Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200439996-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Lộc Thiện |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200437848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình xây dựng nông thôn mới và ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 09:45:00 đến ngày 2020-04-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,951,253,609 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 08 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,1643 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 196,08 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,844 | m3 |
| 4 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 142,56 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,256 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,6509 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,732 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,408 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,5405 | m3 |
| 10 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,496 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 201,5225 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,734 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,502 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,62 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 41,994 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 66,3292 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,194 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,6952 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,178 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,3684 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,5762 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,284 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,9057 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4169 | 100m2 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 182,7544 | m3 |
| 26 | Mua đất cấp 3 đắp nền nhà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 182,73 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8273 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,4819 | 100m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35,592 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,08 | m3 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 81,88 | m2 |
| 32 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 81,88 | m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1207 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,8134 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7498 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2314 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,1754 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5709 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,6448 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,8238 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,41 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,41 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5341 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0906 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9762 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7396 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,7232 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0108 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1263 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1888 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4388 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6321 | tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1333 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5007 | tấn |
| 55 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,206 | m3 |
| 56 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,4032 | m3 |
| 57 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,192 | m3 |
| 58 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 66,182 | m3 |
| 59 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 67,352 | m3 |
| 60 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,666 | m3 |
| 61 | Ốp gạch Đất nung vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60,15 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 52,62 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 619,106 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 789,26 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 417,388 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 423,52 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 391,876 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 350,416 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 42,588 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 826,712 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,835 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,435 | m2 |
| 73 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 139,8 | m |
| 74 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 280 | m |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 660,68 | m2 |
| 76 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.408,366 | m2 |
| 77 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.866,156 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 619,106 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.655,666 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 173,4 | m2 |
| 81 | Sản xuất cửa đi khung sắt + bông sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,76 | m2 |
| 82 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm+ Bông sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103,68 | m2 |
| 83 | Sản xuất vách khung sắt kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,96 | m2 |
| 84 | Lắp kính trắng 8ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 154,2 | m2 |
| 85 | Lắp khóa solex | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | bộ |
| 86 | Sơn cửa kính 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 189,36 | m2 |
| 87 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7977 | tấn |
| 88 | Sản xuất lan can | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7977 | tấn |
| 89 | Sơn sắt dẹt 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 62,5528 | m2 |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,4707 | tấn |
| 91 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,4707 | tấn |
| 92 | Sơn sắt dẹt 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 596,172 | m2 |
| 93 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,6744 | 100m2 |
| 94 | Trừ li tô có trong định mức | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | -3,2693 | m3 |
| 95 | Máng xối | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,2 | m |
| 96 | Ngói úp nóc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | viên |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,968 | 100m2 |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,028 | 100m |
| 101 | SXLD quả cầu chắn rác inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 78 | bộ |
| 103 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | cái |
| 106 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 109 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 113 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | m |
| 114 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x0,3mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | m |
| 115 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 300 | m |
| 116 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.200 | m |
| 117 | Ống ruột gà D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3.500 | cái |
| 118 | Tủ điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 119 | Hộp MDF điện thoại (10 đôi) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 120 | Hộp IDF (05 đôi) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 121 | ổ cắm điện thoại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 122 | Dây điện thoại 2 đôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 280 | m |
| 123 | Dây điện thoại 6 đôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | m |
| 124 | Chống sét lan truyền | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 125 | ROUTER | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 126 | Cáp mạng CAT 5e | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 280 | m |
| 127 | SWITCH 24x10/100TX | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 128 | ắc quy và bộ sạc duy trùy hoạt động khi mất điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 129 | ổ cắm mạng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | bộ |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 450 | m |
| 131 | SXLD kim thu sét INGESCO PDC h=5m, Rp=85m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 132 | Hoá chất TaRaFILL | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | kg |
| 133 | Trụ kẽm STK d42*2mm L=5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 134 | Giá đở | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 135 | Cọc tiếp địa 2.4m d16mm + bu lon | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | |
| 136 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | m |
| 137 | Cáp neo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25 | m |
| 138 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại d=8mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 85 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4 | 100m |
| 140 | Bình chữa cháy Co2 loại 3kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bình |
| 141 | Bình chữa cháy Co2 loại 8kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bình |
| 142 | Bộ tiêu lệnh + nội quy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 143 | Bình chữa cháy xe đẩy 35kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bình |
| B | 04 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9011 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,948 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,508 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,208 | m3 |
| 5 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,9168 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,632 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,3 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,608 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,38 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,844 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,132 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,388 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6144 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8528 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9976 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,73 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5932 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,941 | 100m3 |
| 19 | Mua đất cấp 3 đắp nền nhà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 194,1 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,941 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,764 | 100m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,792 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,32 | m2 |
| 24 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,32 | m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0498 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,1776 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2074 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2016 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2637 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2201 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2904 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8472 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0154 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0846 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3106 | tấn |
| 36 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,014 | m3 |
| 37 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,0368 | m3 |
| 38 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 49,84 | m3 |
| 39 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,224 | m3 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,96 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,52 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 195,36 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 365,92 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 121,96 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 75,6 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 91,08 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 59,32 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 173 | m2 |
| 49 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 91,6 | m |
| 50 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 77,2 | m |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 61,23 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 210,79 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,08 | m2 |
| 54 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 552,28 | m2 |
| 55 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 203,6 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 195,36 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 560,52 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 76 | m2 |
| 59 | Sản xuất cửa đi khung sắt + bông sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,16 | m2 |
| 60 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm+ Bông sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54 | m2 |
| 61 | Cửa đi nhôm kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,84 | m2 |
| 62 | Lắp kính trắng 5ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 68,13 | m2 |
| 63 | Lắp khóa solex | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bộ |
| 64 | Sơn cửa kính 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 148,32 | m2 |
| 65 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,505 | tấn |
| 66 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,505 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5973 | tấn |
| 68 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5973 | tấn |
| 69 | Sơn sắt dẹt 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 144,816 | m2 |
| 70 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,454 | 100m2 |
| 71 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 212,8 | 1m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,592 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,164 | 100m |
| 76 | SXLD quả cầu chắn rác inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 77 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 80 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | cái |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 88 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | m |
| 89 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 700 | m |
| 90 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.000 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 600 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 800 | m |
| 93 | Tủ điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 94 | Hộp MDF điện thoại (10 đôi) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 95 | Hộp IDF (05 đôi) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 96 | ổ cắm điện thoại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 97 | Dây điện thoại 2 đôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 98 | Dây điện thoại 6 đôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | m |
| 99 | Chống sét lan truyền | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 100 | ROUTER | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 101 | Cáp mạng CAT 5e | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 102 | SWITCH 24x10/100TX | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 103 | ắc quy và bộ sạc duy trùy hoạt động khi mất điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 104 | ổ cắm mạng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | bộ |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7 | 100m |
| 108 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt hộp đựng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,15 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7 | 100m |
| 117 | Co 114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 118 | Nối 114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 119 | Co 60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 120 | Nối 60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 121 | T60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 122 | Co 34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 123 | T34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 124 | Nối 34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 125 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1644 | 100m3 |
| 126 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,704 | m3 |
| 127 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,704 | m3 |
| 128 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,32 | m3 |
| 129 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7787 | m3 |
| 130 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4935 | m3 |
| 131 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | cái |
| 132 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 33,494 | m2 |
| 133 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,6 | m2 |
| 134 | Quét 2 nước xi măng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,228 | m2 |
| 135 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0508 | tấn |
| 136 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0058 | tấn |
| 137 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,336 | m3 |
| 138 | Than xỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,168 | m3 |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | san tạo mặt bằng sân | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | công |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,77 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi