Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449266 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 16:20:00 đến ngày 2020-05-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,367,975,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0344 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1392 | 100m2 |
| 3 | SXLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1661 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2818 | m3 |
| 5 | SXLD ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8627 | 100m2 |
| 6 | GCLD cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0623 | tấn |
| 7 | GCLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3381 | tấn |
| 8 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1121 | tấn |
| 9 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8068 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,3833 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,163 | 100m3 |
| 12 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4598 | 100m2 |
| 13 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3689 | tấn |
| 14 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,356 | tấn |
| 15 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0978 | m3 |
| 16 | Xây tường ốp móng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5536 | m3 |
| 17 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0228 | 100m2 |
| 18 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8989 | tấn |
| 19 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2743 | tấn |
| 20 | Bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4571 | m3 |
| 21 | Xây gạch tuynel vữa XM mác 75, d = 220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,7464 | m3 |
| 22 | Xây gạch tuynel vữa XM mác 75, d = 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4848 | m3 |
| 23 | GCLD ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1502 | 100m2 |
| 24 | GCLD cốt thép lanh tô đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0895 | tấn |
| 25 | GCLD cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | tấn |
| 26 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0874 | m3 |
| 27 | SXLD ván khuôn giằng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1224 | 100m2 |
| 28 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng lan can, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0314 | tấn |
| 29 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng lan can, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0046 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7225 | m3 |
| 31 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7046 | 100m2 |
| 32 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,421 | tấn |
| 33 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2607 | tấn |
| 34 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,524 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,737 | m3 |
| 36 | GCLD ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,133 | 100m2 |
| 37 | GCLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,093 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,654 | m3 |
| 39 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9933 | m3 |
| 40 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7954 | m3 |
| 41 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,1273 | m2 |
| 42 | Đắp cát độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7451 | 100m3 |
| 43 | Bê tông nền, đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,9324 | m3 |
| 44 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0512 | m3 |
| 45 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, sê nô, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3682 | m3 |
| 46 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m2 |
| 47 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1726 | tấn |
| 48 | GCLD cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0184 | tấn |
| 49 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,995 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,995 | tấn |
| 52 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6274 | 100m2 |
| 53 | SXLD tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2 | m |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0221 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8635 | 100m2 |
| 56 | Láng nền mái vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256,54 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,904 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,2572 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3485 | m2 |
| 60 | Lắp đặt quả cầu chắn rác đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 61 | SXLD ống thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 62 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,052 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,6706 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,61 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,8418 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,92 | m2 |
| 67 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422,4 | m |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,8 | m |
| 69 | Đắp trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 633,1744 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,92 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3201 | tấn |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,46 | m2 |
| 74 | SXLD cửa đi cửa sơn tĩnh điện (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6744 | m2 |
| 75 | SXLD cửa sổ cửa sắt sơn tĩnh điện (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | m2 |
| 76 | Con sứ bê tông lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | con |
| 77 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 78 | Gia công kim thu sét có chiều dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 79 | Nón chống dột D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 80 | Thép D6 sát mép tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 81 | Bulong kẹp nối kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 82 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 83 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 84 | Dây dẫn tiếp đất ngầm dưới đất 4x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 85 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 86 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | 100m3 |
| 87 | Luồn ống nhựa pvc bảo vệ dây dẫn D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 88 | Lắp đặt tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 89 | Lắp đặt hộp đấu nối phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 90 | Lắp đặt ATTOMA âm tường 50A, 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 92 | Lắp đặt đèn D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 94 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 95 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 97 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 100 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 455 | m |
| 102 | Đào san đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1736 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1736 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7126 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75, chiều dày d=33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày d=22cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,376 | m3 |
| 5 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0611 | tấn |
| 6 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2606 | tấn |
| 7 | SXLD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,584 | m3 |
| 9 | Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0427 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4038 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,819 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5968 | m3 |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0526 | m3 |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 15 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0305 | tấn |
| 16 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1819 | tấn |
| 17 | SXLD ván khuôn dầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 18 | Bê tông dầm tường, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 19 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0147 | tấn |
| 20 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0605 | tấn |
| 21 | SXLD ván khuôn giằng tường nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 22 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 23 | GCLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1013 | tấn |
| 24 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,199 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8165 | m3 |
| 26 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng tường chắn mái, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,617 | m3 |
| 27 | Láng mái vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,165 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,807 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1304 | m2 |
| 30 | Ốp gạch mem kính nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,5268 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,7712 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,9374 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,7712 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,955 | m2 |
| 35 | SXLD cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,09 | m2 |
| 36 | SXLD cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m2 |
| 37 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1008 | 100m3 |
| 38 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 39 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 40 | GCLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0225 | tấn |
| 41 | SXLD ván khuôn đáy bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 42 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 43 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22,vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,363 | m3 |
| 44 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2954 | m3 |
| 45 | Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,792 | m3 |
| 46 | Láng nền đáy bể vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7832 | m2 |
| 47 | Trát tường vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0343 | m2 |
| 48 | SXLD cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 49 | SXLD ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0164 | 100m2 |
| 50 | Bê tông đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3494 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Vòi xịt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 55 | Vòi xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Vòi xịt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Đế gương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | SXLD ống thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 63 | Cút, Y D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 64 | SXLD ống thoát D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 65 | Cút, Y D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100 m |
| 67 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 69 | SXLD ống cấp nước D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 70 | Cút, tê D27, côn D27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 71 | SXLD ống cấp nước D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 72 | Cút, tê D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 73 | Bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 75 | Đèn ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 77 | Đèn ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 78 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 79 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| C | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ VĂN HÓA CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4289 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0009 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5008 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: SAN NỀN, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3375 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3375 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5571 | 100m3 |
| 4 | Lót ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 557,14 | m2 |
| 5 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,571 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9733 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,392 | m3 |
| 3 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,774 | m3 |
| 5 | Bê tông cột, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 6 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1153 | tấn |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3982 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,792 | m3 |
| 9 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0109 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m2 |
| 11 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,864 | m2 |
| 12 | Công tác ốp đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 13 | Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 14 | SXLD cổng chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | SXLD quả cầu trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 16 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | 100m3 |
| 17 | Bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,98 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,792 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1023 | 100m3 |
| 21 | SXLD ống thoát nước D60 thoát nước thân kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 22 | Xếp đá đầu ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 23 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,472 | 100m2 |
| 24 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1214 | tấn |
| 25 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3311 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0459 | m3 |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,3007 | m3 |
| 28 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3636 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339,7356 | m2 |
| 30 | Trát tường vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,304 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,62 | m |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 435,0396 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4564 | tấn |
| 34 | Lắp dựng hàng rào hoa thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,5495 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,5495 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi