Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công Hệ thống thoát nước – sân đường – hàng rào UBND Thị trấn Càng Long
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200430678-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHÚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công Hệ thống thoát nước – sân đường – hàng rào UBND Thị trấn Càng Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200426519 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 15:32:00 đến ngày 2020-04-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,985,235,470 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,700,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cải tạo sân đường | |||
| 1 | Đào xúc đất, thủ công, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 260,09 | m3 |
| 2 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu 0,95 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,734 | 100m3 |
| 3 | Trải Ni lông lót | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,67 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 86,7 | m3 |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè – Gạch Terrazzo 400x400mm dày 3cm, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3.078,63 | m2 |
| B | Phần thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào móng, máy đào, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,024 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=600mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | 100m |
| 3 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <100kg | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 150 | cái |
| 4 | Cung cấp gối cống D=600mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 150 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=500mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,32 | 100m |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trộng lượng <100kg | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16 | cái |
| 7 | Cung cấp gối cống D=500mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=400mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,706 | 100m |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <100kg | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 85 | cái |
| 10 | Cung cấp gối D=400mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 85 | cái |
| 11 | Đóng cừ tràm dài >2,5, thủ công, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 37,947 | 100m |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng – móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,641 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,79 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu 0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,857 | m3 |
| 15 | Đào móng, máy đào <0,8m3, rộng <6m, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,169 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng – móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,134 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <250cm, M150, đá 4x6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,704 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <16m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,465 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 32,447 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,515 | m3 |
| 21 | Trải Ni lông lót | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,392 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,266 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<10mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,631 | tấn |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,9 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <100kg, vữa XM M100 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 50 | cái |
| C | Phần xây mới bồn hoa | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <250cm, M150, đá 4x6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,335 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <30cm, cao 4<4m, vữa XM M100 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,67 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 108,37 | m2 |
| D | Phần hoàn trả mặt đường hiện hữu | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,409 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,204 | 100m3 |
| 3 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12cm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,362 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,362 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát, máy dầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,68 | 100m3 |
| 6 | Trải Ni lông lót | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,4 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,149 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <10mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,55 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,2 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,141 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp đất dính | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 235,524 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,288 | m3 |
| 13 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,838 | m2 |
| E | Cải tạo hàng rào và nhà bảo vệ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20,302 | M2 |
| 2 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,542 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,222 | m3 |
| 4 | Đào bóc khối móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,04 | 100m3 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,885 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 364,48 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa rào khung sắt (theo thiết kế) | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 29,58 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 71,848 | m2 |
| 9 | Bả bằng matít vào tường | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 364,48 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 364,48 | m2 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,286 | 100m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,984 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 19,067 | m3 |
| 14 | Đóng cừ tràm D4.5-4.9cm, L=4.5m, vào đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,99 | 100m |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,743 | m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,12 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (đs 6-8) | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,943 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (đs 6-8) | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,603 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 (đs 6-8) | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,853 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,773 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,461 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (đs 6-8) | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,387 | m3 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,435 | m3 |
| 25 | Lớp đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,06 | m3 |
| 26 | Lớp đá 4x6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,06 | m3 |
| 27 | Lớp Than xỉ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,06 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,306 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,334 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,293 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,007 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9 | cái |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,14 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,067 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,009 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,031 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,13 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,183 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,044 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,023 | tấn |
| 45 | Xây gạch bê tông không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,075 | m3 |
| 46 | Xây gạch bê tông không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,363 | m3 |
| 47 | Xây gạch bê tông không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,232 | m3 |
| 48 | Xây gạch bê tông không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,386 | m3 |
| 49 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15,136 | m2 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 96,328 | m2 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 32,283 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 13,71 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 21,525 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 35,562 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 14,59 | m2 |
| 56 | Quét nước 2 nước xi măng | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,4 | m2 |
| 57 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,97 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,16 | m2 |
| 59 | Lát bậc tam cấp, gạch Ceramic nhám 300x300, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,575 | m2 |
| 60 | cung cấp chữ bảng tên bằng mika | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Kẻ ron | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 44,8 | m |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 51,2 | m |
| 63 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,25 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,21 | m2 |
| 65 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,092 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,092 | tấn |
| 67 | Lợp mái tol giả ngói dày 0.42mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,355 | 100m2 |
| 68 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 90,13 | m2 |
| 69 | Bả bằng matít vào tường trong | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 32,283 | m2 |
| 70 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 63,103 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 158,891 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 32,283 | m2 |
| 73 | Lắp đặt đèn led đơn 220V-1x18W-1.2m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Cầu chì 10A | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 76 | Đế + mặt MCB | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 77 | MCB 1 pha 2 cực 2p-250V-16A-4.5kA | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 78 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | m |
| 79 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15 | m |
| 80 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi fi 21 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 30 | m |
| 82 | Nẹp nhựa 20mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15 | m |
| 83 | Nẹp nhựa 25mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15 | m |
| 84 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,838 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi