Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200447606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200327539 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 09:31:00 đến ngày 2020-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,614,937,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,500,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU TRÀN | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | Chương V - E-HSMT | 771,2428 | m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E-HSMT | 195,952 | m³ |
| 3 | Phá dỡ kết cấu đá xây | Chương V - E-HSMT | 497,584 | m³ |
| 4 | Đá mạt đệm móng | Chương V - E-HSMT | 67,6355 | m³ |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Chương V - E-HSMT | 8,8815 | 100m² |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường + thân | Chương V - E-HSMT | 6,6384 | 100m² |
| 7 | Bê tông chân khay M150, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 66,36 | m³ |
| 8 | Bê tông móng, chân khay M200, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 121,212 | m³ |
| 9 | Bê tông tường, thân mố M200, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 448,1705 | m³ |
| 10 | Bê tông lòng cầu M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 63,744 | m³ |
| 11 | Bê tông mũ mố M250 | Chương V - E-HSMT | 20,55 | m³ |
| 12 | Cốt thép mũ mố đường kính <= 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,7597 | tấn |
| 13 | Cốt thép mũ mố đường kính >10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0696 | tấn |
| 14 | Xây sân cống đá hộc vữa XM mác 100 | Chương V - E-HSMT | 254,976 | m³ |
| 15 | Đắp đá chống xói | Chương V - E-HSMT | 86,328 | m³ |
| 16 | Ván khuôn đúc dầm bản | Chương V - E-HSMT | 1,488 | 100m² |
| 17 | Bê tông dầm bản, đá 1x2, M300 | Chương V - E-HSMT | 51,04 | m³ |
| 18 | Cốt thép bản đường kính <= 10mm | Chương V - E-HSMT | 1,7712 | tấn |
| 19 | Cốt thép bản đường kính >10mm | Chương V - E-HSMT | 0,965 | tấn |
| 20 | Cốt thép bản đường kính >18mm | Chương V - E-HSMT | 5,1818 | tấn |
| 21 | Cẩu lắp dầm | Chương V - E-HSMT | 32 | cái |
| 22 | Bê tông phủ bản mặt cầu M300 | Chương V - E-HSMT | 16,35 | m³ |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, đường kính >10mm | Chương V - E-HSMT | 1,6598 | tấn |
| 24 | Bitum trộn cát | Chương V - E-HSMT | 0,12 | m³ |
| 25 | Đá dăm đệm bản vượt | Chương V - E-HSMT | 27,84 | m³ |
| 26 | Bê tông bản vượt M250 | Chương V - E-HSMT | 9,6 | m³ |
| 27 | Cốt thép bản vượt đường kính <= 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,2691 | tấn |
| 28 | Cốt thép bản vượt đường kính > 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,8566 | tấn |
| 29 | Ván khuôn bản vượt | Chương V - E-HSMT | 0,256 | 100m² |
| 30 | Lắp đặt bản vượt | Chương V - E-HSMT | 16 | cấu kiện |
| 31 | Khoan bê tông Φ90mm sâu 20cm (vd) | Chương V - E-HSMT | 24 | lỗ |
| 32 | Vữa chèn M250 | Chương V - E-HSMT | 0,1787 | m³ |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - E-HSMT | 6,2834 | m² |
| 34 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 125mm, dày 4,5mm | Chương V - E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 80mm, dày 4,0mm | Chương V - E-HSMT | 0,0919 | 100m |
| 36 | Thép lá dày 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0299 | tấn |
| B | ĐƯỜNG TRÀN | |||
| 1 | Đào nền đất cấp 3 | Chương V - E-HSMT | 615,9775 | m³ |
| 2 | Đào rãnh đất cấp 3 | Chương V - E-HSMT | 54,5093 | m³ |
| 3 | Đào khuôn đất cấp 3 | Chương V - E-HSMT | 90,6274 | m³ |
| 4 | Đào mái tràn đất cấp 3 | Chương V - E-HSMT | 96,6573 | m³ |
| 5 | Đào móng chân khay đất cấp 3 | Chương V - E-HSMT | 363,5585 | m³ |
| 6 | Vận chuyển đất thải cự đổ đi | Chương V - E-HSMT | 12,2133 | 100m³ |
| 7 | Đắp đá mạt bằng máy đầm | Chương V - E-HSMT | 28,9912 | 100m³ |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm | Chương V - E-HSMT | 0,1067 | 100m³ |
| 9 | Bê tông mặt tràn + vuốt nối đá 2x4, mác 300 | Chương V - E-HSMT | 352,5486 | m³ |
| 10 | Bê tông mái tràn M200, dày 10cm, đá 1x2cm | Chương V - E-HSMT | 117,3888 | m³ |
| 11 | Làm khe dọc | Chương V - E-HSMT | 167,07 | m |
| 12 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E-HSMT | 144 | m |
| 13 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E-HSMT | 24 | m |
| 14 | Thép khe dãn D>18 | Chương V - E-HSMT | 0,0988 | tấn |
| 15 | Xây đá hộc mặt tràn | Chương V - E-HSMT | 534,624 | m³ |
| 16 | Xây đá hộc mái tràn M100 | Chương V - E-HSMT | 469,5552 | m³ |
| 17 | Xây đá hộc rãnh M100 | Chương V - E-HSMT | 54,495 | m³ |
| 18 | Bê tông chân khay M150, đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 130,3 | m³ |
| 19 | Ván khuôn chân khay | Chương V - E-HSMT | 7,854 | 100m² |
| 20 | Ván khuôn đổ BT mặt mặt đường + mặt tràn | Chương V - E-HSMT | 2,3109 | 100m² |
| 21 | Cột đo nước thép hình cao 1,4m | Chương V - E-HSMT | 0,0554 | tấn |
| 22 | Biển báo phản quang, loại tam giác | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Bê tông gờ chắn đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Chương V - E-HSMT | 20,75 | m³ |
| 24 | Ván khuôn gờ chắn | Chương V - E-HSMT | 4,15 | 100m² |
| 25 | Sơn phản quang màu trắng | Chương V - E-HSMT | 72,625 | m² |
| 26 | Sơn phản quang màu đỏ | Chương V - E-HSMT | 72,625 | m² |
| 27 | Cột đỡ biển báo | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| C | ĐƯỜNG DẪN + VUỐT NỐI | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E-HSMT | 137,8225 | m³ |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường | Chương V - E-HSMT | 16,3432 | 100m² |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 53,8548 | m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 242,3097 | m³ |
| 5 | Đào rãnh, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 2,592 | m³ |
| 6 | Đào đường cũ, đất cấp IV | Chương V - E-HSMT | 370,9175 | m³ |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,9144 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V - E-HSMT | 3,7092 | 100m³ |
| 9 | Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 300 | Chương V - E-HSMT | 583,915 | m³ |
| 10 | Sản xuất thanh truyền lực, khe co, khe giãn | Chương V - E-HSMT | 0,3118 | tấn |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E-HSMT | 3,2327 | 100m² |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại I | Chương V - E-HSMT | 3,1954 | 100m³ |
| 13 | Lót giấy dầu | Chương V - E-HSMT | 16,852 | 100m² |
| 14 | Xẻ khe dọc + vật liệu khe dọc | Chương V - E-HSMT | 390,45 | m |
| 15 | Xẻ khe co + vật liệu khe co | Chương V - E-HSMT | 336 | m |
| 16 | Khe giãn + thép truyền lực khe giãn | Chương V - E-HSMT | 54 | m |
| D | ĐƯỜNG TẠM | |||
| 1 | Đào nền đất cấp 3 | Chương V - E-HSMT | 896,4806 | m³ |
| 2 | Đào rãnh đất cấp 3 | Chương V - E-HSMT | 38,704 | m³ |
| 3 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 12,2688 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 12,2688 | 100m³ |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E-HSMT | 6,3113 | 100m³ |
| 6 | Đào khuôn, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 73,5744 | m³ |
| 7 | Đắp cấp phối | Chương V - E-HSMT | 1,4482 | 100m³ |
| 8 | Lắp đặt ống cống tạm D150 | Chương V - E-HSMT | 40 | 1m |
| 9 | Đào phá đường tạm + bờ vây, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 1.300,6099 | m³ |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải | Chương V - E-HSMT | 15,9619 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi