Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200405280-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200405072
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 16:39:00 đến ngày 2020-04-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,684,536,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Điện 35KV(Phần xây dựng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (5%) Theo BVTC 0,5616 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤10m-đất cấp III (95%) Theo BVTC 0,1067 100m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,0328 100m2
4 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo BVTC 0,0126 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTC 0,0138 tấn
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 0,47 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Theo BVTC 2,46 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTC 0,07 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,0823 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (5%) Theo BVTC 1,152 m3
11 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤10m-đất cấp III (95%) Theo BVTC 0,2189 100m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,1343 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTC 0,138 tấn
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 0,96 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Theo BVTC 5,725 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTC 0,804 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,1439 100m3
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (5%) Theo BVTC 0,5 m3
19 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (95%) Theo BVTC 0,095 100m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,1 100m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (5%) Theo BVTC 0,6084 m3
22 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤10m-đất cấp III (95%) Theo BVTC 0,1156 100m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,0328 100m2
24 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo BVTC 0,0126 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTC 0,0138 tấn
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 0,47 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Theo BVTC 2,46 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTC 0,07 m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,0917 100m3
B Điện 35KV(Phần xây lắp điện)
1 Cột VLT NPC L18-13 (Đầu ngọn 190, gốc 430) Theo BVTC 16 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo BVTC 16 cột
3 Cột VLT NPC L20-14 (Đầu ngọn 190, gốc 456) Theo BVTC 2 cột
4 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=20m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo BVTC 2 cột
5 Ca xe vận chuyển cột Theo BVTC 3 ca
6 Dây dẫn nhôm trần lõi thép AC-120/19 Theo BVTC 1.104,66 kg
7 Dây nhôm Av-120 bọc vỏ PVC Theo BVTC 161 m
8 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 120mm2 Theo BVTC 2,327 1 km dây
9 Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vị trí bẻ góc. Tiết diện dây <= 95mm2 Theo BVTC 1 vị trí
10 Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vượt đường ô tô rộng 5m < rộng <= 10m, đường sắt, nhà dân cao > 7m. Tiết diện dây <= 95mm2 Theo BVTC 1 vị trí
11 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 6-35kV, 1MVAR Theo BVTC 1 1 hệ thống
12 Sứ đứng 35kV Theo BVTC 20 quả
13 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp dưới đất 35kv Theo BVTC 2 10 sứ
14 Sứ chuỗi néo 35kV Theo BVTC 63 ch
15 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt <=20m, chuỗi đỡ đơn <=5 bát Theo BVTC 63 1 chuỗi sứ
16 Ghíp 3 bu lông Theo BVTC 30 cái
17 Ép nối dây các loại. Ép nối dây. Tiết diện dây <= 120mm2 Theo BVTC 12 1 mối
18 Thép mạ kẽm nhúng nóng làm xà Theo BVTC 2.214,529 kg
19 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Theo BVTC 6 bộ
20 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Theo BVTC 0,1504 tấn
21 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 230kg Theo BVTC 11 bộ
22 Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Theo BVTC 114,99 kg
23 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo BVTC 0,6 10 cọc
24 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo BVTC 0,2899 100kg
25 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 18m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Theo BVTC 13 1 cột
26 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ Theo BVTC 3 1 bộ
27 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột đỡ Theo BVTC 5 1 bộ
28 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 230kg. Thay xà thép cột néo Theo BVTC 2 1 bộ
29 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay dưới đất, 35kV, cột tròn Theo BVTC 1,5 10 sứ
30 Thay hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 6-35kV Theo BVTC 1 1MVAR
31 Thay chuỗi sứ đỡ đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <=20m. Chuỗi đỡ đơn (bát) <=5 Theo BVTC 30 1 chuỗi sứ
32 Căng lại dây bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây chống sét <= 95mm2 Theo BVTC 2,061 1km dây
33 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi Theo BVTC 3 ca
C TBA (Phần xây dựng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (5%) Theo BVTC 0,234 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤10m-đất cấp III (95%) Theo BVTC 0,0445 100m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,0254 100m2
4 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo BVTC 0,01 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTC 0,0106 tấn
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 0,26 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Theo BVTC 1,45 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTC 0,08 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,0289 100m3
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (5%) Theo BVTC 2,24 m3
11 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (95%) Theo BVTC 0,4256 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,448 100m3
D TBA (Phần xây lắp đện)
1 Cột VLT NPC L12-7,2 (Đầu ngọn 190, gốc 350) Theo BVTC 2 cái
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo BVTC 2 cột
3 Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Theo BVTC 513,64 kg
4 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo BVTC 2,5 10 cọc
5 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo BVTC 1,5594 100kg
6 Thép mạ kẽm nhúng nóng làm xà, giá đỡ Theo BVTC 1.283,5 kg
7 Lắp đặt giá đỡ Theo BVTC 0,6716 tấn
8 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Theo BVTC 5 bộ
9 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Theo BVTC 0,3344 tấn
10 Dây nhôm lõi thép trần AC-95/16 Theo BVTC 22,95 kg
11 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 95mm2 Theo BVTC 0,045 1 km dây
12 Sứ đứng 35kV Theo BVTC 24 quả
13 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp dưới đất 35kv Theo BVTC 2,4 10 sứ
14 Cầu dao liên động tiếp địa 630A-35kV Theo BVTC 1 bộ
15 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( tiếp đất 1 đầu) Theo BVTC 1 1 bộ
16 Chống sét van 35kV Theo BVTC 1 bộ
17 Lắp đặt chống sét van <=35KV Theo BVTC 1 3 pha
18 Cầu chì tự rơi FCO 35kV Theo BVTC 1 bộ
19 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo BVTC 1 1 bộ
20 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA Theo BVTC 1 1 máy
21 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên cột, cấp điện áp 6-35kV, 1MVAR Theo BVTC 1 1 hệ thống
22 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo BVTC 1 1 tủ
23 Dây đồng mềm bọc vỏ Theo BVTC 18 m
24 Ghíp 3 bu lông Theo BVTC 18 cái
25 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 Theo BVTC 42 m
26 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x185 mm2 Theo BVTC 14 0.0
27 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo BVTC 42 1 m
28 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 Theo BVTC 14 1 m
29 Đầu cốt M240 Theo BVTC 12 cái
30 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo BVTC 1,2 10 đầu cốt
31 Đầu cốt M185 Theo BVTC 2 cái
32 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 185mm2 Theo BVTC 0,2 10 đầu cốt
33 Đầu cốt đồng nhôm 70-120 Theo BVTC 15 cái
34 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Theo BVTC 1,5 10 đầu cốt
35 Biển báo an toàn, cảnh báo Theo BVTC 2 cái
E Thí nghiệm 35KV
1 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Theo BVTC 20 cái
2 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Theo BVTC 63 bát
3 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Theo BVTC 12 1 vị trí
F Thí nghiệm TBA
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo BVTC 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Theo BVTC 1 mẫu
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Theo BVTC 1 1 mẫu
4 Thí nghiệm Tg của dầu cách điện Theo BVTC 1 1 mẫu
5 Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện Theo BVTC 1 mẫu
6 Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện Theo BVTC 1 mẫu
7 Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện Theo BVTC 1 mẫu
8 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Theo BVTC 1 hệ thống
9 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha Theo BVTC 1 1bộ (3pha)
10 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Theo BVTC 1 bộ (1pha)
11 Thí nghiệm biến dòng điện 22 - 35kv Theo BVTC 6 1 cái
12 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv Theo BVTC 2 1 phân đoạn
13 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Theo BVTC 1 1 cái
14 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Theo BVTC 3 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->