Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200436262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ MINH TÂN, HUYỆN KIẾN THỤY, THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200428387 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 08:50:00 đến ngày 2020-05-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,938,499,585 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN TẦNG 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,9761 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6739 | tấn |
| 3 | Đập đầu trụ bê tông trên mái (đầu trụ cao 0.7m- phần đầu trụ bảo vệ cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4404 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây chắn trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0892 | m3 |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống (HS vật liệu rời 1.3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,5885 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,5885 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3135 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột tầng 2, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2923 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột tầng 2, mái đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3135 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4243 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tầng 2 - tầng mái đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7817 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1552 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9892 | tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3488 | tấn |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6464 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1946 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn tầng 2, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0005 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,9008 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5468 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1428 | tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép thép lanh tô liền mái hắt, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,318 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0615 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0595 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0976 | tấn |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0595 | m3 |
| 27 | Lắp dựng nan chớp cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 28 | Ván khuôn giằng tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2003 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0339 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2537 | tấn |
| 31 | Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1549 | m3 |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6453 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6453 | tấn |
| 34 | Sơn xà gồ thép 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,728 | m2 |
| 35 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8053 | 100m2 |
| 36 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | cái |
| 37 | Dán khò chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,1986 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326,9648 | m2 |
| 39 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bệ bục giảng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9152 | m3 |
| 40 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,8407 | m3 |
| 41 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3252 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,5312 | m2 |
| 43 | Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,6273 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279,6336 | m2 |
| 45 | Trát trụ trong nhà dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7728 | m2 |
| 46 | Trát trụ ngoài nhà dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,331 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,9198 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294,574 | m2 |
| 49 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,944 | m |
| 50 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,42 | m |
| 51 | Đắp phào chỉ đầu trụ tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | ck |
| 52 | Trát bạo cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,1212 | m2 |
| 53 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6737 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,5504 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2688 | m2 |
| 56 | Ốp gạch thẻ vào tường lan can, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,441 | m2 |
| 57 | Lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,5529 | kg |
| 58 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6524 | tấn |
| 59 | Sơn hoa sắt 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,7418 | m2 |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,226 | m2 |
| 61 | Cửa nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,02 | m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8564 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7865 | 100m2 |
| 64 | Cạo, vệ sinh lớp sơn ngoài nhà tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,3199 | m2 |
| 65 | Cạo, vệ sinh cột ngoài nhà tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,745 | m2 |
| 66 | Cạo, vệ sinh trần hành lang ngoài nhà tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,1753 | m2 |
| 67 | Cạo, vệ sinh dầm hành lang ngoài nhà tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4444 | m2 |
| 68 | Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,5312 | m2 |
| 69 | Bả bằng ventônit vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279,6336 | m2 |
| 70 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần, bạo cửa, lanh tô tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 592,3925 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 872,0261 | m2 |
| 72 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816,3182 | m2 |
| 73 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 76 | Đèn treo tường, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 78 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 79 | Tủ điện phòng 3/6 LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 0.0 |
| 80 | Hộp đấu nối 150x150x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | hộp |
| 81 | Công tắc đèn hai hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Công tắc đèn ba hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 83 | Công tắc đảo chiều 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 84 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bảng |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 86 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221 | m |
| 88 | Ống gen nhựa sun D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 89 | Ống gen nhựa sun D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 90 | Aptomat MCB - 2P32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Aptomat MCB - 1P20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 92 | Aptomat MCB - 1P10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 94 | Cọc tiếp đất l75x75x7 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,0313 | kg |
| 95 | Dây dẫn sét d10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | m |
| 96 | Dây dẫn sét d16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 97 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,311 | m3 |
| 98 | Đắp đất đường dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,311 | m3 |
| 99 | Thép bản 50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,2 | kg |
| 100 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 101 | Bật đỡ dây trên tường thép ỉ8 dài 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 102 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 120x60x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 103 | Bu lông đai ốc M8 dài 45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 104 | Nậm chân kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC d90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 106 | Lắp đặt chếch 135 -d90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 107 | Măng sông D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 108 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cai |
| 109 | Đào móng cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m3 |
| 110 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 111 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m2 |
| 112 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 113 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,44 | m3 |
| 114 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2274 | tấn |
| 115 | Thép giằng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,4704 | kg |
| 116 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,0085 | m2 |
| 117 | Lợp tôn tường quây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1752 | 100m2 |
| 118 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0241 | tấn |
| 119 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0241 | tấn |
| 120 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0448 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi