Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200452594-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thăng Thọ, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200452589 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 02:57:00 đến ngày 2020-05-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,960,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo TC phê duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo TC phê duyệt | 1 | Khoản |
| B | PHẦN THI CÔNG XÂY DỰNG | |||
| C | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào đất móng | Theo TC phê duyệt | 3,9803 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 34,6935 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 53,1316 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 3,1521 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 1,6232 | 100m2 |
| 7 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 118,1474 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 42,4542 | m3 |
| 9 | Xây be giằng móng gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 15,186 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 15,186 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,3056 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 1,6805 | tấn |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,3268 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 2,6536 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,974 | 100m3 |
| 16 | Mua đất cấp 3 | Theo TC phê duyệt | 327,14 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất c3 | Theo TC phê duyệt | 3,2714 | 100m3 |
| 18 | Bê tông cột, cao <=4 m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 8,0608 | m3 |
| 19 | Bê tông cột, cao <= 16 m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 8,0608 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột | Theo TC phê duyệt | 2,6624 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,43 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 3,8458 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 59,0659 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 2,6285 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 1,1164 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 6,0284 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 78,3356 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 7,9554 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 9,1383 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,4608 | m3 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,2324 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,0533 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 0,0621 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lam, ô văng, tay vịn lan can, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,1205 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, ô văng, lam, tay vịn lan can | Theo TC phê duyệt | 1,4021 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lam, tay vịn lan can, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 0,2004 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lam, tay vịn lan can, ĐK > 10 mm, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 0,4893 | tấn |
| 38 | Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,0232 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,2575 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,4393 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,0786 | tấn |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ, khóa tường bằng gạch bê tông đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 64,5758 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ, khóa tường bằng gạch bê tông đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 75,8779 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 14,0842 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 7,2618 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 7,3815 | m3 |
| 47 | Xây bậc cầu thang, bục giảng, gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 11,67 | m3 |
| 48 | Trát xà dầm, giằng thu hồi, lam, ô văng, giằng lan can, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 426,3 | m2 |
| 49 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 25,75 | m2 |
| 50 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 795,54 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 205,94 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 934,4117 | m2 |
| 53 | Trát đắp đầu cột, chân cột VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 9,6 | m |
| 54 | Trát đắp gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 411,3596 | m |
| 55 | Đắp nổi trang trí lan can, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 10,248 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 836,7125 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 2.084,3025 | m2 |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 934,4117 | m2 |
| 59 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 35,6769 | m3 |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo TC phê duyệt | 771,6382 | m2 |
| 61 | Lát đá bậc cầu thang màu đen | Theo TC phê duyệt | 28,96 | m2 |
| 62 | Đào móng bậc lên xuống đất C3 | Theo TC phê duyệt | 12,4201 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 5,175 | m3 |
| 64 | Xây bậc lên xuống bằng gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 27,9938 | m3 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 73,9388 | m2 |
| 66 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 4,14 | m3 |
| 67 | Đào móng bồn hoa, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 1,4314 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,5964 | m3 |
| 69 | Xây bồn hoa gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 2,6554 | m3 |
| 70 | Mua đất màu trồng cây | Theo TC phê duyệt | 12,3786 | m3 |
| 71 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,4771 | m3 |
| 72 | Công tác ốp gạch bồn hoa gạch thẻ 60x240mm | Theo TC phê duyệt | 24,424 | m2 |
| 73 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TC phê duyệt | 216,3556 | m2 |
| 74 | Láng seno tạo dốc thoát nước, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | Theo TC phê duyệt | 216,3556 | m2 |
| 75 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 2,2862 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 2,2862 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 200,16 | m2 |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 4,0601 | 100m2 |
| 79 | Tôn úp nắp 0,4 ly | Theo TC phê duyệt | 47,32 | m |
| 80 | Ke chống bão | Theo TC phê duyệt | 800 | cái |
| 81 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang inox | Theo TC phê duyệt | 10,18 | m |
| 82 | SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12mm | Theo TC phê duyệt | 87,36 | m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cách mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo TC phê duyệt | 63,84 | m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo TC phê duyệt | 87,36 | m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định nhựa lõi thép gia cường, kính dày 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 20,7075 | m2 |
| 86 | Sản xuất lắp dựng thang lên mái | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 87 | Sản xuất và lắp dựng chi tiết trang trí lan can sắt hộp 20x20 | Theo TC phê duyệt | 28 | cái |
| 88 | Sản xuất và lắp dựng lam bê tông đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 112 | cái |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng bộ chữ " TIÊN HỌC LỄ - HẬU HỌC VĂN " bằng MECA màu đỏ | Theo TC phê duyệt | 18 | chữ cái |
| 90 | Dọn dẹp nền đất trước khi đổ bê tông nền | Theo TC phê duyệt | 5 | công |
| 91 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,37 | m3 |
| 92 | Đào rãnh thoát nước, hố ga, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,4843 | 100m3 |
| 93 | Đào rãnh thoát nước, hố ga bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 5,3811 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 7,7856 | m3 |
| 95 | Xây tường rãnh thoát nước gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 11,2897 | m3 |
| 96 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1794 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,3588 | 100m3 |
| 98 | Trát tường rãnh thoát nước, hố ga, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 86,962 | m2 |
| 99 | Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga, dày 2 cm, VXM 100, PC40 | Theo TC phê duyệt | 36,0324 | m2 |
| 100 | Sản xuất bê tông tấm đan rãnh thoát nước, hố ga, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 6,2997 | m3 |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Theo TC phê duyệt | 0,4581 | tấn |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo TC phê duyệt | 0,3671 | 100m2 |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 121 | cái |
| 104 | Dọn sạch nền đất tự nhiên | Theo TC phê duyệt | 5 | công |
| 105 | Bê tông lót móng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 14,2 | m3 |
| 106 | Bê tông sân, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 14,2 | m3 |
| 107 | Cắt khe sân bê tông | Theo TC phê duyệt | 3 | 10m |
| 108 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo TC phê duyệt | 72 | bộ |
| 109 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 48 | cái |
| 110 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 111 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 16 | bộ |
| 113 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo TC phê duyệt | 48 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Theo TC phê duyệt | 500 | m |
| 115 | Lắp hộp điện phòng | Theo TC phê duyệt | 8 | hộp |
| 116 | Lắp đặt cầu dao 2 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 118 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo TC phê duyệt | 150 | m |
| 119 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 120 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 250 | m |
| 121 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 800 | m |
| 122 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 150 | m |
| 123 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 124 | Hộp điện tổng | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 125 | Hộp nối dây | Theo TC phê duyệt | 100 | cái |
| 126 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 13,23 | m3 |
| 127 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 128 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TC phê duyệt | 8 | cọc |
| 129 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo TC phê duyệt | 70 | m |
| 130 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 4,41 | m3 |
| 131 | Hộp kiểm tra | Theo TC phê duyệt | 8 | hộp |
| 132 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹp 40x40mm | Theo TC phê duyệt | 42 | m |
| 133 | Giá đỡ dây | Theo TC phê duyệt | 39 | cái |
| 134 | Kẹp kiểm tra | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 135 | Bu lông, đai ốc và vành đệm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 136 | Đệm chì lá | Theo TC phê duyệt | 8 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo TC phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 138 | Cầu chắn rác | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm | Theo TC phê duyệt | 26 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=45mm | Theo TC phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 143 | Hộp bình cứu hỏa | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 144 | Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg | Theo TC phê duyệt | 2 | bình |
| 145 | Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg | Theo TC phê duyệt | 4 | bình |
| D | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo TC phê duyệt | 35,64 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn | Theo TC phê duyệt | 1,7313 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 5 | công |
| 4 | Phá dỡ nhà lớp học 1 tầng 3 phòng | Theo TC phê duyệt | 6 | ca máy |
| 5 | Đào xúc phế thải xây dựng lên xe tải | Theo TC phê duyệt | 3 | ca máy |
| 6 | Bốc xếp phế thải xây dựng lên xe tải | Theo TC phê duyệt | 5 | công |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Theo TC phê duyệt | 3 | ca máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi