Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200454712-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200449266
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 16:20:00 đến ngày 2020-05-05 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,367,975,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0344 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1392 100m2
3 SXLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1661 100m2
4 Bê tông đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2818 m3
5 SXLD ván khuôn bê tông móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8627 100m2
6 GCLD cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0623 tấn
7 GCLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3381 tấn
8 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1121 tấn
9 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8068 m3
10 Xây móng gạch chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,3833 m3
11 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,163 100m3
12 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4598 100m2
13 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3689 tấn
14 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,356 tấn
15 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0978 m3
16 Xây tường ốp móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5536 m3
17 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0228 100m2
18 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8989 tấn
19 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2743 tấn
20 Bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4571 m3
21 Xây gạch tuynel vữa XM mác 75, d = 220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,7464 m3
22 Xây gạch tuynel vữa XM mác 75, d = 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4848 m3
23 GCLD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1502 100m2
24 GCLD cốt thép lanh tô đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0895 tấn
25 GCLD cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 tấn
26 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0874 m3
27 SXLD ván khuôn giằng lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1224 100m2
28 GCLD cốt thép xà dầm, giằng lan can, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0314 tấn
29 GCLD cốt thép xà dầm, giằng lan can, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0046 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7225 m3
31 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7046 100m2
32 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,421 tấn
33 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2607 tấn
34 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,524 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,737 m3
36 GCLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,133 100m2
37 GCLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,093 tấn
38 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,654 m3
39 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9933 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7954 m3
41 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,1273 m2
42 Đắp cát độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7451 100m3
43 Bê tông nền, đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,9324 m3
44 Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0512 m3
45 Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, sê nô, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3682 m3
46 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng tường thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 100m2
47 GCLD cốt thép xà dầm, giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1726 tấn
48 GCLD cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0184 tấn
49 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 m3
50 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,995 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,995 tấn
52 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6274 100m2
53 SXLD tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,2 m
54 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0221 100m2
55 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8635 100m2
56 Láng nền mái vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,54 m2
57 Láng nền sàn vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,904 m2
58 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,2572 m2
59 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3485 m2
60 Lắp đặt quả cầu chắn rác đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
61 SXLD ống thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,052 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,6706 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,61 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,8418 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 319,92 m2
67 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 422,4 m
68 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,8 m
69 Đắp trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,25 m
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 633,1744 m2
71 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 319,92 m2
72 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3201 tấn
73 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,46 m2
74 SXLD cửa đi cửa sơn tĩnh điện (đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6744 m2
75 SXLD cửa sổ cửa sắt sơn tĩnh điện (đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,16 m2
76 Con sứ bê tông lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 con
77 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
78 Gia công kim thu sét có chiều dài 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
79 Nón chống dột D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
80 Thép D6 sát mép tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
81 Bulong kẹp nối kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
82 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
83 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
84 Dây dẫn tiếp đất ngầm dưới đất 4x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
85 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
86 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,768 100m3
87 Luồn ống nhựa pvc bảo vệ dây dẫn D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
88 Lắp đặt tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
89 Lắp đặt hộp đấu nối phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
90 Lắp đặt ATTOMA âm tường 50A, 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
92 Lắp đặt đèn D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
93 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
94 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
95 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
96 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
97 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 205 m
99 Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
100 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
101 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 455 m
102 Đào san đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1736 100m3
103 Vận chuyển đất đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1736 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 100m3
2 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7126 m3
3 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75, chiều dày d=33cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,24 m3
4 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày d=22cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,376 m3
5 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0611 tấn
6 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2606 tấn
7 SXLD ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m2
8 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 m3
9 Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 100m3
10 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4038 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,819 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5968 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0526 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
15 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0305 tấn
16 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1819 tấn
17 SXLD ván khuôn dầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m2
18 Bê tông dầm tường, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
19 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0147 tấn
20 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0605 tấn
21 SXLD ván khuôn giằng tường nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0672 100m2
22 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
23 GCLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1013 tấn
24 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,199 100m2
25 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8165 m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng tường chắn mái, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,617 m3
27 Láng mái vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,165 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,807 m2
29 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1304 m2
30 Ốp gạch mem kính nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,5268 m2
31 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,7712 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,9374 m2
33 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,7712 m2
34 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,955 m2
35 SXLD cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,09 m2
36 SXLD cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m2
37 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1008 100m3
38 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
39 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
40 GCLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0225 tấn
41 SXLD ván khuôn đáy bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
42 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
43 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22,vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,363 m3
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2954 m3
45 Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,792 m3
46 Láng nền đáy bể vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7832 m2
47 Trát tường vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0343 m2
48 SXLD cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0234 tấn
49 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0164 100m2
50 Bê tông đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3494 m3
51 Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
52 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
53 Vòi xịt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 Lắp đặt tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
55 Vòi xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
56 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
57 Vòi xịt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
58 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
60 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Đế gương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 SXLD ống thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
63 Cút, Y D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
64 SXLD ống thoát D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
65 Cút, Y D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
66 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100 m
67 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
69 SXLD ống cấp nước D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
70 Cút, tê D27, côn D27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
71 SXLD ống cấp nước D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
72 Cút, tê D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
73 Bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
75 Đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
76 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
77 Đèn ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
78 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
79 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
C HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ VĂN HÓA CŨ
1 Phá dỡ kết cấu xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4289 100m3
2 Đào xúc đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0009 100m3
3 Vận chuyển đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5008 100m3
D HẠNG MỤC: SAN NỀN, SÂN BÊ TÔNG
1 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3375 100m3
2 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3375 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5571 100m3
4 Lót ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 557,14 m2
5 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,571 m3
E HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, KÈ ĐÁ
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9733 m3
2 Bê tông đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 m3
3 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 100m2
4 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,774 m3
5 Bê tông cột, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
6 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1153 tấn
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3982 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,792 m3
9 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0109 m3
10 Trát trụ cột, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,44 m2
11 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,864 m2
12 Công tác ốp đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m2
13 Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
14 SXLD cổng chính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 SXLD quả cầu trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
16 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,15 100m3
17 Bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,98 m3
18 Xây đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,792 m3
19 Xây đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m3
20 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1023 100m3
21 SXLD ống thoát nước D60 thoát nước thân kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
22 Xếp đá đầu ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
23 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,472 100m2
24 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1214 tấn
25 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3311 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0459 m3
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,3007 m3
28 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3636 m3
29 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 339,7356 m2
30 Trát tường vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,304 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,62 m
32 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 435,0396 m2
33 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4564 tấn
34 Lắp dựng hàng rào hoa thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,5495 m2
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,5495 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->