Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công Hệ thống thoát nước – sân đường – hàng rào UBND Thị trấn Càng Long

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200430678-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHÚC
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công Hệ thống thoát nước – sân đường – hàng rào UBND Thị trấn Càng Long
Số hiệu KHLCNT 20200426519
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 15:32:00 đến ngày 2020-04-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,985,235,470 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,700,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần cải tạo sân đường
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 260,09 m3
2 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu 0,95 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,734 100m3
3 Trải Ni lông lót Hồ sơ BCKTKT được duyệt 8,67 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 86,7 m3
5 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè – Gạch Terrazzo 400x400mm dày 3cm, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 3.078,63 m2
B Phần thoát nước dọc
1 Đào móng, máy đào, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 8,024 100m3
2 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=600mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 3 100m
3 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <100kg Hồ sơ BCKTKT được duyệt 150 cái
4 Cung cấp gối cống D=600mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 150 cái
5 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=500mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,32 100m
6 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trộng lượng <100kg Hồ sơ BCKTKT được duyệt 16 cái
7 Cung cấp gối cống D=500mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 16 cái
8 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=400mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,706 100m
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <100kg Hồ sơ BCKTKT được duyệt 85 cái
10 Cung cấp gối D=400mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 85 cái
11 Đóng cừ tràm dài >2,5, thủ công, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 37,947 100m
12 Ván khuôn gỗ móng – móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,641 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 8,79 m3
14 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu 0,90 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 6,857 m3
15 Đào móng, máy đào <0,8m3, rộng <6m, đất C1 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,169 100m3
16 Ván khuôn gỗ móng – móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,134 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <250cm, M150, đá 4x6 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4,704 m3
18 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <16m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2,465 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 32,447 m3
20 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,515 m3
21 Trải Ni lông lót Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,392 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,266 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<10mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,631 tấn
24 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 3,9 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <100kg, vữa XM M100 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 50 cái
C Phần xây mới bồn hoa
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <250cm, M150, đá 4x6 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4,335 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <30cm, cao 4<4m, vữa XM M100 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 8,67 m3
3 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 108,37 m2
D Phần hoàn trả mặt đường hiện hữu
1 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,409 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,204 100m3
3 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12cm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,362 100m2
4 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,362 100m2
5 Đắp cát, máy dầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,68 100m3
6 Trải Ni lông lót Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,4 100m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,149 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <10mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,55 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <25cm, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 11,2 m3
10 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,9 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2,141 100m3
11 Cung cấp đất dính Hồ sơ BCKTKT được duyệt 235,524 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <25cm, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 7,288 m3
13 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Hồ sơ BCKTKT được duyệt 5,838 m2
E Cải tạo hàng rào và nhà bảo vệ
1 Tháo dỡ cửa Hồ sơ BCKTKT được duyệt 20,302 M2
2 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,542 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,222 m3
4 Đào bóc khối móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,04 100m3
5 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Hồ sơ BCKTKT được duyệt 11,885 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 364,48 m2
7 Lắp dựng cửa rào khung sắt (theo thiết kế) Hồ sơ BCKTKT được duyệt 29,58 m2
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước Hồ sơ BCKTKT được duyệt 71,848 m2
9 Bả bằng matít vào tường Hồ sơ BCKTKT được duyệt 364,48 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 364,48 m2
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,286 100m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,984 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 19,067 m3
14 Đóng cừ tràm D4.5-4.9cm, L=4.5m, vào đất cấp I Hồ sơ BCKTKT được duyệt 9,99 100m
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,743 m3
16 Đắp cát nền móng công trình Hồ sơ BCKTKT được duyệt 4,12 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (đs 6-8) Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,943 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (đs 6-8) Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2,603 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 (đs 6-8) Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,853 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2,773 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,5 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,461 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (đs 6-8) Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,387 m3
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,435 m3
25 Lớp đá 1x2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,06 m3
26 Lớp đá 4x6 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,06 m3
27 Lớp Than xỉ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,06 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,12 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,306 100m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,334 100m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,05 100m2
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,293 100m2
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,007 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,024 100m2
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Hồ sơ BCKTKT được duyệt 9 cái
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 cái
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,14 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,067 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,009 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,031 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,13 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,183 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,044 tấn
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,023 tấn
45 Xây gạch bê tông không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 5,075 m3
46 Xây gạch bê tông không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,363 m3
47 Xây gạch bê tông không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 3,232 m3
48 Xây gạch bê tông không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 3,386 m3
49 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 15,136 m2
50 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 96,328 m2
51 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 32,283 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 13,71 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 21,525 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 35,562 m2
55 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 14,59 m2
56 Quét nước 2 nước xi măng Hồ sơ BCKTKT được duyệt 8,4 m2
57 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Hồ sơ BCKTKT được duyệt 11,97 m2
58 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 11,16 m2
59 Lát bậc tam cấp, gạch Ceramic nhám 300x300, vữa XM cát mịn mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1,575 m2
60 cung cấp chữ bảng tên bằng mika Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 bộ
61 Kẻ ron Hồ sơ BCKTKT được duyệt 44,8 m
62 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 51,2 m
63 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2,25 m2
64 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 5,21 m2
65 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,092 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,092 tấn
67 Lợp mái tol giả ngói dày 0.42mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 0,355 100m2
68 Bả bằng matít vào tường ngoài Hồ sơ BCKTKT được duyệt 90,13 m2
69 Bả bằng matít vào tường trong Hồ sơ BCKTKT được duyệt 32,283 m2
70 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Hồ sơ BCKTKT được duyệt 63,103 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 158,891 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BCKTKT được duyệt 32,283 m2
73 Lắp đặt đèn led đơn 220V-1x18W-1.2m Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 bộ
74 Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Hồ sơ BCKTKT được duyệt 2 cái
75 Cầu chì 10A Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 cái
76 Đế + mặt MCB Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 cái
77 MCB 1 pha 2 cực 2p-250V-16A-4.5kA Hồ sơ BCKTKT được duyệt 1 cái
78 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 10 m
79 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 15 m
80 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 15 m
81 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi fi 21 Hồ sơ BCKTKT được duyệt 30 m
82 Nẹp nhựa 20mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 15 m
83 Nẹp nhựa 25mm Hồ sơ BCKTKT được duyệt 15 m
84 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Hồ sơ BCKTKT được duyệt 5,838 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->