Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Gò Công Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444464 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách cấp huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 14:05:00 đến ngày 2020-04-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,946,336,401 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây lắp | |||
| B | PHẦN CỌC | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,5807 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4311 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3635 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1973 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7107 | 100m2 |
| 6 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài cọc >4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,34 | 100m |
| 7 | Sản xuất thép đầu cọc, thép nối cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,706 | tấn |
| 8 | Lắp dựng thép bản đầu cọc, thép nối cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,706 | tấn |
| 9 | Vận chuyển cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cọc |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, loại cọc vuông, kích thước cọc 20x20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,216 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0022 | 100m3 |
| C | PHẦN ĐÀI CỌC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0515 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,245 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,228 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,88 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m3 |
| 7 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,067 | 100m3 |
| D | DÂY DẪN VÀ TỦ ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,126 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0315 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,126 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0114 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 6 | Lắp đặt time hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt contractor 3 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCB 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCCB 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt nguồn 5V-60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 11 | Lắp đặt nguồn 12V-29A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 12 | Lắp đặt bo điều khiển led RGB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây: CXV 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây: CVV 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn, loại dây: VCm 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 16 | Kéo rải dây tín hiệu led RGB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp D40/30mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 19 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1247 | 100m3 |
| 20 | Băng cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 21 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| E | ĐÈN TRANG TRÍ | |||
| 1 | Đèn Led module 20mm, RGB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.518 | Led |
| 2 | Đèn Led module 20mm, warmwhite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 676 | Led |
| 3 | Đèn led Module 3 bóng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.555 | Led |
| 4 | Đèn led Module 4 bóng trắng âm Logo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260 | Led |
| 5 | Module bảng quảng báo P10, 3 màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,88 | M2 |
| 6 | Khung Panel gắn bản chữ chạy cắt CNC Alu, kích thước 960 x 640 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
| 7 | Kéo đèn led dây âm chữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 275,7 | m |
| 8 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0934 | tấn |
| 9 | Thép tròn D90mm, dày 1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400,47 | Kg |
| 10 | Thép tròn D60mm, dày 1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 620,79 | Kg |
| 11 | Thép hộp vuông 50mm dày 1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202,81 | Kg |
| 12 | Thép hộp vuông 25mm dày 1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.839,1 | Kg |
| 13 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8164 | tấn |
| 14 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2131 | tấn |
| 15 | Ke liên kết mặt bít KT: 120x60x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Bộ |
| 16 | Ke liên kết mặt bít KT: 200x100x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | Bộ |
| 17 | Mica cắt lazer uốn nổi logo, bộ chữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,17 | m2 |
| 18 | Form uốn nổi khối logo, bộ chữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,17 | m2 |
| 19 | Decal in Logo cán màng chống tia UV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | M2 |
| 20 | Ốp Alu các họa tiết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 405,28 | m2 |
| 21 | Lắp đặt hộp đèn Logo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp 2 bộ chữ trước sau khung cổng chào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt khung panel bảng điện tử lên cổng chào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0934 | tấn |
| 25 | Ti sắt 24mm dài 1200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Bộ |
| 26 | Bu long ti sắt M16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi