Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200452478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hải Bối |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 22:24:00 đến ngày 2020-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,218,008,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,216 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,153 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,101 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,455 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,455 | 100m3 |
| 6 | Cắt bê tông nền sân cũ để đào rãnh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45,18 | 10m |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 51,759 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,658 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,176 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,176 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,855 | m3 |
| 12 | Ni lông lót đáy chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,186 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,975 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 60,541 | m3 |
| 15 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,168 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 75,742 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,477 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,559 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,272 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18,616 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 512,921 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 188,408 | m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,775 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,428 | tấn |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30,055 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45 | cái |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 410 | cái |
| 28 | Lắp đặt song thoát nước bằng gang KT 1000x500 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 56 | cái |
| 29 | Đắp cát chèn thành rãnh bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,008 | 100m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,952 | m3 |
| 31 | Cắt bê tông nền sân cũ để đào rãnh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 33,3 | 10m |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,294 | m3 |
| 33 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,557 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,729 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,729 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,651 | m3 |
| 37 | Ni lông lót đáy chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,565 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,47 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,477 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,63 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,332 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,656 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 199,8 | m2 |
| 44 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 66,6 | m2 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,534 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,009 | tấn |
| 47 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,02 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 167 | cái |
| 49 | Đắp cát chèn thành rãnh bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,577 | 100m3 |
| 50 | Tháo dỡ tấm đan rãnh hiện trạng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 493 | cái |
| 51 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật Chương V | 66,216 | m3 |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông cổ rãnh bao quanh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,502 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,807 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,807 | 100m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,453 | m3 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,813 | 100m2 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,502 | m3 |
| 58 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 122,3 | m2 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,212 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,399 | tấn |
| 61 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,02 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 493 | cái |
| 63 | Cắt bê tông mặt đường để đào cống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,2 | 10m |
| 64 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,74 | m3 |
| 65 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,74 | m3 |
| 66 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,517 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,574 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,574 | 100m3 |
| 69 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,65 | m3 |
| 70 | Ni lông lót nền chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,165 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,925 | m3 |
| 73 | Đế cống tròn D1000 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 74 | Cống tròn D1000 (cống tải trọng HL-93) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | m |
| 75 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cấu kiện |
| 77 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,936 | m3 |
| 78 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 79 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,207 | m3 |
| 80 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,683 | m3 |
| 81 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,868 | m2 |
| 82 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,649 | m3 |
| 83 | Ni lông lót nền chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,237 | 100m2 |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,74 | m3 |
| 85 | Cẩu giữ cây | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | ca |
| 86 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cây |
| 87 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | gốc cây |
| 88 | Bốc xếp, vận chuyển cây ra bãi đổ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | DV |
| 89 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,55 | m3 |
| 90 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bờ bó bồn cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,73 | m3 |
| 91 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 58 | m2 |
| 92 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm - Trong ĐGVL chưa tính giá gạch ốp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 58 | m2 |
| 93 | Đắp đất phù sa bồn cây | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,609 | m3 |
| 94 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,6 | m3 |
| 95 | San gạt nền sân cát tạo dốc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,019 | 100m2 |
| 96 | Ni lông lót đáy chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,019 | 100m2 |
| 97 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 631,458 | m3 |
| 98 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,315 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,315 | 100m3 |
| 100 | Xoa mặt bê tông sân bằng máy mài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6.314,58 | m2 |
| 101 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 505,166 | 10m |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,519 | 100m2 |
| 103 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,561 | 100m2 |
| 104 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,754 | tấn |
| 105 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,561 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,11 | tấn |
| 107 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 405,053 | m2 |
| 108 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,11 | tấn |
| 109 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,561 | 100m2 |
| 110 | Lợp tôn úp nóc + sườn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 211,81 | m |
| 111 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 112 | Quả hồ lô | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 113 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 365,12 | m |
| 114 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi