Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444632-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Gò Công Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444482 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách cấp huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 11:15:00 đến ngày 2020-04-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,734,228,655 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây lắp | |||
| 1 | Đắp lề + taluy đường, độ chặt K=0,90 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,65 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình, K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 506,575 | m3 |
| 3 | Tấm nilon tránh mất nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,396 | 100m2 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn mặt đường thép dẹp dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 183,69 | kg |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu BT tương tự | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,588 | 100m2 |
| 6 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | m3 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7 | m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,709 | m3 |
| 9 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | m3 |
| 10 | Cung cấp + lắp đặt biển báo phảng quang lục giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Cung cấp + lắp đặc cột biển báo STK ĐK 90mm, dày 2,5mm - L=3,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trụ |
| 12 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,77 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,885 | tấn |
| 14 | Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,195 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,61 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,001 | m3 |
| 17 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,752 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 600mm, Loại H10-X60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,525 | 100m |
| 19 | Lắp đặt gối cống đk 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 310 | cái |
| 20 | Gối cống ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 310 | cái |
| 21 | Joint cao su ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114 | cái |
| 22 | Đổ BT đá 1x2 Mác 250 - đai, nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,332 | m3 |
| 23 | Đổ BT đá 1x2 Mác 200 - đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,232 | m3 |
| 24 | Đổ BT đá 1x2 Mác 200 - tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,062 | m3 |
| 25 | Sản xuất thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,721 | tấn |
| 26 | Lắp đặt thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,721 | tấn |
| 27 | Thép hình L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.261 | kg |
| 28 | Thép hình L100x100x8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.460 | kg |
| 29 | Lắp đặt nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cái |
| 30 | Lắp đặt bản đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 31 | Lắp đặt đai hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp (bản đáy + đai hố ga) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,176 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,906 | 100m2 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,62 | 100m3 |
| 35 | Phá dỡ bê tông bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,74 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi