Gói thầu: Xây lắp + Hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tàm Xá |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438523 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 14:45:00 đến ngày 2020-04-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,421,476,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, bằng thủ công, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,098 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào + máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, bằng thủ công, độ sâu ≤30cm, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 13,424 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,537 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới, bằng thủ công, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 38,476 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào + máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 1,539 | 100m3 |
| 7 | Cắt mặt đường bê tông cũ thi công rãnh thoát nước | Mục III, chương V, phần 2 | 1.349,74 | md |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,005 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,005 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,005 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,671 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,671 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,671 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 1,924 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 1,924 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 1,924 | 100m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 894,67 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 3,072 | 100m2 |
| 19 | Lớp nilon chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 37,059 | 100m2 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 66,28 | m3 |
| 21 | Cắt khe co, giãn mặt đường BTXM | Mục III, chương V, phần 2 | 51,195 | 10m |
| 22 | Đánh bóng mặt đường, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 3.705 | m2 |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 239,068 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 9,563 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,675 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 65,53 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 3,984 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 15,774 | tấn |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 163,81 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.291,67 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 39,07 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Mục III, chương V, phần 2 | 4,97 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 121,45 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,713 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 82,73 | m3 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 1.072 | cái |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 11,953 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 11,953 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 11,953 | 100m3 |
| 18 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 42,228 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,689 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,704 | 100m3 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,49 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,354 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn D>10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,512 | tấn |
| 24 | Sản xuất thang sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 0,168 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤10kg/cấu kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 0,168 | tấn |
| 26 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,45 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 124,85 | m2 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,28 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,173 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,124 | tấn |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,71 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,292 | 100m2 |
| 33 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 7,85 | m3 |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | cái |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 2,111 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 2,111 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 2,111 | 100m3 |
| 38 | Bộ khung composite khung tròn đường kính nắp 700mm, đường kính khung 840, tải trọng 125 KN | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | cái |
| 39 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 18,604 | m3 |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,744 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,31 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,93 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,93 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,93 | 100m3 |
| 45 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3 | m3 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 39,98 | m2 |
| 47 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,239 | 100m2 |
| 49 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,96 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,132 | 100m2 |
| 51 | Bộ khung lưới chắn rác bằng composite | Mục III, chương V, phần 2 | 37 | cái |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤100kg | Mục III, chương V, phần 2 | 37 | cái |
| 53 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 40,964 | m3 |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,639 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,683 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 2,048 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 2,048 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 2,048 | 100m3 |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa pvc miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,77 | 100m |
| C | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại để ở và điều hành thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi