Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây lắp các hạng mục đường giao thông, vỉa hè, kè chắn, thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200450539-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây lắp các hạng mục đường giao thông, vỉa hè, kè chắn, thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 14:41:00 đến ngày 2020-05-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,758,706,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Di chuyển cây: | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29 | cây |
| 2 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | bụi |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29 | gốc |
| B | I. NỀN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2685 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,61 | 1m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,596 | 1m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 116,168 | 1m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,4551 | 100m3 |
| 6 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,5029 | 100m |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2153 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1385 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,2468 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,3414 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9312 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,5206 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,5206 | 100m3 /1km |
| 14 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,5206 | 100m3/ 1km |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,2754 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,2754 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,2754 | 100m3 /1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2153 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2153 | 100m3/1km |
| 20 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2153 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9212 | 100m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,4218 | 100m3 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 66,0269 | 100m2 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,4795 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 83,5064 | 100m2 |
| 26 | Bù vênh bê tông nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 145,9923 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 664,3264 | m3 |
| 28 | Lớp nilon chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.444,85 | m2 |
| C | II. BÓ VỈA ĐAN RÃNH VỈA HÈ: | |||
| 1 | Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,414 | 100m3 |
| 2 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 827,94 | m2 |
| 3 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8279 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32,68 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1634 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 58,89 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,925 | 100m2 |
| 8 | Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 15x15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3.417,5 | m |
| 9 | Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 15x18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 56 | m |
| 10 | Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 18x53 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 39 | m |
| 11 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3.473,5 | m |
| 12 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x53x100cm, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 39 | m |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 48,465 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,6155 | 100m2 |
| 15 | Mua tấm đan rãnh đúc sẵn M250 kích thước 20x50x5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3.785 | tấm |
| 16 | Lát gạch xi măng, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 378,5 | m2 |
| 17 | Nilon | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 101,12 | m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,0896 | m3 |
| 19 | Lát gạch xi măng Tezazo, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 101,12 | m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9776 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7432 | 100m2 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,7226 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 119,612 | m2 |
| D | III PHÁ BỤC BỆ: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,1582 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,1582 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,1582 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,1582 | 100m3/1km |
| E | IV. NÂNG CỔ GA BƯU ĐIỆN: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9778 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0598 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0598 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0598 | 100m3/1km |
| 5 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9778 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4743 | 100m2 |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,6978 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,17 | m2 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,825 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 221,4 | m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,3333 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,12 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0829 | tấn |
| F | VI. TƯỜNG CHẮN BÊ TÔNG: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40,668 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,6601 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2241 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,8427 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,8427 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,8427 | 100m3/1km |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30,3555 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5782 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 179,5328 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,3636 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,5775 | tấn |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 36,962 | m2 |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2049 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,889 | 100 m |
| 15 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,9128 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,022 | 100m |
| G | VII TRỒNG MÁI TALUY: | |||
| 1 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,2786 | 100m2 |
| H | VIII CHI TIẾT CẢI TẠO: | |||
| 1 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,672 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,3 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1554 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m2 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6506 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,666 | m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0567 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0041 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,657 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,1 | m2 |
| I | I. Thoát nước: | |||
| J | A. Rãnh thoát nước B300, B400, B500: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 96,049 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,6444 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1104 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9932 | 100m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,21 | 100m |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,6049 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,6049 | 100m3 /1km |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,6049 | 100m3 /1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1104 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1104 | 100m3 /1km |
| 11 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1104 | 100m3 /1km |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7522 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 257,796 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,8792 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,28 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3539 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2772 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,008 | 100m2 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 338,064 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.809,7926 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 130,5956 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,5627 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14,6364 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,4593 | tấn |
| 25 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 109,2152 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,1194 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.008 | 1cấu kiện |
| 28 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.134 | cấu kiện |
| 29 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 89,76 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8958 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8958 | 100m3/ 1km |
| 32 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8958 | 100m3 /1km |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5705 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5705 | 100m3 /1km |
| 35 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5705 | 100m3 /1km |
| 36 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14,1876 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8758 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,6307 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1373 | tấn |
| 40 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,808 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,226 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.134 | 1cấu kiện |
| 43 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,4193 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,4193 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,4193 | 100m3 /1km |
| 46 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,4193 | 100m3 /1km |
| 47 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 44,682 | 1m3 |
| 48 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,0214 | 100m3 |
| 49 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,8118 | 100m |
| 50 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4792 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,4682 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,4682 | 100m3 /1km |
| 53 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,4682 | 100m3 /1km |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4792 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4792 | 100m3 /1km |
| 56 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4792 | 100m3 /1km |
| 57 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,768 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1816 | 100m3 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26,4802 | m3 |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,756 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0813 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 63 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6866 | 100m2 |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,7737 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6123 | 100m2 |
| 66 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1079 | tấn |
| 67 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,5725 | tấn |
| 68 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 78,4724 | m3 |
| 69 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 259,241 | m2 |
| 70 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,0087 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5245 | 100m2 |
| 72 | Bộ khung lưới chắn rác(KT 430x860) bằng composite | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 73 | Lắp nắp ga các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 72 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0209 | 100m3 |
| 76 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,1423 | m3 |
| 77 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0911 | 100m2 |
| 78 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,1271 | m3 |
| 79 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 39,336 | m2 |
| 80 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5956 | m3 |
| 81 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0496 | 100m2 |
| 82 | Bộ khung vuông nắp tròn tải trọng 250KN | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 83 | Lắp nắp ga các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 84 | Tháo dỡ nắp ga các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 85 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,099 | m3 |
| 86 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,015 | 100m3/1km |
| 89 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,015 | 100m3/1km |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3/1km |
| 92 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3/1km |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,2383 | m3 |
| 94 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0627 | 100m2 |
| 95 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0348 | tấn |
| 96 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3414 | tấn |
| 97 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 98 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 99 | Bộ khung vuông nắp tròn trọng lượng 250 KN bằng composite | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 100 | Lắp nắp ga các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 102 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 103 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,13 | m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0613 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0613 | 100m3/1km |
| 106 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0613 | 100m3/1km |
| 107 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0233 | 100m3 |
| 108 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,4992 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1134 | 100m2 |
| 110 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,5817 | m3 |
| 111 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,018 | m2 |
| 112 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1088 | m3 |
| 113 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1008 | 100m2 |
| 114 | Lưới chắn rác Composite | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 115 | Lắp nắp ga các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi