Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448248 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 16:37:00 đến ngày 2020-04-29 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,866,154,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tam quan – Xây dựng cơ bản | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5545 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1399 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6252 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1463 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1356 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,3651 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3428 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0308 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3638 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7523 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,106 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,212 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,212 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5807 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0767 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4765 | tấn |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3832 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,4579 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,8055 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5608 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,808 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2536 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9802 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,173 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4261 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5673 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3248 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,5261 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 223,7959 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 79,44 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,366 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 98,0306 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 82,5645 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.039,1 | m |
| 35 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 93,42 | m |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 79,44 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 429,757 | m2 |
| 38 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 71,99 | 1m cấu kiện |
| 39 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục III, chương V, phần 2 | 25,228 | 1m2 cấu kiện |
| B | Tam quan – Phần chuyên ngành | |||
| 1 | Tu bổ, phục hồi các loại bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, Phức tạp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,628 | m3 |
| 2 | Tu bổ, phục hồi cửa đi thượng song hạ bản | Mục III, chương V, phần 2 | 25,228 | m2 |
| 3 | Tu bổ, phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Phức tạp | Mục III, chương V, phần 2 | 3,87 | m2 |
| 4 | Mua phụ kiện bánh xe cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 5 | Phụ kiện chốt trên, bu lông | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 6 | Phụ kiện khóa cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 7 | Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói âm dương | Mục III, chương V, phần 2 | 69,664 | m2 |
| 8 | Tu bổ, phục hồi các bức phù điêu trang trí trên tường, trụ, trần và các cấu kiện khác, loại tô da | Mục III, chương V, phần 2 | 77,468 | m2 |
| 9 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | hiện vật |
| 10 | Tu bổ, phục hồi mặt nguyệt, thiên hồ, bửu châu và các loại tương tự, loại gắn sành sứ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,469 | m2 |
| 11 | Tu bổ, phục hồi bờ mái bằng Gạch chỉ và ngói bản | Mục III, chương V, phần 2 | 24,08 | m |
| 12 | Trát, tu bổ, phục hồi các kết cấu tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 19,264 | m2 |
| 13 | Lát, tu bổ, phục hồi gạch Bát Tràng | Mục III, chương V, phần 2 | 14,193 | m2 |
| C | Cổng phụ - Xây dựng cơ bản | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2611 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3308 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0133 | tấn |
| 4 | Gia công giằng mái thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0296 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3113 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V, phần 2 | 3,8625 | m3 |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,63 | 100m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1717 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 12,7608 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3592 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0526 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2356 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2328 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,3408 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9255 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 4,0569 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,1695 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0291 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2231 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2348 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4729 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1309 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4742 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0369 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2982 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2403 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3682 | m3 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6582 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0444 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0209 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2924 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,2822 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,224 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 54,0278 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,1544 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,548 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,3025 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,6238 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 380 | m |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 67 | m |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 221,636 | m2 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1022 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1022 | 100m3 |
| D | Cổng phụ - Phần chuyên ngành | |||
| 1 | Tu bổ, phục hồi bờ mái bằng Gạch chỉ và ngói bản | Mục III, chương V, phần 2 | 27,15 | m |
| 2 | Trát, tu bổ, phục hồi các kết cấu tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 2,172 | m2 |
| 3 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại gắn sành sứ | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | hiện vật |
| 4 | Tu bổ, phục hồi các bức phù điêu trang trí trên tường, trụ, trần và các cấu kiện khác, loại tô da | Mục III, chương V, phần 2 | 35,788 | m2 |
| 5 | Tu bổ, phục hồi mặt nguyệt, thiên hồ, bửu châu và các loại tương tự, loại gắn sành sứ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,782 | m2 |
| 6 | Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài, dán ngói trên bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 28,44 | m2 |
| 7 | Tu bổ, phục hồi các loại bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, Phức tạp | Mục III, chương V, phần 2 | 1,212 | m3 |
| 8 | Tu bổ, phục hồi cửa đI thượng song hạ bản | Mục III, chương V, phần 2 | 9,035 | m2 |
| 9 | Lắp đặt gong cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt khoá cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ke góc | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | cái |
| 12 | Giàn giáo ngoài, chiều cao đến 12 m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,204 | 100m2 |
| 13 | Giàn giáo trong, các cấu kiện hiện vật thuộc hệ xà, trần, mái, vì kèo ở độ cao > 3,6 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,158 | 100m2 |
| E | Hạ tầng kỹ thuật – Xây dựng cơ bản | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7843 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2607 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,091 | tấn |
| 4 | Gia công giằng mái thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2025 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mục III, chương V, phần 2 | 6,2648 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V, phần 2 | 26,3938 | m3 |
| 7 | Vận chuyển cọc từ bãi đúc vào chân công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 82 | cái |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 4,305 | 100m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục III, chương V, phần 2 | 2,05 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 28,126 | m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 15,498 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,2172 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2223 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2645 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8483 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,1924 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 14,5413 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3031 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4605 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0926 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,5095 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3325 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5446 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,3185 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 59,9325 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 42,6736 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.000,9838 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 125,378 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2.606,99 | m |
| 30 | sản xuất lắp đặt đấu trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 82 | cái |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.126,3618 | m2 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1973 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1973 | 100m3 |
| 34 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 135 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 67,5 | m3 |
| 36 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 675 | m2 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3776 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5154 | m3 |
| F | Hạ tầng kỹ thuật – Xây dựng chuyên ngành | |||
| 1 | Tu bổ, phục hồi Tường, Bộ phận xây dựng bằng đá xanh hình đa giác dày <= 30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,984 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi