầu răng mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Bu-lông Φ16×800 2 đầu răng mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
6 Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
7 Dựng trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 12 trụ
V Di dời trụ bê-tộng 7,5m
1 Di dời trụ bê-tộng 7,5m 5 trụ
W Nhổ trụ bê-tông có chiều cao ≤ 8m
1 Nhổ trụ bê-tông 7,5m 15 trụ
X Nhổ trụ bê-tông có chiều cao ≤ 12m
1 Nhổ trụ bê-tông 12m 8 trụ
Y Nhổ trụ bê-tông có chiều cao ≤ 14m
1 Nhổ trụ bê-tông 14m 5 trụ
Z Bộ neo xuống dây đơn móng neo bằng neo xoè
1 Bu-lông mắt Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
2 Sứ chằng loại nhỏ ĐL cấp 6 cái
3 Cáp thép tráng kẽm 3/8" (12m) ĐL cấp 28,512 kg
4 Kẹp thép 3 bu-lông (B46) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
5 Yếm đỡ cáp Φ1/2" mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
6 Ty neo Φ16×2400 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
7 Neo xoè 8H-135" và đĩa sen sơn đen Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
8 Máng che dây chằng sơn vàng 0,8×2000 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
9 Lắp đặt dây néo trụ, chiều cao lắp dựng h≤20m 6 bộ
AA Bộ neo lệch móng neo bằng neo xoè
1 Bu-lông mắt Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2 Sứ chằng loại nhỏ ĐL cấp 1 cái
3 Cáp thép tráng kẽm 3/8" (9,5m) ĐL cấp 3,762 kg
4 Kẹp thép 3 bu-lông (B46) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Yếm đỡ cáp Φ1/2" mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
6 Ty neo Φ16×2400 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
7 Neo xoè 8H-135" và đĩa sen sơn đen Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
8 Máng che dây chằng sơn vàng 0,8×2000 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
9 Bộ chống lệch ống Φ60 dài 1,2m mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
10 Lắp đặt dây néo trụ, chiều cao lắp dựng h≤20m 1 bộ
AB Bộ tiếp địa lặp lại 1 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25
1 Cọc tiếp đất bằng sắt tròn Φ16×2400 mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V 81 cọc
2 Kẹp cọc tiếp đất bằng đồng Mô tả kỹ thuật chương V 81 cái
3 Dây đồng trần Cu25mm² (8m/vị trí; 0,221kg/m) ĐL cấp 143,208 kg
4 Kẹp rẽ nhánh 2 bu-lông (jpc 95/35) Mô tả kỹ thuật chương V 162 cái
5 Đầu cosse ép bằng đồng 25mm² Mô tả kỹ thuật chương V 162 cái
6 Bu-lông 12x40 + 2 lông đền tròn Mô tả kỹ thuật chương V 81 bộ
7 Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m, đất cấp III (NCx0,8) 8,1 10 cọc
8 Lắp t/địa trụ điện đ/kính dây tiếp địa Φ8-10mm 1,62 100kg
AC PHỤ KIỆN CÁP ABC
1 Bộ kẹp ngừng cáp ABC 4x70 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
2 Bộ kẹp ngừng cáp ABC 4x95 Mô tả kỹ thuật chương V 97 cái
3 Bộ kẹp ngừng cáp ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật chương V 89 cái
4 Móc treo cáp ABC 4x70 Mô tả kỹ thuật chương V 74 cái
5 Móc treo cáp ABC 4x95 Mô tả kỹ thuật chương V 184 cái
6 Móc treo cáp ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật chương V 141 cái
7 Móc đôi cáp ABC (móc chữ A) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
8 Bu-lông móc Φ16x250 (bắt vào trụ LT7, LT8) Mô tả kỹ thuật chương V 360 cái
9 Bu-lông móc Φ16x300 (bắt vào trụ LT10, LT12) Mô tả kỹ thuật chương V 183 cái
10 Bu-lông móc Φ16x450 (bắt vào trụ 2xLT7,2xLT8) Mô tả kỹ thuật chương V 22 cái
11 Bu-lông móc Φ16x500 (bắt vào trụ 2xLT10, 2xLT12) Mô tả kỹ thuật chương V 22 cái
12 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 587 cái
13 Nắp bịt đầu cáp 70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 120 cái
14 Nắp bịt đầu cáp 95mm² Mô tả kỹ thuật chương V 388 cái
15 Nắp bịt đầu cáp 120mm² Mô tả kỹ thuật chương V 356 cái
AD PHỤ KIỆN DÂY ĐƠN
1 Khung đỡ 1 sứ dày 4mm loại thẳng Mô tả kỹ thuật chương V 327 cái
2 Sứ ống chỉ cách điện 1kV ĐL cấp 329 cái
3 Bu-lông 16x250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 225 cái
4 Bu-lông 16x300 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 61 cái
5 Bu-lông 16x350 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
6 Bu-lông 16x500 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
7 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 654 cái
8 Kẹp ubolt AC 35-50 (dừng dây AV50) Mô tả kỹ thuật chương V 132 cái
9 Kẹp ubolt AC 70-95 (dừng dây AV70-95) Mô tả kỹ thuật chương V 80 cái
10 Dây nhôm buộc dây vào cổ sứ D = 4,1mm (1m/ sứ) Mô tả kỹ thuật chương V 8 kg
AE DÂY DẪN ĐIỆN
1 Cáp ABC A/XLPE 4×70mm² ĐL cấp 3.365 mét
2 Cáp ABC A/XLPE 4×95mm² ĐL cấp 8.851 mét
3 Cáp ABC A/XLPE 4×120mm² ĐL cấp 5.786 mét
4 Cáp nhôm AV50 bọc cách điện 600V ĐL cấp 8.035 mét
5 Cáp nhôm AV70 bọc cách điện 600V ĐL cấp 2.657 mét
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤ 4x70mm²; NC x 0,7) 3 km
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤ 4x95mm² (NC x 0,7) 9 km
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤ 4x120mm² (NC x 0,7) 5,672 km
9 Rãi căng dây lấy độ võng bằng TC, dây AV50mm² (NCx0,7) 7,878 km
10 Rãi căng dây lấy độ võng bằng TC+CG, dây AV70mm² (NCx0,7) 2,605 km
11 Thu hồi dây dẫn A35, AV35 (NCx0,7) 2,455 km
12 Thu hồi dây dẫn A50, AV50 (NCx0,7) 15,571 km
13 Thu hồi dây dẫn A70, AV70 (NCx0,7) 25,678 km
14 Thu hồi dây dẫn A95, AV95 (NCx0,7) 1,273 km
15 Thu hồi dây dẫn A120, AV120 (NCx0,7) 0,505 km
16 Thu hồi dây dẫn 3x50 (NCx0,85) 0,035 km
AF ĐẤU NỐI
1 Hộp đấu nối (lắp mới và thay củ) Mô tả kỹ thuật chương V 424 hộp
2 Cáp đồng bọc CV25 (1 mét/ pha - N) ĐL cấp 1.696 mét
3 Bổ sung cáp CV25 trung hòa cho hộp đấu nối hiện hữu ĐL cấp 262 mét
4 Ghíp đấu nối IPC 95-25 (2 bu-lông - 3 ngàm) Mô tả kỹ thuật chương V 1.697 cái
5 Ghíp đấu nối IPC 120-25 (2 bu-lông - 3 ngàm) Mô tả kỹ thuật chương V 675 cái
6 Hộp MCCB phân đoạn Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
7 Đầu cosse ép hợp kim Cu-Al cho cở dây 70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
8 Đầu cosse ép hợp kim Cu-Al cho cở dây 95mm² Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
9 Đầu cosse ép hợp kim Cu-Al cho cở dây 120mm² Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
10 Bu-lông 16x250 nhúng Zn (bắt hộp đấu nối hay hộp MCCB) Mô tả kỹ thuật chương V 313 cái
11 Bu-lông 16x300 nhúng Zn (bắt hộp đấu nối hay hộp MCCB) Mô tả kỹ thuật chương V 115 cái
12 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 856 cái
13 Kẹp nối ép WR259 Mô tả kỹ thuật chương V 50 cái
14 Kẹp nối ép WR279 Mô tả kỹ thuật chương V 72 cái
15 Kẹp nối ép WR379 Mô tả kỹ thuật chương V 288 cái
16 Kẹp nối ép WR419 Mô tả kỹ thuật chương V 352 cái
17 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 50mm² 5 10 đầu
18 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 70mm² 9,2 10 đầu
19 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 95mm² 30 10 đầu
20 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 120mm² 37,6 10 đầu
21 Băng keo cách điện hạ thế 13 cuộn
22 Tháo hộp đáu nối củ (NCx0,4) 622 hộp
23 Kẹp nối ép WR189 đấu dây nối đất vào N (50mm²) Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
24 Kẹp nối ép WR279 đấu dây nối đất vào N (70mm²) Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
25 Ghíp đấu nối IPC 95-25 (cáp ABC A/XLPE 4x70-95) Mô tả kỹ thuật chương V 59 cái
26 Ghíp đấu nối IPC 120-25 (cáp ABC A/XLPE 4x120) Mô tả kỹ thuật chương V 23 cái
27 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 50mm² 5,4 10 đầu
28 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 70mm² 1,5 10 đầu
29 MCCB 3P-400V-50A-125A (10kA) phân đoạn ĐL cấp 7 cái
AG Trụ BLTL 10,5m và móng đất gia cường
1 Đào đất móng trụ đất cấp III 1 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 1 bộ
AH Trụ BLTL 12m và móng đất gia cường
1 Đào đất móng trụ đất cấp III 44 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 44 bộ
AI Trụ BLTL 12m và móng 1 đà cản BTCT 1,2m
1 Đào đất móng trụ đất cấp III 6 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 6 bộ
3 Đà cản BTCT 1,2m ĐL cấp 6 cái
4 Bu-lông Φ22×550 2 đầu răng mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Lông-đền vuông lỗ Φ24 (60×60×6) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
6 Lắp móng trụ đà cản 1,2m bằng thủ công P = 77kg 6 cái
AJ Trụ ghép 2×BLTL 12m và móng bê-tông (#150)
1 Đào đất móng trụ đất cấp III 11 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 11 bộ
3 Đổ bê-tông móng trụ (a≤250cm) đá 2×4, mác 150 15,752
AK Nhổ trụ BLTL 10,5m, móng đất gia cường
1 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 6 bộ
AL Nhổ trụ BLTL 12m, móng đất gia cường
1 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 6 bộ
AM Nhổ trụ BLTL 7,5m, móng đất gia cường
1 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 23 bộ
AN Bộ neo xuống dây đôi móng neo bằng neo xoè
1 Đào đất móng néo đất cấp III 2 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 2 bộ
AO Bộ neo xuống dây đơn móng neo bằng neo xoè
1 Đào đất móng néo đất cấp III 6 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 6 bộ
AP Bộ neo lệch móng neo bằng neo xoè
1 Đào đất móng néo đất cấp III 1 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 1 bộ
AQ Bộ neo cách khoảng móng neo bằng neo xoè
1 Đào đất móng trụ đất cấp III (M12) 1 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 1 bộ
3 Đào đất móng néo đất cấp III 1 bộ
4 Đắp đất công trình bằng máy đầm bằng tay độ chặt k: 0,85 1 bộ
AR Bộ tiếp địa lặp lại 1 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25
1 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III 4 bộ
2 Bộ tiếp địa lặp lại 1 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25 4 bộ
AS Bộ tiếp địa lặp lại 2 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25
1 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III 2 bộ
2 Bộ tiếp địa lặp lại 2 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25 2 bộ
AT Trụ BLTL 10,5m và móng đất gia cường
1 Trụ BLTL 10m - F350 tái sử dụng ĐL cấp 1 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 1 trụ
3 Dựng trụ BTLT 10,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 1 trụ
AU Trụ BLTL 12m và móng đất gia cường
1 Trụ BLTL 12m tái sử dụng ĐL cấp 1 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 1 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 1 trụ
AV Trụ BLTL 12m và móng đất gia cường
1 Trụ BLTL 12m - F540 ĐL cấp 43 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 43 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 43 trụ
AW Trụ BLTL 12m và móng 1 đà cản BTCT 1,2m
1 Trụ BLTL 12m - F540 ĐL cấp 6 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 6 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 6 trụ
AX Trụ ghép 2×BLTL 12m và móng bê-tông (#150)
1 Trụ BLTL 12m - F540 ĐL cấp 22 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 11 trụ
3 Bu-lông Φ16×450 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
4 Bu-lông Φ16×600 2 đầu răng mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
5 Bu-lông Φ16×800 2 đầu răng mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
6 Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 66 cái
7 Dựng trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 22 trụ
AY Nhổ trụ BLTL 10,5m, móng đất gia cường
1 Nhổ trụ BTLT 10,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 6 trụ
AZ Nhổ trụ BLTL 12m, móng đất gia cường
1 Nhổ trụ BTLT 12m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 5 trụ
BA Nhổ trụ BLTL 7,5m, móng đất gia cường
1 Nhổ trụ BTLT 7m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 23 trụ
BB Bộ neo xuống dây đôi móng neo bằng neo xoè
1 Bu-lông mắt Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2 Bu-lông mắt Φ16×350 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
3 Sứ chằng loại lớn ĐL cấp 4 cái
4 Cáp thép tráng kẽm 5/8" (32m) ĐL cấp 34,56 kg
5 Kẹp thép 3 bu-lông (B46) Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
6 Yếm đỡ cáp Φ1/2" mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
7 Ty neo Φ20×2400 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
8 Neo xoè 8H-135" và đĩa sen sơn đen Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
9 Máng che dây chằng sơn vàng 0,8×2000 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
10 Lắp đặt dây néo trụ, chiều cao lắp dựng h≤20m 2 bộ
BC Bộ neo xuống dây đơn móng neo bằng neo xoè
1 Bu-lông mắt Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
2 Sứ chằng loại lớn ĐL cấp 6 cái
3 Cáp thép tráng kẽm 5/8" (16,5m) ĐL cấp 53,46 kg
4 Kẹp thép 3 bu-lông (B46) Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
5 Yếm đỡ cáp Φ1/2" mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
6 Ty neo Φ16×2400 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
7 Neo xoè 8H-135" và đĩa sen sơn đen Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
8 Máng che dây chằng sơn vàng 0,8×2000 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
9 Lắp đặt dây néo trụ, chiều cao lắp dựng h≤20m 6 bộ
BD Bộ neo lệch móng neo bằng neo xoè
1 Bu-lông mắt Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2 Sứ chằng loại lớn ĐL cấp 1 cái
3 Cáp thép tráng kẽm 5/8" (12m) ĐL cấp 6,48 kg
4 Kẹp thép 3 bu-lông (B46) Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
5 Yếm đỡ cáp Φ1/2" mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 Ty neo Φ16×2400 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
7 Neo xoè 8H-135" và đĩa sen sơn đen Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
8 Máng che dây chằng sơn vàng 0,8×2000 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
9 Bộ chống lệch ống Φ60 dài 1,5m mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
10 Lắp đặt dây néo trụ, chiều cao lắp dựng h≤20m 1 bộ
BE Bộ dây neo cách khoảng
1 Trụ BLTL 10,5m - F350 ĐL cấp 1 trụ
2 Bu-lông mắt Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Sứ chằng loại lớn ĐL cấp 2 cái
4 Cáp thép tráng kẽm 5/8" (16,5m + 20m) ĐL cấp 19,71 kg
5 Kẹp thép 3 bu-lông (B46) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
6 Yếm đỡ cáp Φ1/2" mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
7 Ty neo Φ16×2400 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
8 Neo xoè 8H-135" và đĩa sen sơn đen Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
9 Máng che dây chằng sơn vàng 0,8×2000 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
10 Vật liệu dựng trụ 1 trụ
11 Dựng trụ BTLT 10,5m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 1 trụ
12 Lắp đặt dây néo trụ, chiều cao lắp dựng h≤20m 1 bộ
BF Tháo dây neo bộ neo cách khoảng
1 Tháo dây neo bộ neo độ cao h ≤ 20m 1 bộ
BG Bộ xà dừng dây trụ đơn
1 Đà thép L75×75×8 dài 2200m mạ Zn nóng ĐL cấp 24 đà
2 Chống xà thép L50×50×5 dài 810mm mạ Zn nóng ĐL cấp 48 chống
3 Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
4 Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
5 Bu-lông VRS Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
6 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 240 cái
7 Chuổi polymer cách điện 24kV ĐL cấp 36 chuổi
8 Móc treo chữ U Φ16 Mô tả kỹ thuật chương V 108 cái
9 Giáp níu dây bọc trung thế ACX50mm² Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
10 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm²) Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
11 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm²) Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
12 Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ néo, Pxà: 65kg (NCx1,5) 12 bộ
13 Lắp đặt chuổi polymer néo đơn cho dây dẫn 36 bộ
BH Bộ xà đỡ thẳng kiểu tam giác cân sứ đỉnh
1 Xà thép L75×75×8 dài 1660m mạ Zn nóng ĐL cấp 19 đà
2 Chống xà thép L50×50×5 dài 810mm mạ Zn nóng ĐL cấp 38 chống
3 Chân sứ đỉnh thẳng dài 870 răng côn bọc chì mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
4 Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
5 Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 76 cái
6 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 228 cái
7 Sứ đứng 24kV ĐL cấp 57 cái
8 Ty sứ đứng có bọc chì ĐL cấp 38 cái
9 Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 50-70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 57 dây
10 Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ đỡ, Pxà: 23kg (NCx1,5) 19 bộ
11 Lắp đặt sứ đứng 24kV trên trụ ly tâm 5,7 10 sứ
BI Bộ xà đỡ góc kiểu tam giác cân sứ đỉnh
1 Xà thép L75×75×8 dài 1660m mạ Zn nóng ĐL cấp 10 đà
2 Chống xà thép L50×50×5 dài 810mm mạ Zn nóng ĐL cấp 20 chống
3 Chân sứ đỉnh cong dài 870 côn bọc chì mạ Zn nóng răng Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
4 Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
5 Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
6 Bu-lông VRS Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
7 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 100 cái
8 Sứ đứng 24kV ĐL cấp 30 cái
9 Ty sứ đứng có bọc chì ĐL cấp 20 cái
10 Giáp buộc cổ sứ đôi cho dây bọc 50-70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 30 dây
11 Lắp đặt sứ đứng 15-22kV trên trụ ly tâm 3 10 sứ
BJ Bộ xà đỡ thẳng kiểu lệch 1/2
1 Xà thép L75×75×8 dài 2000m mạ Zn nóng ĐL cấp 3 đà
2 Chống xà thép L50×50×5 dài 1150mm mạ Zn nóng ĐL cấp 3 chống
3 Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
4 Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
6 Sứ đứng 24kV ĐL cấp 9 cái
7 Ty sứ đứng có bọc chì ĐL cấp 9 cái
8 Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 50-70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 9 dây
9 Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ đỡ, Pxà: 25kg (NCx1,5) 3 bộ
10 Lắp đặt sứ đứng 15-22kV trên trụ ly tâm 0,9 10 sứ
BK Bộ xà đỡ thẳng kiểu lệch toàn phần
1 Xà thép L75×75×8 dài 2100m mạ Zn nóng ĐL cấp 28 đà
2 Chống xà thép L50×50×5 dài 1990mm mạ Zn nóng ĐL cấp 28 chống
3 Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
4 Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 56 cái
5 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 168 cái
6 Sứ đứng 24kV ĐL cấp 84 cái
7 Ty sứ đứng có bọc chì ĐL cấp 84 cái
8 Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 50-70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 84 dây
9 Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ đỡ, Pxà: 29kg (NCx1,5) 28 bộ
10 Lắp đặt sứ đứng 15-22kV trên trụ ly tâm 8,4 10 sứ
BL Bộ xà đỡ góc kiểu lệch toàn phần
1 Xà thép L75×75×8 dài 2100m mạ Zn nóng ĐL cấp 2 đà
2 Chống xà thép L50×50×5 dài 1990mm mạ Zn nóng ĐL cấp 2 chống
3 Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
4 Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
5 Bu-lông VRS Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
6 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
7 Sứ đứng 24kV ĐL cấp 6 cái
8 Ty sứ đứng có bọc chì ĐL cấp 6 cái
9 Giáp buộc cổ sứ đôi cho dây bọc 50-70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 6 dây
10 Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ đỡ, Pxà: 57kg (NCx1,5) 1 bộ
11 Lắp đặt sứ đứng 15-22kV trên trụ ly tâm 0,6 10 sứ
BM Bộ xà dừng 2 mặt đối kháng
1 Xà thép L75×75×8 dài 2200m mạ Zn nóng ĐL cấp 8 đà
2 Chống xà thép L50×50×5 dài 810mm mạ Zn nóng ĐL cấp 16 chống
3 Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
4 Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
5 Bu-lông VRS Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
6 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 80 cái
7 Chuổi polymer cách điện 24kV ĐL cấp 24 chuổi
8 Móc treo chữ U Φ16 Mô tả kỹ thuật chương V 72 cái
9 Giáp níu dây bọc trung thế ACX50mm² Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
10 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm²) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
11 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm²) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
12 Sứ đứng 24kV ĐL cấp 24 cái
13 Ty sứ đứng có bọc chì ĐL cấp 24 cái
14 Giáp buộc cổ sứ đôi cho dây bọc 50-70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 24 dây
15 Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ néo, Pxà: 57kg (NCx1,5) 4 bộ
16 Lắp đặt chuổi polymer néo đơn cho dây dẫn 24 bộ
BN Bộ xà dừng 2 mặt chuyển hướng 90° (α > 60º)
1 Xà thép L75×75×8 dài 2200m mạ Zn nóng ĐL cấp 4 đà
2 Chống xà thép L50×50×5 dài 810mm mạ Zn nóng ĐL cấp 8 chống
3 Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
4 Bu-lông Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Bu-lông VRS Φ16×250 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 40 cái
7 Chuổi polymer cách điện 24kV ĐL cấp 6 chuổi
8 Móc treo chữ U Φ16 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
9 Giáp níu dây bọc trung thế ACX50mm² Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
10 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm²) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
11 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm²) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
12 Sứ đứng 24kV ĐL cấp 6 cái
13 Ty sứ đứng có bọc chì ĐL cấp 6 cái
14 Giáp buộc cổ sứ đôi cho dây bọc 50-70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 6 dây
15 Lắp đặt xà thép trên trụ BTLT cho trụ néo, Pxà: 114kg (NCx1,5) 2 bộ
16 Lắp đặt chuổi polymer néo đơn cho dây dẫn 6 bộ
BO Tháo bộ néo dây (đường dây 1 pha)
1 Tháo chuổi polymer néo dây dẫn, h≤20m 14 bộ
BP Tháo sứ đứng, sứ đỉnh (đường dây 1 pha)
1 Tháo sứ đứng, sứ đỉnh, h≤20m 9 bộ
BQ Bộ đỡ dây trung hòa
1 Khung đỡ 1 sứ dày 4mm mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 87 cái
2 Sứ hạ thế cách điện 1000V ĐL cấp 87 cái
3 Bu-lông Φ16×300 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 87 cái
4 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 174 cái
5 Lắp đặt bộ 1 sứ hạ thế bằng thủ công 87 sứ
BR Bộ dừng dây trung hòa
1 Kẹp dừng dây 3U-4mm (50-70mm²) Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
2 Bu-lông mắt Φ16×300 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
3 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
4 Lắp đặt kẹp dừng dây trung hòa bằng thủ công 26 cái
BS Bộ xà composite 2,4 mét và phụ kiện
1 Xà composite 110×80×2400 dày 5mm ĐL cấp 5 thanh
2 Thanh chống composite dẹp 10×40×920 ĐL cấp 10 thanh
3 Bu-lông Φ16×200 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
4 Bu-lông Φ16×350 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
5 Lông-đền vuông 50×50×3 lỗ Φ18 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 40 cái
6 Bass LL bắt FCO + LA Mô tả kỹ thuật chương V 15 bộ
7 Lắp đặt xà composite đỡ FCO, Pxà ≤ 15kg 5 bộ
BT Tháo bộ xà composite 0,8 mét và phụ kiện
1 Tháo xà composite đỡ FCO, Pxà ≤ 15kg (NC×0,45) 1 bộ
BU Bộ tiếp địa lặp lại 1 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25
1 Cọc tiếp đất bằng sắt tròn Φ16×2400 mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V 4 cọc
2 Kẹp cọc tiếp đất bằng đồng Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
3 Dây đồng trần Cu25mm² (9m/vị trí; 0,221kg/m) ĐL cấp 7,956 kg
4 Kẹp nối ép WR189 (50/50-25) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Đầu cosse ép bằng đồng 25mm² Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
6 Bu-lông 12x40 + 2 lông đền tròn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
7 Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m, đất cấp III (NCx0,8) 0,4 10 cọc
8 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 25mm² 0,8 cái
9 Lắp tiếp địa trụ điện đường kính dây tiếp địa Φ8-10mm 0,08 100kg
BV Bộ tiếp địa lặp lại 2 cọc tiếp đất, dây nối đất bằng Cu25
1 Cọc tiếp đất bằng sắt tròn Φ16×2400 mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V 4 cọc
2 Kẹp cọc tiếp đất bằng đồng Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
3 Dây đồng trần Cu25mm² (12m/vị trí; 0,221kg/m) ĐL cấp 5,304 kg
4 Kẹp nối ép WR189 (50/50-25) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
5 Đầu cosse ép bằng đồng 25mm² Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 Bu-lông 12x40 + 2 lông đền tròn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m, đất cấp III (NCx0,8) 0,4 10 cọc
8 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 25mm² 0,4 cái
9 Lắp tiếp địa trụ điện đường kính dây tiếp địa Φ8-10mm 0,06 100kg
BW DẪN ĐIỆN
1 Cáp nhôm lõi thép AC50 (0,195kg/m) - d×1,02 ĐL cấp 57 kg
2 Cáp bọc cách điện 24kV ACX 1×50mm² - d×1,02 ĐL cấp 4.296 mét
3 Cáp bọc cách điện 24kV ACX 1×70mm² - d×1,02 ĐL cấp 2.311 mét
4 Rãi căng dây lấy độ võng =TC+CG, dây AC50 (NCx0,7) 0,283 km
5 Rãi căng dây lấy độ võng =TC+CG, dây AsXV50 (NCx1) 4,212 km
6 Rãi căng dây lấy độ võng =TC+CG, dây AsXV70 (NCx1,1x0,7) 2,266 km
7 Thu hồi dây dẫn điện AC50 3,138 1km
BX Dùng để buộc hoặc dừng dây tại các vị trí đã có sứ (thay dây trần bằng dây bọc)
1 Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 50-70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 24 dây
2 Giáp buộc cổ sứ đôi cho dây bọc 50-70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 54 dây
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
BY ĐẤU NỐI
1 Cáp bọc CXV - 1x35mm² - 12/20(24kV) không băng Cu ĐL cấp 36 mét
2 Kẹp quai đồng 6 ly 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
3 Hotline clamp mạ Sn 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
BZ Vật tư khác
1 Dây chì trung thế 6K Mô tả kỹ thuật chương V 6 dây
2 Dây chì trung thế 8K Mô tả kỹ thuật chương V 6 dây
3 Dây chì trung thế 12K Mô tả kỹ thuật chương V 3 dây
CA PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 FCO 24kV - 100A - 10KA (đóng cắt không tải) ĐL cấp 15 bộ
2 Lắp đặt cầu chì tụ rơi 35(22)kV (NCx0,333) 15 bộ
3 Tháo cầu chì tự rơi (thu hồi) (NCx0,45) 1 bộ
CB Gia cố tiếp địa trạm biến áp hiện hữu
1 Đào rãnh đặt dây tiếp địa đất cấp III (sâu 0,4m, rộng 0,3m) 17 bộ
2 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt k = 0,85 17 bộ
CC Bộ tiếp địa trạm biến áp, sử dụng cáp Cu25
1 Đào rãnh đặt dây tiếp địa đất cấp III (sâu 0,4m, rộng 0,3m) 2 bộ
2 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt k = 0,85 2 bộ
CD Bộ dây cao áp trạm treo trên trụ LT-12 (cho 1 pha)
1 Cáp đồng bọc 24kV CXV - 1×25mm2 ĐL cấp 21 mét
2 Kẹp quai Al-Cu 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Hotline clamp 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Bao che kẹp quai + hotline cách điện 24kV Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
6 Lắp đặt đầu cốt ép trong trạm 12 bộ
7 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây ≤ 95mm² 21 mét
CE Bộ dây cao áp trạm treo trên trụ LT-14 (cho 1 pha)
1 Cáp đồng bọc 24kV CXV - 1×25mm2 ĐL cấp 12 mét
2 Kẹp quai Al-Cu 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Hotline clamp 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
4 Bao che kẹp quai + hotline cách điện 24kV Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
6 Lắp đặt đầu cốt ép trong trạm 6 bộ
7 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây ≤ 95mm² 12 mét
CF Bộ dây cao áp trạm ngồi trên trụ LT-12 (cho 1 pha)
1 Cáp đồng bọc 24kV CXV - 1×25mm2 ĐL cấp 150 mét
2 Kẹp quai Al-Cu 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
3 Hotline clamp 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
4 Bao che kẹp quai + hotline Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 60 cái
6 Lắp đặt đầu cốt ép trong trạm 60 bộ
7 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây ≤ 95mm² 150 mét
CG Bộ dây cao áp trạm ngồi trên trụ LT-14 (cho 1 pha)
1 Cáp đồng bọc 24kV CXV - 1×25mm2 ĐL cấp 108 mét
2 Kẹp quai Al-Cu 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
3 Hotline clamp 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Bao che kẹp quai + hotline Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
6 Lắp đặt đầu cốt ép trong trạm 36 bộ
7 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây ≤ 95mm² 108 mét
CH Bộ xà composite đỡ LA-FCO (Trạm treo, trạm ngồi)
1 Xà composite 110x80 dày 5mm dài 2400mm ĐL cấp 19 cây
2 Thanh chống composite dẹp 10x40 dày 5mm dài 920mm ĐL cấp 38 cái
3 Bu-lông 16×50 mạ Zn nóng (bắt FCO, LA) Mô tả kỹ thuật chương V 114 cái
4 Bu-lông Φ16×350 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
5 Bu-lông Φ16×300 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
6 Bu-lông Φ16×150 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
7 Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 380 cái
8 Bass LL bắt FCO+LA 57 bộ
9 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 57 bộ
10 Bọc cách điện đầu cực LA 57 bộ
11 Lắp đặt xà composite 0,133 tấn
CI Bộ xà sắt đỡ MBA (trạm ngồi)
1 Sắt U100×46×4,5-500 mạ Zn nóng (2 thanh) ĐL cấp 32 đà
2 Sắt U100×46×4,5-700 mạ Zn nóng (1 thanh) ĐL cấp 16 đà
3 Sắt U100×46×4,5-700 mạ Zn nóng (2 thanh) ĐL cấp 32 đà
4 Sắt U160×6×5-740 mạ Zn nóng (1 thanh) ĐL cấp 16 đà
5 Sắt U160×6×5-1100 mạ Zn nóng (2 thanh) ĐL cấp 32 đà
6 Sắt U160×6×5-1449 mạ Zn nóng (1 thanh) ĐL cấp 16 đà
7 Sắt U160×6×5-1700 mạ Zn nóng (2 thanh) ĐL cấp 32 đà
8 Sắt U160×6×5-2100 mạ Zn nóng (2 thanh) ĐL cấp 32 đà
9 Bu-lông Φ16×650 thân to 2 đầu răng mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
10 Bu-lông Φ16×600 thân to 2 đầu răng mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
11 Bu-lông Φ16×350 thân to mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
12 Bu-lông Φ16×200 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 64 cái
13 Bu-lông Φ16×100 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 64 cái
14 Bu-lông Φ16×50 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 256 cái
15 Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 1.248 cái
16 Lắp đặt giá đỡ máy biến áp 3,025 tấn
CJ Bộ giá treo 3 MBA (MBA ≤ 37,5kVA)
1 Giá chùm treo 3 máy biến áp loại nhỏ Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Bu-lông 16×50 mạ Zn nóng (bắt MBA vào giá) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Bu-lông 16×300 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
4 Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
5 Lắp đặt giá chùm treo máy biến áp 0,052 tấn
CK Bộ giá treo 3 MBA (MBA ≤ 100kVA)
1 Giá chùm treo 3 máy biến áp loại lớn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
2 Bu-lông 16×50 mạ Zn nóng (bắt MBA vào giá) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
3 Bu-lông 16×300 mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
4 Lông-đền vuông lỗ Φ18 (50×50×3) mạ Zn nóng Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
5 Lắp đặt giá chùm treo máy biến áp 0,132 tấn
CL Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-3×37,5kVA treo trụ LT12
1 Bộ cáp xuất hạ áp: từ MBA xuống MCCB 1 bộ
2 Ống PVC Φ90x3,8mm (5m: trạm) Mô tả kỹ thuật chương V 5 mét
3 Ống nối PVC Φ90 loại dày Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
4 Khuỷu L90º PVC90 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
5 Khuỷu L45º PVC90 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
6 Cáp điều khiển 4 ruột CVV 4×4-0,6/1kV ĐL cấp 2 mét
7 Cáp đồng bọc 600V - CV95mm² (1x8m/ pha) ĐL cấp 24 mét
8 Cáp đồng bọc 600V - CV25mm² (1x8m/ pha) ĐL cấp 8 mét
9 Kẹp nối ép WR419 (đấu tr/hòa vào N lưới 0,4kV) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
10 Kẹp nối ép WR189 (đấu rẽ dây nối đất vào tủ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
11 Cosse Cu 95mm² Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
12 Cosse Cu 25mm² Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
13 Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
14 Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
15 Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
16 Keo dán ống PVC 100gram Mô tả kỹ thuật chương V 1 ống
17 Keo silicol bịt hai đầu ống PVC Mô tả kỹ thuật chương V 1 chai
18 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 cuộn
19 Lắp đặt ống PVC Φ90mm 0,5 10m
20 Lắp đặt cáp CV95 trong ống PVC 24 mét
21 Lắp đặt cáp CV25 trong ống PVC 8 mét
22 Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột 2 đầu
23 Ép kẹp nối ép W189 0,1 10 cái
24 Ép kẹp nối ép WR419 0,2 10 cái
25 Ép đầu cosse đồng 25mm² 0,2 10 cái
26 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 95mm² 0,3 10 cái
27 Bộ cáp xuất: Từ MCCB lên lưới hạ thế (2 lộ) 2 bộ
28 Ống PVC Φ90x3,8mm (12m: trạm) Mô tả kỹ thuật chương V 12 mét
29 Ống nối PVC Φ90 loại dày Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
30 Khuỷu L90º PVC90 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
31 Khuỷu L45º PVC90 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
32 Cáp đồng bọc 600V - CV50mm² (1x8m/ pha) ĐL cấp 48 mét
33 Cosse Cu 50mm² Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
34 Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
35 Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
36 Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
37 Keo dán ống PVC 100gram Mô tả kỹ thuật chương V 2 ống
38 Keo silicol bịt hai đầu ống PVC Mô tả kỹ thuật chương V 2 chai
39 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 cuộn
40 Lắp đặt ống PVC Φ90mm 1,2 10m
41 Lắp đặt cáp CV50 trong ống PVC 48 mét
42 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 50mm² 0,6 10 cái
CM Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-3×50kVA treo trụ LT12
1 Bộ cáp xuất hạ áp: từ MBA xuống MCCB 1 bộ
2 Ống PVC Φ90x3,8mm (5m: trạm) Mô tả kỹ thuật chương V 5 mét
3 Ống nối PVC Φ90 loại dày Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
4 Khuỷu L90º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
5 Khuỷu L45º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
6 Cáp điều khiển 4 ruột CVV 4×4-0,6/1kV ĐL cấp 2 mét
7 Cáp đồng bọc 600V - CV95mm² (1x8m/ pha) ĐL cấp 24 mét
8 Cáp đồng bọc 600V - CV25mm² (1x8m/ pha) ĐL cấp 8 mét
9 Kẹp nối ép WR419 (đấu tr/hòa vào N lưới 0,4kV) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
10 Kẹp nối ép WR189 (đấu rẽ dây nối đất vào tủ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
11 Cosse Cu 95mm² Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
12 Cosse Cu 25mm² Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
13 Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
14 Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
15 Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
16 Keo dán ống PVC 100gram Mô tả kỹ thuật chương V 1 ống
17 Keo silicol bịt hai đầu ống PVC Mô tả kỹ thuật chương V 1 chai
18 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 cuộn
19 Lắp đặt ống PVC Φ90mm 0,5 10m
20 Lắp đặt cáp CV95 trong ống PVC 24 mét
21 Lắp đặt cáp CV25 trong ống PVC 8 mét
22 Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột 2 đầu
23 Ép kẹp nối ép W189 0,1 10 cái
24 Ép kẹp nối ép WR419 0,2 10 cái
25 Ép đầu cosse đồng 25mm² 0,2 10 cái
26 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 95mm² 0,3 10 cái
27 Bộ cáp xuất: Từ MCCB lên lưới hạ thế (2 lộ) 2 bộ
28 Ống PVC Φ90x3,8mm (12m: trạm) Mô tả kỹ thuật chương V 12 mét
29 Ống nối PVC Φ90 loại dày Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
30 Khuỷu L90º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
31 Khuỷu L45º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
32 Cáp đồng bọc 600V - CV70mm² (1x8m/ pha) ĐL cấp 48 mét
33 Cosse Cu 70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
34 Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
35 Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
36 Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
37 Keo dán ống PVC 100gram Mô tả kỹ thuật chương V 2 ống
38 Keo silicol bịt hai đầu ống PVC Mô tả kỹ thuật chương V 2 chai
39 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 cuộn
40 Lắp đặt ống PVC Φ90mm 1,2 10m
41 Lắp đặt cáp CV70 trong ống PVC 48 mét
42 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 70mm² 0,6 10 cái
CN Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-3×50kVA treo trụ LT14
1 Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-3×50kVA (MBA > MCCB) 1 bộ
2 Ống PVC Φ90x3,8mm (6m: trạm) Mô tả kỹ thuật chương V 6 mét
3 Ống nối PVC Φ90 loại dày Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
4 Khuỷu L90º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
5 Khuỷu L45º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
6 Cáp điều khiển 4 ruột CVV 4×4-0,6/1kV ĐL cấp 2 mét
7 Cáp đồng bọc 600V - CV120mm² (1x9m/ pha) ĐL cấp 27 mét
8 Cáp đồng bọc 600V - CV25mm² (1x9m/ pha) ĐL cấp 9 mét
9 Kẹp nối ép WR419 (đấu tr/hòa vào N lưới 0,4kV) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
10 Kẹp nối ép WR189 (đấu rẽ dây nối đất vào tủ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
11 Cosse Cu 120mm² Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
12 Cosse Cu 25mm² Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
13 Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
14 Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
15 Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
16 Keo dán ống PVC 100gram Mô tả kỹ thuật chương V 1 ống
17 Keo silicol bịt hai đầu ống PVC Mô tả kỹ thuật chương V 1 chai
18 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 cuộn
19 Lắp đặt ống PVC Φ90mm 0,6 10m
20 Lắp đặt cáp CV120 trong ống PVC 27 mét
21 Lắp đặt cáp CV25 trong ống PVC 9 mét
22 Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột 2 đầu
23 Ép kẹp nối ép W189 0,1 10 cái
24 Ép kẹp nối ép WR419 0,2 10 cái
25 Ép đầu cosse đồng 25mm² 0,2 10 cái
26 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 120mm² 0,3 10 cái
27 Bộ cáp xuất: Từ MCCB lên lưới hạ thế (2 lộ) 2 bộ
28 Ống PVC Φ90x3,8mm (14m: trạm) Mô tả kỹ thuật chương V 14 mét
29 Ống nối PVC Φ90 loại dày Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
30 Khuỷu L90º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
31 Khuỷu L45º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
32 Cáp đồng bọc 600V - CV70mm² (1x9m/ pha) ĐL cấp 54 mét
33 Cosse Cu 70mm² Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
34 Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
35 Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
36 Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
37 Keo dán ống PVC 100gram Mô tả kỹ thuật chương V 2 ống
38 Keo silicol bịt hai đầu ống PVC Mô tả kỹ thuật chương V 2 chai
39 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 cuộn
40 Lắp đặt ống PVC Φ90mm 1,4 10m
41 Lắp đặt cáp CV70 trong ống PVC 54 mét
42 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 70mm² 0,6 10 cái
CO Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-160kVA - trụ 2×LT12
1 Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-160kVA (MBA > MCCB) 4 bộ
2 Ống PVC Φ90x3,8mm (5m: trạm) Mô tả kỹ thuật chương V 20 mét
3 Ống nối PVC Φ90 loại dày Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
4 Co sừng PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Cáp điều khiển 4 ruột CVV 4×4-0,6/1kV ĐL cấp 8 mét
6 Cáp đồng bọc 600V - CV150mm² (1x6m/ pha) ĐL cấp 72 mét
7 Cáp đồng bọc 600V - CV120mm² (1x6m/ pha) ĐL cấp 24 mét
8 Kẹp nối ép WR189 (đấu rẽ dây nối đất vào tủ) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
9 Cosse Cu 150mm² Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
10 Cosse Cu 120mm² Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
11 Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
12 Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
13 Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
14 Keo dán ống PVC 100gram Mô tả kỹ thuật chương V 4 ống
15 Keo silicol bịt hai đầu ống PVC Mô tả kỹ thuật chương V 4 chai
16 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 4 cuộn
17 Lắp đặt ống PVC Φ90mm 2 10m
18 Lắp đặt cáp CV150 trong ống PVC 72 mét
19 Lắp đặt cáp CV120 trong ống PVC 24 mét
20 Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột 8 đầu
21 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 150mm² 1,2 10 cái
22 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 120mm² 0,4 10 cái
23 Bộ cáp xuất: Từ MCCB lên lưới hạ thế (2 lộ) 8 bộ
24 Ống PVC Φ90x3,8mm (14m: trạm) Mô tả kỹ thuật chương V 56 mét
25 Ống nối PVC Φ90 loại dày Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
26 Khuỷu L90º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
27 Khuỷu L45º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
28 Cáp đồng bọc 600V - CV95mm² (1x7,5m/ pha) ĐL cấp 180 mét
29 Cáp đồng bọc 600V - CV95mm² (1x7,5m/ N) ĐL cấp 60 mét
30 Kẹp nối ép WR419 (đấu tr/hòa vào N lưới 0,4kV) Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
31 Cosse Cu 95mm² (cho dây pha) Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
32 Cosse Cu 95mm² (cho dây tr/ hòa) Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
33 Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
34 Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
35 Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
36 Keo dán ống PVC 100gram Mô tả kỹ thuật chương V 8 ống
37 Keo silicol bịt hai đầu ống PVC Mô tả kỹ thuật chương V 8 chai
38 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 8 cuộn
39 Lắp đặt ống PVC Φ90mm 5,6 10m
40 Lắp đặt cáp CV95 (dây pha) trong ống PVC 180 mét
41 Lắp đặt cáp CV95 (dây tr/hòa) trong ống PVC 60 mét
42 Ép kẹp nối ép WR419 1,6 10 cái
43 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 95mm² (dây pha) 4,8 10 cái
44 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 95mm² (dây tr/ hòa) 1,6 10 cái
CP Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-250kVA - trụ 2×LT12
1 Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-250kVA (MBA > MCCB) 6 bộ
2 Ống PVC Φ90x3,8mm (5m: trạm) Mô tả kỹ thuật chương V 30 mét
3 Ống nối PVC Φ90 loại dày Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Co sừng PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Cáp điều khiển 4 ruột CVV 4×4-0,6/1kV ĐL cấp 12 mét
6 Cáp đồng bọc 600V - CV240mm² (1x6m/ pha) ĐL cấp 108 mét
7 Cáp đồng bọc 600V - CV200mm² (1x6m/ pha) ĐL cấp 36 mét
8 Kẹp nối ép WR189 (đấu rẽ dây nối đất vào tủ) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
9 Cosse Cu 240mm² Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
10 Cosse Cu 200mm² Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
11 Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
12 Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
13 Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
14 Keo dán ống PVC 100gram Mô tả kỹ thuật chương V 6 ống
15 Keo silicol bịt hai đầu ống PVC Mô tả kỹ thuật chương V 6 chai
16 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 6 cuộn
17 Lắp đặt ống PVC Φ90mm 3 10m
18 Lắp đặt cáp CV240 trong ống PVC 108 mét
19 Lắp đặt cáp CV200 trong ống PVC 36 mét
20 Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột 12 đầu
21 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 240mm² 1,8 10 cái
22 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 200mm² 0,6 10 cái
23 Bộ cáp xuất: Từ MCCB lên lưới hạ thế (2 lộ) 12 bộ
24 Ống PVC Φ90x3,8mm (14m: trạm) Mô tả kỹ thuật chương V 84 mét
25 Ống nối PVC Φ90 loại dày Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
26 Khuỷu L90º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
27 Khuỷu L45º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
28 Cáp đồng bọc 600V - CV120mm² (1x7,5m/ pha) ĐL cấp 270 mét
29 Cáp đồng bọc 600V - CV120mm² (1x7,5m/ N) ĐL cấp 90 mét
30 Kẹp nối ép WR419 (đấu tr/hòa vào N lưới 0,4kV) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
31 Cosse Cu 120mm² (cho dây pha) Mô tả kỹ thuật chương V 72 cái
32 Cosse Cu 120mm² (cho dây tr/ hòa) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
33 Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
34 Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
35 Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
36 Keo dán ống PVC 100gram Mô tả kỹ thuật chương V 12 ống
37 Keo silicol bịt hai đầu ống PVC Mô tả kỹ thuật chương V 12 chai
38 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 12 cuộn
39 Lắp đặt ống PVC Φ90mm 8,4 10m
40 Lắp đặt cáp CV120 (dây pha) trong ống PVC 270 mét
41 Lắp đặt cáp CV120 (dây tr/hòa) trong ống PVC 90 mét
42 Ép kẹp nối ép WR419 2,4 10 cái
43 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 120mm² (dây pha) 7,2 10 cái
44 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 120mm² (dây tr/ hòa) 2,4 10 cái
CQ Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-250kVA - trụ 2×LT14
1 Bộ cáp xuất hạ áp: TBA 3P-250kVA (MBA > MCCB) 6 bộ
2 Ống PVC Φ90x3,8mm (6m: trạm) Mô tả kỹ thuật chương V 36 mét
3 Ống nối PVC Φ90 loại dày Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Co sừng PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Cáp điều khiển 4 ruột CVV 4×4-0,6/1kV ĐL cấp 12 mét
6 Cáp đồng bọc 600V - CV240mm² (1x7m/ pha) ĐL cấp 126 mét
7 Cáp đồng bọc 600V - CV200mm² (1x7m/ pha) ĐL cấp 42 mét
8 Kẹp nối ép WR189 (đấu rẽ dây nối đất vào tủ) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
9 Cosse Cu 240mm² Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
10 Cosse Cu 200mm² Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
11 Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
12 Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
13 Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
14 Keo dán ống PVC 100gram Mô tả kỹ thuật chương V 6 ống
15 Keo silicol bịt hai đầu ống PVC Mô tả kỹ thuật chương V 6 chai
16 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 6 cuộn
17 Lắp đặt ống PVC Φ90mm 3,6 10m
18 Lắp đặt cáp CV240 trong ống PVC 126 mét
19 Lắp đặt cáp CV200 trong ống PVC 42 mét
20 Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột 12 đầu
21 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 240mm² 1,8 10 cái
22 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 200mm² 0,6 10 cái
23 Bộ cáp xuất: Từ MCCB lên lưới hạ thế (2 lộ) 12 bộ
24 Ống PVC Φ90x3,8mm (16m: trạm) Mô tả kỹ thuật chương V 96 mét
25 Ống nối PVC Φ90 loại dày Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
26 Khuỷu L90º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
27 Khuỷu L45º PVC114 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
28 Cáp đồng bọc 600V - CV120mm² (1x9m/ pha) ĐL cấp 324 mét
29 Cáp đồng bọc 600V - CV120mm² (1x9m/ N) ĐL cấp 108 mét
30 Kẹp nối ép WR419 (đấu tr/hòa vào N lưới 0,4kV) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
31 Cosse Cu 120mm² (cho dây pha) Mô tả kỹ thuật chương V 72 cái
32 Cosse Cu 120mm² (cho dây tr/ hòa) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
33 Cổ-dê Φ195 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
34 Cổ-dê Φ207 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
35 Cổ-dê Φ220 nẹp trụ mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
36 Keo dán ống PVC 100gram Mô tả kỹ thuật chương V 12 ống
37 Keo silicol bịt hai đầu ống PVC Mô tả kỹ thuật chương V 12 chai
38 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 12 cuộn
39 Lắp đặt ống PVC Φ90mm 9,6 10m
40 Lắp đặt cáp CV120 (dây pha) trong ống PVC 324 mét
41 Lắp đặt cáp CV120 (dây tr/hòa) trong ống PVC 108 mét
42 Ép kẹp nối ép WR419 2,4 10 cái
43 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 120mm² (dây pha) 7,2 10 cái
44 Ép đầu cốt các loại, tiết diện cáp 120mm² (dây tr/ hòa) 2,4 10 cái
45 Ống PVC Φ140x7,3mm (4m: trạm) 24 mét
46 Lắp đặt ống PVC Φ140mm 2,4 10m
47 Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 4 ruột 48 đầu
CR TỦ ĐIỆN HẠ THẾ
1 Tủ điện hạ thế trạm biến áp 3P treo trên trụ Mô tả kỹ thuật chương V 19 trọn bộ
2 Tủ điện hạ thế hiển thị loại trạm biến áp 3P treo trên trụ Mô tả kỹ thuật chương V 19 tủ
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế, loại tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha 19 tủ
CS Gia cố tiếp địa trạm biến áp hiện hữu
1 Cọc tiếp đất bằng sắt tròn Φ16×2400 mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V 18 cọc
2 Kẹp cọc tiếp đất bằng đồng Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
3 Dây đồng trần Cu25mm² (6m/vị trí; 0,221kg/m) ĐL cấp 23,868 kg
4 Ốc siết cáp bằng đồng 1/0 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
5 Kẹp nối ép WR815 (150-120/120, 95) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
6 Cosse Cu 25mm² Mô tả kỹ thuật chương V 36 mét
7 Bu-lông Φ12×40 + 2 lông đền tròn Mô tả kỹ thuật chương V 108 cái
8 Đóng cọc tiếp địa trụ điện, dài 2,5m, đất cấp III (NC×0,8) 1,8 10 cọc
9 Kéo rãi lắp đặt dây tiếp địa 108 10m
CT Bộ tiếp địa trạm biến áp, sử dụng cáp Cu25
1 Cọc tiếp đất bằng sắt tròn Φ16×2400 mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V 20 cọc
2 Kẹp cọc tiếp đất bằng đồng Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
3 Dây đồng trần Cu25mm² (48m/vị trí; 0,221kg/m) ĐL cấp 21,216 kg
4 Ốc siết cáp bằng đồng 1/0 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
5 Kẹp nối ép WR815 (150-120/120, 95) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
6 Cosse Cu 25mm² Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
7 Bu-lông Φ12×30 + 2 lông đền tròn Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
8 Đóng cọc tiếp địa trụ điện, dài 2,5m, đất cấp III (NC×0,8) 2 10 cọc
9 Kéo rãi lắp đặt dây tiếp địa 9,6 10m
CU VẬT LIỆU KHÁC
1 Dây chảy từ 3K Mô tả kỹ thuật chương V 3 dây
2 Dây chảy từ 6K Mô tả kỹ thuật chương V 18 dây
3 Dây chảy từ 8K Mô tả kỹ thuật chương V 36 dây
4 Bát LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật chương V 57 bộ
5 Bọc cách điện đầu cực FCO (trên và dưới) Mô tả kỹ thuật chương V 57 bộ
6 Bọc cách điện đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 57 bộ
7 Bọc cách điện đầu cực máy biến áp Mô tả kỹ thuật chương V 55 bộ
CV PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 1P-37,5kVA 12,7/0,2-0,4kV ĐL cấp 3 máy
2 Máy biến áp 1P-50kVA 12,7/0,2-0,4kV ĐL cấp 4 máy
3 Máy biến áp 3P-160kVA 22/0,4kV ĐL cấp 4 máy
4 Máy biến áp 3P-250kVA 22/0,4kV ĐL cấp 12 máy
5 Lắp đặt máy biến áp 1 pha 15/0,4kV S≤50kVA (NCx1,1) 7 máy
6 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 22/0,4kV S≤180kVA 4 máy
7 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 22/0,4kV S≤320kVA 12 máy
8 Chống sét van 18kV-10kA polymer ĐL cấp 57 bộ
9 Cầu dao tự rơi 100A-24kV(10kA) ĐL cấp 57 bộ
10 Lắp đặt thiết bị chống sét, điện áp ≤35kV (NCx0,6) 57 bộ
11 Lắp đặt cầu chì tự rơi cấp điện áp 35(22)kV (NCx0,33) 57 bộ
12 MCCB NF250-CSW 3P-400V - 200A (36kA) ĐL cấp 1 cái
13 MCCB NF250-CSW 3P-400V - 250A (36kA) ĐL cấp 5 cái
14 MCCB NF400-CW 3P-400V - 400A (45kA) ĐL cấp 13 cái
15 Lắp đặt áp-tô-mát 3P, Iđm ≤ 300A 5 cái
16 Lắp đặt áp-tô-mát 3P, Iđm ≤ 400A 13 cái
17 Điện kế điện tử 3P 400V-5A (Điện lực cấp) ĐL cấp 19 cái
18 Biến dòng điện hình xuyến 200/5A (Điện lực cấp) ĐL cấp 1 cái
19 Biến dòng điện hình xuyến 250/5A (Điện lực cấp) ĐL cấp 5 cái
20 Biến dòng điện hình xuyến 400/5A (Điện lực cấp) ĐL cấp 13 cái
21 Lắp lại MBA 1P 12,7/0,4kV S = 50kVA (TBA Nông Doanh 2) 2 máy
CW THU HỒI VẬT TƯ THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Tháo gỡ cầu chì tự rơi 24kV-100A 18 bộ 1P
2 Tháo gỡ tủ điện hạ thế xoay chiều 1 pha bằng thủ công 18 tủ
3 Tháo gỡ đo đếm các loại 54 cái
4 Tháo gỡ chống sét van 18kV-10kA polymer 18 bộ 1P
5 Tháo gỡ áp-tô-mát Iđm ≤ 200A 1 cái
6 Tháo gỡ áp-tô-mát Iđm ≤ 300A 4 cái
7 Tháo gỡ áp-tô-mát Iđm ≤ 400A 1 cái
8 Tháo gỡ áp-tô-mát Iđm ≤ 600A 12 cái
9 Tháo gỡ MBA 1P 12,7/0,4kV S ≤ 50kVA (TBA treo trên trụ) 2 máy
10 Tháo gỡ MBA 1P 12,7/0,4kV S ≤ 75kVA (TBA treo trên trụ) 3 máy
11 Tháo gỡ MBA 1P 12,7/0,4kV S ≤ 100kVA (TBA treo trên trụ) 26 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->