Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443435-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Vĩnh Tường |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211075 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 16:15:00 đến ngày 2020-04-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,784,057,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, vận chuyển đổ đi | Theo HSMT | 138,12 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II, vận chuyển đổ đi | Theo HSMT | 0,1892 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III | Theo HSMT | 11,043 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi | Theo HSMT | 4,7103 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K95 | Theo HSMT | 43,13 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K98 | Theo HSMT | 62,75 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K98 (lu lèn xáo xới đất tận dụng) | Theo HSMT | 6,3327 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 3,8987 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 | Theo HSMT | 13,9253 | 100m2 |
| 10 | Mua bê tông nhựa C19, hàm lượng nhựa 5.3% | Theo HSMT | 226,4254 | tấn |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSMT | 13,9253 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Theo HSMT | 184,6353 | 100m2 |
| 13 | Mua bê tông nhựa C12,5 hàm lượng nhựa 5.5% | Theo HSMT | 3.252,3958 | tấn |
| 14 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh chống nứt mặt đường | Theo HSMT | 132,2596 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSMT | 50,4514 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSMT | 134,1839 | 100m2 |
| 17 | Bê tông rãnh tam giác M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSMT | 41,5988 | m3 |
| 18 | Bê tông móng vỉa, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSMT | 8,346 | m3 |
| 19 | Thi công lắp đặt bó vỉa, XMPCB30 | Theo HSMT | 278,72 | m |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ móng xây gạch, vận chuyển đổ đi | Theo HSMT | 7,59 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 5,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy rãnh thoát nước | Theo HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSMT | 5,8 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSMT | 12,14 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thành mũ rãnh | Theo HSMT | 0,69 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSMT | 5,31 | m3 |
| 8 | Trát tường thành rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSMT | 69 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSMT | 0,3312 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Theo HSMT | 0,7928 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSMT | 6,21 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước | Theo HSMT | 69 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi