Gói thầu: xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200450988-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ TRI PHƯƠNG |
| Tên gói thầu | xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450851 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách xã, ngân sách huyện.... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 09:00:00 đến ngày 2020-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,332,637,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V của HSMT | 20 | cây |
| 2 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 1,475 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 1,475 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 1,475 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 16,84 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V của HSMT | 0,184 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 1,02 | 100m2 |
| 8 | Mua bê tông thương phẩm mác M300# đá 1x2 | Chương V của HSMT | 79,17 | m³ |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 79,17 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,973 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 2,188 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của HSMT | 2,169 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột, M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,978 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 18,543 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,174 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,246 | 100m2 |
| 18 | Bê tông giằng móng, M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 12,292 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của HSMT | 2,022 | 100m3 |
| 20 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,082 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,082 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,082 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,484 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,086 | tấn |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,8 | m3 |
| 27 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,179 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 11,2 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 12,936 | m2 |
| 30 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,4 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Chương V của HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 33 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,196 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,196 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,196 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,364 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,298 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,109 | tấn |
| 40 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,434 | m3 |
| 41 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 4,78 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 27,88 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 21,728 | m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,08 | tấn |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,32 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,188 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,483 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,552 | tấn |
| 51 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 1,022 | 100m2 |
| 52 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,008 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của HSMT | 5,474 | 100m2 |
| 54 | Chuyển giao sàn hộp công nghệ (bao gồm vận chuyển lắp dựng, chuyển giao công nghệ, hỗ trợ trong quá trình thi công) | Chương V của HSMT | 547,44 | m2 |
| 55 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,34 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,641 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 1,855 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 7,67 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 3,395 | tấn |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 111,114 | m3 |
| 61 | Mua bê tông thương phẩm mác M300# đá 1x2 | Chương V của HSMT | 111,114 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,385 | tấn |
| 64 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,945 | m3 |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,771 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V của HSMT | 33,879 | m3 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,222 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,082 | tấn |
| 69 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,194 | 100m2 |
| 70 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,138 | m3 |
| 71 | Mua thép bản hàn gia cố xà gồ | Chương V của HSMT | 150,654 | kg |
| 72 | Gia công xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,993 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,969 | tấn |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của HSMT | 2,429 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp nóc dầy 0,45mm AUSTNAM | Chương V của HSMT | 41 | md |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V của HSMT | 100,455 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,41 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,231 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,056 | tấn |
| 80 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 3,001 | m3 |
| 81 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 327,907 | m2 |
| 82 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 776,605 | m2 |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 392,84 | m |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 56,16 | m2 |
| 85 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 563,65 | m2 |
| 86 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 28,454 | m3 |
| 87 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 41,72 | m2 |
| 88 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của HSMT | 41,72 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 41,72 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 448,24 | m2 |
| 91 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Chương V của HSMT | 156,92 | m2 |
| 92 | Láng granitô cầu thang | Chương V của HSMT | 30,403 | m2 |
| 93 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 135,072 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 88,578 | m2 |
| 95 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 16,854 | m2 |
| 96 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của HSMT | 16,854 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 477,33 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kovai 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 1.225,159 | m2 |
| 99 | Khuôn cửa gỗ Lim Nam phi, khuôn đơn 135x60 | Chương V của HSMT | 216,9 | m |
| 100 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V của HSMT | 216,9 | 1m |
| 101 | Cánh cửa đi cửa sổ gỗ Lim Nam phi pano đặc | Chương V của HSMT | 68,95 | m2 |
| 102 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V của HSMT | 68,95 | 1m2 |
| 103 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 137,9 | m2 |
| 104 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 58,563 | m2 |
| 105 | Khóa cửa đi việt tiệp | Chương V của HSMT | 14 | bộ |
| 106 | Bản lề cửa đi việt tiệp | Chương V của HSMT | 74 | bộ |
| 107 | Bản lề cửa sổ việt tiệp | Chương V của HSMT | 96 | bộ |
| 108 | Ceramon cửa đi việt tiệp | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 109 | Ceramon cửa sổ việt tiệp | Chương V của HSMT | 16 | bộ |
| 110 | Hoa sắt cửa sổ bằng INOX 304 | Chương V của HSMT | 71,7 | kg |
| 111 | Lan can inox 304 1,4x1x4x0.4 | Chương V của HSMT | 280,4 | m |
| 112 | Tay vịn cầu thang 80x120 | Chương V của HSMT | 11,8 | m |
| 113 | Hệ khung mái kính cường lực 8.38 | Chương V của HSMT | 43,45 | m2 |
| 114 | Hệ tiểu cảnh cây trên bể nước ngầm | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V của HSMT | 2 | hộp |
| 116 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 3 pha 16A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V của HSMT | 4 | máy |
| 125 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V của HSMT | 4 | máy |
| 126 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của HSMT | 28 | bộ |
| 127 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 128 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤50x80mm | Chương V của HSMT | 38 | hộp |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 133 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V của HSMT | 570 | m |
| 134 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V của HSMT | 192 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V của HSMT | 154 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V của HSMT | 180 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V của HSMT | 380 | m |
| 138 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 139 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V của HSMT | 150 | m |
| 140 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 141 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn mạ đồng | Chương V của HSMT | 8 | cọc |
| 142 | Mua thép L63x63x5x2500 làm tiếp địa, CT3 | Chương V của HSMT | 91,667 | kg |
| 143 | hộp kiểm tra điện trở | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 144 | Đầu báo khói thông thường | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 145 | Đèn báo cháy | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 146 | Hộp kỹ thuật đấu nối | Chương V của HSMT | 4 | hộp |
| 147 | Chuông báo cháy | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V của HSMT | 300 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,5mm2 | Chương V của HSMT | 600 | m |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V của HSMT | 300 | m |
| 151 | Bình bọt chữa cháy bột ABC 6kg | Chương V của HSMT | 4 | bình |
| 152 | Bình bọt chữa cháy CO2-MT3 | Chương V của HSMT | 4 | bình |
| 153 | Hộp dựng phương tiện chữa cháy 50x70x22 | Chương V của HSMT | 4 | hộp |
| 154 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V của HSMT | 8 | bảng |
| 155 | Đèn chỉ hướng thoát hiểm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 156 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 157 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 158 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 159 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 161 | Lắp đặt gương soi | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 163 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 164 | Lắp đặt van điện - Đường kính 400mm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V của HSMT | 0,35 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V của HSMT | 2 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V của HSMT | 1,5 | 100m |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V của HSMT | 135 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V của HSMT | 75 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V của HSMT | 70 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/110mm | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/34mm | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 174 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của HSMT | 1 | bể |
| 175 | Máy bơm nước sinh hoạt | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 176 | Van phao đồng MIHA- PN12 DN15 (có bóng) | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt bình nóng lạnh 15 lít Picezza | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V của HSMT | 0,3 | 100m |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Chương V của HSMT | 68 | cái |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V của HSMT | 1,5 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V của HSMT | 0,5 | 100m |
| 183 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V của HSMT | 30 | cái |
| 184 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 185 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 20,76 | m2 |
| 186 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V của HSMT | 51 | m |
| 187 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 188 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 189 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 190 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của HSMT | 19,339 | m3 |
| 191 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V của HSMT | 20,658 | m3 |
| 192 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V của HSMT | 20,658 | m3 |
| 193 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Chương V của HSMT | 20,658 | m3 |
| 194 | Trần Thạch cao hệ trần chìm khung VTC-BASI tấm thạch cao DURAFLEX 6mm | Chương V của HSMT | 196,647 | m2 |
| 195 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V của HSMT | 196,647 | m2 |
| 196 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 0,629 | m3 |
| 197 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 7,168 | m3 |
| 198 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 87,945 | m2 |
| 199 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 14,577 | m2 |
| 200 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 98,7 | m |
| 201 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 17,445 | m2 |
| 202 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 279,632 | m2 |
| 203 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V của HSMT | 7,8 | 1m |
| 204 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V của HSMT | 3,24 | 1m2 |
| 205 | Bản lề cửa đi việt tiệp | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 206 | Lắp đặt cửa phòng vệ sinh cửa nhôm kính xingfa | Chương V của HSMT | 3 | m2 |
| 207 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 208 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 209 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 210 | Lắp đặt gương soi | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 211 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt giá treo | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 213 | Tháo dỡ trần | Chương V của HSMT | 422,8 | m2 |
| 214 | Tháo dỡ lan can inox cũ | Chương V của HSMT | 66 | m |
| 215 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Chương V của HSMT | 3.271,749 | m2 |
| 216 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của HSMT | 0,832 | m3 |
| 217 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Chương V của HSMT | 4,012 | m3 |
| 218 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V của HSMT | 13,3 | m3 |
| 219 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V của HSMT | 13,3 | m3 |
| 220 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Chương V của HSMT | 13,3 | m3 |
| 221 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 994,845 | m2 |
| 222 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 2.385,72 | m2 |
| 223 | Làm trần bằng tấm clip in nhôm 600x600 | Chương V của HSMT | 422,8 | m2 |
| 224 | Trần hợp kim nhôm Clip in 600x600x0.7AUSTRONG | Chương V của HSMT | 422,8 | m2 |
| 225 | Vách kính cố định hệ 4400 khung nhôm tĩnh điện , kính dán an toàn 6,38mm | Chương V của HSMT | 237,02 | m2 |
| 226 | Vách thạch cao phòng truyền thống tầng 2 hai mặt Vĩnh Tường | Chương V của HSMT | 54,408 | m2 |
| 227 | Lắp đặt cửa phòng truyển thống cửa nhôm kính xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật dày 6,38mm | Chương V của HSMT | 5,28 | m2 |
| 228 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng | Chương V của HSMT | 7 | máy |
| 229 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Chương V của HSMT | 50 | m |
| 230 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | Chương V của HSMT | 170 | m |
| 231 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x1,5mm2 | Chương V của HSMT | 150 | m |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 1,7 | 100m |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V của HSMT | 1,5 | 100m |
| 234 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | Chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 235 | Lắp đặt các automat 3 pha 85A | Chương V của HSMT | 7 | cái |
| 236 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 237 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt các automat 3 pha 300A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=50x80mm | Chương V của HSMT | 2 | hộp |
| 241 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 242 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 243 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 92,3 | m2 |
| 244 | Cánh cửa đi cửa sổ gỗ Lim Nam phi pano đặc | Chương V của HSMT | 15,704 | m2 |
| 245 | Vệ sinh, đánh giấy giáp lại trước khi sơn cửa đi cửa sổ | Chương V của HSMT | 76,596 | m2 |
| 246 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 92,3 | m2 |
| 247 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V của HSMT | 92,3 | 1m2 |
| 248 | Khóa cửa đi việt tiệp: | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 249 | Bản lề cửa đi việt tiệp: | Chương V của HSMT | 64 | cái |
| 250 | Bản lề cửa sổ việt tiệp: | Chương V của HSMT | 120 | bộ |
| 251 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V của HSMT | 44,156 | m2 |
| 252 | Đào móng , chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 1,325 | 100m3 |
| 253 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 1,325 | 100m3 |
| 254 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 1,325 | 100m3 |
| 255 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V của HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 256 | Ván khuôn gỗ cầu thang xoáy ốc | Chương V của HSMT | 0,236 | 100m2 |
| 257 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,497 | tấn |
| 258 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 14,095 | m3 |
| 259 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 7,231 | m3 |
| 260 | Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 4,78 | m3 |
| 261 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 109,922 | m2 |
| 262 | Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2, PCB30 | Chương V của HSMT | 31,6 | m2 |
| 263 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 28,828 | m2 |
| 264 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của HSMT | 28,828 | m2 |
| 265 | Đắp hòn non bộ tạo phong cảnh gồm 3 ngọn: ngọn giữa cao khoảng 3m, 2 ngọn bên cao khoảng 2m; bề rộng 3 ngọn khoảng gần 5m; bề sâu 3 ngọn khoảng 3m; đá xanh tự nhiên | Chương V của HSMT | 1 | non bộ |
| 266 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB30 | Chương V của HSMT | 10,99 | m2 |
| 267 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của HSMT | 0,082 | 100m3 |
| 268 | Máy bơm nước đặt chìm shimge WVSD 75A2F | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 269 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V của HSMT | 45 | m |
| 270 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | Chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 271 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 272 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của HSMT | 45 | m |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 0,5 | 100m |
| 274 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V của HSMT | 29,565 | m2 |
| 275 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của HSMT | 61,6 | m2 |
| 276 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V của HSMT | 2,71 | m3 |
| 277 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V của HSMT | 2,71 | m3 |
| 278 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Chương V của HSMT | 2,71 | m3 |
| 279 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,117 | m3 |
| 280 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 2,16 | m2 |
| 281 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 61,6 | m2 |
| 282 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V của HSMT | 68,296 | m2 |
| 283 | Hệ chữ nổi bảng biển uỷ ban: "ĐẢNG ỦY - HĐND - UBND XÃ TRI PHƯƠNG" mạ đồng | Chương V của HSMT | 1,74 | m2 |
| 284 | Cổng xếp inox 304 thân cổng cao 1,6m | Chương V của HSMT | 13,59 | m |
| 285 | Mua moto cổng xếp inox không đường day | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 286 | Lắp dựng cột đèn sân vườn chiều cao cột 8.5m | Chương V của HSMT | 2 | 1 cột |
| 287 | Đèn cao áp Sodilum 250w SLI-S6 | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 288 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của HSMT | 150 | m |
| 289 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V của HSMT | 150 | m |
| 290 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V của HSMT | 1,103 | m3 |
| 291 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 5,145 | 1m3 |
| 292 | Bu lông cường độ cao M12 -cấp độ bền 8.8 | Chương V của HSMT | 60 | cái |
| 293 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 24,446 | m3 |
| 294 | Mua thép ống, gia công cho cột kèo, thép ống hòa phát | Chương V của HSMT | 490,786 | kg |
| 295 | Mua thép bản hàn bản mã chân cột ,gân tăng cứng, | Chương V của HSMT | 85,644 | kg |
| 296 | Gia công xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,794 | tấn |
| 297 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,794 | tấn |
| 298 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 40,79 | 1m2 |
| 299 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của HSMT | 2,214 | 100m2 |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn ghế tiếp khách | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Tủ đựng tài liệu | Chương V của HSMT | 6 | tủ |
| 3 | Bàn và ghế làm việc | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 4 | Bàn ăn 10 ghế | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Bục phát biểu | Chương V của HSMT | 1 | bục |
| 6 | Bàn phòng họp | Chương V của HSMT | 7 | bàn |
| 7 | Ghế phòng họp | Chương V của HSMT | 50 | cái |
| 8 | Điều hòa Casper tủ đứng 1 chiều, 45.000 BTU | Chương V của HSMT | 7 | bộ |
| 9 | Điều hòa Casper tủ đứng 1 chiều, 24.000 BTU | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Máy chiếu đa năng | Chương V của HSMT | 2 | chiếc |
| 11 | Màn chiếu Dalite 140 inch | Chương V của HSMT | 2 | chiếc |
| 12 | Dây hiệu HDMI 15m v1,4 đen tròn | Chương V của HSMT | 2 | sợi |
| 13 | Giá treo 1,2m | Chương V của HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi