Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200451442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QL dự án đầu tư xây dựng huyện Phước Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200451263 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 17:17:00 đến ngày 2020-04-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,094,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 3,73 | 100m³ | |
| 2 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | 15,683 | m³ | |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | 22,47 | m³ | |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 59,955 | m³ | |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 11,414 | m³ | |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 | 13,08 | m³ | |
| 7 | Xây móng bằng gạch block không nung 5,5x9x19, chiều dày ≤30cm, vữa XM mác 75 | 0,576 | m³ | |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 1,206 | 100m² | |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,765 | 100m² | |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,141 | 100m² | |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | 0,828 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | 3,328 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | 1,367 | tấn | |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,961 | m³ | |
| 15 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,012 | 100m² | |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,675 | m³ | |
| 17 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,039 | 100m² | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,076 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | 8 | cái | |
| 20 | Xây tường bể tự hoại, hố ga, dày <=30cm, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 | 3,688 | m³ | |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | 31,092 | m² | |
| 22 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,533 | 100m³ | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,142 | 100m³ | |
| 24 | Đổ đất màu trồng hoa | 0,936 | m³ | |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | 21,319 | m³ | |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 6,815 | m³ | |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 4,824 | m³ | |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 36,304 | m³ | |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 48,588 | m³ | |
| 30 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 7,139 | m³ | |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 2,776 | m³ | |
| 32 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | 1,519 | 100m² | |
| 33 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,714 | 100m² | |
| 34 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | 4,624 | 100m² | |
| 35 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,464 | 100m² | |
| 36 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,255 | 100m² | |
| 37 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,637 | tấn | |
| 38 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,505 | tấn | |
| 39 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | 1,432 | tấn | |
| 40 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,908 | tấn | |
| 41 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,127 | tấn | |
| 42 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | 1,114 | tấn | |
| 43 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | 5,931 | tấn | |
| 44 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,276 | tấn | |
| 45 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | 0,501 | tấn | |
| 46 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,346 | tấn | |
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m | 0,118 | tấn | |
| 48 | Xây ốp cột, trụ Gạch đặc block không nung 5,5x9x19, h≤16m, VXM50 | 16,443 | m³ | |
| 49 | Xây gạch rỗng 6 lỗ block không nung 75x115x175, xây tường thẳng, dày ≤30cm, h≤4m, VXM50 | 36,556 | m³ | |
| 50 | Xây gạch rỗng 6 lỗ block không nung 75x115x175, xây tường thẳng, dày ≤30cm, h≤16m, VXM50 | 49,937 | m³ | |
| 51 | Xây gạch đặc block không nung 5,5x9x19, xây tường thẳng, dày ≤10cm, h≤4m, VXM50 | 0,711 | m³ | |
| 52 | Xây cầu thang, bậc cấp, Gạch đặc block không nung 5,5x9x19, h≤4m, VXM50 | 5,996 | m³ | |
| 53 | Gia công xà gồ thép | 0,748 | tấn | |
| 54 | Gia công giằng mái thép | 0,187 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,748 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,187 | tấn | |
| 57 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu sóng vuông dày 0.42mm | 2,515 | 100m² | |
| 58 | Cửa đi 4 cánh mở quay, Nhôm XINGFA , kính trắng cường lực dày 5mm (Báo giá Trang 28 Quý II/2018 Sở XD Đà Nẵng) | 58,32 | m² | |
| 59 | Cửa đi 1 cánh mở quay, Nhôm XINGFA , kính trắng cường lực dày 5mm (Báo giá Trang 35 Quý II/2018 Sở XD Quảng Nam) | 25,12 | m² | |
| 60 | Cửa sổ lùa, Nhôm XINGFA, kính trắng cường lực dày 5mm (Báo giá Trang 35 Quý II/2018 Sở XD Quảng Nam) | 20,88 | m² | |
| 61 | Gia công lan can | 0,756 | tấn | |
| 62 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 | 0,372 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng lan can sắt | 78,546 | m² | |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 19,44 | m² | |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 75,055 | 1m² | |
| 66 | Ốp tường Phòng vệ sinh, gạch ốp 300x600 | 120 | m² | |
| 67 | Trát tường ngoài bồn hoa dày 1,5cm, VXM75 | 7,11 | m² | |
| 68 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 207,69 | m² | |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 533,46 | m² | |
| 70 | Trát trụ xây ốp gạch thẻ dày 1.5cm, VXM75 | 150,08 | m² | |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 98,78 | m² | |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 410,625 | m² | |
| 73 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 440,045 | m² | |
| 74 | Trát má cửa dày 1,5cm, VXM75 | 44,77 | m² | |
| 75 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột: gạch 100x600 | 21,33 | m² | |
| 76 | Lát nền sân khấu gạch granit chống trượt 600x600 | 18,33 | m² | |
| 77 | Lát nền, sàn gạch tiết diện ≤ 0,36 m2, vữa XM mác 75 | 916,094 | m² | |
| 78 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | 46,425 | m² | |
| 79 | Lát nền gạch Vệ sinh gạch chống trượt 300x300 | 22,4 | m² | |
| 80 | Đóng trần thạch cao khung chìm chống ẩm khu vệ sinh (báo giá Sở XD Đà Nẵng) | 22,4 | m² | |
| 81 | Láng sê nô, chiều dày trung bình 2cm, tạo dốc về phễu thu VXM75 | 126,555 | m² | |
| 82 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | 21,644 | m² | |
| 83 | Quét Sika Raintine chống thấm chống thấm mái, sênô, ôvăng, sàn vệ sinh tầng 2 (định mức 1,5kg/m2) | 140,195 | m² | |
| 84 | Ốp đá chẻ chân móng | 20,475 | m² | |
| 85 | Bả ma tít vào tường ngoài | 793,03 | m² | |
| 86 | Bả mác tíc vào cột, dầm, trần | 1.099,53 | m² | |
| 87 | Bả ma tít vào tường trong | 512,13 | m² | |
| 88 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | 793,03 | m² | |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.611,66 | m² | |
| 90 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 108,84 | m | |
| 91 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 174,8 | m | |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,38 | 100m² | |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 2,495 | 100m² | |
| B | Cấp điện, cấp thoát nước | |||
| 1 | Tủ Điện Tổng T0 : 400X400 | 1 | hộp | |
| 2 | Tủ Điện Các Nhánh T1; T2: 300X300 | 2 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện =150A | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện =63A | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện =32A | 10 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện =16A | 18 | cái | |
| 7 | Công Tắc Đèn Đặt Ngầm : 250V - 10A | 30 | cái | |
| 8 | Ổ cắm đôi đặt ngầm : 250V - 10A | 155 | cái | |
| 9 | Nút điều chỉnh quạt trần VN 5 tốc độ gió : 220V - 80W | 16 | cái | |
| 10 | Đèn compact xoắn lớn: 220V - 45W | 34 | bộ | |
| 11 | Đèn ống đôi bóng dài 1M2 đế sắt tráng men : 220V - 40W | 32 | bộ | |
| 12 | Quạt trần VN 5 tốc độ gió : 220V - 80W | 16 | cái | |
| 13 | Dây đơn ruột đồng Cadivi (1X10) | 160 | m | |
| 14 | Dây đơn ruột đồng Cadivi (1X6) | 160 | m | |
| 15 | Dây đơn ruột đồng Cadivi (1X4) | 240 | m | |
| 16 | Dây đơn ruột đồng Cadivi (1X2,5) | 300 | m | |
| 17 | Dây đơn ruột đồng Cadivi (1X1,5) | 900 | m | |
| 18 | Ống nhựa PVC - D16 luồn dây | 640 | m | |
| 19 | Ống nhựa PVC - D21 luồn dây | 900 | m | |
| 20 | Hộp đấu nối dây bằng nhựa : 150X150 | 34 | hộp | |
| 21 | Con sơn 4 sứ đón điện đầu nhà | 1 | sứ | |
| 22 | Lắp đặt đồng hồ điện | 1 | cái | |
| 23 | Ống nhựa PVC D34 | 0,66 | 100m | |
| 24 | Ống nhựa PVC D27 | 1,1 | 100m | |
| 25 | Ống nhựa PVC D21 | 0,88 | 100m | |
| 26 | Tê nhựa PVC D34 | 5 | cái | |
| 27 | Tê nhựa PVC D27 | 7 | cái | |
| 28 | Tê nhựa PVC D21 | 18 | cái | |
| 29 | Van khoá D34 | 8 | cái | |
| 30 | Van khoá D27 | 8 | cái | |
| 31 | Cút nhựa PVC D27 | 27 | cái | |
| 32 | Nối nhựa PVC D27 | 30 | cái | |
| 33 | Cút nhựa PVC D21 | 27 | cái | |
| 34 | Nối nhựa PVC D21 | 27 | cái | |
| 35 | Van 1 chiều D27 | 3 | cái | |
| 36 | Vòi Lavabô | 4 | cái | |
| 37 | Vòi Nước | 4 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 1,5m3 | 1 | bể | |
| 39 | Ống nhựa PVC D140 | 0,5 | 100m | |
| 40 | Ống nhựa PVC D114 | 1,2 | 100m | |
| 41 | Ống nhựa PVC D90 | 0,72 | 100m | |
| 42 | Ống nhựa PVC D49 | 1,4 | 100m | |
| 43 | Tê Nhựa PVC D114 | 8 | cái | |
| 44 | Tê Nhựa PVC D60 | 22 | cái | |
| 45 | Cút Nhựa PVC D90/114 | 10 | cái | |
| 46 | Cút Nhựa PVC D60/90 | 18 | cái | |
| 47 | Nối Nhựa PVC D114 | 12 | cái | |
| 48 | Nối Nhựa PVC D90 | 20 | cái | |
| 49 | Nối Nhựa PVC D49 | 28 | cái | |
| 50 | Lavabô | 4 | bộ | |
| 51 | Giá Gương + Phụ Kiện | 4 | cái | |
| 52 | Lắp đặt chậu xí bệt | 6 | bộ | |
| 53 | Phễu thu Inox D100 | 4 | cái | |
| 54 | Quả cầu chắn rác | 14 | cái | |
| C | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m | 1 | cái | |
| 2 | Trụ đỡ thép tráng kẽm d66/76 cao 5m + phụ kiện | 1 | cột | |
| 3 | Cọc đồng dẹt 40x4, L=12m | 1 | cọc | |
| 4 | Dây CU/PVC s = 50mm2 | 80 | m | |
| 5 | Dây đồng trần s = 50mm2 | 40 | m | |
| 6 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | 4 | m³ | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 4 | m³ | |
| 8 | Lỗ khoan sâu d100 l=12m bằng phương pháp khoan giếng | 1 | lỗ | |
| 9 | Bulong 20x60 | 4 | cái | |
| 10 | Sản xuất dây néo giữ thân kim stk Ø8 + phụ kiện | 0,024 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng Dây néo giữ thân kim stk Ø8 + phụ kiện | 0,024 | tấn | |
| 12 | Hộp kiểm tra điện trở | 2 | hộp | |
| 13 | Sản xuất 2 Thép tấm dày 12mm kt 300x200/1tấm | 0,001 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,001 | tấn | |
| D | Nhà để xe máy | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | 7,84 | m³ | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,588 | m³ | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 9,343 | m³ | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 | 0,9 | m³ | |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0,1m2, cao <=4 m, M250, PC30, đá 1x2 | 0,384 | m³ | |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,072 | 100m² | |
| 7 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,077 | 100m² | |
| 8 | Cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | 0,035 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,104 | tấn | |
| 10 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75 | 1,44 | m² | |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75 | 93,435 | m² | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 1,44 | m² | |
| 13 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,437 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cột thép | 0,437 | tấn | |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | 0,412 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,412 | tấn | |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | 0,179 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,179 | tấn | |
| 19 | Lợp mái tole mạ màu, dà 0,43ly | 1,199 | 100m² | |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Áp dụng định mức 1172) | 48,21 | 1m² | |
| 21 | GCLD bu lông neo D14; L=500 | 48 | cái | |
| 22 | Mạ kẽm nhúng nóng | 1.028,7 | kg | |
| 23 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,067 | 100m³ | |
| 24 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất CẤP 3 | 0,012 | 100m³ | |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | 1,193 | 100m² | |
| 26 | Lắp đặt cầu chắn rác D60 | 12 | cái | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | 0,36 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 | 12 | cái | |
| 29 | Lắp nút bịt nhựa uPVC D60 | 12 | cái | |
| E | Sân bê tông và bồn hoa | |||
| 1 | Đào đất tạo mặt bằng - đất cấp 3 bằng máy | 2,76 | 100m³ | |
| 2 | Đào đất tạo mặt bằng - đất cấp 3 bằng nhân công | 30,7 | m³ | |
| 3 | Đào đất hữu cơ | 4,19 | 100m³ | |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải trong phạm vi ≤1000m, đất hữu cơ | 4,19 | 100m³ | |
| 5 | Đầm chặt nền đất K90 (chiều dày trung bình 10cm) | 21,76 | 100m³ | |
| 6 | Đào xúc đất cấp III để đắp | 20,87 | 100m³ | |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp phạm vi ≤1000m, đất cấp III | 20,87 | 100m³ | |
| 8 | Đá dăm đệm dày 5cm | 74,65 | m³ | |
| 9 | Lót giấy dầu chống thấm | 14,93 | 100m² | |
| 10 | BTXM M200 đá 1x2 dày 15cm | 223,935 | m³ | |
| 11 | Ván khuôn sân bê tông | 0,327 | 100m² | |
| 12 | Đào móng đất cấp 3 | 7,85 | m³ | |
| 13 | Đắp đất hoàn trả K90 | 0,03 | 100m³ | |
| 14 | Vận chuyển đổ thải | 0,04 | 100m³ | |
| 15 | Xây tường gờ bồn hoa bằng gạch thẻ | 3,5 | m³ | |
| 16 | Trát vữa gờ bồn hoa dày 2cm - vữa XM M75 | 55,2 | m² | |
| 17 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | 1,73 | m³ | |
| 18 | Ván khuôn | 0,115 | 100m² | |
| 19 | Trồng cây bàng Đài Loan | 7 | cây | |
| F | Mương và cống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 55,16 | m³ | |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 1,7 | 100m² | |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | 10,28 | m³ | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 1,4 | 100m³ | |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính ≤1000mm | 7 | 1 đoạn ống | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 2,45 | m³ | |
| 7 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,484 | 100m² | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm | 0,258 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤18mm | 0,199 | tấn | |
| 10 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | 26,39 | m² | |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | 6 | 1 mối nối | |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | 4,09 | m³ | |
| 13 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,09 | 100m² | |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | 1,15 | m³ | |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,137 | 100m³ | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,458 | 100m³ | |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | 5,12 | m³ | |
| 18 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | 0,321 | 100m² | |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | 5,43 | m³ | |
| 20 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,182 | 100m² | |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | 3,34 | m³ | |
| 22 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,12 | 100m² | |
| 23 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | 1,77 | m³ | |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,21 | 100m³ | |
| 25 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,069 | 100m³ | |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | 5,71 | m³ | |
| 27 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,162 | 100m² | |
| 28 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | 1,32 | m³ | |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,112 | 100m³ | |
| 30 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,038 | 100m³ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi