Gói thầu: xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200450988-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ TRI PHƯƠNG
Tên gói thầu xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200450851
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách xã, ngân sách huyện....
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 09:00:00 đến ngày 2020-05-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,332,637,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V của HSMT 20 cây
2 Đào móng - Cấp đất I Chương V của HSMT 1,475 100m3
3 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT 1,475 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất I Chương V của HSMT 1,475 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 16,84 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V của HSMT 0,184 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 1,02 100m2
8 Mua bê tông thương phẩm mác M300# đá 1x2 Chương V của HSMT 79,17
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 79,17 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,973 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 2,188 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của HSMT 2,169 tấn
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,166 100m2
14 Bê tông cột, M300, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 0,978 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 18,543 m3
16 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,174 tấn
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,246 100m2
18 Bê tông giằng móng, M300, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 12,292 m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của HSMT 2,022 100m3
20 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V của HSMT 0,082 100m3
21 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT 0,082 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất I Chương V của HSMT 0,082 100m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,025 100m2
24 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 0,484 m3
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,086 tấn
26 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 0,8 m3
27 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 2,179 m3
28 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 11,2 m2
29 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 12,936 m2
30 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 0,4 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Chương V của HSMT 0,024 100m2
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của HSMT 5 1cấu kiện
33 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V của HSMT 0,196 100m3
34 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT 0,196 100m3
35 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất I Chương V của HSMT 0,196 100m3
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,091 100m2
37 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 1,364 m3
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,298 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 0,109 tấn
40 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 2,434 m3
41 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 4,78 m3
42 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 27,88 m2
43 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 21,728 m2
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 0,098 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,08 tấn
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,016 100m2
47 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 1,32 m3
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,188 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,483 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,552 tấn
51 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,022 100m2
52 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 6,008 m3
53 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 5,474 100m2
54 Chuyển giao sàn hộp công nghệ (bao gồm vận chuyển lắp dựng, chuyển giao công nghệ, hỗ trợ trong quá trình thi công) Chương V của HSMT 547,44 m2
55 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,34 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,641 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,855 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 7,67 tấn
59 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 3,395 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 111,114 m3
61 Mua bê tông thương phẩm mác M300# đá 1x2 Chương V của HSMT 111,114 m3
62 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của HSMT 0,162 100m2
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,385 tấn
64 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 1,945 m3
65 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 0,771 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V của HSMT 33,879 m3
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,222 tấn
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,082 tấn
69 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,194 100m2
70 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 2,138 m3
71 Mua thép bản hàn gia cố xà gồ Chương V của HSMT 150,654 kg
72 Gia công xà gồ thép Chương V của HSMT 0,993 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 0,969 tấn
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của HSMT 2,429 100m2
75 Tôn úp nóc dầy 0,45mm AUSTNAM Chương V của HSMT 41 md
76 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V của HSMT 100,455 m3
77 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,41 100m2
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,231 tấn
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,056 tấn
80 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 3,001 m3
81 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 327,907 m2
82 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 776,605 m2
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 392,84 m
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 56,16 m2
85 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 563,65 m2
86 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 28,454 m3
87 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 41,72 m2
88 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của HSMT 41,72 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V của HSMT 41,72 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V của HSMT 448,24 m2
91 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Chương V của HSMT 156,92 m2
92 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 30,403 m2
93 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30, XM PCB30 Chương V của HSMT 135,072 m2
94 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 88,578 m2
95 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 16,854 m2
96 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của HSMT 16,854 m2
97 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 477,33 m2
98 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kovai 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 1.225,159 m2
99 Khuôn cửa gỗ Lim Nam phi, khuôn đơn 135x60 Chương V của HSMT 216,9 m
100 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V của HSMT 216,9 1m
101 Cánh cửa đi cửa sổ gỗ Lim Nam phi pano đặc Chương V của HSMT 68,95 m2
102 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của HSMT 68,95 1m2
103 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 137,9 m2
104 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 58,563 m2
105 Khóa cửa đi việt tiệp Chương V của HSMT 14 bộ
106 Bản lề cửa đi việt tiệp Chương V của HSMT 74 bộ
107 Bản lề cửa sổ việt tiệp Chương V của HSMT 96 bộ
108 Ceramon cửa đi việt tiệp Chương V của HSMT 6 bộ
109 Ceramon cửa sổ việt tiệp Chương V của HSMT 16 bộ
110 Hoa sắt cửa sổ bằng INOX 304 Chương V của HSMT 71,7 kg
111 Lan can inox 304 1,4x1x4x0.4 Chương V của HSMT 280,4 m
112 Tay vịn cầu thang 80x120 Chương V của HSMT 11,8 m
113 Hệ khung mái kính cường lực 8.38 Chương V của HSMT 43,45 m2
114 Hệ tiểu cảnh cây trên bể nước ngầm Chương V của HSMT 1 bộ
115 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V của HSMT 2 hộp
116 Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A Chương V của HSMT 1 cái
117 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V của HSMT 2 cái
118 Lắp đặt các automat 3 pha 16A Chương V của HSMT 1 cái
119 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Chương V của HSMT 4 cái
120 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Chương V của HSMT 2 cái
121 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A Chương V của HSMT 2 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V của HSMT 4 cái
123 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V của HSMT 2 cái
124 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V của HSMT 4 máy
125 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V của HSMT 4 máy
126 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của HSMT 28 bộ
127 Lắp đặt quạt trần Chương V của HSMT 14 cái
128 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của HSMT 14 cái
129 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT 20 cái
130 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của HSMT 4 cái
131 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤50x80mm Chương V của HSMT 38 hộp
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V của HSMT 30 m
133 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V của HSMT 570 m
134 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V của HSMT 192 m
135 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V của HSMT 154 m
136 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V của HSMT 180 m
137 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V của HSMT 380 m
138 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V của HSMT 2 cái
139 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của HSMT 150 m
140 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V của HSMT 30 m
141 Đóng cọc chống sét đã có sẵn mạ đồng Chương V của HSMT 8 cọc
142 Mua thép L63x63x5x2500 làm tiếp địa, CT3 Chương V của HSMT 91,667 kg
143 hộp kiểm tra điện trở Chương V của HSMT 1 cái
144 Đầu báo khói thông thường Chương V của HSMT 24 cái
145 Đèn báo cháy Chương V của HSMT 4 cái
146 Hộp kỹ thuật đấu nối Chương V của HSMT 4 hộp
147 Chuông báo cháy Chương V của HSMT 4 cái
148 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V của HSMT 300 m
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,5mm2 Chương V của HSMT 600 m
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V của HSMT 300 m
151 Bình bọt chữa cháy bột ABC 6kg Chương V của HSMT 4 bình
152 Bình bọt chữa cháy CO2-MT3 Chương V của HSMT 4 bình
153 Hộp dựng phương tiện chữa cháy 50x70x22 Chương V của HSMT 4 hộp
154 Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V của HSMT 8 bảng
155 Đèn chỉ hướng thoát hiểm Chương V của HSMT 8 cái
156 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V của HSMT 9 cái
157 Lắp đặt xí bệt Chương V của HSMT 9 bộ
158 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của HSMT 3 bộ
159 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V của HSMT 4 cái
160 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của HSMT 6 bộ
161 Lắp đặt gương soi Chương V của HSMT 6 cái
162 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V của HSMT 9 cái
163 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của HSMT 4 bộ
164 Lắp đặt van điện - Đường kính 400mm Chương V của HSMT 1 cái
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V của HSMT 0,35 100m
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của HSMT 2 100m
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V của HSMT 1,5 100m
168 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V của HSMT 135 cái
169 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V của HSMT 75 cái
170 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V của HSMT 70 cái
171 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/110mm Chương V của HSMT 20 cái
172 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/34mm Chương V của HSMT 20 cái
173 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V của HSMT 4 cái
174 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của HSMT 1 bể
175 Máy bơm nước sinh hoạt Chương V của HSMT 1 cái
176 Van phao đồng MIHA- PN12 DN15 (có bóng) Chương V của HSMT 1 cái
177 Lắp đặt bình nóng lạnh 15 lít Picezza Chương V của HSMT 1 bộ
178 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V của HSMT 0,3 100m
179 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V của HSMT 5 cái
180 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V của HSMT 68 cái
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V của HSMT 1,5 100m
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V của HSMT 0,5 100m
183 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V của HSMT 30 cái
184 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V của HSMT 20 cái
185 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT 20,76 m2
186 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V của HSMT 51 m
187 Tháo dỡ bệ xí Chương V của HSMT 2 bộ
188 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của HSMT 2 bộ
189 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của HSMT 1 bộ
190 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của HSMT 19,339 m3
191 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V của HSMT 20,658 m3
192 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V của HSMT 20,658 m3
193 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Chương V của HSMT 20,658 m3
194 Trần Thạch cao hệ trần chìm khung VTC-BASI tấm thạch cao DURAFLEX 6mm Chương V của HSMT 196,647 m2
195 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V của HSMT 196,647 m2
196 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 0,629 m3
197 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 7,168 m3
198 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 87,945 m2
199 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 14,577 m2
200 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 98,7 m
201 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V của HSMT 17,445 m2
202 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 279,632 m2
203 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V của HSMT 7,8 1m
204 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của HSMT 3,24 1m2
205 Bản lề cửa đi việt tiệp Chương V của HSMT 8 bộ
206 Lắp đặt cửa phòng vệ sinh cửa nhôm kính xingfa Chương V của HSMT 3 m2
207 Lắp đặt xí bệt Chương V của HSMT 2 bộ
208 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V của HSMT 2 bộ
209 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của HSMT 2 bộ
210 Lắp đặt gương soi Chương V của HSMT 2 cái
211 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V của HSMT 2 cái
212 Lắp đặt giá treo Chương V của HSMT 2 cái
213 Tháo dỡ trần Chương V của HSMT 422,8 m2
214 Tháo dỡ lan can inox cũ Chương V của HSMT 66 m
215 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Chương V của HSMT 3.271,749 m2
216 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của HSMT 0,832 m3
217 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Chương V của HSMT 4,012 m3
218 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V của HSMT 13,3 m3
219 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V của HSMT 13,3 m3
220 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Chương V của HSMT 13,3 m3
221 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 994,845 m2
222 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 2.385,72 m2
223 Làm trần bằng tấm clip in nhôm 600x600 Chương V của HSMT 422,8 m2
224 Trần hợp kim nhôm Clip in 600x600x0.7AUSTRONG Chương V của HSMT 422,8 m2
225 Vách kính cố định hệ 4400 khung nhôm tĩnh điện , kính dán an toàn 6,38mm Chương V của HSMT 237,02 m2
226 Vách thạch cao phòng truyền thống tầng 2 hai mặt Vĩnh Tường Chương V của HSMT 54,408 m2
227 Lắp đặt cửa phòng truyển thống cửa nhôm kính xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật dày 6,38mm Chương V của HSMT 5,28 m2
228 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng Chương V của HSMT 7 máy
229 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V của HSMT 50 m
230 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 Chương V của HSMT 170 m
231 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x1,5mm2 Chương V của HSMT 150 m
232 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V của HSMT 1,7 100m
233 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V của HSMT 1,5 100m
234 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm Chương V của HSMT 1 hộp
235 Lắp đặt các automat 3 pha 85A Chương V của HSMT 7 cái
236 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương V của HSMT 2 cái
237 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Chương V của HSMT 2 cái
238 Lắp đặt các automat 3 pha 300A Chương V của HSMT 1 cái
239 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của HSMT 2 cái
240 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=50x80mm Chương V của HSMT 2 hộp
241 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V của HSMT 30 m
242 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của HSMT 5 bộ
243 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT 92,3 m2
244 Cánh cửa đi cửa sổ gỗ Lim Nam phi pano đặc Chương V của HSMT 15,704 m2
245 Vệ sinh, đánh giấy giáp lại trước khi sơn cửa đi cửa sổ Chương V của HSMT 76,596 m2
246 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 92,3 m2
247 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của HSMT 92,3 1m2
248 Khóa cửa đi việt tiệp: Chương V của HSMT 12 cái
249 Bản lề cửa đi việt tiệp: Chương V của HSMT 64 cái
250 Bản lề cửa sổ việt tiệp: Chương V của HSMT 120 bộ
251 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V của HSMT 44,156 m2
252 Đào móng , chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V của HSMT 1,325 100m3
253 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT 1,325 100m3
254 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất I Chương V của HSMT 1,325 100m3
255 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V của HSMT 0,021 100m2
256 Ván khuôn gỗ cầu thang xoáy ốc Chương V của HSMT 0,236 100m2
257 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,497 tấn
258 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 14,095 m3
259 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 7,231 m3
260 Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 4,78 m3
261 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 109,922 m2
262 Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2, PCB30 Chương V của HSMT 31,6 m2
263 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 28,828 m2
264 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của HSMT 28,828 m2
265 Đắp hòn non bộ tạo phong cảnh gồm 3 ngọn: ngọn giữa cao khoảng 3m, 2 ngọn bên cao khoảng 2m; bề rộng 3 ngọn khoảng gần 5m; bề sâu 3 ngọn khoảng 3m; đá xanh tự nhiên Chương V của HSMT 1 non bộ
266 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB30 Chương V của HSMT 10,99 m2
267 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của HSMT 0,082 100m3
268 Máy bơm nước đặt chìm shimge WVSD 75A2F Chương V của HSMT 1 cái
269 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V của HSMT 45 m
270 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm Chương V của HSMT 1 hộp
271 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Chương V của HSMT 1 cái
272 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của HSMT 45 m
273 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V của HSMT 0,5 100m
274 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V của HSMT 29,565 m2
275 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của HSMT 61,6 m2
276 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V của HSMT 2,71 m3
277 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V của HSMT 2,71 m3
278 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Chương V của HSMT 2,71 m3
279 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V của HSMT 2,117 m3
280 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 2,16 m2
281 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 61,6 m2
282 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V của HSMT 68,296 m2
283 Hệ chữ nổi bảng biển uỷ ban: "ĐẢNG ỦY - HĐND - UBND XÃ TRI PHƯƠNG" mạ đồng Chương V của HSMT 1,74 m2
284 Cổng xếp inox 304 thân cổng cao 1,6m Chương V của HSMT 13,59 m
285 Mua moto cổng xếp inox không đường day Chương V của HSMT 1 bộ
286 Lắp dựng cột đèn sân vườn chiều cao cột 8.5m Chương V của HSMT 2 1 cột
287 Đèn cao áp Sodilum 250w SLI-S6 Chương V của HSMT 4 bộ
288 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của HSMT 150 m
289 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V của HSMT 150 m
290 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V của HSMT 1,103 m3
291 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V của HSMT 5,145 1m3
292 Bu lông cường độ cao M12 -cấp độ bền 8.8 Chương V của HSMT 60 cái
293 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 24,446 m3
294 Mua thép ống, gia công cho cột kèo, thép ống hòa phát Chương V của HSMT 490,786 kg
295 Mua thép bản hàn bản mã chân cột ,gân tăng cứng, Chương V của HSMT 85,644 kg
296 Gia công xà gồ thép Chương V của HSMT 0,794 tấn
297 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 0,794 tấn
298 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 40,79 1m2
299 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của HSMT 2,214 100m2
B PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn ghế tiếp khách Chương V của HSMT 6 bộ
2 Tủ đựng tài liệu Chương V của HSMT 6 tủ
3 Bàn và ghế làm việc Chương V của HSMT 6 cái
4 Bàn ăn 10 ghế Chương V của HSMT 6 bộ
5 Bục phát biểu Chương V của HSMT 1 bục
6 Bàn phòng họp Chương V của HSMT 7 bàn
7 Ghế phòng họp Chương V của HSMT 50 cái
8 Điều hòa Casper tủ đứng 1 chiều, 45.000 BTU Chương V của HSMT 7 bộ
9 Điều hòa Casper tủ đứng 1 chiều, 24.000 BTU Chương V của HSMT 4 bộ
10 Máy chiếu đa năng Chương V của HSMT 2 chiếc
11 Màn chiếu Dalite 140 inch Chương V của HSMT 2 chiếc
12 Dây hiệu HDMI 15m v1,4 đen tròn Chương V của HSMT 2 sợi
13 Giá treo 1,2m Chương V của HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->