Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200444656-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Gò Công Đông
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200444494
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách cấp huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 11:14:00 đến ngày 2020-04-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,383,616,056 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần xây lắp
1 Vét bùn ao mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,549 100M3
2 Đắp đất dính ao mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,628 100M3
3 Đắp cát ao mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,524 100M3
4 Đào đất vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,499 100M3
5 Đắp đất dính vỉa hè, K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,364 100M3
6 Cung cấp vật tư đất dính (kể cả phần HTTN) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 159,34 M3
7 Đắp cát lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,54 M3
8 Trải tấm nilon lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,708 100M2
9 Bê tông vỉa hè, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,95 M3
10 Lát gạch Terrazo kích thước gạch 400x400x30mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 970,75 M2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn BT lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,892 100M2
12 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,31 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,018 100M2
14 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 M3
15 Đắp cát lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,46 M3
16 Trải tấm nilon lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,891 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,566 100M2
18 Bê tông bó nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,29 M3
19 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn khuôn bồn trồng cây, đường kính 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,056 Tấn
20 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn khuôn bồn trồng cây, đường kính 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,157 Tấn
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn khuôn bồn trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,774 100M2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn khuôn bồn trồng cây, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,87 M3
23 Lắp đặt khuôn bồn trồng cây vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 Cái
24 Lát gạch trồng cỏ hoa mai kích thước 193x193x80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,16 M2
25 Đục BT tường hố ga hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,172 M3
26 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,206 100M3
27 Đóng cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn >=3,5cm - L=4,0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,65 100M
28 Đắp cát lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5 M3
29 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,894 M3
30 Lắp đặt gối cống D600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 375 cái
31 Lắp đặt ống cống BTCT D600 - loại vỉa hè, đoạn ống dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 174 đoạn ống
32 Lắp đặt ống cống BTCT D600 - loại vỉa hè, đoạn ống dài 3,0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 đoạn ống
33 Nối ống bê tông bằng joint cao su D600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165 mối nối
34 Bê tông bản đáy miệng xả, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,328 M3
35 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường hố ga + miệng xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 100M2
36 Bê tông tường hố ga + miệng xả, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,129 M3
37 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 Tấn
38 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,165 Tấn
39 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,432 Tấn
40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,595 100M2
41 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,045 M3
42 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116 Cái
43 Cung cấp + lắp đặt song chắn rác composite 800x280x50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Bộ
44 Đắp đất hoàn trả hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,662 100M3
45 Đóng cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn >=3,5cm - L=4,0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,02 100M
46 Cung cấp cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn >= 3.5cm - L=4,0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 221 M
47 Cung cấp thép buộc ?6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,662 Kg
48 Đắp đất dính vô bao tải (Theo QĐ 4416/QĐ-BGTVT ngày 16/12/2015 V/v công bố Định mức dự toán một số công tác sửa chữa công trình đường thủy nội địa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,1 M3
49 Đào phá đê quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,171 100M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->