Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200453898-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Gò Công Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444508 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách cấp huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 11:08:00 đến ngày 2020-04-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,102,502,749 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ nền đan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 511,5 | m2 |
| 2 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp II (đào đất lề đường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,214 | 100m3 |
| 3 | Đắp lề đường, độ chặt K=0,90 (tận dụng đất đào nền) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình (diện tích lát gạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,599 | m3 |
| 5 | Tấm nilon tránh mất nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3198 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,198 | m3 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400x30 (3 viên đầu màu đỏ còn lại màu vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 831,98 | m2 |
| 8 | Đắp cát lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,78 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,648 | tấn |
| 10 | Đổ BT đá 1x2 Mác 250 bó vỉa đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,36 | m3 |
| 11 | Đổ BT đá 1x2 Mác 250 bó vỉa đỗ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,59 | m3 |
| 12 | Đổ BT đá 1x2 Mác 150 bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,55 | m3 |
| 13 | Lắp đặt CK đúc sẵn vào vị trí (550kg/ck) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118 | cái |
| 14 | Trám kẽ hở dày 1cm, vữa Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,365 | m2 |
| 15 | Ván khuôn CK đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,139 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn CK đỗ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m2 |
| 17 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cây |
| 18 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | gốc cây |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm (hố ga + máng thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,723 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính >10mm (hố ga + máng thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,028 | tấn |
| 21 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,671 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,375 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 1000mm - Loại vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 1000mm - Loại H30-XB80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,435 | 100m |
| 25 | Lắp đặt gối cống đk1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102 | cái |
| 26 | Gối cống đk1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102 | cái |
| 27 | Joint cao su ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | cái |
| 28 | Đổ BT đá 1x2 Mác 250 - đai, nắp hố ga, gờ chắn, máng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,127 | m3 |
| 29 | Đổ BT đá 1x2 Mác 200 - đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,304 | m3 |
| 30 | Đổ BT đá 1x2 Mác 200 - tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,862 | m3 |
| 31 | Đổ BT đá 1x2 Mác 300 - thân cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,458 | m3 |
| 32 | Sản xuất thép hình + thép tầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,241 | tấn |
| 33 | Lắp đặt thép hình + thép tầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,241 | tấn |
| 34 | Thép hình L80x80x8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.800 | kg |
| 35 | Thép hình L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 353 | kg |
| 36 | Thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88 | kg |
| 37 | Lắp đặt nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 38 | Lắp đặt gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt máng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt bản đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 41 | Lắp đặt đai hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 42 | Lắp đặt thân cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 43 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,85 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,573 | 100m3 |
| 44 | Đổ BT đá 1x2 Mác 200 - đan BTXM (đường vào TT Y Tế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,28 | m3 |
| 45 | Trải tấm nilon lót dưới đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,864 | 100m2 |
| 46 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,226 | m3 |
| 47 | Ván khuôn chi tiết hố ga + máng dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,293 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,486 | 100m2 |
| 49 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | tấn |
| 51 | Đào đất hố móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 52 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| 53 | Đóng cừ tràm D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,152 | 100m |
| 54 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | m3 |
| 55 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,116 | 100m2 |
| 57 | Bê tông phần tường đầu, cánh, chắn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,162 | m3 |
| 58 | Đắp đất hố móng (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 59 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,003 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0056 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | m3 |
| 63 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 64 | Sơn cọc tiêu 1 nước lót, 1 nước phủ (trắng + đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,701 | m2 |
| 65 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,062 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi