Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200444672-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Gò Công Đông
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200444508
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách cấp huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 10:58:00 đến ngày 2020-05-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,102,502,749 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần xây lắp
1 Phá dỡ nền đan bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 511,5 m2
2 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp II (đào đất lề đường) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,214 100m3
3 Đắp lề đường, độ chặt K=0,90 (tận dụng đất đào nền) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,58 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình (diện tích lát gạch) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,599 m3
5 Tấm nilon tránh mất nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3198 100m2
6 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,198 m3
7 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400x30 (3 viên đầu màu đỏ còn lại màu vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 831,98 m2
8 Đắp cát lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,78 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,648 tấn
10 Đổ BT đá 1x2 Mác 250 bó vỉa đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,36 m3
11 Đổ BT đá 1x2 Mác 250 bó vỉa đỗ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,59 m3
12 Đổ BT đá 1x2 Mác 150 bó vỉa đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,55 m3
13 Lắp đặt CK đúc sẵn vào vị trí (550kg/ck) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118 cái
14 Trám kẽ hở dày 1cm, vữa Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,365 m2
15 Ván khuôn CK đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,139 100m2
16 Ván khuôn CK đỗ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m2
17 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cây
18 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 gốc cây
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm (hố ga + máng thu nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,723 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính >10mm (hố ga + máng thu nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,028 tấn
21 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,671 100m3
22 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,375 m3
23 Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 1000mm - Loại vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08 100m
24 Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 1000mm - Loại H30-XB80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,435 100m
25 Lắp đặt gối cống đk1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102 cái
26 Gối cống đk1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102 cái
27 Joint cao su ĐK 1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41 cái
28 Đổ BT đá 1x2 Mác 250 - đai, nắp hố ga, gờ chắn, máng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,127 m3
29 Đổ BT đá 1x2 Mác 200 - đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,304 m3
30 Đổ BT đá 1x2 Mác 200 - tường hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,862 m3
31 Đổ BT đá 1x2 Mác 300 - thân cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,458 m3
32 Sản xuất thép hình + thép tầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,241 tấn
33 Lắp đặt thép hình + thép tầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,241 tấn
34 Thép hình L80x80x8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.800 kg
35 Thép hình L50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 353 kg
36 Thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88 kg
37 Lắp đặt nắp hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
38 Lắp đặt gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
39 Lắp đặt máng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
40 Lắp đặt bản đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
41 Lắp đặt đai hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
42 Lắp đặt thân cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
43 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,85 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,573 100m3
44 Đổ BT đá 1x2 Mác 200 - đan BTXM (đường vào TT Y Tế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,28 m3
45 Trải tấm nilon lót dưới đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,864 100m2
46 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,226 m3
47 Ván khuôn chi tiết hố ga + máng dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,293 100m2
48 Ván khuôn tường hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,486 100m2
49 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 100m3
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 tấn
51 Đào đất hố móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m3
52 Bơm nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
53 Đóng cừ tràm D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,152 100m
54 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 m3
55 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 m3
56 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,116 100m2
57 Bê tông phần tường đầu, cánh, chắn đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,162 m3
58 Đắp đất hố móng (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m3
59 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,072 m3
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,003 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0056 100m2
62 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 m3
63 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
64 Sơn cọc tiêu 1 nước lót, 1 nước phủ (trắng + đỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,701 m2
65 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,062 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->