Gói thầu: thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454579-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Tân Lạc |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200454542 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 15:18:00 đến ngày 2020-05-04 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,209,179,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền - mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,3061 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,293 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,2965 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,2535 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,8194 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV,đất cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,7912 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,9551 | m3 |
| 8 | Đào rãnh bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,9155 | 100m3 |
| 9 | Vét bùn bằng thủ công | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,9814 | m3 |
| 10 | Vét bùn bằng máy đào <=1,25 m3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,9616 | 100m3 |
| 11 | Đào cấp trước khi đắp bằng thủ công, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,7477 | m3 |
| 12 | Đào cấp trước khi đắp bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,7302 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,1755 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 18,3505 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thải đổ đi, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,5375 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,1657 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất từ mỏ để đắp, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,1657 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất để đắp tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III, 2km tiếp theo | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,1657 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1816 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 17,9743 | 100m3 |
| 21 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 12,1378 | m3 |
| 22 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 12,0164 | 100m3 |
| 23 | Làm lớp móng cấp phối đá dăm loại 2, chiều dày 18cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 12,8859 | 100m3 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 61,324 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,6417 | 100m2 |
| 26 | Lớp mặt đường bê tông xi măng mác 250 đá 2x4, chiều dày 22cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.349,13 | m3 |
| 27 | Làm khe co mặt đường bê tông không có thanh truyền lực | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 710,5 | m |
| 28 | Làm khe co mặt đường bê tông có thanh truyền lực | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 532 | m |
| 29 | Làm khe giãn mặt đường bê tông có thanh truyền lực | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 87,5 | m |
| 30 | Vữa lót tấm đan rãnh XM mác 100 dày 2,0 cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 79 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, mác 200 đúc sẵn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,69 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bê tông tấm đan rãnh | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,407 | 100m2 |
| 33 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2, mác 150 đổ tại chỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,59 | m3 |
| 34 | Lắp đặt tấm đan rãnh bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 316 | cái |
| 35 | Bê tông tấm bản nhà dân đá 1x2, mác 250 đúc sẵn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,04 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản qua rãnh D <= 18 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0705 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản qua rãnh D <= 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,054 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm bản qua rãnh | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 9 | cái |
| 39 | Biển tên công trình, chữ nhật KT 1x0,8m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3 | m2 |
| 40 | Cột đỡ biển báo tròn bằng sắt ống D80mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6 | cái |
| 41 | Đào móng chôn cột Km, cọc H, cọc tiêu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,664 | m3 |
| 42 | Đắp móng chôn cột Km, cọc H, cọc tiêu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,44 | m3 |
| 43 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,366 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cọc tiêu bằng gỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,51 | 100m2 |
| 45 | Sơn cọc tiêu 3 nước | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 57,12 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cọc tiêu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 136 | cọc |
| B | Cống, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,7331 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,7057 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,146 | 100m3 |
| 4 | Xây móng cống + gia cố đá hộc VXM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 73,3945 | m3 |
| 5 | Xây tường thân, tường đầu, tường cánh, hố tụ đá hộc VXM mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 40,312 | m3 |
| 6 | Trát vữa XM cát vàng mác 100, dày 2,0 cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 151,921 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 17,08 | m3 |
| 8 | Bê tông bản đá 1x2 mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,46 | m3 |
| 9 | Bê tông phủ bản + khớp nối đá 1x2 mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,528 | m3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố D <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2707 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản D <= 18 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,429 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản D <= 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3452 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống D <= 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0 | tấn |
| 14 | Ván khuôn mũ mố bằng gỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,8564 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn bản bằng gỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4057 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 54 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi