Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây lắp các hạng mục đường giao thông, vỉa hè, kè chắn, thoát nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200450539-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công xây lắp các hạng mục đường giao thông, vỉa hè, kè chắn, thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200436823
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 14:41:00 đến ngày 2020-05-03 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,758,706,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Di chuyển cây:
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 29 cây
2 Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5 bụi
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 29 gốc
B I. NỀN MẶT ĐƯỜNG:
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,2685 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 12,61 1m3
3 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 12,596 1m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 116,168 1m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,4551 100m3
6 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 13,5029 100m
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,2153 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1385 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,2468 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 8,3414 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,9312 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,5206 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,5206 100m3 /1km
14 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,5206 100m3/ 1km
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,2754 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,2754 100m3/1km
17 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,2754 100m3 /1km
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,2153 100m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,2153 100m3/1km
20 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,2153 100m3/1km
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,9212 100m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 12,4218 100m3
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 66,0269 100m2
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 17,4795 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 83,5064 100m2
26 Bù vênh bê tông nhựa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 145,9923 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 664,3264 m3
28 Lớp nilon chống thấm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2.444,85 m2
C II. BÓ VỈA ĐAN RÃNH VỈA HÈ:
1 Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,414 100m3
2 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 827,94 m2
3 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8279 100m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 32,68 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1634 100m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 58,89 m3
7 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,925 100m2
8 Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 15x15 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3.417,5 m
9 Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 15x18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 56 m
10 Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 18x53 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 39 m
11 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3.473,5 m
12 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x53x100cm, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 39 m
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 48,465 m3
14 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,6155 100m2
15 Mua tấm đan rãnh đúc sẵn M250 kích thước 20x50x5 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3.785 tấm
16 Lát gạch xi măng, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 378,5 m2
17 Nilon Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 101,12 m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 8,0896 m3
19 Lát gạch xi măng Tezazo, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 101,12 m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,9776 m3
21 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,7432 100m2
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 8,7226 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 119,612 m2
D III PHÁ BỤC BỆ:
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,1582 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,1582 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,1582 100m3/1km
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,1582 100m3/1km
E IV. NÂNG CỔ GA BƯU ĐIỆN:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,9778 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0598 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0598 100m3/1km
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0598 100m3/1km
5 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,9778 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4743 100m2
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 11,6978 m3
8 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 13,17 m2
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 33,825 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 221,4 m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,3333 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,12 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0829 tấn
F VI. TƯỜNG CHẮN BÊ TÔNG:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 40,668 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,6601 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,2241 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,8427 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,8427 100m3/1km
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,8427 100m3/1km
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 30,3555 m3
8 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,5782 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 179,5328 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,3636 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,5775 tấn
12 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 36,962 m2
13 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2049 100m3
14 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 150mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,889 100 m
15 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,9128 100m2
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,022 100m
G VII TRỒNG MÁI TALUY:
1 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 12,2786 100m2
H VIII CHI TIẾT CẢI TẠO:
1 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,672 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 15,3 m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1554 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0074 100m2
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6506 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,666 m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0567 m3
8 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0041 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,7 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0208 100m2
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,657 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 8,1 m2
I I. Thoát nước:
J A. Rãnh thoát nước B300, B400, B500:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 96,049 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 8,6444 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1104 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,9932 100m3
5 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,21 100m
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,6049 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,6049 100m3 /1km
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,6049 100m3 /1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1104 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1104 100m3 /1km
11 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1104 100m3 /1km
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,7522 100m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 257,796 m3
14 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,8792 100m2
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,28 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3539 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2772 tấn
18 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,008 100m2
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 338,064 m3
20 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1.809,7926 m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 130,5956 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,5627 100m2
23 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 14,6364 tấn
24 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 8,4593 tấn
25 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 109,2152 m3
26 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 13,1194 100m2
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2.008 1cấu kiện
28 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1.134 cấu kiện
29 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 89,76 m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8958 100m3
31 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8958 100m3/ 1km
32 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8958 100m3 /1km
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,5705 100m3
34 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,5705 100m3 /1km
35 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,5705 100m3 /1km
36 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 14,1876 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8758 100m2
38 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,6307 tấn
39 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,1373 tấn
40 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,808 m3
41 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,226 100m2
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1.134 1cấu kiện
43 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,4193 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,4193 100m3
45 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,4193 100m3 /1km
46 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,4193 100m3 /1km
47 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 44,682 1m3
48 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,0214 100m3
49 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,8118 100m
50 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4792 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,4682 100m3
52 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,4682 100m3 /1km
53 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,4682 100m3 /1km
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4792 100m3
55 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4792 100m3 /1km
56 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4792 100m3 /1km
57 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,768 100m3
58 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1816 100m3
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 26,4802 m3
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,756 m3
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0813 tấn
62 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0034 tấn
63 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6866 100m2
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,7737 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6123 100m2
66 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1079 tấn
67 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,5725 tấn
68 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 78,4724 m3
69 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 259,241 m2
70 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 12,0087 m3
71 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,5245 100m2
72 Bộ khung lưới chắn rác(KT 430x860) bằng composite Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 72 cái
73 Lắp nắp ga các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 72 cái
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 72 1cấu kiện
75 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0209 100m3
76 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,1423 m3
77 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0911 100m2
78 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 12,1271 m3
79 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 39,336 m2
80 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,5956 m3
81 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0496 100m2
82 Bộ khung vuông nắp tròn tải trọng 250KN Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 11 cái
83 Lắp nắp ga các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 11 cái
84 Tháo dỡ nắp ga các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5 cấu kiện
85 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,099 m3
86 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,5 m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,015 100m3
88 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,015 100m3/1km
89 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,015 100m3/1km
90 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,001 100m3
91 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,001 100m3/1km
92 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,001 100m3/1km
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,2383 m3
94 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0627 100m2
95 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0348 tấn
96 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3414 tấn
97 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,34 m3
98 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,034 100m2
99 Bộ khung vuông nắp tròn trọng lượng 250 KN bằng composite Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5 cái
100 Lắp nắp ga các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5 cái
101 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
102 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,72 100m
103 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,13 m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0613 100m3
105 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0613 100m3/1km
106 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0613 100m3/1km
107 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0233 100m3
108 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,4992 m3
109 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1134 100m2
110 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,5817 m3
111 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 15,018 m2
112 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,1088 m3
113 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1008 100m2
114 Lưới chắn rác Composite Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 15 cái
115 Lắp nắp ga các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 15 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->